12/11/2025
🎓 1000 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ DU HỌC
P2 – 抵达与生活 (Đến nơi & Cuộc sống du học)
【31】抵达(dǐ dá)– Đến nơi
【32】接机(jiē jī)– Đón tại sân bay
【33】行李(xíng lǐ)– Hành lý
【34】护照检查(hù zhào jiǎn chá)– Kiểm tra hộ chiếu
【35】海关(hǎi guān)– Hải quan
【36】签证延期(qiān zhèng yán qī)– Gia hạn visa
【37】宿舍(sù shè)– Ký túc xá
【38】室友(shì yǒu)– Bạn cùng phòng
【39】房租(fáng zū)– Tiền thuê nhà
【40】租房合同(zū fáng hé tóng)– Hợp đồng thuê nhà
【41】水电费(shuǐ diàn fèi)– Tiền nước và điện
【42】网费(wǎng fèi)– Tiền mạng
【43】银行账户(yín háng zhàng hù)– Tài khoản ngân hàng
【44】银行卡(yín háng kǎ)– Thẻ ngân hàng
【45】手机卡(shǒu jī kǎ)– SIM điện thoại
【46】交通卡(jiāo tōng kǎ)– Thẻ giao thông
【47】地铁(dì tiě)– Tàu điện ngầm
【48】公交车(gōng jiāo chē)– Xe buýt
【49】地图(dì tú)– Bản đồ
【50】超市(chāo shì)– Siêu thị
【51】食堂(shí táng)– Căn tin
【52】便利店(biàn lì diàn)– Cửa hàng tiện lợi
【53】饭馆(fàn guǎn)– Quán ăn
【54】菜单(cài dān)– Thực đơn
【55】点菜(diǎn cài)– Gọi món
【56】结账(jié zhàng)– Thanh toán
【57】外卖(wài mài)– Đồ ăn giao tận nơi
【58】微信支付(wēi xìn zhī fù)– Thanh toán qua WeChat
【59】支付宝(zhī fù bǎo)– Alipay
【60】人民币(rén mín bì)– Nhân dân tệ
📍 Học trực tiếp: 32 Trương Văn Đa, Liên Chiểu, Đà Nẵng
💻 Học online: Zoom (HSK · Giao tiếp · Luyện nghe nói)
📱 Liên hệ (Zalo): +84 901 982 810
🚀 Học tiếng Trung dễ hiểu – cùng bạn tiến gần hơn đến giấc mơ du học!
Send a message to learn more