Luyện Cambridge Starters, Movers, Flyers, Phát Âm - Glow English Academy

Luyện Cambridge Starters, Movers, Flyers, Phát Âm - Glow English Academy

Share

Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Luyện Cambridge Starters, Movers, Flyers, Phát Âm - Glow English Academy, Education, Ho Chi Minh City.

23/05/2026

⛰️🌊🏝️TỔNG HỢP 30 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CÁC DẠNG ĐỊA HÌNH

1. Mountain /ˈmaʊntən/: Núi
2. Forest /ˈfɔrəst/: Rừng
3. Sea /si/: Biển
4. Beach /biʧ/: Bãi biển
5. Ocean /ˈoʊʃən/: Đại dương
6. Desert /ˈdɛzɜrt/: Sa mạc
7. Hill /hɪl/: Đồi
8. Grassland /ˈɡræˌslænd/: Thảo nguyên
9. Valley /ˈvæli/: Thung lũng
10. Jungle: Rừng nhiệt đới
11. Cave /keɪv/: Hang động
12. River /ˈrɪvər/: Sông
13. Stream /strim/: Suối
14. Canal /kəˈnæl/: Kênh rạch
15. Canyon /ˈkænjən/: Hẻm núi
16. Pond /pɑnd/: Ao
17. Lake /leɪk/: Hồ
18. Bay /beɪ/: Vịnh
19. Land /lænd/: Đất liền
20. Island /ˈaɪlənd/: Đảo
21. Peninsula /pəˈnɪnsələ/: Bán đảo
22. Archipelago /ˌɑrkəˈpɛləˌɡoʊ/: Quần đảo
23. Coastline /ˈkoʊstˌlaɪn/: Đường bờ biển
24. Volcano /vɑlˈkeɪnoʊ/: Núi lửa
25. Waterfall /ˈwɔtərˌfɔl/: Thác nước
26. Spring /sprɪŋ/: Suối nước nóng
27. Rock mountain /rɑk/ /ˈmaʊntən/: Núi đá
28. Delta /ˈdɛltə/: Đồng bằng
29. Plateau /plæˈtoʊ/: Cao nguyên
30. Lagoon /ləˈɡun/: Đầm phá
__________
Luyện Cambridge Starters, Movers, Flyers, Phát Âm - Glow English Academy

23/05/2026

MỘT SỐ VÍ DỤ VỀ ÂM /oʊ/ VÀ CÁC LỖI SAI THƯỜNG MẮC PHẢI


23/05/2026

Mẹ có bao giờ đứng trước một hành trình dài mà không biết mình sẽ đi mất bao lâu? Tôi hiểu cảm giác ấy. Mỗi tuần, có rất nhiều phụ huynh đến Glow English Academy hỏi tôi một câu: "Cô ơi, nếu con bắt đầu từ hôm nay, bao lâu thì con thi được Movers? Bao lâu thì đạt Flyers?"

Câu hỏi tưởng chừng đơn giản, nhưng câu trả lời lại khiến nhiều mẹ bất ngờ. Và để trả lời một cách chân thực nhất, tôi muốn kể mẹ nghe câu chuyện của hai bạn nhỏ – cùng học tại Glow, cùng xuất phát điểm, nhưng hành trình lại rất khác nhau.

𝗖𝗵𝘂𝘆ệ𝗻 𝗰ủ𝗮 𝗯é 𝗔𝗻 𝘃à 𝗯é 𝗕ì𝗻𝗵, 𝗰ù𝗻𝗴 𝗸𝗵ở𝗶 đầ𝘂, 𝗸𝗵á𝗰 𝗻𝗵ị𝗽 độ

An và Bình đều bắt đầu học Cambridge tại Glow khi 7 tuổi, đều chưa có nền tảng gì ngoài vài từ vựng lặt vặt. Cả hai đều mục tiêu: đạt Flyers trước khi lên cấp 2.

Nhưng rồi mọi thứ diễn ra không hề giống nhau.

An là cô bé chăm chỉ, ngồi vào bàn học là tập trung ngay. Mẹ An có thể ngồi cạnh hướng dẫn con mỗi tối. An thích viết và làm bài tập, tiếp thu nhanh, nhớ lâu. Sau 8 tháng, An đã sẵn sàng thi Movers. Và chỉ 10 tháng sau đó, An đạt Flyers với 14/15 khiên. Tổng cộng từ Starters đến Flyers: khoảng 18 tháng.

Bình thì khác. Bình hiếu động, không thể ngồi yên quá 15 phút. Mẹ Bình đi làm cả ngày, không có nhiều thời gian kèm con. Bình học qua trò chơi, qua phim ảnh thì rất thích, nhưng làm bài tập viết thì... rất ngại. Bình mất 12 tháng để vững Movers, và thêm 14 tháng nữa để đạt Flyers. Tổng cộng: 26 tháng.

Hai đứa trẻ, cùng thầy cô, cùng giáo trình, nhưng thời gian khác biệt gần một năm. Mẹ Bình có lúc sốt ruột, hỏi tôi: "Sao con chậm thế cô?" Tôi bảo: "Con không chậm. Con chỉ đi với tốc độ của riêng con. Quan trọng là con vẫn đang đi, không bỏ cuộc."

𝗩ậ𝘆 𝗹ộ 𝘁𝗿ì𝗻𝗵 𝘁𝗵ự𝗰 𝘁ế 𝗹à 𝗯𝗮𝗼 𝗹â𝘂?

Hãy để tôi chia sẻ một cách trung thực nhất dựa trên kinh nghiệm 12 năm đứng lớp của tôi.

𝗦𝘁𝗮𝗿𝘁𝗲𝗿𝘀 – 𝗕ậ𝗰 𝗸𝗵ở𝗶 độ𝗻𝗴: 𝟲-𝟴 𝘁𝗵á𝗻𝗴

Nếu con chưa biết gì hoặc mới biết bảng chữ cái và vài từ đơn giản, con cần khoảng 6-8 tháng để hoàn thành Starters. Trong thời gian đó, con sẽ:

😍 Học 400-500 từ vựng theo chủ đề.

😍 Làm quen với nghe và nói qua các câu ngắn.

😍 Biết đọc và viết các từ đơn giản.

😍 Có con học nhanh hơn (4-5 tháng) nếu đã có nền tảng từ trước. Có con cần đến 10 tháng nếu chưa quen với việc học có cấu trúc. Không sao cả.

𝗠𝗼𝘃𝗲𝗿𝘀 – 𝗕ướ𝗰 𝗰𝗵ạ𝘆 𝘃ữ𝗻𝗴 𝘃à𝗻𝗴: 𝟴-𝟭𝟮 𝘁𝗵á𝗻𝗴

Lên Movers, con cần thêm 8-12 tháng tùy năng lực. Giai đoạn này khó hơn vì con bắt đầu:

😍 Học thêm 500-600 từ mới (nâng tổng lên 900-1000 từ).

😍 Làm quen với các thì cơ bản (hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn).

😍 Tập viết câu hoàn chỉnh và nói thành đoạn ngắn 3-4 câu.

😍 Con nào chăm chỉ, có người hỗ trợ ở nhà có thể chỉ mất 8-9 tháng. Con nào học chậm hơn hoặc ít thời gian luyện tập có thể mất 10-12 tháng.

𝗙𝗹𝘆𝗲𝗿𝘀 – 𝗖á𝗻 đí𝗰𝗵 𝘁𝗶ể𝘂 𝗵ọ𝗰: 𝟭𝟬-𝟭𝟰 𝘁𝗵á𝗻𝗴

Flyers là cấp độ cao nhất, đòi hỏi sự kiên trì. Con cần 10-14 tháng để chinh phục Flyers, với:

😍 1400-1500 từ vựng (gần gấp đôi Movers).

😍 Khả năng viết đoạn văn 30-40 từ.

😍 Khả năng kể chuyện dài 5-6 câu với từ nối.

😍 Đọc hiểu bài đọc dài 100-120 từ.

Có con học rất nhanh, chỉ 8-9 tháng. Có con cần đến 14-16 tháng. Quan trọng là con hiểu và nhớ, không phải học "chạy" để kịp thi.

𝗩ậ𝘆 𝘁ổ𝗻𝗴 𝗰ộ𝗻𝗴 𝘁ừ 𝗦𝘁𝗮𝗿𝘁𝗲𝗿𝘀 đế𝗻 𝗙𝗹𝘆𝗲𝗿𝘀 𝗹à 𝗯𝗮𝗼 𝗹â𝘂?

Nếu con bắt đầu từ con số 0:

🚶Nhanh nhất: 6 (Starters) + 8 (Movers) + 10 (Flyers) = 24 tháng (2 năm)

🚶Trung bình: 7 + 10 + 12 = 29 tháng (khoảng 2 năm rưỡi)

🚶Chậm hơn nhưng vững: 8 + 12 + 14 = 34 tháng (gần 3 năm)

Nhưng mẹ ơi, đó chỉ là những con số tham khảo. Có con "ngốn" Starters chỉ trong 4 tháng nhưng lại "chậm" ở Movers vì ngại viết. Có con chậm ở Starters vì chưa quen, nhưng qua Movers lại tăng tốc thần tốc.

Điều quan trọng nhất không phải thời gian

Tôi muốn nhấn mạnh một điều: không có cuộc đua nào ở đây cả.

Có những bà mẹ đến Glow và hỏi: "Làm sao để con thi Movers trong 6 tháng?" Tôi thường trả lời thẳng: "Được, nếu con học 6 tiếng mỗi ngày và bỏ hết vui chơi. Nhưng mẹ có muốn thế không?" Mẹ nào cũng lắc đầu.

Tôi nhớ mãi câu chuyện của mẹ Bình – người từng sốt ruột vì con "chậm". Sau khi nghe tôi giải thích, mẹ Bình thay đổi hoàn toàn. Chị không ép con học thêm giờ, không so sánh với bạn An nữa. Chị chấp nhận rằng con cần 26 tháng để đạt Flyers thay vì 18 tháng. Và điều kỳ diệu là: Bình không chỉ đạt Flyers, mà còn yêu thích tiếng Anh đến tận bây giờ. Bình học lớp 7 rồi, vẫn nhắn tin cho tôi bằng tiếng Anh, vẫn xem phim không cần phụ đề. Nếu mẹ Bình ép con chạy nhanh hơn, liệu Bình có còn giữ được niềm vui ấy không?

𝗩ậ𝘆 𝗰â𝘂 𝘁𝗿ả 𝗹ờ𝗶 𝗰𝗵í𝗻𝗵 𝘅á𝗰 𝗰𝗵𝗼 𝗺ẹ 𝗹à 𝗴ì?

Hãy bắt đầu bằng việc cho con làm bài kiểm tra đầu vào miễn phí của Glow. Dựa trên kết quả, tôi sẽ ước lượng thời gian thực tế cho chính con mẹ, không phải con người khác. Có con sẽ mất 8 tháng cho Movers, có con mất 12 tháng. Cả hai đều ổn. Quan trọng là con có đích đến và con đang đi.

Đừng hỏi "bao lâu". Hãy hỏi "con đã bắt đầu chưa". Bởi vì một hành trình dài luôn bắt đầu bằng bước chân đầu tiên. Và tôi sẵn sàng đồng hành cùng con trên từng bậc thang – dù nhanh hay chậm, dù 8 tháng hay 14 tháng cho mỗi cấp độ.

Mẹ muốn biết con mình sẽ mất bao lâu? Hãy để tôi gặp con và trả lời câu hỏi đó một cách chính xác nhất.

📌 Glow English Academy – Lộ trình Cambridge cá nhân hóa, tôn trọng tốc độ riêng của từng con. Học online tương tác cao, kiểm tra đầu vào miễn phí.

23/05/2026

🥔🧄🧅TỔNG HỢP 20 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CÁC LOẠI CỦ PHỔ BIẾN

1. Potato /pəˈteɪˌtoʊ/: Khoai tây
2. Sweet potato /swit/ /pəˈteɪˌtoʊ/: Khoai lang
3. Carrot /ˈkærət/: Cà rốt
4. Turnip /ˈtɜrnɪp/: Củ cải Thụy Điển (củ cải tròn lớn)
5. Onion /ˈʌnjən/: Hành tây
6. Shallot /ʃəˈlɑt/: Hành tím (Hành khô)
7. Garlic /ˈɡɑrlɪk/: Tỏi
8. Ginger /ˈʤɪnʤər/: Gừng
9. Turmeric /'tɜrmərik/: Nghệ
10. Galangal /ˈɡæləŋɡæl/: Riềng
11. Beetroot /ˈbitrut/: Củ dền
12. White radish /waɪt/ /ˈrædɪʃ/: Củ cải trắng
13. Kohlrabi /kɔlˈrɑbi/: Su hào
14. Taro /ˈtɛroʊ/: Khoai môn
15. Purple yam /ˈpɜrpəl/ /jæm/: Khoai mỡ
16. Cassava /kəˈsɑvə/: Củ sắn/khoai mì
17. Horseradish /ˈhɔrsˌrædɪʃ/: Cải ngựa (củ cải cay)
18. Yam bean /jæm/ /bin/: Củ đậu
19. Water chestnut /ˈwɔtər/ /ˈʧɛˌsnʌt/: Củ năng
20. Lotus root /ˈloʊtəs/ /rut/: Củ sen
__________
Luyện Cambridge Starters, Movers, Flyers, Phát Âm - Glow English Academy

23/05/2026

TAN CHẢY VỚI CHẤT GIỌNG PHÁT ÂM TIẾNG ANH CỦA BẢO HÂN 🍬

Cả nhà cùng "đổi gió" một chút với video bài đọc "I am sky" qua giọng đọc siêu đáng yêu của bạn Bảo Hân nhé!

Không chỉ sở hữu phát âm chuẩn xác, Bảo Hân còn khiến thầy cô tại Glow English Academy bất ngờ bởi ngữ điệu vô cùng tự nhiên và cảm xúc.🌈

Tại Glow English Academy, mỗi học viên đều được rèn luyện để không chỉ "nói đúng" mà còn phải "nói hay". Chúc mừng Bảo Hân đã hoàn thành xuất sắc thử thách này nhé!
__________
Luyện Cambridge Starters, Movers, Flyers, Phát Âm - Glow English Academy

23/05/2026

MỘT SỐ VÍ DỤ VỀ ÂM /ʃ/ VÀ /ʒ/.

👉Trong tiếng Anh, các âm phụ âm /ʃ/ và /ʒ/ đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng âm điệu và ngữ điệu của ngôn ngữ. Dưới đây là một số ví dụ về hai âm này để giúp bạn hiểu rõ hơn và rèn luyện phát âm chính xác.
👉Hy vọng những ví dụ này sẽ giúp bạn làm quen và rèn luyện phát âm chính xác các âm /ʃ/ và /ʒ/.
Chúc bạn thành công trong việc nâng cao kỹ năng phát âm tiếng Anh nhé!🥰


23/05/2026

CÁCH PHÁT ÂM NGUYÊN ÂM /ə/ VÀ /ʌ/

Trong bảng phiên âm quốc tế IPA, /ə/ và /ʌ/ là một trong những cặp nguyên âm thường khiến nhiều người lúng túng vì hai nguyên âm này khá giống nhau, làm sao phân biệt được nó. Nhiều người cho rằng, chỉ cần đọc giống với âm 'ơ' tiếng Việt là chính xác? Để biết ý kiến này có đúng hay không, cùng xem video này nhé!


23/05/2026

TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ CHẾ BIẾN MÓN ĂN
1. Boil /bɔɪl/: đun sôi, luộc
2. Steam /stim/: hấp
3. Roast /roʊst/: Quay, nướng (thường là thịt nguyên con, rau củ lớn)
4. Bake /beɪk/: nướng (bánh, bánh mì, khoai tây...)
5. Stir fry /stɜr/ /fraɪ/: xào, đảo qua
6. Grill /ɡrɪl/: nướng vỉ (trên lửa hoặc than)
7. Smoke /smoʊk/: Hun khói
8. Fry /fraɪ/: Chiên (sử dụng một lượng dầu vừa phải)
9. Deep-fry /dip/-/fraɪ/: Chiên ngập dầu
10. Sauté /sɔˈteɪ/: Áp chảo, xào qua (dùng ít dầu ở nhiệt độ cao, thường cho thực phẩm nhỏ hoặc thái lát mỏng)
11. Brew /bru/: ủ
12. Simmer /ˈsɪmər/: Ninh, hầm nhỏ lửa
13. Poach /poʊʧ/: Trụng, luộc nhẹ
14. Braise /breɪz/: Kho, om
15. Stew /stu/: Hầm
16. Blanch /blænʧ/: Chần qua
17. Reduce /rɪˈdus/: Cô đặc
18. Marinade /ˈmɑrɪˌneɪd/: Ướp
19. Garnish /ˈɡɑrnɪʃ/: Trang trí
20. Chop /ʧɑp/: Thái/Chặt (thành miếng).
21. Dice /daɪs/: Thái hạt lựu
22. Mince /mɪns/: Băm nhuyễn (thường dùng cho tỏi, hành)
23. Slice /slaɪs/: Thái lát
24. Peel /pil/: Gọt vỏ
25. Grate /ɡreɪt/: Nạo, bào
26. Whisk /wɪsk/: Đánh (trứng, kem...)
27. Beat /bit/: Đánh (trứng, bơ...)
28. Mix /mɪks/: Trộn.
29. Blend /blɛnd/: Xay/Trộn (bằng máy xay sinh tố).
30. Knead /nid/: Nhào (bột)
__________
Luyện Cambridge Starters, Movers, Flyers, Phát Âm - Glow English Academy

22/05/2026

CÁCH PHÁT ÂM CHUẨN NGUYÊN ÂM ĐÔI /aʊ/ TRONG TIẾNG MỸ

🌟✨Trong những bài viết đó, Phát Âm Hay đã giới thiệu đến các bạn về những nguyên âm đôi trong tiếng Anh. Hôm nay, chúng ta sẽ tiếp tục khám phá một nguyên âm đôi khác, đó là nguyên âm /aʊ/.

🎙️ Nguyên âm đôi /aʊ/ được tạo thành từ sự kết hợp của hai âm đơn là /a/ và /ʊ/. Khi phát âm nguyên âm này, chúng ta cần thay đổi khẩu hình miệng và vị trí lưỡi từ âm /a/ sang âm /ʊ/. Điều này tạo ra một âm thanh đặc biệt và quan trọng trong tiếng Anh.

📚 Nguyên âm đôi /aʊ/ thường xuất hiện trong nhiều từ như "about" (về), "how" (thế nào), "now" (bây giờ), "house" (nhà)... Tuy nhiên, rất nhiều học viên tại Phát Âm Hay thường gặp khó khăn và phát âm sai nguyên âm này. Vì vậy, trong video này, Mình sẽ chia sẻ với các bạn cách phát âm đúng và chuẩn nguyên âm /aʊ/. Phát Âm Hay hy vọng rằng video này sẽ giúp bạn trở nên lưu loát và tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh.

💪Đừng ngại thử và luyện tập hàng ngày, và bạn sẽ thấy sự tiến bộ đáng kể trong việc phát âm tiếng Anh của mình. Hãy cùng Phát Âm Hay khám phá và vượt qua thách thức phát âm tiếng Anh ngay bây giờ nhé!🌟✨

22/05/2026

📌🏠TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CÁC LOẠI CHỖ Ở PHỔ BIẾN
1. Apartment /əˈpɑrtmənt/: Căn hộ
2. House /haʊs/: Nhà
3. Condo /ˈkɑndoʊ/: Chung cư
4. Studio apartment /ˈstudiˌoʊ/ /əˈpɑrtmənt/: Căn hộ studio
5. Penthouse /ˈpɛntˌhaʊs/: Căn hộ áp mái sang trọng
6. Dormitory /ˈdɔrməˌtɔri/: Ký túc xá
7. Townhouse /ˈtaʊnˌhaʊs/: Nhà liền kề
8. Cottage /ˈkɑtəʤ/: Nhà tranh/nhà nhỏ ở nông thôn
9. Bungalow /ˈbʌŋɡəˌloʊ/: Nhà trệt/Nhà một tầng
10. Villa /ˈvɪlə/: Biệt thự
11. Mansion /ˈmænʃən/: Dinh thự
12. Palace /ˈpælɪs/: Cung điện
13. Resort /rɪˈzɔrt/: khu nghỉ dưỡng
14. Hostel /ˈhɑstəl/: Nhà trọ bình dân/nhà nghỉ tập thể
15. Hotel /hoʊˈtɛl/: Khách sạn
16. Motel /moʊˈtɛl/: Nhà nghỉ ven đường
17. Guesthouse /ˈɡɛstˌhaʊs/: Nhà khách
18. Bed and breakfast (B&B) /bɛd/ /ænd/ /ˈbrɛkfəst/: Nhà nghỉ có ăn sáng
19. Homestay /ˈhoʊmsteɪ/: Ở cùng gia đình bản xứ
20. Campsite /ˈkæmpˌsaɪt/: Địa điểm cắm trại
21. Stilt house /stɪlt/ /haʊs/: Nhà sàn
22. Tent /tɛnt/: Lều
23. Cabin /ˈkæbən/: Nhà gỗ nhỏ
24. Tree house /tri/ /haʊs/: Nhà trên cây
25. Caravan /ˈkærəˌvæn/: Xe nhà lưu động
26. Houseboat /ˈhaʊsˌboʊt/: Nhà thuyền
__________
Luyện Cambridge Starters, Movers, Flyers, Phát Âm - Glow English Academy

22/05/2026

📌📚TỔNG HỢP 50 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ BỘ PHẬN CƠ THỂ NGƯỜI
__________
Luyện Cambridge Starters, Movers, Flyers, Phát Âm - Glow English Academy

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Telephone

Address


Ho Chi Minh City