Tiếng Trung Hoài Ngô Thanh Khê 2 - Đà Nẵng

Tiếng Trung Hoài Ngô Thanh Khê 2 - Đà Nẵng Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Tiếng Trung Hoài Ngô Thanh Khê 2 - Đà Nẵng, Education Website, 109 Lý Thái Tông, Thanh Khê, Đà Nẵng, Da Nang.

109 Lý Thái Tông, Thanh Khê, Đà Nẵng
58C Nguyễn Chánh, Liên Chiểu, Đà Nẵng
TIẾNG TRUNG CHO MỌI LỨA TUỔI
- Luyện thi HSK
- Tiếng trung giao tiếp; kèm 1:1; lớp online
- Tiếng trung trẻ em (YCT)
- Các khoá cơ bản đến nâng cao
Hotline: 0839305586

📚 Mở rộng vốn từ với chữ 提 (tí)Chỉ một chữ 提 (tí) nhưng khi kết hợp với các chữ khác lại tạo thành rất nhiều từ vựng que...
26/08/2026

📚 Mở rộng vốn từ với chữ 提 (tí)
Chỉ một chữ 提 (tí) nhưng khi kết hợp với các chữ khác lại tạo thành rất nhiều từ vựng quen thuộc trong tiếng Trung như 提高 (nâng cao), 提前 (sớm hơn), 提醒 (nhắc nhở), 提供 (cung cấp), 提出 (đưa ra, đề xuất).
💡 Học từ vựng theo trường từ vựng như vậy sẽ giúp bạn không chỉ nhớ nghĩa của từng từ mà còn dễ dàng liên tưởng và mở rộng vốn từ hơn.
🇨🇳 Cùng Tiếng Trung Hoài Ngô học từ vựng HSK 3.0 theo cách học một – nhớ nhiều nhé!
Ẩn

26/08/2026

🎥 Cùng Tiếng Trung Hoài Ngô khám phá những ứng dụng quen thuộc khi sang Trung Quốc sẽ được gọi là gì nhé! 👇🏼🇨🇳
📱 Vẫn là những app quen thuộc, nhưng khi “đổi sang phiên bản Trung Quốc” thì tên gọi có thể khiến bạn bất ngờ đấy! 😆
Lưu lại ngay để vừa biết thêm kiến thức thú vị, vừa mở rộng vốn từ tiếng Trung nhé! ❤️

🤔 “网红” nghĩa là gì? Có phải là “lưới đỏ” không? 😂Thử tách từ này ra nhé:🔹 网 (wǎng) → mạng, Internet🔹 红 (hóng) → đỏ; nổi ...
25/08/2026

🤔 “网红” nghĩa là gì? Có phải là “lưới đỏ” không? 😂
Thử tách từ này ra nhé:
🔹 网 (wǎng) → mạng, Internet
🔹 红 (hóng) → đỏ; nổi tiếng, được chú ý
👉 网 + 红 = 网红 (wǎnghóng) → người nổi tiếng trên mạng, influencer.
📚 Học tiếng Trung đôi khi rất thú vị: hiểu nghĩa từng chữ chưa chắc đã hiểu cả từ! Cùng tách từ và khám phá cách người Trung tạo nên những từ vựng quen thuộc nhé.

LUYỆN ĐỌC HSK 3.0 | 网上购物 – Mua sắm trên mạng 🛒Học từ vựng theo HSK 3.0 không chỉ là ghi nhớ nghĩa của từng từ, mà còn cầ...
25/08/2026

LUYỆN ĐỌC HSK 3.0 | 网上购物 – Mua sắm trên mạng 🛒
Học từ vựng theo HSK 3.0 không chỉ là ghi nhớ nghĩa của từng từ, mà còn cần đặt từ vào ngữ cảnh thực tế để hiểu và vận dụng tốt hơn. ✨
Cùng luyện đọc qua chủ đề 网上购物, đồng thời học thêm những từ vựng quen thuộc trong cuộc sống như 商品、评价、下单、快递 và 质量.
🌱 Đọc – hiểu – mở rộng vốn từ, từng bước nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung theo định hướng HSK 3.0!
📌 Lưu lại và thử đọc thành tiếng đoạn văn này nhé!

😂 Khi cuộc đời quá nhiều áp lực, thôi thì… 躺平!躺平 (tǎngpíng) 🔷Nghĩa đen: nằm im, nằm thẳng 🔷Nghĩa bóng: từ bỏ, buông xuôi...
24/08/2026

😂 Khi cuộc đời quá nhiều áp lực, thôi thì… 躺平!
躺平 (tǎngpíng)
🔷Nghĩa đen: nằm im, nằm thẳng
🔷Nghĩa bóng: từ bỏ, buông xuôi, mặc kệ sự đời
📚 Một từ lóng tiếng Trung rất thú vị, vừa học từ mới vừa có thêm một cách diễn đạt cực đúng với tâm trạng này! 🫠
Hôm nay bạn có đang 躺平 không? 👀

24/08/2026

🎥HỌC TIẾNG TRUNG QUA VIDEO
Trước 17h và sau 17h là hai nhân cách khác nhau nha🤣

Lại bảo không giống đi🤣
22/08/2026

Lại bảo không giống đi🤣

22/08/2026

🗣️Vừa luyện nói tiếng Trung, vừa giải trí cùng tiếng Trung Hoài Ngô qua video dưới đây nha👇🏼

💦摸鱼 (mōyú)🔷Nghĩa đen:"Mò cá" – bắt cá bằng tay vớ vẩn dưới nước.🔷Nghĩa bóng:Chỉ việc "trốn việc", "làm màu" trong giờ là...
21/08/2026

💦摸鱼 (mōyú)
🔷Nghĩa đen:
"Mò cá" – bắt cá bằng tay vớ vẩn dưới nước.
🔷Nghĩa bóng:
Chỉ việc "trốn việc", "làm màu" trong giờ làm hoặc giờ học. Bên ngoài trông có vẻ đang làm việc vô cùng chăm chỉ, nhưng thực chất đang lướt mạng, đọc tin tức, nhắn tin hay chơi game.
🤣Hôm nay bạn đã "mò" được em cá nào chưa? Tag ngay đứa bạn chuyên gia "tay gõ phím cạch cạch nhưng màn hình đang lướt Shopee" vào đây kiểm chứng nhé!

📚 HỌC TỪ VỰNG HSK 3.0 – ĐỪNG CHỈ HỌC MỘT TỪ, HÃY MỞ RỘNG CẢ TRƯỜNG TỪ VỰNG!Với HSK 3.0, học từ vựng không chỉ dừng ở việ...
21/08/2026

📚 HỌC TỪ VỰNG HSK 3.0 – ĐỪNG CHỈ HỌC MỘT TỪ, HÃY MỞ RỘNG CẢ TRƯỜNG TỪ VỰNG!
Với HSK 3.0, học từ vựng không chỉ dừng ở việc nhớ nghĩa của một từ, mà còn cần biết cách mở rộng các từ liên quan và sử dụng chúng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ✨
Ví dụ với 适 (shì), ngoài 适合 – phù hợp, bạn còn có thể gặp 适应、适当、适用、舒适.
🌱 Học từ một chữ, mở rộng thêm nhiều cách dùng – càng học càng hiểu sâu, càng dễ vận dụng vào giao tiếp và bài thi HSK 3.0!
📌 Lưu lại để cùng nâng cấp vốn từ mỗi ngày nhé!

Address

109 Lý Thái Tông, Thanh Khê, Đà Nẵng
Da Nang
50000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Tiếng Trung Hoài Ngô Thanh Khê 2 - Đà Nẵng posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share