17/05/2025
📛 Common Mistake Friday: Nhầm lẫn giữa “due to” và “because of”
🔍 Nhiều người học tiếng Anh (kể cả trình độ khá) thường dùng lẫn lộn hai cụm này, nhưng trong văn phong học thuật hoặc trang trọng, chúng không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau.
✅ Đúng: Because of the heavy rain, the match was cancelled.
➡️ Dùng “because of” để bổ nghĩa cho động từ “was cancelled” → đúng.
✅ Đúng: The cancellation was due to the heavy rain.
➡️ Dùng “due to” sau động từ to be (“was”) và trước danh từ “the heavy rain” → đúng.
❌ Sai (trong văn viết trang trọng): Due to the heavy rain, the match was cancelled.
➡️ Không nên dùng “due to” đứng đầu câu để bổ nghĩa cho một động từ, đặc biệt trong văn viết học thuật.
📌 Mẹo nhớ nhanh:
👉 Due to → theo sau động từ “to be” (is/was/were), đi với danh từ
👉 Because of → đi với động từ hành động
🧠 So sánh nhanh:
We were late because of traffic. ✅
Our lateness was due to traffic. ✅
Due to traffic, we were late. ❌ (trong văn trang trọng)
🗣️ Mini Challenge:
Sửa câu sau cho đúng:
👉 Due to traffic, we arrived late.
💬 Comment câu đúng của bạn phía dưới nhé!
15/05/2025
📘 Grammar Focus: "Used to + V"
🔹 Ý nghĩa: Dùng để nói về những thói quen hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
🔧 Cấu trúc:
Khẳng định: Subject + used to + V (động từ nguyên mẫu)
Ví dụ: I used to play the piano. (Tôi đã từng chơi piano.)
Phủ định: Subject + didn't use to + V
Ví dụ: She didn't use to like coffee. (Cô ấy đã từng không thích cà phê.)
Nghi vấn: Did + subject + use to + V?
Ví dụ: Did you use to live here? (Bạn đã từng sống ở đây phải không?)
📌 Lưu ý: Trong câu phủ định và nghi vấn, "used to" chuyển thành "use to" sau "did" hoặc "didn't".
✍️ Thực hành: Hãy chia sẻ một điều bạn đã từng làm trong quá khứ nhưng hiện tại không còn làm nữa bằng cách sử dụng cấu trúc "used to".
14/05/2025
🎯 Idiom of the Day: "Hit the nail on the head"
🔹 Meaning: To describe exactly what is causing a situation or problem.
➡️ Nghĩa tiếng Việt: Nói đúng trọng tâm, đúng vấn đề.
🧠 How to use it:
Sử dụng thành ngữ này khi ai đó đưa ra một lời giải thích hoặc giải pháp hoàn hảo cho một vấn đề.
📌 Example:
When Anna said we need better communication in the team, she really hit the nail on the head.
➡️ Khi Anna nói rằng chúng ta cần giao tiếp tốt hơn trong nhóm, cô ấy đã nói đúng trọng tâm.
✍️ Try it yourself:
Comment below a time when someone “hit the nail on the head” in your life! 👇
10/05/2025
📘 Grammar Point: “So” vs “Such” – Bạn dùng đúng chưa?
🔹 So + adjective/adverb
👉 Dùng trước tính từ/trạng từ
✔ She is so beautiful.
✔ He speaks so quickly.
🔹 Such + (a/an) + adjective + noun
👉 Dùng trước cụm danh từ
✔ She is such a beautiful girl.
✔ It was such an exciting movie.
❌ Sai: She is such beautiful.
❌ Sai: It was so an exciting movie.
📝 Mẹo nhỏ: Nếu sau từ cần dùng có danh từ, hãy chọn such. Nếu chỉ có tính từ/trạng từ, dùng so nhé!
🎯 Bạn hãy thử đặt một câu với “so” hoặc “such” ở dưới phần bình luận! Mình sẽ sửa giúp bạn nếu cần.
09/05/2025
📘 Từ vựng hôm nay: “glimpse”
🔸 Loại từ: Danh từ / Động từ
🔸 Nghĩa: Nhìn thoáng qua, thoáng thấy điều gì đó (rất nhanh)
🗣 Ví dụ:
🔹 I caught a glimpse of her smile before she walked away.
(Tôi thoáng thấy nụ cười của cô ấy trước khi cô ấy bước đi.)
🔹 She only had a brief glimpse of the stage from the crowd.
(Cô ấy chỉ thoáng nhìn được sân khấu từ trong đám đông.)
💡 “Glimpse” rất hay dùng trong cả giao tiếp đời thường lẫn văn viết, đặc biệt khi nói đến những điều mình chỉ nhìn thấy hoặc hiểu được trong chốc lát.
17/10/2022
Khoe thành quả học sau 3 tháng từ trình độ bắt đầu của một bạn học viên ạ. Sau ba tháng bạn đã nắm được các thì cơ bản và có thể tự tin giao tiếp cơ bản 🥰
Có thể chậm nhưng chắc. Và chắc chắn có cố gắng sẽ có kết quả ☺️
19/06/2022
Cambridge 17 bản full dành cho các bạn sắp thi ielts nhé
11/05/2022
Let's learn some vocabs about family 👨👩👧👧
Grandparents /ˈɡrænpeərənt/ Ông bà
Grandfather /ˈɡrænfɑːðə(r)/ Ông ngoại/ Ông nội
Grandmother /ˈɡrænmʌðə(r)/ Bà ngoại/ bà nội
Aunt /ɑːnt/ Cô/ dì
Uncle /ˈʌŋkl/ Cậu/ chú
Cousin /ˈkʌzn/ Anh chị em họ
Father-in-law /ˈfɑːðər ɪn lɔː/ Bố chồng/ vợ
Mother-in-law /ˈmʌðər ɪn lɔː/ Mẹ chồng/ vợ
Sister-in-law /ˈsɪstər ɪn lɔː/ Chị dâu / em dâu
Brother-in-law /ˈbrʌðər ɪn lɔː/ Anh rể, em rể
20/04/2022
Đã giữa tuần rồi, cùng học tiếng Anh thôi!
Hôm nay Alice giới thiệu với các bạn một số nghề nghiệp trong tiếng Anh nhé ☺️☺️☺️ Các bạn nhớ check phát âm thật kĩ nhaaa
doctor /ˈdɒktər/: bác sĩ
dentist /ˈdentɪst/: nha sĩ
cashier /kæʃˈɪər/: thu ngân
builder /ˈbɪldər/ : thợ xây dựng
reporter /rɪˈpɔːtər/ :phóng viên
tailor /ˈteɪlər/ :thợ may
teacher /ˈtiːtʃər/: giáo viên
cook /kʊk/: đầu bếp
magician /məˈdʒɪʃən/: ảo thuật gia
baker /ˈbeɪkər/:thợ làm bánh
singer /ˈsɪŋər/ :ca sĩ
artist /ˈɑːtɪst/ :họa sĩ
waiter /ˈweɪtər/ :bồi bàn
carpenter /ˈkɑːpəntər/ :thợ mộc
actor /ˈæktər/ :diễn viên
nurse /nɜːs/ :y tá
secretary /ˈsekrətəri/ :thư kí
gardener /ˈɡɑːdənər/ :người làm vườn
vet/vet/ :bác sĩ thú y
businessman /ˈbɪznɪsmæn/ :doanh nhân
policeman /pəˈliːs.mən/ :cảnh sát
painter /ˈpeɪntər/ :thợ sơn nhà
hairdresser /ˈheəˌdresər/ :thợ cắt tóc
dancer /ˈdænsər/ :vũ công
farmer /ˈfɑːmər/ :nông dân
17/03/2022
Cùng học một số từ vựng về cây nhé 😃 Các bạn đừng quên luyện phát âm thật kĩ với mỗi từ nhé 👌
leaf /liːf/: chiếc lá
trunk /trʌŋk/: thân cây
bark/bɑːrk/: vỏ cây
root /ruːt/: rễ cây
branch /brɑːntʃ/: nhánh cây
twig /twɪɡ/: cành con, nhánh con
15/03/2022
Có bạn nào sắp thi IELTS trong tháng 3,4 không nào?
Hãy cùng luyện tập một đề speaking dự đoán trong quý I/2022 nhé! 😍😍🥰
Getting up early (topic for all test dates till 30 April 2022)