CLB Sản Phụ Khoa - Trường Đại Học Tây Nguyên

CLB Sản Phụ Khoa - Trường Đại Học Tây Nguyên Fanpage trực thuộc CLB Sản Khoa - Khoa Y Dược Trường Đại Học Tây Nguyên

KHẢO SÁT DỰ ÁN APP "BỮA ĂN CHO NGƯỜI ĐÁI THÁO ĐƯỜNG THAI KỲ"Đái tháo đường thai kỳ là một thách thức lớn trong công tác ...
09/09/2026

KHẢO SÁT DỰ ÁN APP "BỮA ĂN CHO NGƯỜI ĐÁI THÁO ĐƯỜNG THAI KỲ"

Đái tháo đường thai kỳ là một thách thức lớn trong công tác quản lý sức khỏe sinh sản, đặc biệt ở việc giúp thai phụ tuân thủ khắt khe chế độ dinh dưỡng.

Nhằm hỗ trợ quá trình này, nhóm dự án đang nghiên cứu và phát triển App "Bữa ăn cho người đái tháo đường thai kỳ" – một ứng dụng giúp hỗ trợ lên thực đơn và kiểm soát đường huyết hiệu quả.

Để ứng dụng bám sát thực tế và hỗ trợ tốt nhất cho người bệnh, nhóm rất mong nhận được ý kiến phản hồi từ mọi người thông qua bảng khảo sát ngắn dưới đây.

📌 Thông tin khảo sát:

Thời gian thực hiện: Khoảng 3-4 phút.

Mục đích: Thuần túy phục vụ nghiên cứu học thuật và hoàn thiện dự án.
🔗 Link khảo sát: https://docs.google.com/forms/d/e/1FAIpQLScotOQSS3uWI6rH3bfn1w-qWuxPfIdiw06BPLuVxwmhnG9pTw/viewform?usp=publish-editor

Trân trọng cảm ơn những ý kiến đóng góp quý báu từ mọi người!

Câu 3. Theo bạn, đâu là khó khăn lớn nhất trong việc ăn uống đối với một mẹ bầu ĐTĐTK (hoặc đối với người nhà đang nấu ăn cho mẹ bầu)? (Có thể chọn nhiều đáp án)

24/08/2026
Hỗ trợ truyền thông
22/08/2026

Hỗ trợ truyền thông

📢 TUYỂN DỤNG TRỢ LÝ NGHIÊN CỨU (SRA): SẢN PHỤ KHOA, Y HỌC SINH SẢN & SỨC KHỎE PHỤ NỮ (WOMEN’S HEALTH) - Ưu tiên sinh viên và bác sĩ mới tốt nghiệp

Bạn quan tâm đến sức khỏe sinh sản, sản phụ khoa hoặc sức khỏe phụ nữ nói chung? Bạn muốn được tham gia vào các dự án nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn, ứng dụng trong lâm sàng và tích lũy kinh nghiệm nghiên cứu bài bản?

Hiện nhóm nghiên cứu của Dr.Linh và Dr.Vỹ đang tìm kiếm 01 Trợ lý nghiên cứu (Research Assistant - RA) tham gia các nghiên cứu về sản phụ khoa, y học sinh sản và sức khỏe phụ nữ.

🔎 Công việc chính:
• Rà soát y văn, tổng hợp bằng chứng khoa học
• Thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu
• Hỗ trợ thiết kế nghiên cứu, xây dựng công cụ khảo sát/phỏng vấn
• Hỗ trợ viết báo cáo, bài báo khoa học và chuẩn bị trình bày tại hội thảo quốc tế
• Hỗ trợ quản lý dự án và có thể điều phối thu thập dữ liệu với nhân viên y tế, bệnh nhân và hộ gia đình khi cần

🎯 Yêu cầu:
• Tiếng Anh tốt, đặc biệt là đọc và viết học thuật
• Quan tâm đến sản phụ khoa, y học sinh sản và sức khỏe phụ nữ
• Sinh viên y khoa (bác sĩ nội trú hoặc bác sĩ mới tốt nghiệp cũng có thể apply)
• Có thể cam kết tham gia các công việc tối thiểu 6-7 giờ/tuần

⭐ Ưu tiên nếu bạn có:
• Kinh nghiệm nghiên cứu hoặc viết bài báo khoa học
• Kiến thức về nghiên cứu định lượng/định tính
• Kinh nghiệm làm Systematic Review & Meta-analysis

🌱 Quyền lợi:
• Đây là vị trí không trả lương, có thể được hỗ trợ chi trả nếu làm việc hiệu quả và gắn bó lâu dài
• Cơ hội đồng tác giả/lead bài báo khoa học Q1
• Cơ hội được hỗ trợ chi phí tham dự hội nghị quốc tế để báo cáo đề tài của lab
• Làm việc trong môi trường đa ngành với bác sĩ lâm sàng, chuyên gia y tế công cộng, phần mềm/AI
• Mở rộng network trong lĩnh vực sản phụ khoa và y học sinh sản
• Cơ hội kết nối với các giáo sư và nhóm nghiên cứu tại các trường đại học hàng đầu như Harvard, Columbia, VinUni, CUHK,...

📌 Nếu bạn đang tìm kiếm một cơ hội để bước sâu hơn vào nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực Women’s Health, đây có thể là một cơ hội đáng cân nhắc.

👉 Các bạn quan tâm vui lòng xem thông tin tuyển dụng dưới phần bình luận.

NT 3,0–3,4 MM: VẪN LÀ MỘT DẤU HIỆU NGUY CƠ, KHÔNG NÊN BỎ QUA”Trong thực hành siêu âm quý I, chúng ta thường chú ý nhiều ...
09/07/2026

NT 3,0–3,4 MM: VẪN LÀ MỘT DẤU HIỆU NGUY CƠ, KHÔNG NÊN BỎ QUA”

Trong thực hành siêu âm quý I, chúng ta thường chú ý nhiều đến nhóm độ mờ da gáy ≥3,5 mm. Tuy nhiên, nhóm NT 3,0–3,4 mm cũng là một “vùng xám” quan trọng trong tư vấn tiền sản.

Một nghiên cứu hồi cứu đơn trung tâm trên 107 thai kỳ có NT 3,0–3,4 mm cho thấy nhóm này vẫn có nguy cơ đáng kể về bất thường di truyền và dị tật cấu trúc. Trong 97 ca có theo dõi đầy đủ, 77 ca được xét nghiệm xâm lấn, và bất thường di truyền được phát hiện ở khoảng 35% nhóm làm xét nghiệm xâm lấn. Các bất thường thường gặp nhất là trisomy 21, tiếp theo là trisomy 18 và trisomy 22.

Điểm đáng chú ý là các xét nghiệm nâng cao như CMA và panel RASopathy/NGS phát hiện thêm những bất thường mà QF-PCR hoặc NIPT thông thường có thể bỏ sót. Trong nghiên cứu này, CMA có diagnostic yield cộng thêm 5,7%, panel RASopathy/NGS thêm 4,5%, và tổng yield của xét nghiệm nâng cao là 8,5% trong nhóm được thực hiện.

Về siêu âm, 17,5% thai có dị tật cấu trúc lớn. Trong đó, dị tật tim là nhóm nổi bật nhất, chiếm khoảng 53% các dị tật cấu trúc. Điều này nhắc lại rằng dù kết quả di truyền bình thường, thai có NT 3,0–3,4 mm vẫn cần được theo dõi hình thái học và tim thai một cách hệ thống.

Thông điệp thực hành

NT 3,0–3,4 mm không nên được tư vấn như một biến thể hoàn toàn lành tính.
NIPT âm tính có giá trị rất tốt với các trisomy thường gặp, nhưng không loại trừ hoàn toàn CNV bệnh lý, bệnh đơn gen, RASopathy hoặc dị tật cấu trúc tiến triển về sau.

Cách tiếp cận hợp lý có thể gồm:

Tư vấn di truyền đầy đủ → cân nhắc xét nghiệm xâm lấn CVS/chọc ối → ưu tiên CMA khi làm xét nghiệm chẩn đoán → cân nhắc panel RASopathy/NGS theo bối cảnh → siêu âm hình thái sớm 16–18 tuần, hình thái 20–22 tuần và siêu âm tim thai.

Kết luận

NT 3,0–3,4 mm là một dấu hiệu nguy cơ thật sự.
Không nên chỉ trấn an bằng NIPT âm tính. Nhóm thai này cần được tư vấn nguy cơ tồn dư và theo dõi tiền sản toàn diện, kết hợp giữa di truyền học chẩn đoán và siêu âm hình thái – tim thai tuần tự.

Nguồn: Andrietti S, Gullo G, Beleva D, Maccarrone A, De Paola L, Gaggero CR, Calcagno C, Furnari ML, Biasio PD. Diagnostic Value of Karyotype, Microarray, RASopathy Gene Testing and Ultrasound in Fetuses with Nuchal Translucency 3.0–3.4 mm: A Single-Center Cohort Retrospective Study. Genes. 2026; 17(2):234. https://doi.org/10.3390/genes17020234
—————
Reup nguồn từ Bs Thông Nguyễn-HSMFM Journal Club

🌸 [RECAP] BUỔI GẶP MẶT CHÀO ĐÓN THÀNH VIÊN MỚI CLB SẢN PHỤ KHOA 🌸✨✨Buổi gặp mặt chào đón thành viên mới của CLB Sản Phụ ...
19/05/2026

🌸 [RECAP] BUỔI GẶP MẶT CHÀO ĐÓN THÀNH VIÊN MỚI CLB SẢN PHỤ KHOA 🌸
✨✨

Buổi gặp mặt chào đón thành viên mới của CLB Sản Phụ khoa – Trường Đại học Tây Nguyên đã diễn ra trong không khí đầy nhiệt huyết và gắn kết. Đây không chỉ là dịp để các bạn tân thành viên làm quen với môi trường CLB, mà còn là cơ hội để cùng nhau chia sẻ niềm đam mê với ngành Y và lan tỏa tinh thần học tập tích cực.

Từ những lời chia sẻ thân tình của Thầy Mai Ngọc Ba - cố vấn CLB và Ban Chủ Nhiệm, những kiến thức bổ ích trong phần minigame “Hiểu đúng để yêu an toàn”, đến những khoảnh khắc cùng nhau lưu giữ qua từng khung hình — tất cả đã tạo nên một buổi gặp gỡ đáng nhớ và đầy ý nghĩa. 💫

✨ Chào mừng các bạn đã chính thức trở thành một phần của đại gia đình CLB Sản Phụ khoa. Mong rằng trong hành trình sắp tới, chúng ta sẽ cùng nhau học hỏi, trưởng thành, sẻ chia và tạo nên thật nhiều kỷ niệm đẹp dưới mái nhà chung này. ❤️
—---------------------------------------------------
📩 Thông tin liên hệ:
Facebook: CLB Sản Phụ Khoa - Trường Đại học Tây Nguyên
Email: [email protected]

| 📌Hội chứng buồng trứng đa nang” giờ đã có tên gọi mới: PMOS |—————-Ngày hôm nay, các hiệp hội và nhóm chuyên gia quốc ...
12/05/2026

| 📌Hội chứng buồng trứng đa nang” giờ đã có tên gọi mới: PMOS |
—————-

Ngày hôm nay, các hiệp hội và nhóm chuyên gia quốc tế về nội tiết – sinh sản đã chính thức đề xuất đổi tên hội chứng PCOS (Polycystic O***y Syndrome) thành PMOS (Polyendocrine Metabolic Ovarian Syndrome): Hội chứng buồng trứng nội tiết chuyển hoá.

Tên gọi mới phản ánh đúng hơn bản chất của hội chứng này: không chỉ đơn thuần là vấn đề “đa nang buồng trứng”, mà còn là một rối loạn phức tạp liên quan đến nội tiết và chuyển hoá toàn thân.

Trong nhiều năm, PCOS thường được nhìn nhận chủ yếu dưới góc độ sinh sản. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy hội chứng này còn liên quan mật thiết đến đề kháng insulin, rối loạn chuyển hoá, nguy cơ tim mạch và nhiều ảnh hưởng lâu dài khác đối với sức khỏe phụ nữ.

Việc đổi tên thành PMOS đánh dấu một bước chuyển trong cách tiếp cận:
từ tập trung vào riêng buồng trứng → sang nhìn nhận toàn diện hơn về nội tiết, chuyển hoá và sức khỏe lâu dài của người bệnh.

PMOS — một tên gọi mới, cho một cách hiểu đầy đủ hơn. 💙

| TÓM TẮT KHUYẾN CÁO WHO 2026 VỀ TẦM SOÁT UNG THƯ CỔ TỬ CUNG BẰNG HPV DNA |---Ung thư cổ tử cung hiện vẫn là một trong n...
11/05/2026

| TÓM TẮT KHUYẾN CÁO WHO 2026 VỀ TẦM SOÁT UNG THƯ CỔ TỬ CUNG BẰNG HPV DNA |
---
Ung thư cổ tử cung hiện vẫn là một trong những nguyên nhân tử vong hàng đầu ở phụ nữ trên toàn thế giới. Theo WHO, năm 2022 ghi nhận khoảng 662.000 ca mắc mới và gần 349.000 ca tử vong, khiến đây trở thành loại ung thư phổ biến thứ 4 ở nữ giới toàn cầu. Đáng chú ý, phần lớn ca bệnh và tử vong xảy ra ở các quốc gia có nguồn lực y tế hạn chế.

📌Để tiến tới mục tiêu loại trừ ung thư cổ tử cung như một vấn đề sức khỏe cộng đồng, WHO đã triển khai chiến lược toàn cầu “90-70-90” đến năm 2030:
✅ 90% bé gái được tiêm vaccine HPV trước 15 tuổi
✅ 70% phụ nữ được tầm soát bằng xét nghiệm hiệu năng cao ở tuổi 35 và 45
✅ 90% phụ nữ có tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư được điều trị thích hợp

📌Trong hướng dẫn cập nhật năm 2026, WHO tiếp tục khẳng định **HPV DNA là xét nghiệm ưu tiên hàng đầu trong tầm soát ung thư cổ tử cung**, thay vì VIA hoặc Pap smear/cytology truyền thống. HPV DNA có khả năng phát hiện sớm nguy cơ cao tốt hơn, giúp giảm bỏ sót tổn thương tiền ung thư. Xét nghiệm có thể thực hiện bằng mẫu do nhân viên y tế lấy hoặc phụ nữ tự lấy mẫu.
WHO khuyến cáo nên bắt đầu tầm soát từ 30 tuổi, ưu tiên nhóm phụ nữ từ 30–49 tuổi. Khoảng cách tầm soát có thể từ 5–10 năm khi sử dụng HPV DNA.

📌 HPV nguy cơ cao được phân nhóm để cá thể hóa xử trí:
ĐIỂM MỚI QUAN TRỌNG trong hướng dẫn lần này là WHO phân loại HPV nguy cơ cao thành nhiều nhóm theo khả năng gây ung thư cổ tử cung:
🔴Nhóm 1a: HPV16 – nhóm nguy cơ cao nhất, liên quan khoảng 62% trường hợp ung thư cổ tử cung.
🟠Nhóm 1b: HPV18 và HPV45 – nguy cơ cao.
🟡Nhóm 1c: HPV31, 33, 35, 52, 58 – nguy cơ trung bình cao.
🟢Nhóm 1d: HPV39, 51, 56, 59 – nguy cơ thấp hơn.
Việc phân nhóm này giúp bác sĩ xác định bệnh nhân nào cần điều trị ngay, ai cần theo dõi thêm hoặc làm xét nghiệm bổ sung, từ đó giảm điều trị quá mức nhưng vẫn hạn chế bỏ sót bệnh nguy hiểm.

📌 WHO khuyến cáo xử trí theo khả năng theo dõi bệnh nhân
WHO nhấn mạnh rằng mỗi quốc gia hoặc chương trình tầm soát cần đánh giá khả năng theo dõi bệnh nhân sau sàng lọc, vì mất dấu bệnh nhân là nguyên nhân lớn khiến tổn thương tiền ung thư tiến triển thành ung thư thực sự.

📌 Nếu bệnh nhân dương tính với:
HPV16/18/45 → ưu tiên điều trị sớm
Nhóm HPV31/33/35/52/58 → có thể điều trị hoặc đánh giá thêm
Nhóm HPV39/51/56/59 → nên làm thêm xét nghiệm triage trước điều trị

📌Mục tiêu của chiến lược này là:
Giảm số ca ung thư cổ tử cung
Giảm điều trị không cần thiết
Tối ưu chi phí và nguồn lực y tế

📌 Với nơi khó theo dõi bệnh nhân (

[CHÀO MỪNG THÀNH VIÊN MỚI - CLB SẢN PHỤ KHOA]🔥 Sau hành trình trải qua 2 vòng tuyển chọn với nhiều sự cân nhắc. CLB Sản ...
09/05/2026

[CHÀO MỪNG THÀNH VIÊN MỚI - CLB SẢN PHỤ KHOA]

🔥 Sau hành trình trải qua 2 vòng tuyển chọn với nhiều sự cân nhắc. CLB Sản Phụ Khoa xin chúc mừng các bạn đã chính thức trở thành những mảnh ghép mới của đại gia đình CLB Sản Phụ Khoa - Trường Đại học Tây Nguyên.

💕 Cảm ơn các bạn vì đã dành thời gian, tâm huyết và sự nghiêm túc trong suốt quá trình tham gia. Sự lựa chọn của các bạn hôm nay cũng là động lực để CLB tiếp tục phát triển tốt hơn.

🌷 Chúng mình hy vọng rằng trong thời gian sắp tới, các bạn sẽ có thêm nhiều cơ hội học hỏi kiến thức chuyên môn, tham gia các hoạt động ý nghĩa, phát triển kỹ năng và kết nối với những người bạn cùng chung đam mê.

✨ Một chặng hành trình mới đã bắt đầu, hy vọng chúng ta sẽ tạo nên thật nhiều kỷ niệm đẹp cùng nhau.

🔥 KẾT QUẢ MINIGAME “BẮT BỆNH NHANH - SĂN VÉ XỊN” 🔥Sau thời gian tham gia dự đoán đầy sôi nổi và hồi hộp, BTC xin chúc mừ...
05/05/2026

🔥 KẾT QUẢ MINIGAME “BẮT BỆNH NHANH - SĂN VÉ XỊN” 🔥

Sau thời gian tham gia dự đoán đầy sôi nổi và hồi hộp, BTC xin chúc mừng tài khoản Facebook “NGÂN NGÂNN” đã xuất sắc đưa ra đáp án chính xác và tiên tri đúng “con số may mắn” của Minigame đợt này.

📩 Bạn vui lòng nhắn tin về Fanpage để BTC hướng dẫn nhận quà nhé!

✨ CLB hứa hẹn sẽ tiếp tục “bùng nổ” với nhiều minigame hấp dẫn hơn nữa trong thời gian tới. Đừng quên theo dõi Fanpage để không bỏ lỡ những case lâm sàng thú vị và cơ hội săn những phần quà “siêu hời” từ CLB nhé!

💡 Và bây giờ, hãy cùng xem lời giải cho câu hỏi Minigame ở bên dưới đây 👇

TÓM TẮT KHUYẾN CÁO ASRM  2026: TIẾP CẬN VÀ ĐIỀU TRỊ SẢY THAI LIÊN TIẾP (RECURRENT PREGNANCY LOSS – RPL)————————————1. Đị...
03/05/2026

TÓM TẮT KHUYẾN CÁO ASRM 2026: TIẾP CẬN VÀ ĐIỀU TRỊ SẢY THAI LIÊN TIẾP (RECURRENT PREGNANCY LOSS – RPL)
————————————
1. Định nghĩa sảy thai liên tiếp (Recurrent Pregnancy Loss – RPL)
ASRM( viết tắt của Hiệp Hội Y Học Sinh Sản Hoa Kỳ) định nghĩa RPL là sảy thai tự nhiên từ 2 lần trở lên, không bao gồm thai ngoài tử cung hoặc thai trứng đã được xác nhận. Thai kỳ chỉ cần được xác nhận bằng β-hCG trong máu hoặc nước tiểu, không bắt buộc phải có siêu âm hoặc mô bệnh học. Việc đưa cả các trường hợp mất thai sinh hóa vào định nghĩa giúp phản ánh đúng nguy cơ tái phát. RPL được xem là một bệnh lý riêng biệt với vô sinh và cần chiến lược đánh giá, quản lý chuyên biệt.

2. Phân tích nhiễm sắc thể mô thai sảy là bước đầu tiên trong đánh giá RPL
ASRM khuyến cáo nên thực hiện xét nghiệm nhiễm sắc thể mô thai sảy (products of conception) cho tất cả bệnh nhân từ lần sảy thai thứ hai hoặc đã có tiền sử RPL, nếu khả thi. Các kỹ thuật array-based (microarray, SNP array, NGS…) được ưu tiên hơn karyotype truyền thống nhờ tỷ lệ thành công cao hơn, không cần nuôi cấy tế bào, giảm nguy cơ nhiễm tế bào mẹ và phát hiện tốt các bất thường vi mất đoạn/vi lặp đoạn. Xét nghiệm này giúp xác định nguyên nhân thường gặp nhất là lệch bội thai, tránh làm bộ xét nghiệm RPL tốn kém không cần thiết khi nguyên nhân đã được giải thích.

3. Đánh giá hình thái và buồng tử cung ở tất cả bệnh nhân RPL
Khảo sát tử cung nên được thực hiện ở tất cả bệnh nhân RPL nhằm phát hiện các bất thường giải phẫu có thể liên quan đến sảy thai như: tử cung vách ngăn, tử cung hai sừng, polyp nội mạc, u xơ dưới niêm, dính buồng tử cung hoặc mô thai tồn lưu. Các phương pháp được khuyến cáo gồm HSG, saline infusion sonography, siêu âm 3D hoặc nội soi buồng tử cung. Có thể cân nhắc can thiệp ngoại khoa nếu phát hiện tổn thương làm biến dạng buồng tử cung, đặc biệt là vách ngăn tử cung, polyp nội mạc, u xơ dưới niêm hoặc dính buồng tử cung.

4. Xét nghiệm nhiễm sắc thể bố mẹ khi nghi ngờ bất thường cấu trúc di truyền
Không cần thực hiện karyotype bố mẹ thường quy cho mọi trường hợp RPL. Chỉ định được đặt ra khi xét nghiệm mô thai phát hiện bất thường cấu trúc mất cân bằng, hoặc trong trường hợp chưa có kết quả xét nghiệm mô thai. Mục tiêu là phát hiện chuyển đoạn cân bằng hay các bất thường cấu trúc nhiễm sắc thể ở bố hoặc mẹ để tư vấn nguy cơ tái phát, tiên lượng thai kỳ sau và định hướng lựa chọn sinh sản như PGT-SR hoặc giao tử hiến tặng.

5. Tầm soát hội chứng kháng phospholipid (Antiphospholipid Syndrome – APS) theo đúng tiêu chuẩn
Chỉ định xét nghiệm APS ở bệnh nhân đáp ứng tiêu chuẩn lâm sàng, ví dụ: ≥3 lần sảy thai liên tiếp, tiền sử huyết khối hoặc các biến chứng sản khoa điển hình. Bộ xét nghiệm gồm: lupus anticoagulant, anticardiolipin IgG/IgM và anti-β2 glycoprotein I IgG/IgM. Nếu chẩn đoán xác định APS, điều trị khuyến cáo gồm aspirin liều thấp trước thụ thai kết hợp heparin dự phòng khi xác định có thai, giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ thai sống.

6. Tầm soát và điều trị rối loạn chức năng tuyến giáp ở bệnh nhân RPL
Bệnh nhân RPL có tiền sử sảy thai euploid hoặc chưa xét nghiệm mô thai nên được đo TSH. Điều trị được khuyến cáo khi bệnh nhân có suy giáp rõ hoặc TSH >4 mIU/L (hoặc vượt ngưỡng phòng xét nghiệm). Levothyroxine có lợi ở bệnh nhân suy giáp và suy giáp dưới lâm sàng. Tuy nhiên, không khuyến cáo tầm soát hoặc điều trị chỉ dựa trên kháng thể tuyến giáp dương tính ở người bình giáp, vì chưa chứng minh được lợi ích.

7. Vai trò hạn chế của tầm soát và điều trị viêm nội mạc tử cung mạn tính
Viêm nội mạc tử cung mạn từng được xem là yếu tố liên quan RPL và có thể chẩn đoán bằng sinh thiết nội mạc tử cung nhuộm CD138. Tuy nhiên, dữ liệu mới từ thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng chất lượng cao cho thấy doxycycline không cải thiện tỷ lệ sinh sống hay giảm sảy thai ở bệnh nhân RPL có viêm nội mạc tử cung mạn. Vì vậy hiện chưa có đủ bằng chứng để khuyến cáo điều trị thường quy.

8. Đánh giá yếu tố nam: phân mảnh DNA tinh trùng
Tinh dịch đồ thông thường không dự đoán tốt nguy cơ RPL. Có thể cân nhắc xét nghiệm s***m DNA fragmentation ở các trường hợp RPL không giải thích được hoặc kèm vô sinh. Một số yếu tố liên quan tăng tổn thương DNA tinh trùng gồm tuổi cha cao, hút thuốc, sốt, varicocele, độc chất môi trường… Tuy nhiên, hiện chưa có bằng chứng mạnh rằng điều trị các bất thường này chắc chắn cải thiện kết cục thai kỳ.

9. Tầm soát đái tháo đường và rối loạn chuyển hóa trước mang thai
ASRM khuyến cáo đo HbA1C trong quá trình đánh giá RPL nếu bệnh nhân có yếu tố nguy cơ như béo phì, PCOS, tuổi >40, tiền sử đái tháo đường thai kỳ hoặc tiền sử gia đình. Đái tháo đường không kiểm soát làm tăng nguy cơ biến chứng thai kỳ và sảy thai; do đó tối ưu kiểm soát đường huyết trước khi có thai là cần thiết.

10. Vai trò của metformin ở phụ nữ PCOS và đề kháng insulin
Dù bằng chứng trực tiếp trong RPL còn hạn chế, có thể cân nhắc metformin ở phụ nữ có Polycystic o***y syndrome, đề kháng insulin và sảy thai không rõ nguyên nhân. Một số nghiên cứu cho thấy metformin có thể giảm nguy cơ sảy thai sớm, nhưng vẫn cần thêm dữ liệu về liều tối ưu, thời điểm bắt đầu và ngừng thuốc.

11. Không xét nghiệm prolactin thường quy nếu không có triệu chứng
Không khuyến cáo đo prolactin thường quy trong đánh giá RPL. Chỉ nên xét nghiệm khi có biểu hiện lâm sàng gợi ý tăng prolactin máu như vô kinh, rối loạn phóng noãn hoặc tiết sữa bất thường.

12. Progesterone có thể cân nhắc trong một số trường hợp chọn lọc
Chưa có bằng chứng đủ mạnh để sử dụng progesterone thường quy ở tất cả bệnh nhân RPL. Tuy nhiên, progesterone đường âm đạo có thể được cân nhắc trong tam cá nguyệt I nếu bệnh nhân có ra huyết sớm hoặc RPL không rõ nguyên nhân, theo mô hình ra quyết định chung với bệnh nhân.

13. Vai trò hạn chế của PGT-A trong RPL
Preimplantation Genetic Testing for Aneuploidy chưa được chứng minh làm giảm đáng kể nguy cơ sảy thai hoặc cải thiện tỷ lệ sinh sống so với theo dõi tự nhiên ở bệnh nhân RPL. Ở phụ nữ >40 tuổi có tiền sử sảy thai do lệch bội đã xác định, có thể thảo luận PGT-A như một lựa chọn cá thể hóa, nhưng cần tư vấn rõ rằng phương pháp này không rút ngắn thời gian có thai thành công.

14. Không khuyến cáo tầm soát thrombophilia di truyền và dùng chống đông kinh nghiệm
Không nên xét nghiệm thrombophilia di truyền thường quy ở bệnh nhân RPL. Đồng thời, aspirin hoặc heparin không được khuyến cáo ở bệnh nhân RPL không có APS hoặc thrombophilia có chỉ định điều trị rõ ràng.

15. Không đánh giá dự trữ buồng trứng thường quy trong RPL
Xét nghiệm dự trữ buồng trứng (AMH, AFC…) không được khuyến cáo thường quy vì mối liên quan giữa suy giảm dự trữ buồng trứng và RPL còn chưa rõ, đồng thời chưa có chiến lược can thiệp hiệu quả dựa trên kết quả này.

16. Không khuyến cáo xét nghiệm miễn dịch hoặc điều trị miễn dịch
Các xét nghiệm miễn dịch như NK cell, cytokine, alloimmune testing và các điều trị như IVIG, intralipid, corticosteroid không được khuyến cáo trong RPL do thiếu bằng chứng hiệu quả và có thể gây tốn kém hoặc tác dụng phụ không cần thiết.

17. Tối ưu sức khỏe trước mang thai và điều chỉnh lối sống
Tất cả bệnh nhân nên được tư vấn tiền thai: kiểm soát bệnh mạn tính, bổ sung acid folic, tối ưu BMI, ngừng hút thuốc, hạn chế rượu bia và caffeine, tránh độc chất môi trường. Hút thuốc và béo phì đều liên quan tăng nguy cơ sảy thai và nên được can thiệp trước mang thai.

18. Hỗ trợ tâm lý là một phần bắt buộc trong chăm sóc bệnh nhân RPL
RPL gây ảnh hưởng tâm lý nặng nề cho cả người bệnh và bạn đời, làm tăng nguy cơ lo âu, trầm cảm, PTSD và cảm giác tội lỗi. ASRM nhấn mạnh hỗ trợ tâm lý, tư vấn và theo dõi sát trong thai kỳ tiếp theo là thành phần thiết yếu trong quản lý RPL.
—————————
Nguồn: Practice Committee of the American Society for Reproductive Medicine. Recurrent pregnancy loss: a committee opinion (Fertil Steril, 2026)
Bài viết được dịch và tổng hợp cho mục đích học tập bởi CLB Sản Phụ Khoa – Trường Đại học Tây Nguyên.
Trong quá trình biên soạn khó tránh khỏi sai sót, rất mong nhận được góp ý để hoàn thiện nội dung.

Address

567 Lê Duẩn
Buon Me Thuot

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when CLB Sản Phụ Khoa - Trường Đại Học Tây Nguyên posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The School

Send a message to CLB Sản Phụ Khoa - Trường Đại Học Tây Nguyên:

Shortcuts

Share