VMIEC

VMIEC

Share

VMIEC.COM

Photos from VMIEC's post 01/02/2022
Photos from Trung Tâm Anh Văn Quốc Tế Việt Mỹ's post 26/06/2021
22/06/2021

Các bạn nhỏ của Việt Mỹ ơi, hôm nay chúng ta lại bắt đầu học từ vựng lại nào. Chủ đề 10: Cơ thể (Body) là chủ đề hôm nay nhé
• Arm (noun): Cánh tay
• /ɑrm/
• Ví dụ: He rode his bike carelessly and broke his arm. (Anh ấy chạy xe đạp không cẩn thận và làm gãy tay mình)
________________________________________
• Back (noun): Lưng
• /bæk/
• Ví dụ: They sat back to back and talk about their dreams. (Họ ngồi dựa lưng vào nhau và nói chuyện về những ước mơ của mình)
________________________________________
• Belly (noun): Bụng
• /ˈbɛli/
• Ví dụ: Linh has just signed up for a course in bellydance. (Linh vừa đăng kí theo học một khóa học múa bụng)
________________________________________
• Blood (noun): Máu
• /blʌd/
• Ví dụ: Aligator is an animal with cold blood. (Cá sấu là một loài động vật máu lạnh)
________________________________________
• Body (noun): Cơ thể
• /ˈbɑdi/
• Ví dụ: Every muscle in her body was sore. (Mọi cơ bắp trong cơ thể cô ấy đều đau nhức)
________________________________________
• Body part (noun): Bộ phận cơ thể
• /ˈbɑdi pɑrt/
• Ví dụ: The 5th grade students learn about human body parts in today’s biology lesson. (Các học sinh lớp 5 học về các bộ phận cơ thể người trong tiết học Sinh học ngày hôm nay)
________________________________________
• Bone (noun): Xương
• /boʊn/
• Ví dụ: A broken bone takes about 2 months to heal. (Một đoạn xương bị gãy sẽ mất 2 tháng để lành lại)
________________________________________
• Bottom (noun): Mông
• /ˈbɑtəm/
• Ví dụ: She fell off the stairs and landed on her bottom. (Cô ấy ngã khỏi cầu thang và “tiếp đất” bằng mông)
________________________________________
• Brain (noun): Não
• /breɪn/
• Ví dụ: It is believed that people with bigger brain are smarter. (Những người có bộ não to hơn được tin là thông minh hơn)
________________________________________
• Chest (noun): Ngực, lồng ngực
• /ʧɛst/
• Ví dụ: He folded his arms across his chest to show his annoyance. (Anh ấy khoanh tay trước ngực để thể hiện sự khó chịu của mình)
________________________________________
• Ear (noun): Tai
• /Ir/
• Ví dụ: An insect flies to Jake’s ears and get stuck so he has to go to the hospital. (Một con côn trùng bay vào tai Jake và mắc kẹt trong đó nên cậu ấy phải đến bệnh viện)
________________________________________
• Eye (noun): Mắt
• /aɪ/
• Ví dụ: He covers her eyes and leads her to the rooftop, where a surprised party is waiting for her. (Anh ấy che mắt cô lại và dẫn cô lên mái nhà, nơi có một bữa tiệc bất ngờ đang đợi sẵn)
________________________________________
• Face (noun): Khuôn mặt
• /feɪs/
• Ví dụ: Her face was covered in tears after she watched a romantic movie. (Khuôn mặt cô ấy đầy nước mắt sau khi cô ấy xem xong một bộ phim tình cảm lãng mạn)
________________________________________
• Finger (noun): Ngón tay
• /ˈfɪŋgər/
• Ví dụ: My fingers get cold because of the chilly wind outside. (Ngón tay tôi lạnh cóng vì cơn gió lạnh bên ngoài)
________________________________________
• Foot (noun): Bàn chân
• /fʊt/
• Ví dụ: Her feet are too big to fit in the glass slippers. (Đôi chân cô ấy quá to để có thể đi vừa đôi giày thủy tinh)
________________________________________
• Hair (noun): Tóc, mái tóc
• /hɛr/
• Ví dụ: Her long blond hair is so silky that it looks like a waterfall. (Mái tóc dài màu vàng của cô ấy mượt mà đến mức trông như một thác nước)
________________________________________
• Hand (noun): Bàn tay
• /hænd/
• Ví dụ: They vow to hold eachother’s hand till the end of life. (Họ thề nguyện sẽ cầm tay nhau đi đến hết cuộc đời)
________________________________________
• Head (noun): Đầu
• /hɛd/
• Ví dụ: You should always wear a helmet when riding a motorbike to protect your head in case of accident. (Bạn nên luôn đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy để bảo vệ đầu trong trường hợp xảy ra tai nạn)
________________________________________
• Heart (noun): Trái tim
• /hɑrt/
• Ví dụ: When they fall in love, it seems like their hearts share the same beat. (Khi họ yêu nhau, cảm giác như trái tim họ hòa chung nhịp đập)
________________________________________
• Hip (noun): Hông
• /hɪp/
• Ví dụ: The mother puts her hands on her hips and stares at her son angrily. (Người mẹ chống tay vào hông và nhìn con trai mình đầy vẻ giận dữ)
________________________________________
• Kidney (noun): Thận
• /ˈkɪdni/
• Ví dụ: The only way for the patient to survive is to get a kidney transplant. (Cách duy nhất để bệnh nhân sống sót và thực hiện một ca cấy ghép thận)
________________________________________
• Leg (noun): Chân
• /lɛg/
• Ví dụ: She grows up to have long legs so her friends joke that she should become a model. (Cô ấy lớn lên có đôi chân dài nên bạn bè cô đùa rằng cô nên trở thành một người mẫu)
________________________________________
• Lip (noun): Môi
• /lɪp/
• Ví dụ: She bites her lip, trying to look sexy. (Cô ấy cắn môi, cố gắng tỏ vẻ quyến rũ)
________________________________________
• Liver (noun): Gan
• /ˈlɪvər/
• Ví dụ: Drinking too much beer and liquor can harm your liver. (Uống quá nhiều rượu bia có thể làm hại gan của bạn)
________________________________________
• Lung (noun): Phổi
• /lʌŋ/
• Ví dụ: He got lung cancer after 20 years smoking. (Ông ấy mắc ung thư phổi sau 20 năm hút thuốc)
________________________________________
• Mouth (noun): Miệng
• /maʊθ/
• Ví dụ: He opens his mouth in surprise when seeing his old friend comes to the airport to welcome him home. (Anh ấy há hốc miệng ngạc nhiên khi thấy người bạn cũ ra sân bay chào đón mình về nhà)
________________________________________
• Neck (noun): Cổ
• /nɛk/
• Ví dụ: Everyone in the party stares at the diamond necklace on her neck. (Tất cả mọi người tại bữa tiệc đều nhìn chăm chú vào chiếc vòng cổ kim cương trên cổ cô ấy)
________________________________________
• Nose (noun): Mũi
• /noʊz/
• Ví dụ: His nose is running since he is having a cold. (Mũi anh ấy sụt sịt vì anh ấy đang bị cảm lạnh)
________________________________________
• Shoulder (noun): Bờ vai
• /ˈʃoʊldər/
• Ví dụ: His broad shouders makes him look so manly. (Bờ vai rộng làm anh ấy trông thật nam tính)
________________________________________
• Skin (noun): Làn da
• /skɪn/
• Ví dụ: Her skin is as smooth as a baby’s skin. (Làn da cô ấy mịn màng như da em bé)
________________________________________
• Stomach (noun): Dạ dày
• /ˈstʌmək/
• Ví dụ: His stomach is so full after eating a buffet that he refuses to go get a drink afterwards. (Dạ dày anh ấy quá đầy sau khi ăn buffet nên anh ấy từ chối đi uống nước sau bữa ăn)
________________________________________
• Thigh (noun): Đùi
• /θaɪ/
• Ví dụ: The water in the lake is up to an adult’s thigh. (Mực nước trong hồ cao tới đùi một người lớn)
________________________________________
• Toe (noun): Ngón chân
• /toʊ/
• Ví dụ: She went to a beauty salon to have her toe nails painted. (Cô ấy đến một salon chăm sóc sắc đẹp để sơn móng chân)
________________________________________
• Tongue (noun): Lưỡi
• /tʌŋ/
• Ví dụ: Jenna bit her tongue to keep from saying what she should not say. (Jenna cắn lên lưỡi mình để ngăn mình không nói ra những điều không nên nói)
________________________________________
• Tooth (noun): Răng
• /tuθ/
• Ví dụ: He flashes his white teeth in a charming smile. (Anh ấy khoe hàm răng trắng sáng trong một nụ cười tỏa nắng)
________________________________________
• Waist (noun): Eo, vòng eo
• /weɪst/
• Ví dụ: He wraps his hands around her waist as they slow-dancing to the soft music. (Anh ấy ôm lấy eo cô ấy khi họ khiêu vũ trong tiếng nhạc nhẹ nhàng)

ENGLISH AUDIO 15/05/2021

ENGLISH AUDIO 1 - Track01.mp32 - Track02.mp33 - Track03.mp34 - Track04.mp35 - Track05.mp36 - Track06.mp37 - Track07.mp38 - Track08.mp39 - Track09.mp310 - Track10.mp311 - Track11.mp312 - Track12.mp313 - Track13.mp314 - Track14.mp315 - Track15.mp316 - Track16.mp317 - Track17.mp318 - Track18.mp319 - Track19.mp320 -....

08/03/2021
10/02/2021

Cờ trung tâm - tác phẩm HandMade

Want your school to be the top-listed School/college in Da Nang?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Address


151 Lê Thị Tính An Khê Thanh Khê
Da Nang