21/08/2026
Học tiếng Trung theo chủ đề Cảm xúc
-担心 (dānxīn): Lo lắng
-失望 (shīwàng): Thất vọng
-快乐 (kuàilè): Vui vẻ, hạnh phúc
-后悔 (hòuhuǐ): Hối hận, tiếc nuối
-难受 (nánshòu): Khó chịu
-忌妒 (jìdù): Ghen tị, đố kỵ
-害羞 (hàixiū): Ngại ngùng, xấu hổ
-震惊 (zhènjīng): Kinh ngạc, sốc
-疲惫 (píbèi): Kiệt sức, mệt mỏi rã rời
-生气 (shēngqì): Tức giận
-伤心 (shāngxīn): Đau lòng, buồn bã
-兴奋 (xīngfèn): Hào hứng, phấn khích
-紧张 (jǐnzhāng): Căng thẳng, hồi hộp
-害怕 (hàipà): Sợ hãi
-感动 (gǎndòng): Cảm động
-骄傲 (jiāo'ào): Tự hào / Kiêu ngạo
-无聊 (wúliáo): Chán nản, tẻ nhạt
-难过 (nánguò): Buồn lòng, khó khăn để vượt qua
-压力 (yālì): Áp lực, stress
-崩溃 (bēngkuì): Suy sụp đổ vỡ
Mỗi ngày học thêm 1 chút,mỗi ngày tiến bộ một chút
Cùng follow Tiếng Trung Thanh Bình để học tiếng Trung mỗi ngày nhé❤️