Học tiếng Trung Online

Học tiếng Trung Online

Share

02/06/2026

🍎🍌 Học tiếng Trung không khó, khó là nhớ được từ vựng 😆
Bắt đầu từ những thứ quen thuộc nhất thôi nè: 水果 (shuǐguǒ) – Trái cây 🍇🍉
✨ Học 10 từ mỗi ngày, tích lũy từng chút một
✨ Có chữ Hán + Pinyin + nghĩa Việt dễ nhớ
✨ Lưu lại học dần nha ~
你最喜欢吃什么水果?👀
(Bạn thích ăn trái cây gì nhất?)

28/05/2026

📦 采购 không chỉ là biết mua hàng — mà còn là đàm phán, kiểm tra, xác nhận và xử lý vấn đề 💼✨
12 câu tiếng Trung chủ đề Thu mua / Purchasing cực thực tế cho người đi làm, sales, xuất nhập khẩu, logistics và sourcing 📑🇨🇳
Lưu lại học dần nha 🫶
你会说几句?😆

19/05/2026

🛒✨ HỌC TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ THU MUA | 采购词汇大全 ✨🛒
Làm việc với khách Trung, nhập hàng Taobao/1688 mà chưa biết mấy từ này là “toang” liền 😆
Lưu ngay bộ từ vựng thu mua siêu thực tế này nha 👇
📌 采购 = thu mua
📌 供应商 = nhà cung cấp
📌 报价单 = bảng báo giá
📌 合同 = hợp đồng
📌 发票 = hóa đơn
📌 验收 = nghiệm thu
💼 Phù hợp cho:
✔️ Người làm mua hàng
✔️ Sales/XNK
✔️ Làm việc với xưởng Trung Quốc
✔️ Học HSK & tiếng Trung thương mại
❤️ Học mỗi ngày một ít, tiếng Trung sẽ tiến bộ rất nhanh~

18/05/2026

📚 7 QUY TẮC VÀNG khi học ngữ pháp tiếng Trung 🇨🇳✨
Học mãi không nhớ cấu trúc?
Làm bài đọc hiểu cứ bị “loạn vị trí từ”? 😭
Lưu ngay bộ quy tắc này để dùng luôn nha 🫶
✅ Thời gian – địa điểm đứng trước hành động
✅ Động từ năng nguyện đặt đúng vị trí
✅ Cách đặt câu hỏi siêu dễ nhớ
✅ Trật tự câu tiếng Trung khác tiếng Việt cực nhiều!
Ngữ pháp không khó, chỉ là chưa tìm đúng quy luật thôi 🌷

14/05/2026

📚 PHÂN BIỆT “出 - 出来 - 出去” DỄ NHẦM NHẤT HSK 👀

✨ Cùng là “ra” nhưng dùng sai là nghe rất kỳ nha~

🔹 出 (chū)
→ Ra, xuất hiện, lấy ra
📌 强调 kết quả “đã ra”

Ví dụ:
太阳出来了。🌞
Mặt trời mọc rồi.

🔹 出来 (chūlái)
→ Đi ra từ bên trong
📌 Trọng tâm: từ trong → ra ngoài

Ví dụ:
妈妈从房间里出来了。🚪
Mẹ đi ra từ phòng.

🔹 出去 (chūqù)
→ Đi ra ngoài / rời khỏi nơi đang đứng
📌 Trọng tâm: đi ra để đến nơi khác

Ví dụ:
我们出去吃饭吧!🍜
Chúng ta ra ngoài ăn cơm nhé!

💡 Mẹo nhớ nhanh:
👀 出 = “ra rồi”
🚪 出来 = “ra từ bên trong”
🏃 出去 = “đi ra ngoài”

Bạn hay nhầm 出来 và 出去 không? 😆

12/05/2026

💕 PHÂN TÍCH CHỮ HÁN: 爱 (ài) 💕
Một chữ nhưng chứa cả sự ấm áp và yêu thương 🥹
“爱” không chỉ là yêu, mà còn là sự quan tâm, bảo vệ và trân trọng từ tận đáy lòng ❤️
📌 Học một chữ — nhớ luôn:
✨ Cấu tạo chữ
✨ Cách dùng thực tế
✨ Từ vựng liên quan
✨ Ví dụ dễ nhớ cho người mới học tiếng Trung
你学会了吗?💖
(Nǐ xuéhuì le ma?) — Bạn học được chưa?

12/05/2026

Chủ đề hôm nay:
🎭 京剧 Kinh kịch
🏮 中国文化 Văn hóa Trung Quốc
📖 学习 Học tập
🗓️ 打算 Dự định
Học hội thoại ngắn mỗi ngày giúp:
🗣️ nhớ từ vựng lâu hơn
👂 quen phản xạ giao tiếp
💬 tự tin nói tiếng Trung hơn rất nhiều
📌 Lưu lại luyện đọc nha~
“你在学习什么?” 👀

09/05/2026

🇨🇳✨ BỎ TÚI NGAY TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG KHI ĐI DU LỊCH TRUNG QUỐC ✈️🧳
Đi Trung Quốc mà không biết tiếng cũng đừng lo 😆
Chỉ cần nhớ vài câu cơ bản là đã có thể:
🏨 Nhận phòng khách sạn
🍜 Gọi món ăn
🚇 Đi tàu điện
🛍️ Mua sắm
🆘 Hỏi đường & xử lý tình huống khẩn cấp
📌 Lưu lại để dùng khi cần nhé!
Học từng chút mỗi ngày, đi du lịch sẽ tự tin hơn rất nhiều 💖

08/05/2026

Nhà con lại thèm đi chơi rồi…. Mình lại học chủ đề đi chơi nha cô chú 🥰

06/05/2026

📚 QUY TẮC BIẾN ÂM TIẾNG TRUNG
1. Thanh 3 + Thanh 3 → Thanh 2 + Thanh 3

Khi hai thanh 3 đứng cạnh nhau, thanh thứ nhất đổi thành thanh 2.

📌 Ví dụ:
你好 (nǐ hǎo) → ní hǎo
很好 (hěn hǎo) → hén hǎo

2. “一” (yī) biến âm “一” thay đổi tùy theo thanh của từ đứng sau:
Trước thanh 1, 2, 3 → đọc yì (thanh 4)
Trước thanh 4 → đọc yí (thanh 2)
Đứng một mình hoặc cuối câu → giữ yī (thanh 1)

📌 Ví dụ:
一天 (yì tiān)
一年 (yì nián)
一个 (yí gè)
第一 (dì yī)

3. “不” (bù) biến âm “不” bình thường là thanh 4, nhưng:

Trước thanh 4 → đổi thành bú (thanh 2)

📌 Ví dụ:
不对 (bú duì)
不要 (bú yào)
👉 Còn lại giữ nguyên: 不好 (bù hǎo)

4. Thanh nhẹ (轻声 – qīngshēng)
Thanh nhẹ đứng sau thanh 1-2-4 đọc đi xuống
Thanh nhẹ đứng sau thanh 3 đọc đi lên
📌 Ví dụ:
妈妈 (māma)
朋友 (péngyou)
什么 (shénme)

Học tiếng Trung cùng cô MeiXiang nha🥰

Want your school to be the top-listed School/college in Di An?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Website

Address


Dĩ An
Di An