27/06/2026
Một đội ngũ mạnh được tạo nên từ những con người không ngừng học hỏi. 💚
Điều cô Phương luôn mong muốn không chỉ là những giờ học chất lượng, mà còn là một đội ngũ giáo viên luôn sẵn sàng phát triển mỗi ngày.
Hôm nay, cô Phương rất vui khi được trao những phần quà nhỏ để ghi nhận sự nỗ lực của các giáo viên trong việc sử dụng tiếng Anh hiệu quả trên lớp.
Bên cạnh đó, cả đội ngũ còn cùng nhau:
💙 Lắng nghe những chia sẻ đầy ý nghĩa về "Gratitude – Lòng biết ơn" từ Ms. June.
🎭 Sáng tạo thêm các hình thức kiểm tra Speaking như Role-play và Zoo Bingo Game, giúp học viên được thể hiện khả năng giao tiếp một cách tự nhiên, tự tin.
🍵 Trải nghiệm pha chế Matcha Latte handmade và cùng nhau học hỏi những hoạt động thực hành thú vị có thể mang vào lớp học.
Mỗi sự cố gắng đều xứng đáng được ghi nhận. Và khi giáo viên ngày càng tốt hơn, học viên sẽ là những người nhận được nhiều giá trị nhất. 💙
25/06/2026
Xung quanh bạn có ai luôn xuất hiện với vẻ ngoài chỉn chu, khiến cho bạn ấn tượng tốt và có nhiều thiện cảm chưa? Những người như vậy thường là trung tâm của mọi ánh nhìn, nổi bật trước đám đông và luôn tự tin với những món đồ mình mang trên mình. Nếu bạn rủ những người này ra ngoài mà họ chưa trang điểm hay chưa thay đồ đẹp, tôi chắc chắn họ sẽ từ chối. Mỗi sáng, họ thường dành thời gian để trau truốt cho bản thân trước khi ra ngoài.
Trong tiếng Việt, bạn có thể nói họ là những người chú trọng vẻ bề ngoài.
Trong tiếng Anh thì sao?
=>"The ultimate image-conscious person"
E.g:
• She's the ultimate image-conscious person and always wants everything to look perfect. (Cô ấy là người cực kỳ chú trọng hình thức và luôn muốn mọi thứ trông hoàn hảo.)
• My brother is the ultimate image-conscious person. He spends an hour getting ready every morning. (Anh trai tôi đúng là "chúa tể hình thức". Anh ấy dành cả tiếng đồng hồ để chuẩn bị mỗi sáng.)
25/06/2026
Trong bóng đá, tiếng còi không chỉ là tín hiệu bắt đầu hay kết thúc, mà nó còn là biểu tượng cho những cảm xúc dâng trào. Đó là cụm từ: BLOW THE WHISTLE
💚 Ý nghĩa: Trong bóng đá, là hành động trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu. Nhưng trong cuộc sống, còn nghĩa là "chấm dứt" một sự việc, hoặc "vạch trần" một điều gì đó sai trái.
Ví dụ: "The tension was unbearable until the referee finally blew the whistle to end the match, securing our victory."
22/06/2026
🌍 𝑾𝒐𝒓𝒍𝒅𝒔𝒄𝒉𝒐𝒐𝒍𝒊𝒏𝒈.
You already know homeschooling (learning at home). But what about worldschooling - where the entire planet becomes your classroom?
💗 Definition
Worldschooling (n): A form of education where children travel the world and learn from real-world experiences, rather than attending a traditional school.
💞 Real-life Examples
• The Method: "Many digital nomad families choose worldschooling to give their kids a global perspective."
• The Experience: "Instead of reading textbooks, their worldschooling involved studying history right at the Egyptian pyramids."
• The Result: "Through years of worldschooling, the children became fluent in three languages."
The world is a book. Don't just read one page.
22/06/2026
Mùa hè quá nóng? Thay vì ở ngoài trời giữa cái nắng gay gắt, hãy thử những hoạt động thú vị dưới đây và học thêm những từ vựng tiếng Anh "xịn sò" nhé!
1. 📚 Read a book in a cozy café
Cozy /ˈkəʊ.zi/ (UK), /ˈkoʊ.zi/ (US)
👉 Nghĩa: ấm cúng, dễ chịu
Example:
I spent the afternoon in a cozy café reading a novel.
2. 🎨 Visit an art gallery
Immerse oneself in /ɪˈmɜːs wʌnˈself ɪn/
👉 Nghĩa: đắm mình vào, hoàn toàn tập trung vào
Example:
You can immerse yourself in art while staying away from the scorching sun.
3. 🎬 Enjoy a movie marathon
Marathon /ˈmær.ə.θən/
👉 Nghĩa: chuỗi hoạt động kéo dài liên tục
Example:
We had a movie marathon during the hottest weekend of the year.
4. 🧩 Play board games with friends
Engaging /ɪnˈɡeɪ.dʒɪŋ/
👉 Nghĩa: cuốn hút, hấp dẫn
Example:
Board games are surprisingly engaging and help strengthen friendships.
5. 🏊 Go swimming indoors
Refreshingly /rɪˈfreʃ.ɪŋ.li/
👉 Nghĩa: một cách sảng khoái
Example:
The cool water felt refreshingly different after a sweltering day.
6. 🍹 Try making mocktails
Indulge in /ɪnˈdʌldʒ ɪn/
👉 Nghĩa: tận hưởng, chiều chuộng bản thân
Example:
I indulged in a homemade tropical mocktail.
7. 🖥️ Learn a new skill online
Upskill /ʌpˈskɪl/
👉 Nghĩa: nâng cao kỹ năng
Example:
Summer is a great time to upskill and learn something new
✨ Quote of the Day
"Don't just survive the scorching summer—embrace it with refreshing experiences and enriching activities."
Embrace /ɪmˈbreɪs/ = đón nhận, tận hưởng
Enriching /ɪnˈrɪtʃ.ɪŋ/ = làm phong phú, bổ ích
☀️ What are your favorite ways to beat the summer heat?
Whether it's reading in a cozy café, binge-watching movies, swimming, or learning something new, I'd love to hear your ideas.
Drop your favorite summer activities in the comments below! 👇 😍📚🍹🏊♀️🎬