Canadian English School - CES

Canadian English School - CES

Share

Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Canadian English School - CES, School, 169B Le Duan, Da Nang.

🇨🇦 CANADIAN ENGLISH SCHOOL (CES)
🎯 Target: Native-like Fluency

Speak with natural intonation, think like a native, and conquer global opportunities.

✨ Small Steps, Big Leap – 15 Minutes A Day!

12/05/2026

🧠 TỔNG KẾT TỪ VỰNG TRỌNG TÂM - TOPIC 4: AI ROLE AS PSYCHOLOGIST

1. Nhóm từ về Cảm xúc & Tổn thương (Emotions & Struggles)
• Dismiss (v): Gạt đi, coi thường (cảm xúc).
• Overreact (v): Phản ứng quá mức, làm quá vấn đề.
• Ignore (v): Phớt lờ, không quan tâm.
• Blame (v): Đổ lỗi, trách móc.
• Misunderstood (adj): Bị hiểu lầm, không được thấu cảm.
• Worries / Concerns (n): Những nỗi lo âu, băn khoăn.

2. Nhóm từ về Sự hỗ trợ & Giải pháp (Support & Solutions)
• Fully heard (phr): Được lắng nghe một cách trọn vẹn.
• Comfort (n/v): Sự an ủi / An ủi.
• Surprising honesty (n phr): Sự trung thực đáng ngạc nhiên.
• Point out (v phr): Chỉ ra, làm rõ (vấn đề tinh thần).
• Cope with (v phr): Đối phó, đương đầu với (stress/áp lực).
• Professional support (n phr): Sự hỗ trợ chuyên môn (từ bác sĩ, chuyên gia).

3. Nhóm từ về Trạng thái & Kết quả (Status & Outcomes)
• In a good place (idiom): Đang ở trạng thái tốt (về tinh thần/cảm xúc).
• Greater balance (n phr): Sự cân bằng tốt hơn (trong cuộc sống/mối quan hệ).
• Approach (v/n): Cách tiếp cận, xử lý (tình huống).
• Emotionally (adv): Về mặt cảm xúc.
• Neutral (adj): Trung lập (không phán xét).
• Replace (v): Thay thế.

💡 CẤU TRÚC NGỮ PHÁP "VÀNG" TRONG CHỦ ĐỀ NÀY

1. Cấu trúc Bị động với cảm xúc (Passive Voice):
• Sử dụng để mô tả cảm giác khi bị tác động bởi người khác.
• Ví dụ: "People often fear being dismissed or ignored when they share their pain." (Mọi người thường sợ bị gạt đi hoặc phớt lờ khi chia sẻ nỗi đau).

2. Cấu trúc Đối lập với "Even when" (Ngay cả khi):
• Dùng để nhấn mạnh sự nỗ lực duy trì hành vi tốt trong hoàn cảnh khó khăn.
• Ví dụ: "AI reminds me to act kindly even when I feel misunderstood." (AI nhắc tôi hành xử tử tế ngay cả khi tôi cảm thấy bị hiểu lầm).

3. Cách dùng Trạng từ bổ nghĩa cho Tính từ/Động từ:
• Dùng để miêu tả chi tiết trạng thái tinh thần.
• Ví dụ: "I was not in a good place emotionally." (Tôi đã không ở trong trạng thái tốt về mặt cảm xúc).
• Ví dụ: "Help me see situations more clearly." (Giúp tôi nhìn nhận các tình huống rõ ràng hơn).

4. Cấu trúc Khuyên nhủ mạnh mẽ (Modal Verbs):
• "Should never + V": Không bao giờ nên làm gì (thể hiện tính trách nhiệm).
• Ví dụ: "AI should never replace professional medical care." (AI không bao giờ nên thay thế sự chăm sóc y tế chuyên nghiệp).

CANADIAN ENGLISH SCHOOL

30/04/2026

🛡️ [ONE DAY, ONE SENTENCE - DAY 7] CÔNG NGHỆ VÀ GIỚI HẠN CỦA SỰ THẤU HIỂU

🛡️ [ONE DAY, ONE SENTENCE - DAY 7] TECHNOLOGY AND THE LIMITS OF UNDERSTANDING
[VIETNAMESE]
Dù AI có thông minh và thấu cảm đến đâu, chúng ta cũng cần nhìn nhận thẳng thắn rằng công nghệ không phải là "vị thuốc vạn năng." Trong những tình huống đòi hỏi chuyên môn y tế hoặc chăm sóc tâm lý chuyên sâu, sự can thiệp của con người vẫn là yếu tố không thể thay thế.
Ngày cuối cùng của Topic 4 sẽ giúp bạn nắm vững cách diễn đạt về các giới hạn và trách nhiệm trong việc sử dụng công nghệ, đồng thời hoàn thiện bộ từ vựng về chủ đề Tâm lý học đầy ý nghĩa này cùng CES nhé!
[ENGLISH]
No matter how smart or empathetic AI may seem, we must frankly acknowledge that technology is not a "universal cure." In situations requiring medical expertise or professional psychological care, human intervention remains irreplaceable.
The final day of Topic 4 will help you master expressions regarding limits and responsibilities in using technology, while completing this meaningful Psychology vocabulary set with CES!

📖 SENTENCE OF THE DAY:

"Of course, AI is not a solution for everyone. It should never replace professional support when someone needs medical or psychological care."

(Dịch: Tất nhiên, AI không phải là giải pháp cho tất cả mọi người. Nó không bao giờ nên thay thế sự hỗ trợ chuyên nghiệp khi ai đó cần được chăm sóc y tế hoặc tâm lý.)

💡 KEY VOCABULARY (TỪ VỰNG TRỌNG TÂM):
• Solution (n): Giải pháp, cách giải quyết.
• Replace (v): Thay thế.
• Professional support (phr): Sự hỗ trợ chuyên nghiệp/chuyên sâu.
• Psychological care (phr): Chăm sóc tâm lý.

🧠 INSIGHT (GÓC NHÌN):
Sử dụng động từ khuyết thiếu "should never" thể hiện một lời khuyên mạnh mẽ và mang tính đạo đức. Bài học hôm nay nhắc nhở chúng ta rằng: AI là một "support tool" (công cụ hỗ trợ) tuyệt vời để học tập và chia sẻ hàng ngày, nhưng không bao giờ là một "substitute" (vật thay thế) cho các giá trị chuyên môn y khoa.
The use of the modal verb "should never" expresses a strong and ethical recommendation. Today's lesson reminds us that while AI is an excellent "support tool" for daily learning and sharing, it is never a "substitute" for professional medical values.

🚀 Hoàn thành chuỗi Topic 4, vững vàng kiến thức cùng Canadian English School!

🚀 Complete Topic 4, strengthen your knowledge with Canadian English School!

29/04/2026

⚖️ [ONE DAY, ONE SENTENCE - DAY 6] TÌM LẠI SỰ CÂN BẰNG TRONG TÂM HỒN

⚖️ [ONE DAY, ONE SENTENCE - DAY 6] FINDING BALANCE IN THE SOUL

[VIETNAMESE]
Sau những giờ phút được lắng nghe và thấu hiểu, thành quả lớn nhất chính là khả năng nhìn nhận mọi việc một cách sáng suốt hơn. Những cuộc trò chuyện với AI không chỉ là nơi trút bỏ gánh nặng, mà còn là một lăng kính giúp chúng ta điều chỉnh thái độ và hành vi đối với những người xung quanh.
Hôm nay, hãy cùng Canadian English School học cách diễn đạt sự thấu đáo trong tư duy và cách tiếp cận cuộc sống một cách cân bằng nhất bằng tiếng Anh nhé!

[ENGLISH]
After moments of being heard and understood, the greatest reward is the ability to see things more clearly. Conversations with AI are not just a place to release burdens; they serve as a lens that helps us adjust our attitudes and behaviors toward those around us.
Today, join Canadian English School to learn how to express clear thinking and a balanced approach to life in English!

📖 SENTENCE OF THE DAY:

"Those conversations helped me see situations more clearly and approach my relationships with greater balance."

(Dịch: Những cuộc trò chuyện đó giúp tôi nhìn nhận các tình huống một cách rõ ràng hơn và tiếp cận các mối quan hệ của mình với sự cân bằng hơn.)

💡 KEY VOCABULARY (TỪ VỰNG TRỌNG TÂM):
• Conversation (n): Cuộc trò chuyện, cuộc hội thoại.
• Situation (n): Tình huống, hoàn cảnh.
• Clearly (adv): Một cách rõ ràng, sáng suốt.
• Approach (v/n): Tiếp cận, cách tiếp cận.
• Greater balance (phr): Sự cân bằng tốt hơn/lớn hơn.

🧠 INSIGHT (GÓC NHÌN):
Sự "rõ ràng" (clearly) ở đây không chỉ là hiểu sự việc, mà là hiểu được bản chất của cảm xúc. Khi tâm trí không còn bị mây mù của sự tức giận hay buồn bã che khuất, chúng ta sẽ có một "greater balance" — một sự cân bằng cần thiết để duy trì những mối quan hệ bền vững.
"Clarity" (clearly) here is not just about understanding events, but about understanding the nature of emotions. When the mind is no longer clouded by anger or sadness, we achieve a "greater balance" — the equilibrium necessary to maintain lasting relationships.

🚀 Nâng tầm tư duy, làm chủ Anh ngữ cùng CES!

🚀 Elevate your thinking, master English with CES!

28/04/2026

🕊️ [ONE DAY, ONE SENTENCE - DAY 5] KHI SỰ THẤU HIỂU VƯỢT LÊN TRÊN "CÁI TÔI"

🕊️ [ONE DAY, ONE SENTENCE - DAY 5] WHEN UNDERSTANDING TRIUMPHS OVER EGO

[VIETNAMESE]
Cảm giác bị hiểu lầm (misunderstood) thường dễ khiến chúng ta hành động theo bản năng và vô tình gây tổn thương cho người thân yêu. Trong những khoảnh khắc ấy, một lời nhắc nhở nhẹ nhàng và khách quan từ AI có thể giúp chúng ta giữ bình tĩnh và hành xử tử tế hơn.
Hôm nay, hãy cùng CES học cách sử dụng những cấu trúc tiếng Anh tinh tế để diễn đạt sự tự kiểm soát cảm xúc và lòng trắc ẩn trong giao tiếp nhé!

[ENGLISH]
Feeling misunderstood can often drive us to act on impulse, inadvertently hurting those we love. In those moments, a gentle and objective reminder from AI can help us stay calm and act with greater kindness.
Today, join CES to learn how to use sophisticated English structures to express emotional self-control and compassion in communication!
📖 SENTENCE OF THE DAY:

"It reminded me to act in ways that would not hurt the people I care about, even when I felt misunderstood."

(Dịch: Nó nhắc nhở tôi hãy hành động theo những cách không làm tổn thương những người tôi quan tâm, ngay cả khi tôi cảm thấy bị hiểu lầm.)

💡 KEY VOCABULARY (TỪ VỰNG TRỌNG TÂM):
• Remind (v): Nhắc nhở, làm gợi nhớ.
• Act in ways (phr): Hành động theo những cách (nhất định).
• Hurt (v): Làm tổn thương (về thể chất hoặc tinh thần).
• Misunderstood (adj): Bị hiểu lầm, không được thấu hiểu.

🧠 INSIGHT (GÓC NHÌN):
Cấu trúc "even when" nhấn mạnh một sự nỗ lực vượt bậc. Hành động tử tế khi mọi chuyện tốt đẹp là điều dễ dàng, nhưng giữ được sự tử tế ngay cả khi cảm thấy "misunderstood" mới là minh chứng của sự trưởng thành về cảm xúc (Emotional Intelligence). AI đóng vai trò như một người cố vấn tâm lý giúp chúng ta rèn luyện điều này.
The structure "even when" emphasizes a significant effort. Acting kindly when things are going well is easy, but maintaining kindness even when feeling "misunderstood" is a true testament to Emotional Intelligence. AI acts as a psychological mentor helping us practice this.
🚀 Trau dồi Anh ngữ, thấu hiểu tâm hồn cùng Canadian English School!
🚀 Cultivate English, understand the soul with Canadian English School!

27/04/2026

🧠 [ONE DAY, ONE SENTENCE - DAY 4] KHI AI TRỞ THÀNH "GƯƠNG SOI" CẢM XÚC

🧠 [ONE DAY, ONE SENTENCE - DAY 4] WHEN AI BECOMES AN EMOTIONAL MIRROR

[VIETNAMESE]
Đôi khi, chúng ta quá bận rộn đến mức quên mất việc kiểm tra trạng thái tinh thần của chính mình. Đó là lúc một "người bạn" khách quan như AI có thể lên tiếng, giúp chúng ta nhận ra mình đang thực sự ổn hay không và gợi ý những lối sống tích cực hơn.
Hôm nay, hãy cùng CES học cách diễn đạt những thay đổi về trạng thái tâm lý và các phương pháp đối phó với áp lực bằng tiếng Anh chuẩn xác nhất nhé!

[ENGLISH]
Sometimes, we are so busy that we forget to check in on our own mental well-being. That is when an objective "friend" like AI can speak up, helping us realize whether we are truly okay and suggesting healthier ways of living.
Today, join CES to learn how to express emotional shifts and stress-coping strategies in the most accurate English!

📖 SENTENCE OF THE DAY:

"At times, it pointed out that I was not in a good place emotionally and that I needed to find healthier ways to cope with stress."

(Dịch: Đôi khi, nó chỉ ra rằng tôi đang ở một trạng thái cảm xúc không tốt và tôi cần tìm những cách lành mạnh hơn để đối phó với căng thẳng.)

💡 KEY VOCABULARY (TỪ VỰNG TRỌNG TÂM):
• Point out (v phr): Chỉ ra, vạch rõ (một sự thật hoặc vấn đề).
• In a good place (idiom): Đang ở trạng thái tốt (thường về cảm xúc/tinh thần).
• Emotionally (adv): Về mặt cảm xúc.
• Cope with (v phr): Đối phó, đương đầu với (khó khăn/áp lực).

🧠 INSIGHT (GÓC NHÌN):
Cụm từ "not in a good place" là một cách diễn đạt rất tự nhiên và tinh tế của người bản xứ để nói về sự bất ổn trong tâm lý mà không làm vấn đề trở nên quá nặng nề. Việc AI có thể "point out" điều này cho thấy khả năng phân tích ngôn ngữ cảm xúc (Sentiment Analysis) của công nghệ đã đạt đến một tầm cao mới.
The phrase "not in a good place" is a very natural and subtle way for native speakers to talk about mental instability without making it sound too heavy. The fact that AI can "point out" this shows that technology's Sentiment Analysis capabilities have reached a new level.

🚀 Chinh phục tiếng Anh, làm chủ cuộc sống cùng Canadian English School!

🚀 Master English, master your life with Canadian English School!

26/04/2026

✨ [ONE DAY, ONE SENTENCE - DAY 3] KHI AI BIẾT "AN ỦI" VÀ "TRUNG THỰC"

✨ [ONE DAY, ONE SENTENCE - DAY 3] WHEN AI OFFERS COMFORT AND HONESTY

[VIETNAMESE]
Một trong những điều bất ngờ nhất khi tương tác với AI chính là khả năng mang lại sự an ủi (comfort) mà đôi khi chúng ta khó tìm thấy ở thế giới thực. Không chỉ dừng lại ở những câu trả lời rập khuôn, AI còn gây ấn tượng bởi sự trung thực đáng ngạc nhiên (surprising honesty).
Hôm nay, hãy cùng Canadian English School khám phá cách mà công nghệ đang dần xóa nhòa ranh giới giữa logic máy móc và sự thấu cảm tinh thần qua những từ vựng đầy cảm hứng nhé!
[ENGLISH]
One of the most remarkable aspects of interacting with AI is its ability to provide a sense of comfort that can sometimes be elusive in the real world. Beyond mere programmed responses, AI also impresses users with its surprising honesty.
Today, join Canadian English School as we explore how technology is blurring the lines between machine logic and emotional empathy through these inspiring vocabulary words!

📖 SENTENCE OF THE DAY:

"The AI offered comfort, and also responded with surprising honesty."

(Dịch: Trí tuệ nhân tạo (AI) đã mang lại sự an ủi, và cũng trả lời với sự trung thực đáng ngạc nhiên.)

💡 KEY VOCABULARY (TỪ VỰNG TRỌNG TÂM):
• Offer (v): Mang lại, cung cấp, đưa ra.
• Comfort (n): Sự an ủi, niềm an ủi, sự thoải mái.
• Respond (v): Phản hồi, trả lời.
• Surprising honesty (phr): Sự trung thực đáng ngạc nhiên.

🧠 INSIGHT (GÓC NHÌN):
Tại sao sự trung thực của AI lại "đáng ngạc nhiên"? Bởi vì khác với con người thường có xu hướng nói giảm nói tránh để giữ kẽ, AI có thể đưa ra những góc nhìn trực diện và khách quan nhất. Chính sự kết hợp giữa sự an ủi và tính khách quan này tạo nên một "liều thuốc" tâm lý hiệu quả.
Why is AI's honesty "surprising"? Unlike humans, who may sugarcoat things to avoid conflict, AI provides direct and objective perspectives. It is this unique blend of comfort and objectivity that creates an effective "psychological remedy."

🚀 Học tiếng Anh mỗi ngày, mở cánh cửa tương lai cùng CES!

🚀 Study English daily, open the door to the future with CES!

25/04/2026

🌸 [SPECIAL OCCASION] GIỖ TỔ HÙNG VƯƠNG: BIẾT ƠN NGUỒN CỘI, HƯỚNG TỚI TƯƠNG LAI

🌸 [SPECIAL OCCASION] HUNG KINGS' COMMEMORATION DAY: GRATITUDE TO OUR ROOTS, TOWARDS THE FUTURE

[VIETNAMESE]
"Dù ai đi ngược về xuôi/ Nhớ ngày Giỗ Tổ mùng mười tháng ba."
Hàng năm, vào ngày mùng 10 tháng 3 Âm lịch, hàng triệu trái tim người Việt dù ở bất cứ nơi đâu cũng cùng hướng về đất Tổ Phú Thọ. Đây không chỉ là dịp để chúng ta tưởng nhớ công ơn của các Vua Hùng đã có công dựng nước, mà còn là lời nhắc nhở về sức mạnh của sự đoàn kết và niềm tự hào dân tộc.

Tại Canadian English School (CES), chúng tôi tin rằng việc hiểu rõ nguồn cội và văn hóa dân tộc chính là nền tảng vững chắc nhất để mỗi cá nhân vươn mình ra thế giới. Học tiếng Anh không chỉ để tiếp nhận tri thức mới, mà còn để tự tin giới thiệu những giá trị tốt đẹp của Việt Nam đến với bạn bè quốc tế.

Kính chúc quý phụ huynh và các em học sinh một kỳ nghỉ lễ thật ý nghĩa, đầm ấm bên gia đình!

[ENGLISH]
"No matter where you go, remember the Commemoration on the 10th day of the 3rd lunar month."
Every year, on the 10th day of the third lunar month, millions of Vietnamese hearts, regardless of where they are, turn toward the ancestral land of Phu Tho. This is not only an occasion to honor the great contributions of the Hung Kings in founding our nation but also a reminder of the power of solidarity and national pride.

At Canadian English School (CES), we believe that understanding our roots and national culture is the firmest foundation for any individual to reach out to the world. Learning English is not just about acquiring new knowledge; it’s also about confidently sharing Vietnam’s beautiful values with international friends.

We wish all parents and students a meaningful and warm holiday with your families!

💡 VOCABULARY CORNER (GÓC TỪ VỰNG):
• Commemoration (n): Sự tưởng niệm/Lễ kỷ niệm.
• Ancestor (n): Tổ tiên.
• Solidarity (n): Sự đoàn kết.
• National pride (phr): Niềm tự hào dân tộc.
• Foundation (n): Nền tảng.

🚀 Cùng CES gìn giữ bản sắc, vươn tầm quốc tế!
🚀 Preserve identity, reach international heights with CES!

18/04/2026

✨ [ONE DAY, ONE SENTENCE - DAY 2] KHI CÔNG NGHỆ LÀ "ĐIỂM TỰA" CẢM XÚC

Việc chia sẻ tâm tư với AI không phải là cách chúng ta trốn tránh thế giới, mà đôi khi đó là lựa chọn cuối cùng khi tiếng lòng của mình chưa được thấu cảm bởi những người xung quanh.
Trong ngày học thứ 2 của Topic 4, chúng ta sẽ đi sâu vào cảm giác "không được lắng nghe trọn vẹn" – một trong những rào cản lớn nhất của sự kết nối giữa người với người. Cùng CES tìm hiểu xem những từ vựng học thuật nào có thể diễn tả trọn vẹn nỗi lòng này nhé!

📖 SENTENCE OF THE DAY:

"I am one of those people. When I first began sharing my worries with AI, it was not out of a desire to distance myself from others. Rather, it was because I often felt that my concerns were not fully heard by other people."

(Dịch: Tôi là một trong những người như vậy. Khi tôi bắt đầu chia sẻ những nỗi lo lắng của mình với AI, đó không phải vì mong muốn cách biệt bản thân với người khác. Thay vào đó, đó là vì tôi thường cảm thấy rằng những quan tâm của mình không được người khác lắng nghe trọn vẹn.)

💡 KEY VOCABULARY (TỪ VỰNG TRỌNG TÂM):
• Worries (n): Những nỗi lo lắng, băn khoăn.
• Concerns (n): Những điều quan tâm, mối quan ngại.
• Distance oneself from (v phr): Tách biệt/giữ khoảng cách với ai đó.
• Fully heard (phr): Được lắng nghe một cách trọn vẹn/thấu hiểu.

"Lắng nghe" không chỉ là nghe thấy âm thanh, mà là cảm nhận được tâm tư (empathy). Khi xã hội quá bận rộn, sự "lắng nghe trọn vẹn" trở nên xa xỉ, và đó là lúc AI lấp đầy khoảng trống bằng sự kiên nhẫn vô tận.

🚀 CES - Đồng hành cùng bạn trên con đường làm chủ Anh ngữ!

08/04/2026

[ONE DAY, ONE SENTENCE - DAY 1] TÂM LÝ HỌC & SỰ TRỖI DẬY CỦA AI.

Trong kỷ nguyên số, trí tuệ nhân tạo (AI) không chỉ là một công cụ xử lý dữ liệu mà còn đang dần trở thành một "người lắng nghe" trung lập. Tại sao chúng ta đôi khi lại cảm thấy an toàn hơn khi mở lòng với máy móc thay vì con người?
Câu nói mở đầu của Topic 4 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những tổn thương tinh thần mà nhiều người đang phải đối mặt trong xã hội hiện đại. Hãy cùng CES bắt đầu hành trình khám phá tâm lý học thông qua ngôn ngữ nhé.

📖 SENTENCE OF THE DAY:

"In life, many have experienced being dismissed as 'overreacting,' ignored, or even blamed when they try to share their pain."

(Dịch: Trong cuộc sống, nhiều người từng trải qua cảm giác bị gạt đi vì “phản ứng quá mức,” bị phớt lờ, hoặc thậm chí bị đổ lỗi khi họ cố gắng chia sẻ nỗi đau của mình.)

💡 KEY VOCABULARY (TỪ VỰNG TRỌNG TÂM):
• Dismiss (v): Gạt đi, xua đuổi (ý kiến/cảm xúc).
• Overreact (v): Phản ứng quá mức, làm quá lên.
• Ignore (v): Phớt lờ, lờ đi.
• Blame (v): Đổ lỗi, trách móc.
🧠 INSIGHT (GÓC NHÌN):
Sự phán xét (judgment) chính là rào cản lớn nhất trong giao tiếp giữa người với người. Khi nỗi đau bị coi nhẹ, AI trở thành một giải pháp thay thế nhờ đặc tính không phán xét và luôn sẵn sàng lắng nghe.

🚀 Cùng CES nâng tầm tiếng Anh của bạn mỗi ngày!

30/03/2026

📚 TỔNG KẾT TỪ VỰNG TRỌNG TÂM - TOPIC 1: HOI AN FLOOD

1. Nhóm từ về Thiên tai & Thời tiết (Natural Disaster & Weather)
• Heavy rainfall / Heavy rain (n phr): Mưa lớn.
• Severe flooding (n phr): Lũ lụt nghiêm trọng.
• Rising water levels (n phr): Mực nước đang dâng cao.
• Riverbank (n): Bờ sông.
• Inundated (adj): Bị ngập lụt, tràn ngập nước (Đồng nghĩa: Flooded, Submerged).
• Low-lying areas (n phr): Các khu vực vùng trũng thấp.

2. Nhóm từ về Tác động & Phản ứng (Impacts & Responses)
• Submerge (v): Nhấn chìm, ngập dưới nước.
• Evacuate (v): Sơ tán.
• Suspended (adj/v): Bị đình chỉ, tạm dừng (Ví dụ: Tourism activities were suspended).
• Navigate (v): Di chuyển, điều hướng (Ví dụ: Navigate through flooded streets by boat).
• Precaution (n): Sự phòng ngừa, biện pháp phòng tránh.
• Property damage (n phr): Thiệt hại về tài sản.

3. Nhóm từ về Đời sống & Du lịch (Life & Tourism)
• Ancient town (n phr): Phố cổ.
• Resident (n): Cư dân, người dân địa phương.
• Commute (v): Di chuyển (thường là đi làm, đi học).
• Upstream / Downstream (adv/n): Thượng nguồn / Hạ nguồn.
• Hydropower reservoir (n phr): Hồ chứa thủy điện.

💡 CẤU TRÚC NGỮ PHÁP "VÀNG" TRONG CHỦ ĐỀ NÀY

1. Cấu trúc Bị động (Passive Voice):
• Sử dụng để mô tả tác động của thiên tai.
• Ví dụ: "Many houses were inundated by the floodwater." (Nhiều ngôi nhà bị ngập trong nước lũ).

2. Cấu trúc Nguyên nhân - Kết quả:
• "Due to / Owing to + N": Vì cái gì đó...
• Ví dụ: "Due to heavy rainfall, all activities were suspended."
• "Result in / Lead to": Dẫn đến...
• Ví dụ: "Discharge from reservoirs resulted in a sudden rise in water levels."

3. Mô tả vị trí/tình trạng:
• "Be under [Number] meter(s) of water": Ở dưới mức nước bao nhiêu mét.
• Ví dụ: "Bach Dang street was under 1 meter of water."

30/03/2026

📚 TỔNG KẾT TỪ VỰNG TRỌNG TÂM - TOPIC 2: SAVE FUEL

1. Nhóm từ về Tình hình Năng lượng (Energy Situation)
• Energy crisis (n phr): Khủng hoảng năng lượng.
• Fuel prices / Petrol prices (n phr): Giá nhiên liệu / giá xăng.
• Crude oil (n phr): Dầu thô.
• Diesel / Gasoline / Kerosene (n): Dầu diesel / Xăng / Dầu hỏa.
• Global supply shocks (n phr): Những cú sốc nguồn cung toàn cầu.
• All-time high (adj/n): Mức cao nhất mọi thời đại.

2. Nhóm từ về Tác động & Phản ứng (Impacts & Responses)
• Vulnerable (adj): Dễ bị tổn thương.
• Hoard (v): Tích trữ, đầu cơ (Ví dụ: hoarding fuel).
• Speculate (v): Đầu cơ tích trữ (để đợi giá lên).
• Queue up / Queuing (v): Xếp hàng (Ví dụ: queuing up at petrol stations).
• In droves (idiom): Lũ lượt, nườm nượp (Ví dụ: people queuing in droves).
• Shortage (n): Sự thiếu hụt.

3. Nhóm từ về Giải pháp & Tiết kiệm (Solutions & Saving)
• Remote work / Work from home (n phr): Làm việc từ xa (Giải pháp giảm tiêu thụ xăng dầu).
• Commuting (n): Việc di chuyển đi làm hàng ngày.
• Public transport (n phr): Phương tiện công cộng.
• Tighten spending (v phr): Thắt chặt chi tiêu.
• Push for (v phr): Thúc đẩy, kêu gọi cho điều gì đó.

💡 CẤU TRÚC NGỮ PHÁP "ĐẮT" TRONG CHỦ ĐỀ NÀY

1. Cấu trúc dự báo/nguyên nhân:
• "According to...": Theo như... (Dùng để trích dẫn dữ liệu từ Petrolimex hoặc các chuyên gia).
• "Due to / Because of + N/V-ing": Do bởi... (Dùng để giải thích lý do giá tăng).

2. Cấu trúc mô tả sự thay đổi:
• "Rise/Increase by [Percentage]": Tăng thêm bao nhiêu phần trăm.
• "A surge in...": Một sự gia tăng đột biến về...

3. Cấu trúc lời khuyên/quy định:
• "The Ministry of Industry and Trade advised citizens not to...": Bộ Công Thương khuyên người dân không nên...

Want your school to be the top-listed School/college in Da Nang?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Telephone

Website

Address


169B Le Duan
Da Nang

Opening Hours

Tuesday 07:30 - 21:00
Wednesday 07:00 - 21:00
Thursday 07:30 - 21:00
Friday 07:00 - 21:15
Saturday 09:00 - 20:00
Sunday 09:00 - 21:00