Đại từ nghi vấn trong tiếng Trung
1. 什么 — Shénme — Cái gì, gì
2. 谁 — Shéi / Shuí — Ai
3. 哪 — Nǎ — Nào
4. 哪个 — Nǎge — Cái nào, người nào
5. 哪些 — Nǎxiē — Những cái nào, những người nào
6. 哪里 — Nǎlǐ — Ở đâu
7. 哪儿 — Nǎr — Ở đâu (khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc)
8. 怎么 — Zěnme — Như thế nào, làm sao
9. 怎么样 — Zěnmeyàng — Thế nào, ra sao
10. 怎样 — Zěnyàng — Như thế nào
11. 为什么 — Wèishénme — Tại sao, vì sao
12. 干什么 — Gàn shénme — Làm gì
13. 什么事 — Shénme shì — Chuyện gì
14. 什么时候 — Shénme shíhou — Khi nào
15. 几 — Jǐ — Mấy (số lượng ít)
16. 几个 — Jǐ ge — Mấy cái, mấy người
17. 几点 — Jǐ diǎn — Mấy giờ
18. 几分 — Jǐ fēn — Mấy phút
19. 几号 — Jǐ hào — Ngày mấy
20. 几月 — Jǐ yuè — Tháng mấy
21. 几年 — Jǐ nián — Năm nào, năm mấy
22. 星期几 — Xīngqī jǐ — Thứ mấy
23. 多久 — Duōjiǔ — Bao lâu
24. 多长时间 — Duō cháng shíjiān — Bao nhiêu thời gian
25. 多长 — Duō cháng — Dài bao nhiêu
26. 多远 — Duō yuǎn — Bao xa
27. 多大 — Duō dà — Bao lớn, bao nhiêu tuổi (với trẻ em)
28. 多高 — Duō gāo — Cao bao nhiêu
29. 多重 — Duō zhòng — Nặng bao nhiêu
30. 多少 — Duōshao — Bao nhiêu
31. 多少钱 — Duōshao qián — Bao nhiêu tiền
32. 多少人 — Duōshao rén — Bao nhiêu người
33. 多少岁 — Duōshao suì — Bao nhiêu tuổi
34. 哪一年 — Nǎ yì nián — Năm nào
35. 哪一天 — Nǎ yì tiān — Ngày nào
36. 哪个月 — Nǎ ge yuè — Tháng nào
37. 哪个星期 — Nǎ ge xīngqī — Tuần nào
38. 哪边 — Nǎ biān — Phía nào
39. 哪国 — Nǎ guó — Nước nào
40. 哪种 — Nǎ zhǒng — Loại nào
41. 哪位 — Nǎ wèi — Vị nào, ai (lịch sự)
42. 何时 — Héshí — Khi nào (văn viết)
43. 何地 — Hédì — Nơi nào (văn viết)
44. 何人 — Hérén — Người nào, ai (văn viết)
45. 如何 — Rúhé — Như thế nào (văn viết)
46. 为何 — Wèihé — Tại sao (văn viết)
47. 孰 — Shú — Ai, người nào (cổ văn)
48. 焉 — Yān — Đâu, nơi nào (cổ văn)
49. 几时 — Jǐshí — Khi nào
50. 怎么回事 — Zěnme huíshì — Chuyện gì xảy ra, có chuyện gì vậy?
Tiếng Trung 小英
- Các lớp Tiếng Trung từ cấp 1,2,3 & Người đi làm
- Luyện thi HSK
- Tiếng Trung Giao Tiếp
Lh: 0911 423 267 (Sơn Trà - Tp Đà Nẵng)
跟我聊聊天!! #学汉语 #汉语不太难
14/05/2026
THỜI GIAN TRONG TIẾNG TRUNG
02/05/2026
🍎NGỮ PHÁP: lưu ý khi dùng câu chữ 把
🔑 Nguyên tắc 1: Tân ngữ phải "XÁC ĐỊNH"
Đây là lỗi sai phổ biến nhất! Bạn chỉ được đưa đối tượng lên sau chữ "把" khi người nghe và bạn đều biết đó là ai/cái gì.
Đúng: 请把那本书给我 (Làm ơn đưa quyển sách kia cho tôi - Đã xác định).
Sai: 请把一本书给我 (Đưa một quyển sách cho tôi - Chưa xác định).
Mẹo nhớ: Đừng bao giờ dùng "把" với số đếm không xác định (một cái gì đó, vài người nào đó).
🔑 Nguyên tắc 2: Động từ không được "ĐỨNG MỘT MÌNH"
Trong câu chữ "把", động từ chính luôn cần một "người bạn đồng hành" ở phía sau. Nó không bao giờ đứng trơ trọi một mình ở cuối câu.
Bạn cần thêm:
了/着/过: 把门开了 (Mở cửa ra rồi).
Kết quả/Bổ ngữ: 把话说清楚 (Nói rõ ràng lời ra).
Phương hướng: 把钱拿出来 (Lấy tiền ra).
Tân ngữ khác: 把书放桌子上 (Đặt sách lên bàn).
🔑 Nguyên tắc 3: Chủ ngữ phải "CHỦ ĐỘNG"
Câu chữ "把" mang ý nghĩa xử lý hoặc tác động vào đối tượng. Do đó, chủ ngữ phải là người chủ động thực hiện hành động đó.
Đúng: 我把杯子打破了 (Tôi làm vỡ cái cốc - Tôi chủ động làm hành động này).
Sai: 那本书把我拿走了 (Quyển sách đó bị tôi拿走 - Quyển sách không thể chủ động "xử lý" tôi được).
🔑 Nguyên tắc 4: Vị trí của từ phủ định và năng nguyện
Đây là lỗi sai vị trí từ cực kỳ tai hại. Các từ như 不, 没, 别 (phủ định) hoặc 能, 可以, 应该 (năng nguyện) phải đứng TRƯỚC chữ "把", không bao giờ đứng sau.
Đúng: 你别把这件事告诉他 (Đừng nói chuyện này cho anh ấy biết).
Sai: 你把这件事别告诉他.
我们在安静的农场里散步。 ❤️ #学汉语 #汉语不太难
20/04/2026
CÂU HỎI QUAN TRỌNG “什么?”
15/04/2026
🧐 PHÂN BIỆT NHANH: 刚才 (GĀNGCÁI) VS 刚 (GĀNG) – ĐỀU LÀ "VỪA MỚI" NHƯNG DÙNG SAO CHO ĐÚNG?
Trong tiếng Trung, việc nhầm lẫn giữa 刚才 và 刚 là điều rất thường gặp. Cả hai đều diễn tả một hành động vừa xảy ra, nhưng chúng lại "thuộc về hai thế giới" khác nhau trong ngữ pháp đấy!
1️⃣ 刚才 (Gāngcái)
Dùng để nói về thời điểm ngay trước lúc nói (cách đây một khoảnh khắc).
Đặc điểm: Có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ. Thường có chữ 了 (le) ở cuối câu.
Công thức: (Chủ ngữ) + 刚才 + (Động từ) + 了.
Ví dụ: 我刚才吃饭了 (Wǒ gāngcái chī fàn le): Tôi vừa mới ăn cơm xong (lúc nãy).
他刚才在这里 (Tā gāngcái zài zhèlǐ): Anh ấy vừa mới ở đây xong.
2️⃣ 刚 (Gāng)
Dùng để nhấn mạnh hành động vừa mới diễn ra trong thời gian ngắn.
Đặc điểm: Bắt buộc phải đứng SAU chủ ngữ và TRƯỚC động từ. Thường không đi kèm với chữ 了 ở cuối câu.
Công thức: Chủ ngữ + 刚 + Động từ.
Ví dụ:
我刚来 (Wǒ gāng lái): Tôi vừa tới xong.
刚下课 (Gāng xià kè): Vừa mới tan học.
💡 BÍ KÍP GHI NHỚ SIÊU TỐC
Muốn nhấn mạnh thời gian (vừa nãy) ➡ Dùng 刚才.
Muốn nhấn mạnh hành động (vừa mới làm gì) ➡ Dùng 刚.
第三天跟我聊天!
#学汉语 #汉语
TIẾNG TRUNG TRẺ EM - KHAI GIẢNG LỚP YCT1 THÁNG 04 🇨🇳
Ba mẹ ơi, mùa hè sắp đến rồi, hãy để các con làm quen với một ngôn ngữ mới đầy thú vị nhé! Lớp YCT1 (Youth Chinese Test) dành cho các bé bắt đầu làm quen với tiếng Trung đã sẵn sàng lên sóng.
• 🗓️ Lịch học: Thứ 6 & Chủ Nhật hàng tuần.
• ⏰ Thời gian: 18:30 - 19:30 (Khung giờ lý tưởng cho bé sau giờ học chính khóa).
• 📚 Giáo trình: Chuẩn hóa quốc tế, hình ảnh sinh động, dễ tiếp thu.
👉 Inbox ngay để nhận tư vấn và đăng ký giữ chỗ cho con yêu nhé!
_________________________________
☎️: 0911 423 267
CS1: 380 Hoàng Diệu, TP Đà Nẵng
CS2: 40 Trần Quý Cáp, TP Đà Nẵng
CS3: 814/79 Trần Cao Vân, TP Đà Nẵng
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Website
Address
Sơn Trà/Tp Đà Nẵng
Da Nang