Chiêu sinh lớp học tiếng Trung sơ cấp HSK2 online 1:4, học theo giáo trình Msutong, có slide đầy đủ và được học 4 kĩ năng: nghe, nói, đọc, viết. Cuối khoá được giao tiếp với người nước ngoài, học phí 1000k/ tháng, lịch học 19h-20:30 tối thứ 3 và thứ 7, các bạn quan tâm ib fb hoặc zalo mình để hiểu rõ hơn về khóa học ạ. Zalo 0971582344, Cảm ơn các bạn!
Tiếng Trung Cô Nhung
汉语不难,汉语很好学
10/08/2025
今天你好吗?😍
18/07/2025
mọi người có thấy đúng không🤭
你的爱好是什么?
TỪ VỰNG THƯỜNG DÙNG HAY GẶP TRONG CUỘC SỐNG
1 我 我 wǒ tôi
2 我們 我们 wǒmen chúng tôi
3 你 你 nǐ bạn
4 你們 你们 nǐmen các bạn
5 他 他 tā anh ấy
6 她 她 tā cô ấy
7 他們 他们 tāmen họ
8 她們 她们 tāmen họ (chỉ giới tính nữ )
9 這 (這兒) 这 (这儿) zhè ( zhèr) Này (ở đây)
10 那 (那兒) 那 (那儿) nà (nàr) kia ,đó ,chỗ đó
11 哪(哪兒) 哪(哪儿) nǎ (nǎr) Đó (ở đâu)
12 誰 谁 shéi /Shuí ai
13 什麼 什么 shěnme Cái gì
14 多少 多少 duōshǎo bao nhiêu
15 幾 几 jǐ một vài ,mấy
16 怎麼 怎么 zěnme làm sao
17 怎麼樣 怎么样 zěnmeyàng làm thế nào
18 一 一 yī một
19 二 二 èr hai
20 三 三 sān ba
21 四 四 sì bốn
22 五 五 wǔ năm
23 六 六 liù sáu
24 七 七 qī bảy
25 八 八 bā tám
26 九 九 jiǔ chín
27 十 十 shí mười
28 零 零 líng số không
29 個 个 gè một (lượng từ )
30 歲 岁 suì năm
31 本 本 běn gốc ,bản ,căn bản
32 些 些 xiē một số
33 塊 块 kuài khối
34 不 不 bù không
35 沒 没 méi không
36 很 很 hěn rất
37 太 太 tài quá
38 都 都 dōu tất cả
39 和 和 hé và
40 在 在 zài trong ,ở
41 的 的 de của
42 了 了 le rồi
43 嗎 吗 ma không
44 呢 呢 ne còn
45 餵 喂 wèi nuôi bón ,này
46 家 家 jiā nhà
47 學校 学校 xuéxiào Trường học
48 飯館 饭馆 fàndiàn Nhà hàng
49 商店 商店 shāngdiàn cửa hàng
50 醫院 医院 yīyuàn bệnh viện
51 火車站 火车站 huǒchēzhàn ga tàu
52 中國 中国 zhōngguò Trung Quốc
53 北京 北京 běijīng Bắc Kinh
54 上 上 shàng trên
55 下 下 xià dưới
56 前面 前面 qiánmiàn trước
57 後面 后面 hòumiàn sau
58 裡 里 lǐmiàn trong
59 今天 今天 jīntiān hôm nay
60 明天 明天 míngtiān ngày mai
61 昨天 昨天 zuòtiān ngày hôm qua
62 上午 上午 shàngwǔ buổi sáng
63 中午 中午 zhōngwǔ buổi trưa
64 下午 下午 xiàwǔ buổi chiều
65 年 年 nián năm
66 月 月 yuè tháng
67 日 日 rì ngày
68 星期 星期 xīngqī tuần
69 點 点 diǎn điểm
70 分鐘 分钟 fēnzhōng phút
71 現在 现在 xiànzài hiện nay
72 時候 时候 shíhóu thời gian
73 爸爸 爸爸 bàba cha
74 媽媽 妈妈 māma Mẹ
75 兒子 儿子 érzi con trai
76 女兒 女儿 nǚér con gái
77 老師 老师 lǎoshī giáo viên
78 學生 学生 xuéshēng sinh viên
79 同學 同学 tóngxué bạn cùng trường
80 朋友 朋友 péngyǒu người bạn
81 醫生 医生 yīshēng bác sĩ
82 先生 先生 xiānshēng ông ,ngài
83 小姐 小姐 xiǎojiě cô ,chị ,em
84 衣服 衣服 yīfu quần áo
85 水 水 shuǐ nước
86 菜 菜 cài món ăn
87 米飯 米饭 mǐfàn cơm
88 水果 水果 shuǐguǒ trái cây
89 蘋果 苹果 píngguǒ táo
90 茶 茶 chá trà
91 杯子 杯子 bēizi tách
92 錢 钱 qián tiền
93 飛機 飞机 fēijī phi cơ
94 出租車 出租车 chūzūchē taxi
95 電視 电视 diànshì TV
96 電腦 电脑 diànnǎo máy tính
97 電影 电影 diànyǐng phim
98 天氣 天气 tiānqì thời tiết
99 貓 猫 māo con mèo
100 下雪 tuyết rơi
101 東西 东西 dōngxī đồ vật ,dụng cụ
102 人 人 rén người
103 名字 名字 míngzi tên
104 書 书 shū sách
105 漢語 汉语 hànyǔ Tiếng Hán ,Tiếng Trung
106 字 字 zì lời
107 桌子 桌子 zhuōzi bàn
108 椅子 椅子 yǐzi ghế
109 謝謝 谢谢 xièxie Cảm ơn bạn
110 不客氣 不客气 búkèqì không cần khách khí
111 再見 再见 zàijiàn tạm biệt
112 請 请 qǐng xin vui lòng
113 對不起 对不起 duìbùqǐ xin lỗi
114 沒關係 没关系 méiguānxì không sao đâu
115 是 是 shí nó là
116 有 有 yǒu có
117 看 看 kàn xem
118 聽 听 tīng nghe
119 說話 说话 shuōhuà nói
120 讀 读 dú đọc
121 寫 写 xiě viết
122 看見 看见 kànjiàn thấy
123 叫 叫 jiào gọi
124 來 来 lái đến
125 回 回 huí quay lại ,trở lại
126 去 去 qù đi
127 吃 吃 chī ăn
128 喝 喝 hē uống
129 睡覺 睡觉 shuìjiào ngủ
130 打電話 打电话 dǎdiànhuà gọi điện thoại
131 做 做 zuò làm
132 買 买 mǎi mua
133 開 开 kāi mở
134 坐 坐 zuò ngồi
135 住 住 zhù sống
136 學習 学习 xuéxí học tập
137 工作 工作 gōngzuò công việc
138 下雨 下雨 xiàyǔ mưa
139 愛 爱 ài yêu
140 喜歡 喜欢 xǐhuān thích ,yêu thích
141 想 想 xiǎng nghĩ
142 認識 认识 rènshi hiểu biết
143 會 会 huì biết
144 能 能 néng có thể
145 好 好 hǎo tốt
146 大 大 dà lớn
147 小 小 xiǎo nhỏ
148 多 多 duō hơn ,bao nhiêu
149 少 少 shǎo ít hơn
150 冷 冷 lěng lạnh
151 熱 热 rè nhiệt
152 高興 高兴 gāoxìng hạnh phúc ,vui mừng
153 漂亮 漂亮 piàoliàng đẹp
一定要开心的🫶
26/06/2025
Cấu trúc ngữ pháp cơ brn dành cho những bạn mới bắt đầu học tiếng Trung
Học tiếng trung thôi mn ơi
#一起学中文
Đu trend thôi mn ơi🤭
25/06/2025
Mỗi ngày dịch 1 câu tiếng Trung😍
24/06/2025
🤣🤣🤣
大家觉得对不对?
Có đúng không mọi người ơi?🤭🤭🤭
23/06/2025
Khai giảng lớp tiếng Trung sơ cấp🌷
Hè về rồi học tiếng Trung thôi mn ơi
Tiếng Trung cô Nhung giá hạt dẻ, giáo viên nhiệt tình, cuối khoá được giao tiếp trò chuyện với người nước ngoài
#汉语不难汉语很好学
#一起学汉语
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Contact the school
Website
Address
Đà Nẵng
Da Nang