🎓 1000 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ DU HỌC
P2 – 抵达与生活 (Đến nơi & Cuộc sống du học)
【31】抵达(dǐ dá)– Đến nơi
【32】接机(jiē jī)– Đón tại sân bay
【33】行李(xíng lǐ)– Hành lý
【34】护照检查(hù zhào jiǎn chá)– Kiểm tra hộ chiếu
【35】海关(hǎi guān)– Hải quan
【36】签证延期(qiān zhèng yán qī)– Gia hạn visa
【37】宿舍(sù shè)– Ký túc xá
【38】室友(shì yǒu)– Bạn cùng phòng
【39】房租(fáng zū)– Tiền thuê nhà
【40】租房合同(zū fáng hé tóng)– Hợp đồng thuê nhà
【41】水电费(shuǐ diàn fèi)– Tiền nước và điện
【42】网费(wǎng fèi)– Tiền mạng
【43】银行账户(yín háng zhàng hù)– Tài khoản ngân hàng
【44】银行卡(yín háng kǎ)– Thẻ ngân hàng
【45】手机卡(shǒu jī kǎ)– SIM điện thoại
【46】交通卡(jiāo tōng kǎ)– Thẻ giao thông
【47】地铁(dì tiě)– Tàu điện ngầm
【48】公交车(gōng jiāo chē)– Xe buýt
【49】地图(dì tú)– Bản đồ
【50】超市(chāo shì)– Siêu thị
【51】食堂(shí táng)– Căn tin
【52】便利店(biàn lì diàn)– Cửa hàng tiện lợi
【53】饭馆(fàn guǎn)– Quán ăn
【54】菜单(cài dān)– Thực đơn
【55】点菜(diǎn cài)– Gọi món
【56】结账(jié zhàng)– Thanh toán
【57】外卖(wài mài)– Đồ ăn giao tận nơi
【58】微信支付(wēi xìn zhī fù)– Thanh toán qua WeChat
【59】支付宝(zhī fù bǎo)– Alipay
【60】人民币(rén mín bì)– Nhân dân tệ
📍 Học trực tiếp: 32 Trương Văn Đa, Liên Chiểu, Đà Nẵng
💻 Học online: Zoom (HSK · Giao tiếp · Luyện nghe nói)
📱 Liên hệ (Zalo): +84 901 982 810
🚀 Học tiếng Trung dễ hiểu – cùng bạn tiến gần hơn đến giấc mơ du học!
Tiếng Trung Hằng Cẩm - HSK Đà Nẵng
👩🏻🏫 Chị giáo tận tâm 💖
🎓 ĐHNN Đà Nẵng & 广西民族大学
📘 HSK6 | 💬 TIẾNG TRUNG HSK – Giao tiếp
🎓 1000 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ DU HỌC
P1 – 留学与申请 (Du học & hồ sơ xin học)
【01】留学(liú xué)– Du học
【02】留学生(liú xué shēng)– Du học sinh
【03】申请(shēn qǐng)– Nộp đơn / xin
【04】录取(lù qǔ)– Trúng tuyển
【05】学校(xué xiào)– Trường học
【06】大学(dà xué)– Đại học
【07】研究生(yán jiū shēng)– Học viên cao học
【08】博士(bó shì)– Tiến sĩ
【09】奖学金(jiǎng xué jīn)– Học bổng
【10】全额奖学金(quán é jiǎng xué jīn)– Học bổng toàn phần
【11】半额奖学金(bàn é jiǎng xué jīn)– Học bổng bán phần
【12】学费(xué fèi)– Học phí
【13】住宿费(zhù sù fèi)– Phí ký túc xá
【14】生活费(shēng huó fèi)– Chi phí sinh hoạt
【15】录取通知书(lù qǔ tōng zhī shū)– Thư báo nhập học
【16】入学(rù xué)– Nhập học
【17】开学(kāi xué)– Khai giảng
【18】毕业(bì yè)– Tốt nghiệp
【19】毕业证书(bì yè zhèng shū)– Bằng tốt nghiệp
【20】成绩单(chéng jì dān)– Bảng điểm
【21】推荐信(tuī jiàn xìn)– Thư giới thiệu
【22】个人陈述(gè rén chén shù)– Bản tự giới thiệu
【23】简历(jiǎn lì)– Sơ yếu lý lịch
【24】签证(qiān zhèng)– Visa
【25】护照(hù zhào)– Hộ chiếu
【26】面试(miàn shì)– Phỏng vấn
【27】录取率(lù qǔ lǜ)– Tỷ lệ trúng tuyển
【28】申请材料(shēn qǐng cái liào)– Hồ sơ xin học
【29】海外(hǎi wài)– Nước ngoài
【30】国际学生(guó jì xué shēng)– Sinh viên quốc tế
📍 Học trực tiếp: 32 Trương Văn Đa, Liên Chiểu, Đà Nẵng
💻 Học online: Zoom (HSK · Giao tiếp · Luyện nghe nói)
📱 Liên hệ (Zalo): +84 901 982 810
🚀 Đừng ngần ngại, bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Trung của bạn ngay hôm nay!
🎧 Khi bạn trải nghiệm đủ nhiều, bạn sẽ mỉm cười nhìn mọi chuyện trôi qua nhẹ nhàng.
十月的最后一天,
有遗憾也有成长,
有分别也有新的开始。
十一月,请多多关照,
愿你我不负时光,
在余下的日子里继续闪光✨
Ngày cuối cùng của tháng Mười,
Có nuối tiếc, cũng có trưởng thành,
Có chia ly, cũng có khởi đầu mới.
Tháng Mười Một, xin hãy đối xử dịu dàng nhé,
Mong rằng chúng ta không phụ thời gian,
Tiếp tục tỏa sáng trong những ngày sắp tới ✨
🌿 Nguồn : Xiaohongshu 小红书
🌿 Dịch bởi: Tiếng Trung Hằng Cẩm Cẩm Hằng
📍 Học trực tiếp: 32 Trương Văn Đa, Liên Chiểu, Đà Nẵng
💻 Học online: Zoom (HSK · Giao tiếp · Luyện nghe nói)
📱 Liên hệ (Zalo): +84 901 982 810
🚀 Đừng ngần ngại, bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Trung của bạn ngay hôm nay! 💪🇨🇳
#十一月你好 #十月再见 #早安 #新的开始 #动力 #美好生活
16/10/2025
🥤 Mấy má miệng kiểu "đi cà phê" mà order toàn trà sữa – matcha – sinh tố đá xay biết gọi món bằng tiếng Trung chưa, vào đây học ngay cho tui 😜
🍵 Các loại đồ uống – 饮料 (yǐnliào)
水 shuǐ – Nước
茶 chá – Trà
绿茶 lǜchá – Trà xanh
奶茶 nǎichá – Trà sữa
咖啡 kāfēi – Cà phê
冰咖啡 bīng kāfēi – Cà phê đá
果汁 guǒzhī – Nước ép trái cây
橙汁 chéngzhī – Nước cam
西瓜汁 xīguā zhī – Nước ép dưa hấu
牛奶 niúnǎi – Sữa
可乐 kělè – Coca / Nước ngọt có ga
汽水 qìshuǐ – Nước ngọt
啤酒 píjiǔ – Bia
红酒 hóngjiǔ – Rượu vang đỏ
冰沙 bīngshā – Sinh tố đá xay
👉 我要一杯奶茶,谢谢!(Wǒ yào yì bēi nǎichá, xièxiè!)
→ Cho mình một ly trà sữa, cảm ơn nhé! 🧋
📍 Học trực tiếp: 32 Trương Văn Đa, Liên Chiểu, Đà Nẵng
💻 Học online: Zoom (HSK · Giao tiếp · Luyện nghe nói)
📱 Liên hệ (Zalo): +84 901 982 810
🚀 Đừng ngần ngại, bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Trung của bạn ngay hôm nay! 💪🇨🇳
16/10/2025
🐾 Bạn thuộc “Hội Cưng Pet” 🐶🦁 ? Bạn Biết Tên Những Loài Động Vật Này Bằng Tiếng Trung chưa? Học ngay từ vựng boss cưng nhé
🐕 Thú cưng – 宠物 (chǒngwù)
狗 gǒu – Chó
猫 māo – Mèo
小狗 xiǎogǒu – Cún con
小猫 xiǎomāo – Mèo con
兔子 tùzi – Thỏ
仓鼠 cāngshǔ – Chuột hamster
鹦鹉 yīngwǔ – Vẹt
乌龟 wūguī – Rùa
金鱼 jīnyú – Cá vàng
🦁 Động vật trong sở thú – 动物园里的动物 (dòngwùyuán lǐ de dòngwù)
狮子 shīzi – Sư tử
老虎 lǎohǔ – Hổ
大象 dàxiàng – Voi
长颈鹿 chángjǐnglù – Hươu cao cổ
熊猫 xióngmāo – Gấu trúc
猴子 hóuzi – Khỉ
斑马 bānmǎ – Ngựa vằn
袋鼠 dàishǔ – Chuột túi (kangaroo)
企鹅 qǐ’é – Chim cánh cụt
熊 xióng – Gấu
🐄 Động vật nông trại – 农场动物 (nóngchǎng dòngwù)
牛 niú – Bò
马 mǎ – Ngựa
羊 yáng – Cừu
猪 zhū – Heo
鸡 jī – Gà
鸭 yā – Vịt
鹅 é – Ngỗng
🌿 Động vật hoang dã – 野生动物 (yěshēng dòngwù)
蛇 shé – Rắn
老鹰 lǎoyīng – Đại bàng
狐狸 húli – Cáo
狼 láng – Sói
青蛙 qīngwā – Ếch
蝴蝶 húdié – Bướm
蜜蜂 mìfēng – Ong
蜘蛛 zhīzhū – Nhện
🚀 Đừng chần chừ!
Bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Trung của bạn ngay hôm nay! 💪🇨🇳🎯 Lựa chọn hình thức học phù hợp với bạn:
📍 Học trực tiếp: 32 Trương Văn Đa, Liên Chiểu, Đà Nẵng
💻 Học online: Zoom (HSK · Giao tiếp · Luyện nghe nói)
📱 Liên hệ (Zalo): +84 901 982 810
16/10/2025
Năm nay du lịch Trung Quốc/Đài Loan rồi, ngoài ní hǎo ra thì biết nói gì nữa? 🤔
💖 Mấy nàng ơi, học liền tay list “bảo bối” không thể thiếu này nha!
💥List Tiếng Trung mua hàng của hội Chị em Khi Đi Du Lịch Trung Quốc! 💄💸
💄 Mỹ phẩm & Làm đẹp – 化妆品 (huàzhuāngpǐn)
口红 kǒuhóng – Son môi
粉底液 fěndǐyè – Kem nền
腮红 sāihóng – Phấn má
眼影 yǎnyǐng – Phấn mắt
眉笔 méibǐ – Chì kẻ mày
睫毛膏 jiémáogāo – Mascara
防晒霜 fángshàishuāng – Kem chống nắng
保湿霜 bǎoshīshuāng – Kem dưỡng ẩm
洗面奶 xǐmiànnǎi – Sữa rửa mặt
爽肤水 shuǎngfūshuǐ – Toner
香水 xiāngshuǐ – Nước hoa
面膜 miànmó – Mặt nạ
卸妆油 xièzhuāngyóu – Dầu tẩy trang
📚 Học từ vựng là chìa khóa đầu tiên để bạn giao tiếp thành thạo và tự tin!
Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học toàn diện, thì đây chính là lựa chọn dành cho bạn ✨
🎯 Lựa chọn hình thức học phù hợp với bạn:
🏫 Học trực tiếp: 32 Trương Văn Đa, Liên Chiểu, Đà Nẵng
💻 Học online: Zoom (Lớp chuyên HSK, giao tiếp, luyện nghe nói…)
🚀 Đừng chần chừ!
Bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Trung của bạn ngay hôm nay! 💪🇨🇳
15/10/2025
☀️ Bắt Trọn Ngày Mới! TỪ VỰNG HSK 1 Về Hoạt Động Hàng Ngày 🪥
Chào cả nhà! 👋 Bạn đã sẵn sàng kể về một ngày của mình bằng tiếng Trung chưa?
Cùng chinh phục ngay loạt từ vựng HSK 1 để mô tả mọi thứ từ lúc mở mắt đến lúc đi ngủ nha! Lưu lại bài post để luyện tập mỗi ngày nghe hem 😗
📖 Phần 1: Buổi Sáng – 起床、刷牙、洗脸
🌅 起床 (qǐchuáng): Thức dậy
🪥 刷牙 (shuā yá): Đánh răng
💦 洗脸 (xǐ liǎn): Rửa mặt
🍚 吃早饭 (chī zǎofàn): Ăn sáng
👕 穿衣服 (chuān yīfu): Mặc quần áo
🪄 Mẹo nhớ:
Học theo chuỗi hành động buổi sáng: 起床 → 刷牙 → 洗脸 → 吃早饭 → 出门 🚶♀️
💼 Phần 2: Học Tập & Làm Việc – 学习、工作
🏫 上课 (shàng kè): Vào học
📖 学习 (xuéxí): Học tập
💻 工作 (gōngzuò): Làm việc
🏠 回家 (huí jiā): Về nhà
☕ 休息 (xiūxi): Nghỉ ngơi
💬 Ví dụ:
我下午五点回家。
→ Tôi về nhà lúc 5 giờ chiều.
🌙 Phần 3: Buổi Tối – 吃晚饭、洗澡、睡觉
🍽️ 吃晚饭 (chī wǎnfàn): Ăn tối
🚿 洗澡 (xǐzǎo): Tắm
📺 看电视 (kàn diànshì): Xem TV
📱 玩手机 (wán shǒujī): Dùng điện thoại
💤 睡觉 (shuìjiào): Ngủ
💡 Tip:
Thử ghi âm “một ngày của bạn bằng tiếng Trung” để luyện nói mỗi ngày nhé 🎧
📍 Học trực tiếp: 32 Trương Văn Đa, Liên Chiểu, Đà Nẵng
💻 Học online qua Zoom – linh hoạt thời gian, phù hợp mọi trình độ
🎯 Lớp HSK – Giao tiếp – Phát âm chuẩn do giảng viên tốt nghiệp ĐH Ngoại Ngữ Đà Nẵng & 广西民族大学 giảng dạy
🎥 Video Tiếng Trung HSK 1:
Học Từ Vựng chỉ Đường, Đi Thư Viện & Thời Tiết 📚☀️
Hey cả nhà! 👋
Video hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau học một loạt từ vựng HSK 1 siêu hữu ích cho cuộc sống hằng ngày nhé!
📘 Phần 1: Từ Vựng Về Phương Hướng (Chỉ Đường)
🚶♀️ 去 (qù): Đi đâu đó.
👉 Ví dụ: 去图书馆 (qù túshūguǎn) – Đi thư viện.
❓ 在哪儿 (zài nǎr): Ở đâu.
👉 Dùng khi muốn hỏi vị trí một địa điểm.
⏩ 前 (qián): Phía trước.
👉 Ví dụ: 在前面 (zài qiánmiàn) – Ở phía trước.
⏪ 后 (hòu): Phía sau.
⬅️ 左 (zuǒ): Bên trái.
➡️ 右 (yòu): Bên phải.
📍 这儿 (zhèr): Ở đây.
👉 Ví dụ: 我在这儿 (wǒ zài zhèr) – Tôi ở đây.
🛣️ 一直 (yìzhí): Đi thẳng.
📗 Phần 2: Từ Vựng Về Thư Viện / Học Tập
Ai là “mọt sách” giơ tay nào! 🙋♀️
📖 图书馆 (túshūguǎn): Thư viện.
📚 书 (shū): Sách.
👀 读 (dú) / 看 (kàn): Đọc / xem sách.
✏️ 学 (xué): Học.
💬 想 (xiǎng): Muốn.
👉 Ví dụ: 你想去图书馆吗?(Nǐ xiǎng qù túshūguǎn ma?)
Bạn có muốn đi thư viện không?
🤝 一起 (yīqǐ): Cùng nhau.
Ghép câu:
👉 我想 + 去 + 图书馆
(wǒ xiǎng qù túshūguǎn)
→ Tôi muốn đi thư viện.
🌤️ Phần 3: Từ Vựng Về Thời Tiết
🌦️ 天气 (tiānqì): Thời tiết.
☀️ 热 (rè): Nóng.
👉 Ví dụ: 岘港的夏天很热。– Mùa hè ở Đà Nẵng rất nóng.
🧥 冷 (lěng): Lạnh.
🌧️ 下雨 (xiàyǔ): Trời mưa.
🌞 天气好 (tiānqì hǎo): Thời tiết đẹp.
🌤️ 今天 (jīntiān): Hôm nay.
🌈 明天 (míngtiān): Ngày mai.
🏫 Học trực tiếp: 32 Trương Văn Đa, Liên Chiểu, Đà Nẵng
💻 Học online qua Zoom – linh hoạt thời gian, phù hợp mọi trình độ
🎯 Lớp HSK – Giao tiếp – Phát âm chuẩn do giảng viên tốt nghiệp Sư phạm Tiếng Trung – ĐH Ngoại Ngữ Đà Nẵng & 广西民族大学 giảng dạy
Mỗi ngày là một hành trình mới — Cùng đọc, cảm nhận và khởi đầu ngày mới thật bình yên nhé 💖
🎧 LUYỆN ĐỌC + HỌC TỪ MỚI tiếng Trung từ video hôm nay:
📖 早安语录|每日一句中文
👉 Cùng luyện phát âm, học từ vựng tiếng Trung mỗi ngày nhé 🇨🇳
🗓 今天是 10月14日,星期二,早安 ☀️
Jīntiān shì shí yuè shísì rì, xīngqī’èr, zǎo’ān.
→ Hôm nay là ngày 14 tháng 10, thứ Ba, chào buổi sáng!
生活就像秋天的风,有时轻柔,有时凉。
Shēnghuó jiù xiàng qiūtiān de fēng, yǒu shí qīngróu, yǒu shí liáng.
→ Cuộc sống giống như cơn gió mùa thu, khi thì nhẹ nhàng, khi thì lành lạnh.
与其纠结落叶的方向,不如静听脚下的声响。
Yǔqí jiūjié luòyè de fāngxiàng, bùrú jìng tīng jiǎoxià de shēngxiǎng.
→ Thay vì bận tâm lá rơi về đâu, chi bằng lặng nghe âm thanh dưới chân mình.
日子或明或暗,总会有光。
Rìzi huò míng huò àn, zǒng huì yǒu guāng.
→ Dù ngày tháng sáng hay tối, rồi cũng sẽ có ánh sáng.
愿我们在这一地鸡毛的日常里,捡到属于自己的那颗糖。🍬
Yuàn wǒmen zài zhè yī dì jīmáo de rìcháng lǐ, jiǎn dào shǔyú zìjǐ de nà kē táng.
→ Mong rằng giữa những bộn bề vụn vặt của đời thường, ta vẫn nhặt được viên kẹo ngọt của riêng mình.
📚 今日词汇 | Từ vựng hôm nay
1️⃣ 生活 (shēnghuó) – cuộc sống
👉 例句:我喜欢简单的生活。
(Wǒ xǐhuān jiǎndān de shēnghuó.)
Tôi thích cuộc sống đơn giản.
2️⃣ 秋天 (qiūtiān) – mùa thu
👉 例句:秋天的风很舒服。
(Qiūtiān de fēng hěn shūfu.)
Gió mùa thu thật dễ chịu.
3️⃣ 落叶 (luòyè) – lá rụng
👉 例句:秋天来了,落叶满地。
(Qiūtiān lái le, luòyè mǎn dì.)
Mùa thu đến rồi, lá rụng đầy đất.
4️⃣ 纠结 (jiūjié) – băn khoăn, rối rắm
👉 例句:别再纠结过去的事情了。
(Bié zài jiūjié guòqù de shìqíng le.)
Đừng băn khoăn về chuyện đã qua nữa.
5️⃣ 日常 (rìcháng) – đời thường
👉 例句:我们都在日常中寻找快乐。
(Wǒmen dōu zài rìcháng zhōng xúnzhǎo kuàilè.)
Chúng ta đều đang tìm niềm vui trong cuộc sống thường ngày.
6️⃣ 属于 (shǔyú) – thuộc về
👉 例句:找到属于自己的方向。
(Zhǎodào shǔyú zìjǐ de fāngxiàng.)
Tìm ra con đường thuộc về chính mình.
📍 Học trực tiếp: 32 Trương Văn Đa, Liên Chiểu, Đà Nẵng
💻 Học online qua Zoom – linh hoạt thời gian, phù hợp cho mọi trình độ
📚 Lớp HSK – Giao tiếp – Phát âm chuẩn do chị giáo tốt nghiệp Sư phạm Tiếng Trung ĐH Ngoại Ngữ Đà Nẵng & 广西民族大学 giảng dạy 🇨🇳
🌟 Nhanh tay đăng ký để không bỏ lỡ nhé!
14/10/2025
Chủ đề tình yêu là chuyện muôn thuở, hôm nay chúng ta cùng học một chút từ vựng tiếng Trung về “tình yêu” nhé! 💘
1️⃣ 爱情 (àiqíng) – tình yêu
2️⃣ 喜欢 (xǐhuān) – thích
3️⃣ 约会 (yuēhuì) – hẹn hò
4️⃣ 心动 (xīndòng) – rung động
5️⃣ 告白 (gàobái) – tỏ tình
6️⃣ 陪伴 (péibàn) – ở bên cạnh
7️⃣ 想念 (xiǎngniàn) – nhớ nhung
8️⃣ 分手 (fēnshǒu) – chia tay
9️⃣ 真心 (zhēnxīn) – chân thành
🔟 幸福 (xìngfú) – hạnh phúc
⸻
📍例句 | Câu ví dụ:
💬 喜欢一个人,是一种让人心动的感觉。
👉 Thích một người là một cảm giác khiến tim mình rung rinh. 💓
⸻
📝 学会这些词,下次看偶像剧的时候就更懂他们在说什么啦~
(Học mấy từ này rồi, lần sau xem phim ngôn tình hiểu hơn nhiều luôn đó 😆)
📚 #中文学习 #爱情词汇 #学中文 #每日中文
✨ Bạn muốn học bài bản và được giáo viên hướng dẫn trực tiếp?
Hãy tham gia ngay lớp học tiếng Trung tại Tiếng Trung Hằng Cẩm:
📍 Học trực tiếp: 32 Trương Văn Đa, Liên Chiểu, Đà Nẵng
💻 Học online: Zoom (HSK, giao tiếp, luyện nghe nói…)
🌸 Fanpage: Tiếng Trung Hằng Cẩm
今天我们一起来学一学常见的发型:
Hôm nay chúng ta cùng học các kiểu tóc phổ biến:
✨ 马尾辫 (mǎ wěi biàn) – tóc đuôi ngựa
✨ 丸子头 (wán zi tóu) – tóc búi củ tỏi
✨ 披肩发 (pī jiān fà) – tóc xõa ngang vai
✨ 大波浪 (dà bō làng) – tóc xoăn sóng lớn
✨ 波波头 (bō bō tóu) – tóc bob
✨ 盘发 (pán fà) – tóc búi cao / búi gọn
👉 你最喜欢哪一种发型?快在评论区告诉我们吧!
(Nǐ zuì xǐhuān nǎ yī zhǒng fàxíng? Kuài zài pínglùn qū gàosù wǒmen ba!)
Bạn thích kiểu tóc nào nhất? Hãy chia sẻ ở phần bình luận nhé!
⸻
📍 Học trực tiếp: 32 Trương Văn Đa, Liên Chiểu, Đà Nẵng
💻 Học online: Zoom (HSK, giao tiếp, luyện nghe nói…)
🌸 Fanpage: Tiếng Trung Hằng Cẩm
#中文学习 #学习中文
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Website
Address
32 Trương Văn Đa, Hòa Khánh, Đà Nẵng
Da Nang