07/04/2026
Cồng kềnh như vậy nó mới nhanh 👍
Daily English. Tiếng Anh không khó, chỉ là chưa có meme. Học Tiếng Anh qua Stories mỗi ngày. Tips hay, học ngay, không quạu😝
07/04/2026
Cồng kềnh như vậy nó mới nhanh 👍
Cả nhà cùng ad nghe nhạc nè, cuối tuần rồi ad đuối quá
02/04/2026
GÓC ÔN TẬP] TẤT TẦN TẬT VỀ THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN ✍️✨
Mất gốc hay hay nhầm lẫn thì "chạy ngay vào đây" nhé! Một tấm ảnh mà gom đủ cả công thức, dấu hiệu lẫn cách dùng siêu dễ thương cho các bạn đây:
📍 Công thức: Đừng quên bộ ba am/is/are + V-ing nhé.
📍 Cách dùng hay gặp: * Hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
• Một dự định chắc chắn trong tương lai gần.
• Diễn tả sự phàn nàn (đi với Always).
📍 Dấu hiệu nhận biết: Now, At the moment, Look!, Listen!,...
Lưu về máy ngay hoặc share về tường để mỗi lần lướt Facebook là một lần ôn bài nhé! 📖
01/04/2026
🌟 THỬ THÁCH 10 GIÂY: CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG! 🌟
Ngữ pháp trình độ A2 rất dễ nếu bạn nắm vững các "dấu hiệu nhận biết". Nhìn vào hình ảnh dưới đây và đoán xem đâu là đáp án chính xác nhất cho câu:
"Look! It ____ outside."
👉 Lựa chọn của bạn là gì?
• A. is raining
• B. rains
• C. rained
💡 Mẹo nhỏ: Hãy chú ý đến từ "Look!" (Nhìn kìa!). Hành động này đang xảy ra ngay lúc chúng ta nói đấy!
Comment đáp án của bạn xuống dưới, bật mí với bạn rằng câu hỏi rất dễ này sẽ là gợi mở cho bài học ngày mai nhé!
31/03/2026
Hôm nay mọi người học tư vựng về cơn đau cùng ad nhé. Trong tiếng Anh, không phải cơn đau nào cũng giống nhau. Thay vì chỉ nói "It hurts", hãy bỏ túi ngay bộ từ vựng "vượt mức Pickleball" này để diễn tả đúng nỗi lòng của mình nhé:
• 🔥 Burning: Đau rát (như bị bỏng).
• 🔪 Stabbing: Đau nhói (như bị vật sắc đâm).
• ⚡ Cramping: Đau co thắt (như bị chuột rút).
• ❄️ Piercing: Đau buốt (xuyên thấu tâm can).
• ✨ Tingling: Đau râm ran (cảm giác châm chích).
Lưu lại ngay để lỡ có bị "hoàng thượng" cào hay "cún cưng" ngoạm thì còn biết đường mà kêu cho đúng điệu nhé! 🐕💨
30/03/2026
Học Idiom cùng Jerry: "CRY YOUR EYES OUT" 🐭💧
Dịch nôm na là "Khóc cạn nước mắt". Dùng khi bạn cực kỳ buồn bã hoặc thất vọng về một chuyện gì đó (như trong hình là ví dụ điển hình).
• Ví dụ: I cried my eyes out when I realized the foundation was too dark for my skin.
Lưu lại ngay cụm từ này để dùng cho những tình huống "bi kịch" tương tự nhé! ✨
29/03/2026
HỌC TỪ VỰNG QUA TÌNH HUỐNG: GIỚI THIỆU BẢN THÂN SAO CHO "SANG"? ✨
Bạn muốn gây ấn tượng ngay từ 30 giây đầu tiên trong phòng thi Speaking? Hãy thử ngay bộ khung này:
• 📍 Nơi ở: Thay vì "I live in...", hãy dùng "I was born and raised in..." (Sinh ra và lớn lên tại...).
• 🌟 Tính cách: Thay vì "I'm kind", hãy dùng "I'm a generous and easy-going person" (Rộng lượng và dễ gần).
• 🎶 Sở thích: Sử dụng cấu trúc "When I'm... I usually..." để kéo dài câu trả lời – một tiêu chí cực quan trọng trong IELTS/TOEIC Speaking.
Check ngay hình ảnh để thuộc lòng "kịch bản" mẫu cực xịn này! 👇 Cre: Sưu tầm trên
28/03/2026
TIẾNG ANH "SANG TRANG" NHỜ BỘ THÀNH NGỮ VỀ QUẦN ÁO 👗🎩
Bạn có biết "Dressed to the nines" không phải là mặc 9 bộ đồ, mà là mặc cực kỳ lộng lẫy? Tiếng Anh có những cách diễn đạt thông qua trang phục cực kỳ hay ho mà tấm hình này đã tổng hợp rất đầy đủ:
• Wear your heart on your sleeve: Sống thật với cảm xúc, có gì nói nấy.
• Tighten your belt: "Thắt lưng buộc bụng" – chi tiêu tiết kiệm lại.
• At the drop of a hat: Làm việc gì đó ngay lập tức, không hề do dự.
• Fit like a glove: Vừa như in, cực kỳ phù hợp.
Lưu ngay về máy để khi nào muốn "khoe" trình tiếng Anh thì mang ra dùng nhé các bạn
27/03/2026
Tiêu đề: HÔM NAY BẠN LÀ CHÚ GÀ SỐ MẤY? 🐣✨
Tiếng Anh không chỉ có "Happy" hay "Sad", mà còn có cả một bầu trời cảm xúc "drama" như thế này cơ mà!
👉 Nhìn vào tấm hình và comment ngay cảm xúc của bạn lúc này nhé:
• Đang "deadline" ngập đầu: Exhausted (Kiệt sức) 😫
• Đang chờ crush rep tin nhắn: Nervous (Bồn chồn) 💓
• Đang tận hưởng cuối tuần: Relaxed (Thoải mái) 🍃
• Vừa được ai đó tỏ tình: In love (Đang yêu) 😍
Lưu ngay bộ từ vựng "biết nói" này về để lần sau có đăng status thì dùng cho chuẩn bài nhé! Cre:Pinterest sưu tầm.
26/03/2026
🚀 MODAL VERBS (PHẦN 2): BÍ KÍP "NÂNG CẤP" CÂU VĂN CHO SĨ TỬ
Nếu bạn đã thuộc lòng Can/Must/Should, thì đây là lúc để làm chủ những "biến thể" phức tạp hơn để bài viết chuẩn bản xứ và đạt điểm cao trong kỳ thi sắp tới nhé!
🔍 Những điểm "đắt giá" cần lưu ý:
1. COULD - Không chỉ là quá khứ của Can:
• Dùng cho khả năng trong quá khứ (He could ride a bike when he was five).
• Dùng để đưa ra lời yêu cầu lịch sự hơn Can (Could you help me?).
2. WOULD - "Vua" của những tình huống giả định:
• Dùng trong câu điều kiện (Loại 2, 3) để nói về những chuyện không có thật.
• Dùng để mời mọc/yêu cầu cực kỳ lịch sự (Would you like some tea?).
3. MIGHT vs MAY - Kèo nào chắc ăn hơn?
• May: Khả năng xảy ra cao hơn (khoảng 50%).
• Might: Khả năng xảy ra thấp, mong manh hơn (Weak possibility).
4. SHALL - "Đặc sản" của tiếng Anh Anh (British English):
• Thường dùng để đưa ra lời đề nghị/gợi ý một cách trang trọng.
• Ví dụ: "Shall we begin?" (Chúng ta bắt đầu chứ?)