19/06/2026
🌷 Từng tấm thiệp, từng lời nhắn gửi. Hy vọng sẽ tiếp thêm động lực cho các em trên hành trình chinh phục ước mơ du học Hàn Quốc. 🇰🇷
Cô giáo tiếng Hàn 1÷1 (한국어 선생님) 👩🏫
한국어 통역사 🙋♀️
Thế giới nhỏ về tiếng Hàn có ở đây nà🇰🇷
19/06/2026
🌷 Từng tấm thiệp, từng lời nhắn gửi. Hy vọng sẽ tiếp thêm động lực cho các em trên hành trình chinh phục ước mơ du học Hàn Quốc. 🇰🇷
Mai thi rồi đó 2K8 ơi! 🔥
Làm bài thật mượt, tô đáp án thật chuẩn, rồi về học tiếng Hàn cùng mình nha! 😆🇰🇷
화이팅! 할 수 있어요! 💪🍀
(Fighting! Các bạn làm được mà!)
원하는 목표를 달성하기 위해서는 장기 계획과 함께 짧은 기간 동안 이룰 수 있는 구체적인 계획을 세우는 것이 좋다.
14/05/2026
✅️Sự khác nhau của 나다 và 내다:
*나다: việc gì đó xảy ra, có tính chủ động, tự thể xảy ra (N이/가 나다)
*내다: làm cho cái gì đó phát ra, có sự tác động, do chủ thể gây ra (N을/를 내다)
- 화가 나다: tức giận (cơn giận nó tự đến)
- 화를 내다: tức giận (thể hiện bằng hành động)
- 끝내다: xong, kết thúc (mình làm cho nó xong)
- 끝나다: xong, kết thúc
- 힘이 나다: có sức mạnh
- 힘을 내다: cố gắng
🍀
~Mina
🌞 TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ CÁC BỮA ĂN 🍚
🥐 조식 = 아침
→ Bữa sáng
🍱 주식 = 점심 = 낮참
→ Bữa trưa
🍲 석식 = 저녁
→ Bữa tối
💡 Một số cách diễn đạt thường gặp:
조식 포함 → Bao gồm ăn sáng
중식 제공 → Có phục vụ ăn trưa
석식 가능 → Có thể dùng bữa tối
Tên các ứng dụng SNS phổ biến
페이스북: facebook
인스타그램: Instagram
유튜브: YouTube
틱톡: TikTok
웨이보: weibo
위챗: wechat
텔레그램: telegram
넷플릭스: Netflix
카카오톡: KakaoTalk
라인: LINE
트위터(X): X (Twitter)
스포티파이: Spotify
🍀
20/04/2026
안녕하세요? 😆
Dạo này mình chính thức bước vào “mùa cao điểm” — ngày nào cũng ôm đề kiểm tra với bài tập sống chung 😭
Soạn bài cho mấy bạn học trò thân yêu mà tưởng đâu đang luyện thi… cho chính mình luôn á!
Tarot bảo tháng 2–3 đã bận rồi…
Ai ngờ bước qua tháng 3–4: bận level max, upgrade không cần xin phép luôn 🙂
Học với mình thì không nhiều lời đâu, mỗi tội…
👉 Phân tích từng câu
👉 Bonus thêm “combo ngữ pháp dồn dập”
=> nên có vài bạn “rưng rưng nước mắt nhẹ” 🥹 (cô không có cố ý đâu nha kaka)
Thôi thì…
Cố lên nha mấy đứa!!
Qua được ải này… thì mình còn ải khác tiếp 🤣🤣
10/03/2026
✨️Từ vựng họ hàng trong gia đình:
🔹️친가: bên nội (họ hàng của bố)
🔹️외가: bên ngoại (họ hàng của mẹ)
🔹️친가 친척 họ hàng nhà nội
🔹️시댁: nhà chồng
🔹️처가: nhà vợ
🔹️본가: nhà bố mẹ đẻ (nam trước và sau kết hôn; nữ trước kết hôn)
🔹️친정: nhà bố mẹ đẻ (nữ sau kết hôn)
💥Hôm trước đi làm có bác người Hàn hỏi mình là:
시집에 갔어요? - Con lấy chồng chưa?
📌시집에 가다: đi lấy chồng
🔆
🧨시간이 지날수록 후회만 많아지는 것 같다
Thời gian càng trôi qua, dường như những điều khiến ta hối tiếc lại càng nhiều hơn.
🧨그래도 아직 늦지 않았다. 지금이라도 시작하면 된다.
Nhưng vẫn chưa muộn. Chỉ cần bắt đầu từ bây giờ là được.✨️
2️⃣0️⃣2️⃣6️⃣
Cầu chúc tất cả mọi người một năm mới 🎇
- Vạn sự như ý,
- Triệu sự như mơ,
- Trăm sự bất ngờ,
- Hàng giờ hạnh phúc 💖
💥 Chúc các bạn đồng môn tiếng Hàn sẽ gặt hái được nhiều thành công trên con đường chinh phục tiếng Hàn. Chúc một năm mới nhiều may mắn và bứt phá!
✨️새해 복 많이 받으세요!✨️