17/05/2023
🥳🥳🥳 Em nhận bổ sung 05 hồ sơ lớp NVSP Mầm Non - Khai giảng vào ngày 22/5/2023.
✅️1. Chứng nhận NVSP Mầm non do trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Hà Nội cấp.
✅️2. Thời lượng khóa học: Tầm 2,5 tháng.
✅️3. Thời gian học: Các tối 2,4 6 và chủ nhật lúc 19h30.
✅️4. Hình thức học: Online 100%
✅️5. Cơ hội lớn cho những anh chị em bạn bè mình chuyển hướng nghề nghiệp khi có bằng THPT trong tay.
💮💮💮Nhanh tay ib em để em tư vấn khóa học và hỗ trợ các anh chị em mình ghi danh online nhé ạ.
Ib em Trâm Anh Nobel 0931398181. 🥰🥰🥰
01/05/2020
🍱 TỔNG HỢP 100 TÍNH TỪ CƠ BẢN NHẤT, CÔNG PHÁ MỌI CHỦ ĐỀ TIẾNG ANH
~ Lưu lại học ngay nhé cả nhà 👍 —
Nguồn tham khảo: duolingo
29/04/2020
❤️TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH XUẤT NHẬP KHẨU❤️
Bill of lading: Vận đơn (danh sách chi tiết hàng hóa trên tàu chở hàng)
C.&F. (cost & freight): bao gồm giá hàng hóa và cước phí nhưng không bao gồm bảo hiểm. Một điều kiện giao hàng trong Incorterm
C.I.F. (cost, insurance & freight): bao gồm giá hàng hóa, bảo hiểm và cước phí. Một điều kiện giao hàng trong Incorterm
Cargo: Hàng hóa (vận chuyển bằng tàu thủy hoặc máy bay)
Certificate of origin: Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa. Viết tắt C/O
Container: Thùng đựng hàng lớn (công-ten-nơ). Thường có 2 loại cont 20 và 40
Container port (cảng công-ten-nơ); to Containerize (cho hàng vào công-ten-nơ)
Customs: Thuế nhập khẩu; hải quan
Customs declaration form: tờ khai hải quan
Declare: Khai báo hàng (để đóng thuế)
F.a.s. (free alongside ship): Bao gồm chi phí vận chuyển đến cảng nhưng không gồm chi phí chất hàng lên tàu.. . Một điều kiện giao hàng trong Incorterm
F.o.b. (free on board): Người bán chịu trách nhiệm đến khi hàng đã được chất lên tàu. Một điều kiện giao hàng trong Incorterm
Freight: Hàng hóa được vận chuyển. THường sử dụng như cước hàng hóa
Irrevocable: Không thể hủy ngang; unalterable – irrevocable letter of credit (tín dụng thư không hủy ngang)
Letter of credit (L/C): Tín dụng thư(hình thức mà Ngân hàng thay mặt Người nhập khẩu cam kết với Người xuất khẩu/Người cung cấp hàng hoá sẽ trả tiền trong thời gian qui định khi Người xuất khẩu/Người cung cấp hàng hoá xuất trình những chứng từ phù hợp với qui định trong L/C đã được Ngân hàng mở theo yêu cầu của người nhập khẩu)
Merchandise: Hàng hóa mua và bán
Packing list: Phiếu đóng gói hàng (một tài liệu được gửi kèm với hàng hóa để thể hiện rằng chúng đã được kiểm tra)
Pro forma invoice: Hóa đơn tạm thời
Quay: Bến cảng;
wharf – quayside (khu vực sát bến cảng)
Ship: Vận chuyển (hàng) bằng đường biển hoặc đường hàng không; tàu thủy
Shipment (việc gửi hàng)
+ To incur (v): Chịu, gánh, bị (chi phí, tổn thất, trách nhiệm…)
– To incur a penalty (v): Chịu phạt
– To incur expenses (v): Chịu phí tổn, chịu chi phí
– To incur Liabilities (v): Chịu trách nhiệm
– To incur losses (v): Chịu tổn thất
– To incur punishment (v): Chịu phạt
– To incur debt (v): Mắc nợ
– To incur risk (v): Chịu rủi ro
– Indebted (adj): Mắc nợ, còn thiếu lại
– Indebtedness (n): Sự mắc nợ, công nợ, số tiền nợ
– Certificate of indebtedness (n): Giấy chứng nhận thiếu nợ
+ Premium (n): Tiền thưởng, tiền đóng bảo hiểm, tiền bù, tiền khuyến khích, hàng biếu thêm, tiền bớt giá để câu khách
– Premium as agreed: Phí bảo hiểm như đã thỏa thuận
– Premium for double option: Tiền cược mua hoặc bán
– Premium for the call: Tiền cược mua, tiền cược thuận
– Premium for the put: Tiền cược bán, tiền cược nghịch
– Premium on gold: Bù giá vàng
– Additional premium: Phí bảo hiểm phụ, phí bảo hiểm bổ sung
– Export premium: Tiền thưởng xuất khẩu
– Extra premium: Phí bảo hiểm phụ
– Hull premium: Phí bảo hiểm mộc (không khấu trừ hoa hồng môi giới), phí bảo hiểm toàn bộ
– Insurance premium: Phí bảo hiểm
– Lumpsum premium: Phí bảo hiêm xô, phí bảo hiểm khoán
– Net premium: Phí bảo hiểm thuần túy (đã khấu trừ hoa hồng, môi giới), phí bảo hiểm tịnh
– Unearned premium: Phí bảo hiểm không thu được
– Voyage premium: Phí bảo hiểm chuyến
– At a premium: Cao hơn giá quy định (phát hành cổ phiếu)
– Exchange premium: Tiền lời đổi tiền
– Premium bond: Trái khoán có thưởng khích lệ
+ Loan (n): Sự cho vay, sự cho mượn, tiền cho vay; công trái.
(v): Cho vay, cho mượn (Mỹ).
– Loan at call (n): Tiền vay không kỳ hạn, khoản vay không kỳ hạn.
– Loan on bottomry (n): Khoản cho vay cầm tàu.
– Loan on mortgage (n): Sự cho vay cầm cố.
– Loan on overdraft (n): Khoản cho vay chi trội.
– Loan of money (n): Sự cho vay tiền.
– Bottomry loan (n): Khoản cho vay cầm tàu.
– Call loan (n): Tiền vay không kỳ hạn, khoản vay không kỳ hạn.
– Demand loan (n): Khoản vay không kỳ hạn, sự cho vay không kỳ hạn.
– Fiduciary loan (n): Khoản cho vay không có đảm bảo.
– Long loan (n): Khoản vay dài hạn, sự cho vay dài hạn.
– Short loan (n): Khoản vay ngắn hạn, sự cho vay ngắn hạn.
– Unsecured insurance (n): Sự cho vay không bảo đảm, không thế chấp.
– Warehouse insurance (n): Sự cho vay cầm hàng, lưu kho.
– Loan on interest (n): Sự cho vay có lãi.
– Loan on security (n): Sự vay, mượn có thế chấp.
– Loan-office (n): Sổ giao dịch vay mượn, sổ nhận tiền mua công trái.
– To apply for a plan (v): Làm đơn xin vay.
– To loan for someone (v): Cho ai vay.
– To raise a loan = To secure a loan (v): Vay nợ.
+ Tonnage (n): Cước chuyên chở, dung tải, dung tích (tàu), trọng tải, lượng choán nước
– Cargo deadweight tonnage: Cước chuyên chở hàng hóa
– Stevedorage (n): Phí bốc dở
+ Stevedore (n): Người bốc dỡ, công nhân bốc dỡ
(v): Bốc dỡ (Mỹ)
– Stevedoring (n): Việc bốc dỡ (hàng)
Shipping agent: Đại lý tàu biển
Waybill: Vận đơn (cung cấp thông tin về hàng hóa được gửi đi)
Air waybill (vận đơn hàng không)
Nguồn: Vinalink Logistics
29/04/2020
🍀TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN🍀
Operating system (n): hệ điều hành
Multi-user 👎 Đa người dùng
Alphanumeric data: Dữ liệu chữ số, dữ liệu cấu thành các chữ cái và bất kỳ chữ số từ 0 đến 9.
PPP: Là chữ viết tắt của “Point-to-Point Protocol”. Đây là một giao thức kết nối Internet tin cậy thông qua Modem
Authority work: Công tác biên mục (tạo ra các điểm truy cập) đối với tên, tựa đề hay chủ đề; riêng đối với biên mục tên và nhan đề, quá trình này bao gồm xác định tất cả các tên hay tựa đề và liên kết các tên/tựa đề không được chọn với tên/tựa đề được chọn làm điểm truy dụng. Đôi khi quá trình này cũng bao gồm liên kết tên và tựa đề với nhau.
Alphabetical catalog: Mục lục xếp theo trật tự chữ cái
Broad classification: Phân loại tổng quát
Cluster controller 👎 Bộ điều khiển trùm
Gateway /ˈɡeɪtweɪ/: Cổng kết nối Internet cho những mạng lớn
OSI: Là chữ viết tắt của “Open System Interconnection”, hay còn gọi là mô hình chuẩn OSI
Packet: Gói dữ liệu
Source Code: Mã nguồn (của của file hay một chương trình nào đó)
Port /pɔːt/: Cổng
Cataloging: Công tác biên mục. Nếu làm trong các tổ chức phi lợi nhuận thì gọi là cataloging, nếu làm vì mục đích thương mại thì gọi là indexing
Subject entry – thẻ chủ đề: công cụ truy cập thông qua chủ đề của ấn phẩm .
Memory /ˈmeməri/ : bộ nhớ
Microprocessor /ˌmaɪkrəʊˈprəʊsesə(r)/: bộ vi xử lý
Operationˌ/ɒpəˈreɪʃn/ : thao tác
Storage /ˈstɔːrɪdʒ/ : lưu trữ
Chief source of information: Nguồn thông tin chính. Dùng tạo ra phần mô tả của một biểu ghi thay thế như trang bìa sách, hình nhan đề phim hoạt hình hay nhãn băng đĩa.
Graphics /ˈɡræfɪks/ : đồ họa
Hardware /ˈhɑːdweə(r)/: Phần cứng/ software/ˈsɒftweə(r)/: phần mềm
Text /tekst/ : Văn bản chỉ bao gồm ký tự
Remote Access: Truy cập từ xa qua mạng
Union catalog: Mục lục liên hợp. Thư mục thể hiện những tài liệu ở nhiều thư viện hay kho tư
Configuration /kənˌfɪɡəˈreɪʃn/: Cấu hình
Protocol /ˈprəʊtəkɒl/: Giao thức
Technical /ˈteknɪkl/: Thuộc về kỹ thuật
Pinpoint /ˈpɪnpɔɪnt/: Chỉ ra một cách chính xác
Ferrite ring 👎 Vòng nhiễm từ
abbreviation/əˌbriːviˈeɪʃn/: sự tóm tắt, rút gọn
Analysis /əˈnæləsɪs/: phân tích
Appliance /əˈplaɪəns/: thiết bị, máy móc
Application /ˌæplɪˈkeɪʃn/: ứng dụng
Arise /əˈraɪz/: xuất hiện, nảy sinh
Available /əˈveɪləbl/: dùng được, có hiệu lực
Background /ˈbækɡraʊnd/: bối cảnh, bổ trợ
Certification /ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃn/: giấy chứng nhận
Chief/tʃiːf/ : giám đốc
Common /ˈkɒmən/: thông thường,
Compatible /kəmˈpætəbl/: tương thích
consultant /kənˈsʌltənt/: cố vấn, chuyên viên tham vấn
Convenience convenience: thuận tiện
Customer /ˈkʌstəmə(r)/: khách hàng
database/ˈdeɪtəbeɪs/: cơ sở dữ liệu
Deal /diːl/: giao dịch
Demand /dɪˈmɑːnd/: yêu cầu
Detailed /ˈdiːteɪld/: chi tiết
Develop /dɪˈveləp/: phát triển
Drawback /ˈdrɔːbæk/: trở ngại, hạn chế
Effective /ɪˈfektɪv/: có hiệu lực
efficient/ɪˈfɪʃnt/: có hiệu suất cao
Employ /ɪmˈplɔɪ/: thuê ai làm gì
Enterprise /ˈentəpraɪz/: tập đoàn, công ty
Environment /ɪnˈvaɪrənmənt/: môi trường
Equipment /ɪˈkwɪpmənt/: thiết bị
expertise/ˌekspɜːˈtiːz/: thành thạo, tinh thông
eyestrain: mỏi mắt
Goal /ɡəʊl/: mục tiêu
Gadget /ˈɡædʒɪt/: đồ phụ tùng nhỏ
Implement /ˈɪmplɪment/: công cụ, phương tiện
Increase /ɪnˈkriːs/: sự tăng thêm, tăng lên
Install /ɪnˈstɔːl/: cài đặt
Instruction /ɪnˈstrʌkʃn/: chỉ thị, chỉ dẫn
Insurance /ɪnˈʃʊərəns/: bảo hiểm
Integrate /ˈɪntɪɡreɪt/: hợp nhất, sáp nhập
intranet/ˈɪntrənet/: mạng nội bộ
Latest /ˈleɪtɪst/: mới nhất
leadership/ˈliːdəʃɪp/: lãnh đạo
level with someone (verb): thành thật
Low /ləʊ/: yếu, chậm
Maintain /meɪnˈteɪn/: duy trì
Matrix /ˈmeɪtrɪks/: ma trận
Monitor /ˈmɒnɪtə(r)/ : giám sát
Negotiate /nɪˈɡəʊʃieɪt/: thương lượng
Occur /əˈkɜː(r)/: xảy ra, xảy đến
Order /ˈɔːdə(r)/: yêu cầu
Oversee /ˌəʊvəˈsiː/: quan sát
Prevail /prɪˈveɪl/: thịnh hành, phổ biến
Process /ˈprəʊses/: quá trình, tiến triển
Provide /prəˈvaɪd/: cung cấp
Rapid /ˈræpɪd/: nhanh chóng
Remote /rɪˈməʊt/: từ xa
Replace /rɪˈpleɪs/: thay thế
Research /rɪˈsɜːtʃ/: nghiên cứ
Resource /rɪˈsɔːs/: nguồn
Respond /rɪˈspɒnd/: phản hồi
Simultaneous /ˌsɪmlˈteɪniəs/: đồng thời
Solve /sɒlv/: giải quyết
Substantial /səbˈstænʃl/: tính thực tế
Sufficient /səˈfɪʃnt/: đủ, có khả năng
Suitable /ˈsuːtəbl/: phù hợp
Multi-task – Đa nhiệm.
Priority /praɪˈɒrəti/ – Sự ưu tiên.
Productivity /ˌprɒdʌkˈtɪvəti/ – Hiệu suất.
Real-time – Thời gian thực.
Schedule /ˈskedʒuːl/ – Lập lịch, lịch biểu.
Similar /ˈsɪmələ(r)/ – Giống.
Storage /ˈstɔːrɪdʒ/ – Lưu trữ.
Technology /tekˈnɒlədʒi/ – Công nghệ.
Tiny /ˈtaɪni/ – Nhỏ bé.
Digital /ˈdɪdʒɪtl/ – Số, thuộc về số.
Chain /tʃeɪn/ – Chuỗi.
Clarify /ˈklærəfaɪ/ – Làm cho trong sáng dễ hiểu.
Individual ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ – Cá nhân, cá thể.
Inertia /ɪˈnɜːʃə/ – Quán tính.
Irregularity/ɪˌreɡjəˈlærəti/ – Sự bất thường, không theo quy tắc.
Quality /ˈkwɒləti/ – Chất lượng.
Quantity/ˈkwɒntəti – Số lượng.
Ribbon /ˈrɪbən/ – Dải băng.
Abacus/ˈæbəkəs/ – Bàn tính.
Allocate/ˈæləkeɪt/ – Phân phối.
Analog /ˈænəlɒɡ/ – Tương tự.
Command/kəˈmɑːnd/ – Ra lệnh, lệnh (trong máy tính).
Dependable/dɪˈpendəbl/ – Có thể tin cậy được.
Devise /dɪˈvaɪz/ – Phát minh.
Accumulator /əˈkjuːmjəleɪtə(r)/ : Tổng
Addition /əˈdɪʃn/: Phép cộng
Address /əˈdres/ : Địa chỉ
Appropriate /əˈprəʊpriət/: Thích hợp
Arithmetic /əˈrɪθmətɪk/: Số học
Capability /ˌkeɪpəˈbɪləti/ : Khả năng
Circuit /ˈsɜːkɪt/: Mạch
Complex /ˈkɒmpleks/: Phức tạp
Component/kəmˈpəʊnənt/ : Thành phần
Computer /kəmˈpjuːtə(r)/ : Máy tính
Computerize /kəmˈpjuːtəraɪz/ : Tin học hóa
Convert /kənˈvɜːt/: Chuyển đổi
Data /ˈdeɪtə/: Dữ liệu
Decision /dɪˈsɪʒn/: Quyết định
Demagnetize (v) Khử từ hóa
Device /dɪˈvaɪs/ Thiết bị
Disk /dɪsk/: Đĩa
Division /dɪˈvɪʒn/ Phép chia
Minicomputer 👎 Máy tính mini
Multiplication /ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃn/: Phép nhân
Numeric /njuːˈmerɪkl/: Số học, thuộc về số học
Operation (n): Thao tác,
Output /ˈaʊtpʊt/: Ra, đưa ra
Perform /pəˈfɔːm/ : Tiến hành, thi hành
Process /ˈprəʊses/: Xử lý
Pulse /pʌls/: Xung
Signal (n): Tín hiệu
Solution /səˈluːʃn/: Giải pháp, lời giải
Store /stɔː(r)/: Lưu trữ
Subtraction /səbˈtrækʃn/: Phép trừ
Switch /swɪtʃ/: Chuyển
Tape /teɪp/: Ghi băng, băng
Terminal /ˈtɜːmɪnl/: Máy trạm
Transmit /trænsˈmɪt/: Truyền
Binary /ˈbaɪnəri/ – Nhị phân, thuộc về nhị phân.
Nguồn: Aroma
29/04/2020
❤️TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH Y❤️
💖TÊN CÁC BỆNH THƯỜNG GẶP💖
1. fever: sốt
2. flu (viết tắt của influenza): cúm
3. cough: ho
4. cut: vết đứt
5. sprain: b**g gân
6. spots: nốt
7. stomach ache: đau dạ dày
8. stress: căng thẳng
9. stroke: đột quỵ
10. backache: bệnh đau lưng
11. bleeding: chảy máu
12. blister: phồng rộp
13. depression: suy nhược cơ thể
14. diabetes: bệnh tiểu đường
15. diarrhoea: bệnh tiêu chảy
16. earache: đau tai
17. eating disorder: rối loại ăn uống
18. food poisoning: ngộ độc thực phẩm
19. acne: mụn trứng cá
20. allergy: dị ứng
21. arthritis: viêm khớp
22. asthma: hen
23. athlete’s foot: bệnh nấm bàn chân
24. broken (ví dụ broken bone, broken arm, hay broken leg): gẫy (xương/ tay/ chân)
25. bruise: vết thâm tím
26. cancer: ung thư
27. chest pain: bệnh đau ngực
28. chicken pox: bệnh thủy đậu
29. cold: cảm lạnh
30. cold sore: bệnh hecpet môi
31. constipation: táo bón
32. fracture: gẫy xương
33. headache: đau đầu
34. heart attack: cơn đau tim
35. high blood pressure hoặc hypertension: huyết áp cao
36. low blood pressure hoặc hypotension: huyết áp thấp
37. HIV (viết tắt của human immunodeficiency virus): bệnh HIV
38. AIDS (viết tắt của acquired immunodeficiency syndrome): bênh AIDS
39. infection: sự lây nhiễm
40. inflammation: viêm
41. injury: bị thương
42. lump: bướu
43. lung cancer: ung thư phổi
44. malaria: bệnh sốt rét
45. measles: bệnh sởi
46. migraine: bệnh đau nửa đầu
47. mumps: bệnh quai bị
48. pneumonia: bệnh viêm phổi
49. rabies: bệnh dại
50. rash: phát ban
51. sore throat: đau họng
52. swelling: sưng tấy
53. tonsillitis: viêm amiđan
54. car sick: say tàu xe
55. virus: vi-rút
💖CÁC DỤNG CỤ Y TẾ💖
1. first aid kit: túi sơ cứu thương
2. sticking plaster: băng cá nhân
3. bandage: vải băng vết thương
4. cotton wool: bông gòn
5. surgical mask: khẩu trang y tế
6. stethoscope: ống nghe (để khám bệnh)
7. oxygen mask: mặt nạ oxy
8. eye chart: bảng gồm các kí tự hoặc chữ cái với các kích thước to nhỏ khác nhau nhằm kiểm tra mắt
9. scales: cái cân
10. blood pressure monitor: máy đi huyết áp
11. pregnancy testing kit: dụng cụ thử thai
12. thermometer: nhiệt kế
💖TỪ LIÊN QUAN TỚI BỆNH VIỆN💖
1 hospital - Bệnh viện
2 Mental/ psychiatric hospital - Bệnh viện tâm thần
3 General hospital - Bệnh viên đa khoa
4 Field hospital - Bệnh viên dã chiến
5 Nursing home - Nhà dưỡng lão
6 Cottage hospital - Bệnh viện tuyến dưới, Bệnh viện huyện
7 Orthopedic hospital - Bệnh viện chỉnh hình
💖BÁC SỸ CHUYÊN KHOA💖
1. Andrologist: Bác sĩ nam khoa
2. An(a)esthesiologist: Bác sĩ gây mê
3. Cardiologist - Bác sĩ tim mạch
4. Dermatologist - Bác sĩ da liễu
5. Endocrinologist - Bác sĩ nội tiết. đn. hormone doctor
6. Epidemiologist - Bác sĩ dịch tễ học
7. Gastroenterologist - Bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa
8 Gyn(a)ecologist. Bác sĩ phụ khoa
9. Psychiatrist . Bác sĩ chuyên khoa tâm thần
10 Hepatologist - Bác sĩ chuyên khoa gan
11 Immunologist - Bác sĩ chuyên khoa miễn dịch
12 Nephrologist - Bác sĩ chuyên khoa thận
13 Neurologist - Bác sĩ chuyên khoa thần kinh
14 Oncologist - Bác sĩ chuyên khoa ung thư
15 Ophthalmologist - Bác sĩ mắt. đn. oculist
16 Orthopedist - Bác sĩ ngoại chỉnh hình
17 Otorhinolaryngologist/otolaryngologist - Bác sĩ tai mũi họng
18 Pathologist - Bác sĩ bệnh lý học
19 Proctologist - Bác sĩ chuyên khoa hậu môn – trực tràng
20 H(a)ematologist - Bác sĩ huyết học
21 Radiologist - Bác sĩ X-quang
22 Rheumatologist - Bác sĩ chuyên khoa bệnh thấp
23 Traumatologist - Bác sĩ chuyên khoa chấn thương
24 Obstetrician - Bác sĩ sản khoa
25 Paeditrician - Bác sĩ nhi khoa
ST
29/04/2020
❤️TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN❤️
1. Accounting entry: ---- bút toán
2. Accrued expenses ---- Chi phí phải trả
3. Accumulated: ---- lũy kế
4. Advanced payments to suppliers ---- Trả trước người bán
5. Advances to employees ---- Tạm ứng
6. Assets ---- Tài sản
7. Balance sheet ---- Bảng cân đối kế toán
8. Bookkeeper: ---- người lập báo cáo
9. Capital construction: ---- xây dựng cơ bản
10. Cash ---- Tiền mặt
11. Cash at bank ---- Tiền gửi ngân hàng
12. Cash in hand ---- Tiền mặt tại quỹ
13. Cash in transit ---- Tiền đang chuyển
14. Check and take over: ---- nghiệm thu
15. Construction in progress ---- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
16. Cost of goods sold ---- Giá vốn bán hàng
17. Current assets ---- Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
18. Current portion of long-term liabilities ---- Nợ dài hạn đến hạn trả
19. Deferred expenses ---- Chi phí chờ kết chuyển
20. Deferred revenue ---- Người mua trả tiền trước
21. Depreciation of fixed assets ---- Hao mòn luỹ kế tài sản cố định hữu hình
22. Depreciation of intangible fixed assets ---- Hoa mòn luỹ kế tài sản cố định vô hình
23. Depreciation of leased fixed assets ---- Hao mòn luỹ kế tài sản cố định thuê tài chính
24. Equity and funds ---- Vốn và quỹ
25. Exchange rate differences ---- Chênh lệch tỷ giá
26. Expense mandate: ---- ủy nhiệm chi
27. Expenses for financial activities ---- Chi phí hoạt động tài chính
28. Extraordinary expenses ---- Chi phí bất thường
29. Extraordinary income ---- Thu nhập bất thường
30. Extraordinary profit ---- Lợi nhuận bất thường
31. Figures in: millions VND ---- Đơn vị tính: triệu đồng
32. Financial ratios ---- Chỉ số tài chính
33. Financials ---- Tài chính
34. Finished goods ---- Thành phẩm tồn kho
35. Fixed asset costs ---- Nguyên giá tài sản cố định hữu hình
36. Fixed assets ---- Tài sản cố định
37. General and administrative expenses ---- Chi phí quản lý doanh nghiệp
38. Goods in transit for sale ---- Hàng gửi đi bán
39. Gross profit ---- Lợi nhuận tổng
40. Gross revenue ---- Doanh thu tổng
41. Income from financial activities ---- Thu nhập hoạt động tài chính
42. Instruments and tools ---- Công cụ, dụng cụ trong kho
43. Intangible fixed asset costs ---- Nguyên giá tài sản cố định vô hình
44. Intangible fixed assets ---- Tài sản cố định vô hình
45. Intra-company payables ---- Phải trả các đơn vị nội bộ
46. Inventory ---- Hàng tồn kho
47. Investment and development fund ---- Quỹ đầu tư phát triển
48. Itemize: ---- mở tiểu khoản
49. Leased fixed asset costs ---- Nguyên giá tài sản cố định thuê tài chính
50. Leased fixed assets ---- Tài sản cố định thuê tài chính
51. Liabilities ---- Nợ phải trả
52. Long-term borrowings ---- Vay dài hạn
53. Long-term financial assets ---- Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
54. Long-term liabilities ---- Nợ dài hạn
55. Long-term mortgages, collateral, deposits---- Các khoản thế chấp, ký cược, ký quỹ dài hạn
56. Long-term security investments ---- Đầu tư chứng khoán dài hạn
57. Merchandise inventory ---- Hàng hoá tồn kho
58. Net profit ---- Lợi nhuận thuần
59. Net revenue ---- Doanh thu thuần
60. Non-business expenditure source ---- Nguồn kinh phí sự nghiệp
61. Non-business expenditures ---- Chi sự nghiệp
62. Non-current assets ---- Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
63. Operating profit ---- Lợi nhuận từ hoạt động SXKD
64. Other current assets ---- Tài sản lưu động khá
65. Other funds ---- Nguồn kinh phí, quỹ khác
66. Other long-term liabilities ---- Nợ dài hạn khác
67. Other payables ---- Nợ khác
68. Other receivables ---- Các khoản phải thu khác
69. Other short-term investments ---- Đầu tư ngắn hạn khác
70. Owners' equity ---- Nguồn vốn chủ sở hữu
71. Payables to employees ---- Phải trả công nhân viên
72. Prepaid expenses ---- Chi phí trả trước
73. Profit before taxes ---- Lợi nhuận trước thuế74. Profit from financial activities ---- Lợi nhuận từ hoạt động tài chính
75. Provision for devaluation of stocks ---- Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
76. Purchased goods in transit ---- Hàng mua đang đi trên đường
77. Raw materials ---- Nguyên liệu, vật liệu tồn kho
78. Receivables ---- Các khoản phải thu
79. Receivables from customers ---- Phải thu của khách hàng
80. Reconciliation: ---- đối chiếu
81. Reserve fund ---- Quỹ dự trữ
82. Retained earnings ---- Lợi nhuận chưa phân phối
83. Revenue deductions ---- Các khoản giảm trừ
84. Sales expenses ---- Chi phí bán hàng
85. Sales rebates ---- Giảm giá bán hàng
86. Sales returns ---- Hàng bán bị trả lại
87. Short-term borrowings ---- Vay ngắn hạn
88. Short-term investments ---- Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
89. Short-term liabilities ---- Nợ ngắn hạn
90. Short-term mortgages, collateral, deposits---- Các khoản thế chấp, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
91. Short-term security investments ---- Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
92. Stockholders' equity ---- Nguồn vốn kinh doanh
93. Surplus of assets awaiting resolution ---- Tài sản thừa chờ xử lý
94. Tangible fixed assets ---- Tài sản cố định hữu hình
95. Taxes and other payables to the State budget---- Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
96. Total assets ---- Tổng cộng tài sản
97. Total liabilities and owners' equity ---- Tổng cộng nguồn vốn
98. Trade creditors ---- Phải trả cho người bán
99. Treasury stock ---- Cổ phiếu quỹ
100. Welfare and reward fund ---- Quỹ khen thưởng và phúc lợi
101. Work in progress ---- Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang
Nguồn: Langmaster
28/04/2020
‼️ QUAN TRỌNG
CÁC MẪU CÂU THÔNG DỤNG NHẤT TRONG GIAO TIẾP
LƯU lại học ngay để có thể tự tin giao tiếp với Tây nha
26/04/2020
❤️TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ❤️
account holder: chủ tài khoản
active/ brisk demand: lượng cầu nhiều
administrative cost: chi phí quản lý
affiliate/ Subsidiary company: công ty con
agent: đại lý, đại diện
average annual growth: tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm
capital accumulation: sự tích luỹ tư bản
central Bank: ngân hàng trung ương
circulation and distribution of commodity: lưu thông phân phối hàng hoá
confiscation: tịch thu
conversion: chuyển đổi (tiền, chứng khoán)
co-operative: hợp tác xã
customs barrier: hàng rào thuế quan
depreciation: khấu hao
depression: tình trạng đình đốn
distribution of income : phân phối thu nhập
downturn: thời kỳ suy thoái
dumping: bán phá giá
earnest money: tiền đặt cọc
economic blockade: bao vây kinh tế
economic cooperation: hợp tác ktế
effective demand : nhu cầu thực tế
effective longer-run solution: giải pháp lâu dài hữu hiệu
embargo: cấm vận
excess amount: tiền thừa
finance minister: bộ trưởng tài chính
financial crisis: khủng hoảng tài chính
financial market: thị trường tài chính
financial policies: chính sách tài chính
financial year: tài khoán
fixed capital: vốn cố định
foreign currency: ngoại tệ
Gross Domestic Product (GDP): tổng sản phẩm quốc nội
Gross National Product (GNP): Tổng sản phẩm quốc dân
guarantee: bảo hành
hoard/hoarder: tích trữ/ người tích trữ
holding company: công ty mẹ
home/foreign market: thị trường trong nước/ ngoài nước
indicator of economic welfare: chỉ tiêu phúc lợi ktế
inflation: sự lạm phát
instalment: phần trả góp mỗi lần cho tổng số tiền
insurance: bảo hiểm
interest: tiền lãi
International economic aid: viện trợ Kinh tế quốc tế
invoice: hoá đơn
joint stock company: công ty cổ phần
joint venture: công ty liên doanh
liability: khoản nợ, trách nhiệm
macro-economic: kinh tế vĩ mô
managerial skill: kỹ năng quản lý
market economy: kinh tế thị trường
micro-economic: kinh tế vi mô
mode of payment: phương thức thanh toán
moderate price: giá cả phải chăng
monetary activities: hoạt động tiền tệ
mortgage: cầm cố , thế nợ
national economy: kinh tế quốc dân
national firms: các công ty quốc gia
non-card instrument: phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt
non-profit: phi lợi nhuận
obtain cash: rút tiền mặt
offset: sự bù đáp thiệt hại
on behalf: nhân danh
open cheque: séc mở
operating cost: chi phí hoạt động
originator: người khởi đầu
outgoing: khoản chi tiêu
payment in arrear: trả tiền chậm
per capita income: thu nhập bình quân đầu người
planned economy: kinh tế kế hoạch
potential demand: nhu cầu tiềm tàng
preferential duties: thuế ưu đãi
price-boom: việc giá cả tăng vọt
purchasing power: sức mua
rate of economic growth: tốc độ tăng trưởng ktế
real national income: thu nhập quốc dân thực tế
recession: tình trạng suy thoái
regulation: sự điều tiết
remittance: sự chuyển tiền
remitter: người chuyển tiền
remote banking: dịch vụ ngân hàng từ xa
retailer: người bán lẻ
revenue: thu nhập
security courier services: dịch vụ vận chuyển bảo đảm
settle: thanh toán
share: cổ phần
shareholder: cổ đông
sole agent: đại lý độc quyền
speculation/ speculator: đầu cơ/ người đầu cơ
supply and demand: cung và cầu
surplus: thặng dư
the openness of the economy: sự mở cửa của nền ktế
transfer: chuyển khoản
transnational corporations: Các công ty siêu quốc gia
treasurer: thủ quỹ
turnover: doanh số, doanh thu
withdraw: rút tiền ra
current account: tài khoản vãng lai
expiry date: ngày hết hạn
voucher: biên lai, chứng từ
– Abolish (v): bãi bỏ, huỷ bỏ
– Absolute security (n): an toàn tuyệt đối
– Accompany (v): đi kèm
– Account holder (n): chủ tài khoản
– Achieve (v): đạt được
– Adaptor (n): thiết bị tiếp trợ
– Adminnistrative cost: chi phí quản lý
– Authorise (v): cấp phép
– BACS: dịch vụ thanh toán tư động giữa các ngân hàng
– Bank card (n): thẻ ngân hàng
– Banker (n): người của ngân hàng
– Bankrupt Bust: vỡ nợ, phá sản
– Bearer (n): người cầm (Séc)
– Bearer cheque (n): Séc vô danh
– Beneficiary (n): người thụ hưởng (person who received money or advantage from st)
– BGC: ghi có qua hệ thống GIRO
– Billing cost: chi phí hoá đơn
– Boundary (n): biên giới
– Break (v): phạm, vi phạm
– Budget account application: giấy trả tiền làm nhiều kì
– Capital expenditure: các khoản chi tiêu lớn
– Cardholder (n): chủ thẻ
– Carry out (v): tiến hành
– Cash card (n): thẻ rút tiền mặt (card use to obtain money from cash dispensers)
– Cash flow (n): lưu lượng tiền
– Cashier (n): nhân viên thu, chi tiền (ở Anh)
– Cashpoint: điểm rút tiền mặt
– Central switch (n): máy tính trung tâm
– CHAPS: hệ thống thanh toán bù trừ tự động
– Charge card: thẻ thanh toán
– Check-out till (n): quầy tính tiền
– Cheque card (n): thẻ Séc
– Cheque clearing: sự thanh toán Séc
– Circulation (n): sự lưu thông Circulate (v)
– Clear (v): thanh toán bù trừ
– Codeword (n): ký hiệu (mật)
– Collect (v): thu hồi (nợ)
– Commission (n): tiền hoa hồng
– Constantly (adv): không dứt, liên tục
– Consumer (n): người tiêu thụ
– Correspondent (n): ngân hàng có quan hệ đại lý
– Cost (n): phí
– Counter (v): quầy (chi tiền)
– Counterfoil (n): cuống (Séc)
– Creditor (n): người ghi có (bán hàng)
– Crossed cheque (n): Séc thanh toán bằng chuyển khoảng
– Current account (n): tài khoản vãng lai
– Day-to-day: thường ngày
– Debate (n): cuộc tranh luận
– Debit (v): ghi nợ (money which a company owes)
– Debit balance: số dư nợ
– Debt (n.): khoản nợ
– Decode (v): giải mã (understand the mean of the message writen in code)
– Deduct (v): trừ đi, khấu đi
– Dependant (n): người sống dựa người khác
– Deposit money: tiền gửi
– Direct debit: ghi nợ trực tiếp
– Dispense (v): phân phát, ban
– Dispenser (n): máy rút tiền tự động
– Documentary credit: tín dụng thư
– Domestic: trong nước, nội trợ
– Doubt (n): sự nghi ngờ
– Draft (n): hối phiếu
– Draw (v): rút
– Drawee (n): ngân hàng của người ký phát
– Drawer 👎 = Payer người ký phát (Séc)
– Due (adj): đến kỳ hạn
Nguồn: Langmaster, đại kỷ nguyên
🏩TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ SUCCESS
🌏469 Trưng Nữ Vương- Quận Hải Châu- TP Đà Nẵng
☎️ HOTLINE: 0986 73 31 71
21/04/2020
❤️ [10 cách để trả lời THANK YOU] ❤️
1. You're welcome! - Không có gì đâu!
2. No problem! - Không có gì đâu!
3. No worries! - Đừng ngại!
4. My pleasure. - Rất hân hạnh.
5. Glad to help. - Rất vui vì có thể giúp bạn.
6. Don't mention it. - Thoải mái đê!
7. Anytime! - Rất sẵn lòng!
8. Sure thing! - Vô tư đi!
9. It was the least I could do. - Chuyện nhỏ ấy mà!
10. Not at all! - Có gì đâu mà.
, ,
17/04/2020
Sinh viên sắp ra trường nhưng CHƯA CÓ TIẾNG ANH B1 thì sao???
🔥- Không được bảo vệ tốt nghiệp
🔥- Chậm thời gian ra trường
🔥- Mất cơ hội việc làm
🔥- Trở thành gánh nặng xã hội
Còn nếu như bạn ĐÃ CÓ TIẾNG ANH B1 sớm?
✨ -MIỄN HỌC tiếng anh trong quá trình học đại học (auto A+)
✨- MIỄN ĐẦU RA tiếng Anh
✨- Được xét bảo vệ tốt nghiệp đúng hạn
✨- Cơ hội việc làm, tương lai rộng mở
👉Ngoài ra, chứng chỉ TIẾNG ANH B1 còn là chuẩn công chức các bậc cao trong cơ quan nhà nước. Nếu có nhu cầu làm việc, thăng tiến trong cơ quan nhà nước TIẾNG ANH B1 là ĐIỀU KIỆN BẮT buộc
👉Ngoài tiếng anh chứng chỉ tin học chuẩn Thông tư 03/2014.
👉Chứng chỉ do trường Đại học ngoại ngữ Huế cấp
✅Mọi chi tiết liên hệ
Hotline ngay: 🤗0986 733 171 🤗 để được tư vấn miễn phí.
——
🇻🇳 Công ty cổ phần Giáo dục Nobel Việt Nam 🇻🇳
♥️Trung Tâm Ngoại Ngữ Success♥️
🏛 Địa chỉ: 469 Trưng Nữ Vương, Hải Châu, Đà Nẵng
☎️Hotline: 0931.39.71.71 - 0236.22.33.579
🌎 Website: http://nobelvietnam.edu.vn/