06/09/2026
💻 TIẾNG NHẬT CHỦ ĐỀ MÁY TÍNH – PHẦN 1 🇯🇵
Máy tính là một phần quen thuộc trong học tập, công việc và cuộc sống hằng ngày. Vậy những thuật ngữ cơ bản về máy tính được gọi như thế nào trong tiếng Nhật?
Cùng "My-Nihongo" tìm hiểu những từ vựng thông dụng sau nhé!
🖥️ パソコン(pasokon)– Máy tính cá nhân
⌨️ キーボード(kībōdo)– Bàn phím
🖱️ マウス(mausu)– Chuột máy tính
🖥️ モニター(monitā)– Màn hình
📄 ファイル(fairu)– Tệp / File
📁 フォルダー(forudā)– Thư mục / Folder
💾 保存(ほぞん・hozon)– Lưu
🖨️ 印刷(いんさつ・insatsu)– In / In ấn
*** 💡 Bạn có biết? ***
"パソコン (pasokon)" là cách gọi rất phổ biến của “máy tính cá nhân” trong tiếng Nhật. Từ này được hình thành bằng cách rút gọn cụm từ tiếng Anh "personal computer".
Đây cũng là một ví dụ thú vị cho thấy tiếng Nhật thường sử dụng và biến đổi các từ có nguồn gốc nước ngoài thành những cách gọi quen thuộc trong đời sống.
📌 Lưu lại bài viết để ôn tập và cùng My-Nihongo khám phá Phần 2: Các thao tác máy tính bằng tiếng Nhật.
🌱 Học tiếng Nhật từ những điều quen thuộc – từng bước xây dựng vốn từ vựng thực tế.
#日本語 #パソコン