03/05/2026
TÓM TẮT KHUYẾN CÁO ASRM 2026: TIẾP CẬN VÀ ĐIỀU TRỊ SẢY THAI LIÊN TIẾP (RECURRENT PREGNANCY LOSS – RPL)
————————————
1. Định nghĩa sảy thai liên tiếp (Recurrent Pregnancy Loss – RPL)
ASRM( viết tắt của Hiệp Hội Y Học Sinh Sản Hoa Kỳ) định nghĩa RPL là sảy thai tự nhiên từ 2 lần trở lên, không bao gồm thai ngoài tử cung hoặc thai trứng đã được xác nhận. Thai kỳ chỉ cần được xác nhận bằng β-hCG trong máu hoặc nước tiểu, không bắt buộc phải có siêu âm hoặc mô bệnh học. Việc đưa cả các trường hợp mất thai sinh hóa vào định nghĩa giúp phản ánh đúng nguy cơ tái phát. RPL được xem là một bệnh lý riêng biệt với vô sinh và cần chiến lược đánh giá, quản lý chuyên biệt.
2. Phân tích nhiễm sắc thể mô thai sảy là bước đầu tiên trong đánh giá RPL
ASRM khuyến cáo nên thực hiện xét nghiệm nhiễm sắc thể mô thai sảy (products of conception) cho tất cả bệnh nhân từ lần sảy thai thứ hai hoặc đã có tiền sử RPL, nếu khả thi. Các kỹ thuật array-based (microarray, SNP array, NGS…) được ưu tiên hơn karyotype truyền thống nhờ tỷ lệ thành công cao hơn, không cần nuôi cấy tế bào, giảm nguy cơ nhiễm tế bào mẹ và phát hiện tốt các bất thường vi mất đoạn/vi lặp đoạn. Xét nghiệm này giúp xác định nguyên nhân thường gặp nhất là lệch bội thai, tránh làm bộ xét nghiệm RPL tốn kém không cần thiết khi nguyên nhân đã được giải thích.
3. Đánh giá hình thái và buồng tử cung ở tất cả bệnh nhân RPL
Khảo sát tử cung nên được thực hiện ở tất cả bệnh nhân RPL nhằm phát hiện các bất thường giải phẫu có thể liên quan đến sảy thai như: tử cung vách ngăn, tử cung hai sừng, polyp nội mạc, u xơ dưới niêm, dính buồng tử cung hoặc mô thai tồn lưu. Các phương pháp được khuyến cáo gồm HSG, saline infusion sonography, siêu âm 3D hoặc nội soi buồng tử cung. Có thể cân nhắc can thiệp ngoại khoa nếu phát hiện tổn thương làm biến dạng buồng tử cung, đặc biệt là vách ngăn tử cung, polyp nội mạc, u xơ dưới niêm hoặc dính buồng tử cung.
4. Xét nghiệm nhiễm sắc thể bố mẹ khi nghi ngờ bất thường cấu trúc di truyền
Không cần thực hiện karyotype bố mẹ thường quy cho mọi trường hợp RPL. Chỉ định được đặt ra khi xét nghiệm mô thai phát hiện bất thường cấu trúc mất cân bằng, hoặc trong trường hợp chưa có kết quả xét nghiệm mô thai. Mục tiêu là phát hiện chuyển đoạn cân bằng hay các bất thường cấu trúc nhiễm sắc thể ở bố hoặc mẹ để tư vấn nguy cơ tái phát, tiên lượng thai kỳ sau và định hướng lựa chọn sinh sản như PGT-SR hoặc giao tử hiến tặng.
5. Tầm soát hội chứng kháng phospholipid (Antiphospholipid Syndrome – APS) theo đúng tiêu chuẩn
Chỉ định xét nghiệm APS ở bệnh nhân đáp ứng tiêu chuẩn lâm sàng, ví dụ: ≥3 lần sảy thai liên tiếp, tiền sử huyết khối hoặc các biến chứng sản khoa điển hình. Bộ xét nghiệm gồm: lupus anticoagulant, anticardiolipin IgG/IgM và anti-β2 glycoprotein I IgG/IgM. Nếu chẩn đoán xác định APS, điều trị khuyến cáo gồm aspirin liều thấp trước thụ thai kết hợp heparin dự phòng khi xác định có thai, giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ thai sống.
6. Tầm soát và điều trị rối loạn chức năng tuyến giáp ở bệnh nhân RPL
Bệnh nhân RPL có tiền sử sảy thai euploid hoặc chưa xét nghiệm mô thai nên được đo TSH. Điều trị được khuyến cáo khi bệnh nhân có suy giáp rõ hoặc TSH >4 mIU/L (hoặc vượt ngưỡng phòng xét nghiệm). Levothyroxine có lợi ở bệnh nhân suy giáp và suy giáp dưới lâm sàng. Tuy nhiên, không khuyến cáo tầm soát hoặc điều trị chỉ dựa trên kháng thể tuyến giáp dương tính ở người bình giáp, vì chưa chứng minh được lợi ích.
7. Vai trò hạn chế của tầm soát và điều trị viêm nội mạc tử cung mạn tính
Viêm nội mạc tử cung mạn từng được xem là yếu tố liên quan RPL và có thể chẩn đoán bằng sinh thiết nội mạc tử cung nhuộm CD138. Tuy nhiên, dữ liệu mới từ thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng chất lượng cao cho thấy doxycycline không cải thiện tỷ lệ sinh sống hay giảm sảy thai ở bệnh nhân RPL có viêm nội mạc tử cung mạn. Vì vậy hiện chưa có đủ bằng chứng để khuyến cáo điều trị thường quy.
8. Đánh giá yếu tố nam: phân mảnh DNA tinh trùng
Tinh dịch đồ thông thường không dự đoán tốt nguy cơ RPL. Có thể cân nhắc xét nghiệm s***m DNA fragmentation ở các trường hợp RPL không giải thích được hoặc kèm vô sinh. Một số yếu tố liên quan tăng tổn thương DNA tinh trùng gồm tuổi cha cao, hút thuốc, sốt, varicocele, độc chất môi trường… Tuy nhiên, hiện chưa có bằng chứng mạnh rằng điều trị các bất thường này chắc chắn cải thiện kết cục thai kỳ.
9. Tầm soát đái tháo đường và rối loạn chuyển hóa trước mang thai
ASRM khuyến cáo đo HbA1C trong quá trình đánh giá RPL nếu bệnh nhân có yếu tố nguy cơ như béo phì, PCOS, tuổi >40, tiền sử đái tháo đường thai kỳ hoặc tiền sử gia đình. Đái tháo đường không kiểm soát làm tăng nguy cơ biến chứng thai kỳ và sảy thai; do đó tối ưu kiểm soát đường huyết trước khi có thai là cần thiết.
10. Vai trò của metformin ở phụ nữ PCOS và đề kháng insulin
Dù bằng chứng trực tiếp trong RPL còn hạn chế, có thể cân nhắc metformin ở phụ nữ có Polycystic o***y syndrome, đề kháng insulin và sảy thai không rõ nguyên nhân. Một số nghiên cứu cho thấy metformin có thể giảm nguy cơ sảy thai sớm, nhưng vẫn cần thêm dữ liệu về liều tối ưu, thời điểm bắt đầu và ngừng thuốc.
11. Không xét nghiệm prolactin thường quy nếu không có triệu chứng
Không khuyến cáo đo prolactin thường quy trong đánh giá RPL. Chỉ nên xét nghiệm khi có biểu hiện lâm sàng gợi ý tăng prolactin máu như vô kinh, rối loạn phóng noãn hoặc tiết sữa bất thường.
12. Progesterone có thể cân nhắc trong một số trường hợp chọn lọc
Chưa có bằng chứng đủ mạnh để sử dụng progesterone thường quy ở tất cả bệnh nhân RPL. Tuy nhiên, progesterone đường âm đạo có thể được cân nhắc trong tam cá nguyệt I nếu bệnh nhân có ra huyết sớm hoặc RPL không rõ nguyên nhân, theo mô hình ra quyết định chung với bệnh nhân.
13. Vai trò hạn chế của PGT-A trong RPL
Preimplantation Genetic Testing for Aneuploidy chưa được chứng minh làm giảm đáng kể nguy cơ sảy thai hoặc cải thiện tỷ lệ sinh sống so với theo dõi tự nhiên ở bệnh nhân RPL. Ở phụ nữ >40 tuổi có tiền sử sảy thai do lệch bội đã xác định, có thể thảo luận PGT-A như một lựa chọn cá thể hóa, nhưng cần tư vấn rõ rằng phương pháp này không rút ngắn thời gian có thai thành công.
14. Không khuyến cáo tầm soát thrombophilia di truyền và dùng chống đông kinh nghiệm
Không nên xét nghiệm thrombophilia di truyền thường quy ở bệnh nhân RPL. Đồng thời, aspirin hoặc heparin không được khuyến cáo ở bệnh nhân RPL không có APS hoặc thrombophilia có chỉ định điều trị rõ ràng.
15. Không đánh giá dự trữ buồng trứng thường quy trong RPL
Xét nghiệm dự trữ buồng trứng (AMH, AFC…) không được khuyến cáo thường quy vì mối liên quan giữa suy giảm dự trữ buồng trứng và RPL còn chưa rõ, đồng thời chưa có chiến lược can thiệp hiệu quả dựa trên kết quả này.
16. Không khuyến cáo xét nghiệm miễn dịch hoặc điều trị miễn dịch
Các xét nghiệm miễn dịch như NK cell, cytokine, alloimmune testing và các điều trị như IVIG, intralipid, corticosteroid không được khuyến cáo trong RPL do thiếu bằng chứng hiệu quả và có thể gây tốn kém hoặc tác dụng phụ không cần thiết.
17. Tối ưu sức khỏe trước mang thai và điều chỉnh lối sống
Tất cả bệnh nhân nên được tư vấn tiền thai: kiểm soát bệnh mạn tính, bổ sung acid folic, tối ưu BMI, ngừng hút thuốc, hạn chế rượu bia và caffeine, tránh độc chất môi trường. Hút thuốc và béo phì đều liên quan tăng nguy cơ sảy thai và nên được can thiệp trước mang thai.
18. Hỗ trợ tâm lý là một phần bắt buộc trong chăm sóc bệnh nhân RPL
RPL gây ảnh hưởng tâm lý nặng nề cho cả người bệnh và bạn đời, làm tăng nguy cơ lo âu, trầm cảm, PTSD và cảm giác tội lỗi. ASRM nhấn mạnh hỗ trợ tâm lý, tư vấn và theo dõi sát trong thai kỳ tiếp theo là thành phần thiết yếu trong quản lý RPL.
—————————
Nguồn: Practice Committee of the American Society for Reproductive Medicine. Recurrent pregnancy loss: a committee opinion (Fertil Steril, 2026)
Bài viết được dịch và tổng hợp cho mục đích học tập bởi CLB Sản Phụ Khoa – Trường Đại học Tây Nguyên.
Trong quá trình biên soạn khó tránh khỏi sai sót, rất mong nhận được góp ý để hoàn thiện nội dung.