02/11/2022
Từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Đại học – Cao đẳng
1. Environmental economics: Kinh tế môi trường
2. Commercial Law: Luật thương mại
3. Textile and Garment Engineering: Kỹ thuật dệt may
4. Marketing: ngành Marketing
5. Trade Marketing: Marketing thương mại
6. Trading Economics: Kinh tế thương mại
7. Business Administration: Quản trị kinh doanh
8. Hotel Management: Quản trị khách sạn
9. Transportation Engineering: Kỹ thuật cơ khí động lực
10. Control Engineering and Automation: Điều khiển và Tự động hóa
11. Brand Management: Quản trị thương hiệu
12. Development economics: Kinh tế phát triển
13. Food Technology: Công nghệ thực phẩm
14. Auditing: Kiểm toán
15. Electronic Engineering: Kỹ thuật điện tử
16. Engineering Physics: Vật lý kỹ thuật
17. Business English: Tiếng Anh thương mại
18. Mechanical Engineering: Kỹ thuật cơ khí
19. Nuclear Engineering: Kỹ thuật hạt nhân
20. Materials Science: Khoa học vật liệu
21. Electrical Engineering: Kỹ thuật điện
22. International Trade: Thương mại quốc tế
23. Public Economics: Kinh tế công cộng
24. Finance and Banking: Tài chính ngân hàng
25. Journalism: chuyên ngành Báo chí
26. Economics: Kinh tế học
27. Mechanics: Cơ học
28. International Relations: Quan hệ quốc tế
29. Tourism Services & Tour Management: Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
30. Resource and Environment Management: Quản lý tài nguyên và môi trường
31. Thermodynamics and Refrigeration: Kỹ thuật nhiệt
32. Telecommunication: Kỹ thuật viễn thông
33. Logistics: ngành Logistics cung ứng chuỗi dịch vụ
34. Information Technology: Công nghệ thông tin
35. Environment Engineering: Kỹ thuật môi trường
36. Chemical Engineering: Kỹ thuật hóa học
37. Human Resource Management: Quản trị nhân lực
38. Biomedical Engineering: Kỹ thuật y sinh
39. Linguistics: Ngôn ngữ học
40. E-Commerce Administration (Electronic Commerce): Quản trị thương mại điện tử
41. Accounting: Kế toán