21/03/2026
Tháng3 có các lớp còn nhận học viên,lớp 0-HSK2/ lớp HSK3: 🎁Học phí siêu ưu đãi cho Hssv
🧧VL79 Sáng 3-5 (9:00-10:30)
🧧VL84 Tối 3-6 (7:30-9:00)
🧧VL81 Tối 2-5 (7:30-9:00)
🧧Lớp Online VL83 Tối 3-5 (9:15:10:45)
🧧Lớp Online VL85 Tối 2-4(9:00-10:30)
🧧Lớp HSK3 (đã học HSK2) Tối 4-7 (7:30-9:00)
👉Inb Fanpage Tiếng Trung HSK Đà Nẵng Oanhchinese để được tư vấn
18/03/2026
咖啡☕️ Khó vậy mà cũng làm được...🙂↔️
17/03/2026
📍Phân biệt
🔹 1. 往往 (wǎngwǎng)
👉 Nhấn mạnh quy luật / xu hướng xảy ra (mang tính khái quát, tổng kết)
✅ Đặc điểm:
• Thường dùng khi rút ra kinh nghiệm, quy luật
• Hay đi với kết quả (vế sau)
• Không dùng cho hành động cụ thể lặp lại hàng ngày
📌 Cấu trúc hay gặp:
👉 往往 + (在…情况下) + kết quả
🌰 Ví dụ:
• 经验不足的人,往往容易失败。
(Người thiếu kinh nghiệm thường dễ thất bại.)
• 天气冷的时候,人们往往不想出门。
(Khi trời lạnh, mọi người thường có xu hướng không muốn ra ngoài.)
⸻
🔹 2. 常常 (chángcháng)
👉 Nhấn mạnh tần suất lặp lại thường xuyên
✅ Đặc điểm:
• Dùng cho hành động lặp lại trong cuộc sống hàng ngày
• Có thể thay bằng: 经常
• Mang tính cụ thể, thực tế
🌰 Ví dụ:
• 我常常去这家店吃饭。
(Tôi thường xuyên đến quán này ăn.)
• 他常常迟到。
(Anh ấy hay đi muộn.)