26/08/2026
🌺 Hậu tố (Suffixes) là nhóm chữ cái được thêm vào cuối một từ gốc để làm thay đổi hai yếu tố cốt lõi: Ý nghĩa của từ và Từ loại của từ (biến động từ thành danh từ, tính từ thành trạng từ,...).
🔔3 Quy tắc hoạt động chính của Hậu tố
🪴Xác định từ loại tức thì: Nhìn vào đuôi của từ, bạn có thể biết ngay từ đó là Danh, Động, Tính hay Trạng từ.
🍒Ví dụ:
✔️Đuôi -ness chắc chắn là danh từ (kindness),
✔️Đuôi -ize chắc chắn là động từ (modernize).
🪴Mở rộng vốn từ theo "Họ từ" (Word Family):
Từ một từ gốc (root word), khi bạn thay đổi các hậu tố khác nhau, bạn sẽ tạo ra các từ mới có liên quan.
🍒Ví dụ với gốc từ Beauty (vẻ đẹp):
✔️Thêm đuôi động từ -ify: Beautify (làm đẹp).
✔️Thêm đuôi tính từ -ful: Beautiful (đẹp).
✔️Thêm đuôi trạng từ -ly: Beautifully (một cách tốt đẹp).
🪴Thay đổi ngữ cảnh sử dụng: Hậu tố giúp bạn chuyển đổi từ linh hoạt để phù hợp với ngữ pháp trong câu.
🗂️ Các hậu tố có thể được chia thành 4 nhóm chức năng chính:
🪴1. Nhóm tạo thành Danh từ (Noun Suffixes)
Thường chỉ trạng thái, tính chất, hoặc một quá trình.
✔️-ance / -ancy / -ency / -ity / -ness: Chỉ tính chất, trạng thái.
🍒Ví dụ: Dark (tối - tính từ) + -ness = Darkness (bóng tối - danh từ).
✔️-ation / -tion / -ment: Chỉ hành động hoặc kết quả của hành động.
🍒Ví dụ: Translate (dịch - động từ) + -tion = Translation (bản dịch - danh từ).
✔️-hood / -ship: Chỉ giai đoạn cuộc sống hoặc mối quan hệ.
🍒Ví dụ: Child (đứa trẻ) + -hood = Childhood (thời thơ ấu).
🪴2. Nhóm tạo thành Tính từ (Adjective Suffixes)
Thường mang ý nghĩa "có tính chất gì đó" hoặc "đầy rẫy cái gì đó".
✔️-al / -ic / -ary: Thuộc về, liên quan đến.
🍒Ví dụ: Finance (tài chính) + -al = Financial (thuộc về tài chính).
✔️-ous: Đầy..., có nhiều...
🍒Ví dụ: Nerve (dây thần kinh) + -ous = Nervous (lo lắng, bồn chồn).
🪴3. Nhóm tạo thành Động từ (Verb Suffixes)
Thường mang ý nghĩa "làm cho trở nên...", "hóa...".
✔️-ate / -en / -ify / -ize: Kích hoạt hoặc biến đổi trạng thái của vật.
🍒Ví dụ:
Short (ngắn - tính từ) + -en = Shorten (làm cho ngắn lại).
Legal (hợp pháp) + -ize = Legalize (hợp pháp hóa).
🪴4. Nhóm tạo thành Trạng từ (Adverb Suffixes)
✔️-ly: Cách thức hành động (thêm vào sau tính từ).
🍒Ví dụ: Clear (rõ ràng) + -ly = Clearly (một cách rõ ràng).