08/09/2024
📣📣Từ vựng Tiếng Anh về Siêu bão YAGI🌀⚡️
I. Từ vựng tiếng Anh về các loại bão🌀🌊⚡️🌫🌪
1. Tropical Depression: Ap thâp nhiêt đơi – Cây cối rung chuyển, khó đi ngược gió. Biển động.
2. Tropical Storm : Bão – Bẻ gẫy cành cây lớn, tốc mái nhà, không thể đi ngược gió. Biển động rất mạnh.
3. Typhoon: Bão rât manh – Làm đổ cây cối, nhà cửa, cột điện, gây thiệt hại rất nặng. Biển động dữ dội, làm đắm tàu thuyền
4. Super Typhoon: Siêu bão – Sức phá hại cực kỳ lớn. Sóng biển cực kỳ mạnh, làm đắm tàu biển có trọng tải lớn.
5. Tornado (n): Lốc xoáy.
6. Hurricane (n): Bão lớn, siêu bão
II. Từ vựng về bão: 🌪🌀🌊
1. The Hurricane Center Forecast: Trung tâm dự báo bão
2. Formidable storm: cơn bão khủng khiếp
3.Devastate (v): Phá hoại, tàn phá
4. Evacuation (n): sự sơ tán, tản cư - Evacuate (v): di tản, sơ tán
5. Rip through (v) đổi bộ
6. Catastrophic (adj): thảm khốc
7. Nationwide (adj & adv): phạm vi cả nước
8. Substantial damage: thiệt hại đáng kể
9. Precaution 👎 sự đề phòng
10. Withstand sth (v): chịu được cái gì
11. The scope of the destruction: phạm vi phá hủy
12. Eye wall: Vòng vô định của cơn bão, vùng có gió mạnh nhất và nhiều mây đen.
13.Rain bands: Dải mây và mưa liên quan đến cơn bão.
13. Post-tropical cyclone: Đợt gió bão hậu nhiệt đới
15. Landfall: Sự đổ bộ của cơn bão lên đất liền.
16. Aftermath: Hậu quả của cơn bão, bao gồm thiệt hại về tài sản và mất mát về người.
III. Các giai đoạn của bão
1. Tropical disturbance: Sự rối loạn nhiệt đới (có thể dẫn đến hình thành cơn bão)
2. Tropical depression: Áp thấp nhiệt đới (vùng không khí thấp áp suy giảm, tạo ra gió và mây)
3. Tropical storm: Bão nhiệt đới (với sức gió từ 39 đến 73 dặm/giờ)
4. Hurricane watch: Cảnh báo bão (tình huống trong đó cơn bão có thể ảnh hưởng đến khu vực nào đó)
5. Hurricane warning: Cảnh báo bão mạnh
📌💥Ba mẹ cập nhật vốn từ cho con là để bảo vệ con. Các khóa học Speak well, IELTS luôn cập nhật vốn từ cần thiết.