Cô đơn cũng có this có that nha!
Solitude vs loneliness
Solitude và loneliness đều liên quan đến việc ở một mình, nhưng cảm giác rất khác nhau.
Solitude = sự một mình tự nguyện, thường mang cảm giác bình yên, thư giãn, dễ chịu.
→ “ở một mình nhưng không thấy cô đơn.”
Loneliness = cảm giác cô đơn, thiếu kết nối, trống trải.
→ “dù có người xung quanh vẫn có thể thấy cô đơn.”
Ví dụ:
I enjoy solitude after work.
→ Tôi thích khoảng thời gian yên tĩnh một mình sau giờ làm.
She felt loneliness even in a crowded room.
→ Cô ấy vẫn cảm thấy cô đơn dù ở nơi đông người.
Một cách nhớ đơn giản:
Solitude heals. Loneliness hurts.
Solitude chữa lành, còn loneliness làm đau lòng.
Nhiều người khi mới thích ai đó rất dễ nhầm giữa:
-muốn có “solitude” để bình tâm, và
- “loneliness” vì thiếu sự hiện diện của người mình thương.
Trường Anh Ngữ Alpha
Đào tạo tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao dành cho mọi lứa tuổi. Tiếng Anh gi
Cause vs reason
Cause: nguyên nhân, lý do
Reason: nguyên nhân, lý do
Nhưng mà nó khác nhau nhiều á
Cause = nguyên nhân thật sự (objective)
Là thứ trực tiếp làm cho một sự việc xảy ra
Thường có thể chứng minh, quan sát được
Không cần ai “giải thích”, nó vẫn tồn tại
👉 Nói đơn giản: Cause = cái làm chuyện đó xảy ra
Reason = lý do (subjective)
Là lý do mà con người đưa ra để giải thích
Có thể đúng hoặc không hoàn toàn đúng
Gắn với ý định, cảm xúc, suy nghĩ
👉 Nói đơn giản: Reason = cái người ta nói ra để giải thích
Example:
I don’t need a reason anymore. I understand the cause.
→ Mình không cần lý do nữa. Mình hiểu nguyên nhân rồi.
Sometimes the reason is just a cover for the real cause.
→ Đôi khi lý do chỉ là lớp che cho nguyên nhân thật.
✨ Reasons are spoken. Causes are felt.
→ Lý do thì được nói ra, còn nguyên nhân thì được cảm nhận.
Not every reason tells the real cause.
→ Không phải lý do nào cũng nói lên nguyên nhân thật.
✍️✍️tuy nhiên, đôi khi Cause và reason trùng nhau á. Khi mà người nói sự thật.
💯💯
“Embark on” là một cụm động từ trong tiếng Anh.
👉 Nghĩa:
Embark on + something = bắt đầu làm điều gì đó (thường là việc quan trọng, mới mẻ, hoặc mang tính hành trình)
👉 Ví dụ:
She embarked on a new career.
→ Cô ấy bắt đầu một sự nghiệp mới.
They embarked on a journey around the world.
→ Họ bắt đầu chuyến đi vòng quanh thế giới.
👉 Ghi nhớ nhanh:
“Embark” = lên tàu (nghĩa gốc)
“Embark on” = bắt đầu một hành trình / kế hoạch / việc gì đó lớn
Chương trình Arteris II đưa phi hành đoàn trên tàu vũ trụ tên Orion bay quanh mặt trăng cùa NASA đã hoản thành tốt đẹp. Các phi hành gia đã hạ cách an toàn vào ngày 11/04/2026. Cùng em lại bản tin khi chặn đường sắp chạm vạch đích như nào nhe.
Mỗi ngày 01 cụm.từ tiếng Anh
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Contact the school
Telephone
Website
Address
430 Đường Nguyễn An Ninh
Di An
75000
Opening Hours
| Monday | 07:00 - 21:00 |
| Tuesday | 07:00 - 21:00 |
| Wednesday | 07:00 - 21:00 |
| Thursday | 07:00 - 21:00 |
| Friday | 07:00 - 21:00 |
| Saturday | 07:00 - 21:00 |
| Sunday | 07:00 - 21:00 |