12/05/2026
🧠 TỔNG KẾT TỪ VỰNG TRỌNG TÂM - TOPIC 4: AI ROLE AS PSYCHOLOGIST
1. Nhóm từ về Cảm xúc & Tổn thương (Emotions & Struggles)
• Dismiss (v): Gạt đi, coi thường (cảm xúc).
• Overreact (v): Phản ứng quá mức, làm quá vấn đề.
• Ignore (v): Phớt lờ, không quan tâm.
• Blame (v): Đổ lỗi, trách móc.
• Misunderstood (adj): Bị hiểu lầm, không được thấu cảm.
• Worries / Concerns (n): Những nỗi lo âu, băn khoăn.
2. Nhóm từ về Sự hỗ trợ & Giải pháp (Support & Solutions)
• Fully heard (phr): Được lắng nghe một cách trọn vẹn.
• Comfort (n/v): Sự an ủi / An ủi.
• Surprising honesty (n phr): Sự trung thực đáng ngạc nhiên.
• Point out (v phr): Chỉ ra, làm rõ (vấn đề tinh thần).
• Cope with (v phr): Đối phó, đương đầu với (stress/áp lực).
• Professional support (n phr): Sự hỗ trợ chuyên môn (từ bác sĩ, chuyên gia).
3. Nhóm từ về Trạng thái & Kết quả (Status & Outcomes)
• In a good place (idiom): Đang ở trạng thái tốt (về tinh thần/cảm xúc).
• Greater balance (n phr): Sự cân bằng tốt hơn (trong cuộc sống/mối quan hệ).
• Approach (v/n): Cách tiếp cận, xử lý (tình huống).
• Emotionally (adv): Về mặt cảm xúc.
• Neutral (adj): Trung lập (không phán xét).
• Replace (v): Thay thế.
💡 CẤU TRÚC NGỮ PHÁP "VÀNG" TRONG CHỦ ĐỀ NÀY
1. Cấu trúc Bị động với cảm xúc (Passive Voice):
• Sử dụng để mô tả cảm giác khi bị tác động bởi người khác.
• Ví dụ: "People often fear being dismissed or ignored when they share their pain." (Mọi người thường sợ bị gạt đi hoặc phớt lờ khi chia sẻ nỗi đau).
2. Cấu trúc Đối lập với "Even when" (Ngay cả khi):
• Dùng để nhấn mạnh sự nỗ lực duy trì hành vi tốt trong hoàn cảnh khó khăn.
• Ví dụ: "AI reminds me to act kindly even when I feel misunderstood." (AI nhắc tôi hành xử tử tế ngay cả khi tôi cảm thấy bị hiểu lầm).
3. Cách dùng Trạng từ bổ nghĩa cho Tính từ/Động từ:
• Dùng để miêu tả chi tiết trạng thái tinh thần.
• Ví dụ: "I was not in a good place emotionally." (Tôi đã không ở trong trạng thái tốt về mặt cảm xúc).
• Ví dụ: "Help me see situations more clearly." (Giúp tôi nhìn nhận các tình huống rõ ràng hơn).
4. Cấu trúc Khuyên nhủ mạnh mẽ (Modal Verbs):
• "Should never + V": Không bao giờ nên làm gì (thể hiện tính trách nhiệm).
• Ví dụ: "AI should never replace professional medical care." (AI không bao giờ nên thay thế sự chăm sóc y tế chuyên nghiệp).
CANADIAN ENGLISH SCHOOL