30/05/2026
# # QUYẾT LÀM ĐỌC HIỂU TIẾNG NHẬT GIỎI
BỨC PHÁ 1 THÁNG CUỐI RỒI ĐI THI THÔI NÀO!!!
Để làm tốt phần đọc hiểu tiếng Nhật (Dokkai), bí quyết cốt lõi là kết hợp giữa kỹ năng ngôn ngữ và chiến thuật làm bài. Đây không chỉ là việc dịch từ vựng mà là quá trình nắm bắt tư duy của tác giả.
Dưới đây là các bí quyết giúp bạn bứt phá điểm số đọc hiểu:
1. Chiến thuật đọc ngược (Đọc câu hỏi trước)
☘️Tuyệt đối không đọc toàn văn bản ngay từ đầu: Việc này gây lãng phí thời gian và làm bạn hoang mang.
☘️ Đọc câu hỏi và gạch chân từ khóa: Xác định rõ bài viết đang hỏi về lý do (なぜ), nội dung đúng (正しいもの), hay ý kiến của tác giả.
☘️Định vị vùng thông tin: Quay lại bài đọc và chỉ tập trung tìm kiếm xung quanh khu vực chứa từ khóa đó.
2. Định vị "mẹo" tìm ý nghĩa của tác giả
Tác giả tiếng Nhật thường giấu quan điểm cốt lõi của mình sau các từ nối hoặc ở cuối bài. Hãy đặc biệt chú ý:
☘️Từ nối tương phản: しかし (Tuy nhiên), が (Nhưng), ところが (Thế nhưng)... Ý chính luôn nằm sau các từ này.
☘️Mẫu câu thể hiện quan điểm: ~ではないだろうか (Chẳng phải là... hay sao), ~と思う (Tôi nghĩ rằng), ~に違いない (Chắc chắn là)...
☘️Cú chốt đuôi bài: Đoạn văn ngắn (Tandoku) thường đặt câu chủ đề ở ngay câu cuối cùng.
3. Kỹ thuật bóc tách cấu trúc câu phức
Câu tiếng Nhật rất dài và thường đảo ngược bổ ngữ. Hãy áp dụng quy tắc bổ đôi:
☘️Tìm Chủ ngữ và Vị ngữ chính: Xác định rõ "Ai/Cái gì" đang làm "Hành động gì".
☘️Ngắt câu theo liên từ: Ngắt câu tại các vị trí chứa て, động từ thể Masu bỏ masu (thể liên dụng), Node, Kara để dịch từng vế nhỏ.
☘️Làm rõ các từ chỉ định: Khi gặp これ (cái này), それ (cái đó), このような (như thế này), phải tìm ngay câu đứng trước để biết chính xác nó thay thế cho từ nào.
4. Phương pháp loại trừ đáp án sai
Các đáp án bẫy trong đề thi tiếng Nhật thường có chung công thức:
☘️Quá cực đoan: Chứa các từ như tất cả (すべて), tuyệt đối (絶対), luôn luôn (いつも). Thường các đáp án này sẽ sai vì tư duy người Nhật chuộng sự trung dung.
☘️Thông tin đúng nhưng không có trong bài: Câu văn nghe rất có lý thực tế nhưng tác giả hoàn toàn không nhắc tới trong văn bản.
☘️Râu ông nọ cắm cằm bà kia: Lấy chủ ngữ của đoạn A ghép với hành động của đoạn B để làm mờ mắt bạn.
5. Luyện tập có chủ đích hàng ngày
☘️Đọc báo tăng phản xạ: Đọc các bài báo ngắn trên NHKEasy (cho sơ - trung cấp) hoặc Yahoo News Japan (cho cao cấp).
☘️Bấm giờ khi làm đề: Giới hạn 2-3 phút cho bài ngắn, 5-7 phút cho bài trung, 10-12 phút cho bài dài.
☘️Lập sổ tay Dokkai: Ghi lại những phó từ thường gặp (vốn là chìa khóa đổi chiều nghĩa của câu) và các cấu trúc ngữ pháp đọc hiểu đặc trưng.
-kysunhatban
-nattest
-khachsan
21/04/2026
文型:〜ないとも限らない
[JLPT レベル] N2
[意味]
もしかしたら〜かもしれない / 絶対にそうだとは言えない日本語
1. Ý nghĩa:
Tiếng Việt: "Không hẳn là không...", "Chưa chắc là không...", "Cũng có khả năng là...".
Dùng để diễn tả một khả năng tuy thấp nhưng vẫn có thể xảy ra, không thể khẳng định chắc chắn 100% là nó không xảy ra.
[接続]
V(ナイ形) + とも限らない
N + じゃないとも限らない
Ví Dụ:
1. 日本の電車は時間に正確だと言われるが、いつも遅れないとも限らない。
Tàu điện Nhật Bản được cho là đúng giờ, nhưng không hẳn là không bao giờ bị trễ.
2. 地震が起きないとも限らないので、万一の場合に避難場所や非常食を準備しておくことが大切だ。
Vì không hẳn là động đất sẽ không xảy ra, nên việc chuẩn bị sẵn nơi trú ẩn và thực phẩm dự trữ cho trường hợp khẩn cấp là rất quan trọng.
3. いつもうまくいっていても、次で失敗しないとも限らない。
Cho dù lúc nào cũng đang suôn sẻ, thì chưa chắc lần tới sẽ không thất bại.
4. 日本人が書いたからといって、誤字がないとも限らない。
Cứ bảo là vì người Nhật viết, nhưng chưa chắc là không có lỗi chính tả.
Ghi chú: Cấu trúc kết hợp: 「~からといって...ないとも限らない」 (Dù nói là... nhưng không hẳn là không...).
5. 何かトラブルがあったときは早急に上司に報告しないと、後々、大問題にならないとも限らない。
Khi có rắc rối gì mà không báo cáo cấp trên ngay, thì không hẳn là sau này nó sẽ không trở thành vấn đề lớn.
14/04/2026
BIỆT RÕ 4 CẤU TRÚC NÀY (vì chúng cực kỳ hay xuất hiện trong các bài thi).
Hãy xem các ví dụ thực tế dưới đây:
1. 気に入る (Ki ni iru) - Ưng ý, hài lòng, thích
Dùng khi bạn đánh giá một thứ gì đó tốt và bạn cảm thấy thích nó.
Ví dụ: このデザインが 気に入って 買いました。
(Tôi đã mua nó vì rất ưng ý thiết kế này.)
彼女はプレゼントを 気に入って くれました。
(Cô ấy đã rất thích món quà tôi tặng.)
2. 気にする (Ki ni suru) - Bận tâm, lo lắng (Chủ động)
Dùng khi bạn cứ suy nghĩ mãi về một lỗi lầm, một lời nói của ai đó hoặc ngoại hình của mình.
Ví dụ: 失敗を 気にしないで ください。
(Đừng bận tâm/lo lắng về thất bại đó.)
彼は太っていることを 気にしています。
(Anh ấy đang rất để tâm/lo lắng về việc mình bị béo.)
3. 気になる (Ki ni naru) - Tò mò, lo lo, cứ lởn vởn trong đầu (Bị động/Tự nhiên)Cảm giác này tự nhiên đến, khiến bạn không tập trung được hoặc thấy tò mò muốn biết.
Ví dụ: 隣の部屋の音が 気になって 眠れません。
(Âm thanh phòng bên cạnh cứ làm tôi chú ý/khó chịu nên không ngủ được.)
検査の結果が 気になります。(Tôi thấy lo lắng/hồi hộp về kết quả kiểm tra.)
4. 気にかかる (Ki ni kakaru) - Lo lắng, vướng bận (Mức độ nặng hơn)
Dùng cho những việc quan trọng khiến bạn không yên lòng, thường là lo cho người khác.
Ví dụ: 故郷の両親のことが 気に掛かって います。(Tôi luôn lo lắng/vướng bận tâm trí về bố mẹ ở quê nhà.)
明日のテストのことが 気に掛かります。(Chuyện bài kiểm tra ngày mai cứ làm tôi lo lo trong lòng.)
-kysunhatban
-nattest
-khachsan
10/04/2026
THÔNG BÁO CỦA CỤC QUẢN LÝ XUẤT NHẬP CẢNH NHẬT ĐỐI VỚI VISA KỸ THUẬT-NHÂN VĂN-NGHIỆP VỤ QUỐC TẾ. CÁC BẠN HÃY THAM KHẢO VÀ HỌC TIẾNG NHẬT GẮT VÀO NGEN.
NHẬT BẢN DẠO NÀY LÀM THẲNG TAY QUÁ, NÓI LÀ LÀM. BẮT CON NGƯỜI TA HỌC RỤNG HẾT TÓC LUÔN😅😂😛😊
お知らせ】
令和8年4月15日(水)以降の申請から、カテゴリー3又は4に該当する場合は、以下の添付書類を追加で提出いただく必要があります。
・所属機関の代表者に関する申告書(参考様式)
・(言語能力を用いて対人業務に従事する場合)業務上使用する言語について、CEFR・B2相当の言語能力を有することを証する資料
注:以下に該当する場合は、CEFR・B2相当の日本語能力を有するものとみなします。
・JLPT・N2以上を取得していること
・BJTビジネス日本語能力テストにおいて400点以上を取得していること
・中長期在留者として20年以上本邦に在留していること
・本邦の大学を卒業し、又は本邦の高等専門学校若しくは専修学校の専門課程若しくは専攻科を修了していること
・我が国の義務教育を修了し高等学校を卒業していること
<提出書類一覧表(令和8年4月15日(水)以降)>
・【認定】提出書類チェックシート(カテゴリー3・4のみ)
・【変更】提出書類チェックシート(カテゴリー3・4のみ)
・【更新】提出書類チェックシート(カテゴリー共通)
Đây là thông báo quan trọng về việc siết chặt hồ sơ đối với các công ty thuộc Category 3 hoặc 4 (thường là doanh nghiệp vừa và nhỏ, công ty mới thành lập) khi làm thủ tục liên quan đến visa lao động (trong đó có visa Kỹ sư).Quy định này bắt đầu áp dụng cho các đơn nộp từ ngày 15 tháng 4 năm 2026.
1. Hai loại giấy tờ bổ sung (追加提出書類)Nếu công ty bạn thuộc Category 3 hoặc 4, bạn phải nộp thêm:
Bản khai về người đại diện của cơ quan tiếp nhận (所属機関の代表者に関する申告書): Đây là mẫu đơn mới nhằm xác nhận uy tín và thông tin của người đứng đầu công ty.
Chứng chỉ năng lực ngôn ngữ (CEFR B2): Áp dụng nếu công việc của bạn có tính chất giao tiếp với con người (対人業務) bằng ngôn ngữ đó.
2. Các trường hợp được coi là có trình độ N2/B2 (Miễn nộp chứng chỉ)Cục Xuất nhập cảnh quy định bạn không cần nộp thêm chứng chỉ tiếng Nhật nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
Đã có bằng JLPT N2 trở lên.Thi BJT (Business Japanese Test) đạt từ 400 điểm trở lên.
Đã ở Nhật trên 20 năm (với tư cách lưu trú trung-dài hạn).Tốt nghiệp Đại học, Trường chuyên môn (Senmon), hoặc Trường cao đẳng (Kosen) tại Nhật Bản.
Đã hoàn thành chương trình giáo dục bắt buộc và tốt nghiệp THPT tại Nhật Bản.
05/04/2026
Đôi lúc có những Stress trong công việc🥹nhưng mà ở đâu đó SS Vẫn nhận được nhưng tin nhắn mang lại cho ss cảm giác TÍCH CỰC và LAN TOẢ như thế này, khiến ss cảm nhận được giá trị của nghề giáo và tình thiêng liêng của cô trò. Chúc em vạn sự bình an và may mắn trên đất nước mặt trời mọc 🌄
22/03/2026
Lên trình cho học viên nhé. Sách đã về chuẩn bị tinh thần chiến N2-N1 thôi ngen. 簡単でしょう。😍
-kysunhatban
-nattest
-khachsan
28/02/2026
Send a message to learn more
28/02/2026
MỖI NGÀY SS POST MỘT MẪU NGỮ PHÁP ĐỂ CÁC BẠN THUẬN TIỆN CHO VIỆC HỌC VÀ ÔN TẬP.
JLPT N3-文法・例文
まるで∼みたいだ
文型:まるで〜みたいだ
【Ý nghĩa】
“Thực tế không phải như vậy, nhưng cảm thấy giống như thế.”
→ Dùng để so sánh, ví von (ẩn dụ) một sự vật với sự vật khác.
Cấu trúc này mang sắc thái thân mật, dùng trong hội thoại, và ít trang trọng hơn so với 「まるで〜ようだ」.
【Dịch sang tiếng Việt】
→ “cứ như là…”, “giống như là…”, “y như là…”
[接続] CẤU TRÚC
まるで + N + みたいだ
まるで + N1 + みたいな + N2
まるで + N + みたいに + V / イA
まるで CÓ THỂ LƯỢT BỎ
【Ví dụ】
1.
彼は日本人みたいに流暢な日本語を話す。
→ Anh ấy nói tiếng Nhật trôi chảy giống như người Nhật.
2.
息子はもう中学生なのに、一人で何もできないし、まるで赤ちゃんみたいだ。
→ Con trai tôi đã là học sinh cấp 2 rồi mà không làm được gì một mình, cứ như em bé vậy。
3.
ジェームスさんは歌がすごく上手だし、歌手みたいだ。
→ Anh James hát rất hay, giống như ca sĩ vậy。
4.
このジュース、薬みたいな味がするよ。
→ Nước này có vị giống như thuốc。
5.
二人は仲がいいし、まるで兄弟みたいだ。
→ Hai người họ thân thiết, cứ như anh em vậy。
6.
今日は風が強くて、まるで台風みたいな天気だ。
→ Hôm nay gió mạnh, thời tiết cứ như bão vậy。
7.
娘さん、お人形みたいにかわいいね。
→ Con gái bạn dễ thương như búp bê vậy
Send a message to learn more
30/01/2026
Các bạn học viên của ss đã trải qua kỳ thi vất vả rồi, rồi lại phải chờ đợi kết quả thi với tâm trạng áp lực, lo lắng. TUY NHIÊN CÔ XIN GỬI CÁC BẠN HV CỦA CÔ VÀ NHỮNG BẠN HỌC VÀ THEO ĐUỔI TIẾNG NHẬT NÓI CHUNG MỘT VÀI THÔNG ĐIỆP DƯỚI ĐÂY.
“Rớt JLPT không có nghĩa là bạn dừng lại, mà là bạn đang đi chậm hơn một chút để đi chắc hơn.”
“Kết quả hôm nay không quyết định khả năng của bạn, chỉ cho bạn biết bước tiếp theo cần làm gì.”
“Nếu bạn đủ can đảm đi thi, bạn cũng đủ mạnh mẽ để học tiếp.”
“JLPT chỉ là một kỳ thi, còn tiếng Nhật là một hành trình dài – và bạn vẫn đang ở trên hành trình đó.”
“Mỗi lần rớt là một lần tiến gần hơn đến ngày đậu, miễn là bạn không bỏ cuộc.”
“Bạn chưa đạt mục tiêu lần này, nhưng bạn đã tiến xa hơn rất nhiều so với ngày bắt đầu.”
“Đừng để một tờ giấy kết quả khiến bạn quên mất những gì mình đã nỗ lực suốt thời gian qua.”
NÓI TÓM LẠI: ĐẬU JLPT LÀ MỘT CỘT MỐC, NHƯNG KHÔNG PHẢI LÀ THƯỚC ĐO DUY NHẤT CỦA GIÁ TRỊ HAY NỖ LỰC. CHỈ CẦN BẠN CHƯA BỎ CUỘC CON ĐƯỜNG HỌC TIẾNG NHẬT CỦA BẠN VẪN ĐANG TIẾN VỀ PHÍA TRƯỚC.
KHOE THÀNH TÍCH CỦA CÁC CON ONG CHĂM CHỈ CỦA SS