09/08/2026
HIỂU VỀ CATWALK
ABOUT CATWALK
Đã lâu rồi mình không catwalk, nên gần đây có dịp tình cờ, ngẫu nhiên, ngẫu hứng thì lượn lượn vài vòng cho đỡ nhớ. 😄
Trước đây mình từng nghĩ catwalk hơi kỳ kỳ, sao không đi bình thường mà phải sải bước, tạo dáng như vậy.
Sau này hiểu rồi mới thấy, catwalk không chỉ là đi bộ. Đó là sự tự tin, ngôn ngữ cơ thể và cách làm nổi bật trang phục. Học để catwalk chuẩn là cả quá trình cũng khá dày công. Mình nghĩ nó cũng không hề kém cạnh bất kỳ ngành nghề nào khác. Nó có những yêu cầu và giá trị riêng, giống như bác sĩ, kỹ sư hay giáo viên đều có chuyên môn và vai trò riêng trong xã hội.
Cái cách đi chậm rãi, tự tin, có thể xoay người, tạo dáng rồi quay lại trên sàn diễn. Đó chính là catwalk – sải bước trên sàn diễn thời trang. 👠✨
Giờ thì tui mờ ê...😛😛😛 .....
It’s been a long time since I last catwalked, so when I happened to get the chance, I thought, “Why not?” Just for old times’ sake. 😄
I used to think it was weird, but now I know it’s about confidence, body language, and showing clothes. Studying how to catwalk is never a piece of cake. In my opinion, it is in no way inferior to fields such as medicine, engineering, or education.
The way of walking slowly and confidently, turning and posing on the runway is called catwalk.
This is called catwalking.
Now I like it so much. 😛😛😛........
À, mà sẵn nhớ tới vài từ vựng tiếng anh liên quan đến catwalk, xin chia sẽ cùng mn:
1. Catwalk & trình diễn
catwalk / runway – sàn diễn thời trang
fashion show – buổi trình diễn thời trang
runway show – show diễn thời trang
fashion model – người mẫu thời trang
runway model – người mẫu catwalk
walk the runway – sải bước trên sàn diễn
strut – sải bước đầy tự tin
pose – tạo dáng
turn – xoay người
strike a pose – tạo một dáng
make an entrance – xuất hiện/tiến vào đầy ấn tượng
make an exit – rời sân khấu
👗 2. Trang phục & phong cách
outfit – bộ trang phục
ensemble – tổng thể trang phục
garment – trang phục/quần áo
look – diện mạo/bộ đồ trong một show
collection – bộ sưu tập
designer – nhà thiết kế
couture – thời trang cao cấp
haute couture – thời trang may đo cao cấp
statement piece – món đồ tạo điểm nhấn
silhouette – phom/dáng tổng thể của trang phục
💃 3. Kỹ năng catwalk
posture – tư thế
body alignment – sự căn chỉnh cơ thể
body language – ngôn ngữ cơ thể
facial expression – biểu cảm gương mặt
eye contact – giao tiếp bằng mắt
confidence – sự tự tin
presence – thần thái/sự hiện diện trên sân khấu
grace – sự duyên dáng
elegance – vẻ thanh lịch
poise – sự điềm tĩnh, tự tin
rhythm – nhịp điệu
pace – tốc độ bước đi
balance – sự thăng bằng
🎭 4. Những từ rất hay dùng khi nhận xét một người catwalk
confident – tự tin
graceful – duyên dáng
elegant – thanh lịch
poised – điềm tĩnh, có thần thái
commanding – đầy uy lực, làm chủ sân khấu
captivating – cuốn hút
mesmerizing – mê hoặc
effortless – tự nhiên, không gượng ép
striking – nổi bật, gây ấn tượng mạnh
magnetic – có sức hút
Ví dụ:
She has great poise and confidence on the runway.
Cô ấy có thần thái và sự tự tin tuyệt vời trên sàn diễn.
She knows how to command the runway.
Cô ấy biết cách làm chủ sàn diễn.
Her walk is graceful, confident, and effortless.
Bước đi của cô ấy duyên dáng, tự tin và rất tự nhiên.