Anh Văn Khánh Xuân Buôn Ma Thuột

Anh Văn Khánh Xuân Buôn Ma Thuột

Share

264 Phan Huy Chú, Phường Khánh Xuân, TP Buôn Ma Thuột , tỉnh Đắk Lắk. Gọi : 0966773828 - Cô Quyên

Chuyên Giảng Dạy Tiếng Anh:
- Tiếng Anh Mẫu Giáo
-Tiếng Anh Tiểu Học: Lớp 1-2-3-4-5
- Tiếng Anh THCS: Lớp 6-7-8-9
- Tiếng Anh THPT: Lớp 10- 11-12
- Tiếng Anh Luyện Thi TN
- Tiếng Anh Giao Tiếp
- Luyện Thi A1,A2,B1,B2 khung châu Âu
- Tiếng Anh Luyện Thi Cambridge Thiếu Nhi - Starters - Movers -Flyers
- Tiếng Anh luyện thi IOE
- Tiếng Anh luyện thi Toán Tiếng Anh Violympic
-Tiếng Anh luyện thi Học S

23/03/2026

Người xưa nói: "Muốn đi nhanh thì đi một mình. Muốn đi xa - phải có bạn đồng hành." mà trong làm ăn, “Bạn đồng hành" không chỉ là người góp vốn hay nhân viên.

Nó là cả một hệ sinh thái:Khách hàng, Cộng sự, Bản thân mình. Làm ăn mà chỉ nghĩ tới lợi riêng, thì trước sau cũng lộ ra. Vì lòng người không ai dại - chỉ là chưa nói thôi.

1. Khách hàng có lợi - họ mới quay lại.

Bán cái gì cũng được, miễn là thật tâm mang lại giá trị cho người ta. Không cần rẻ nhất - nhưng phải đáng đồng tiền. Không cần quảng cáo hay - nhưng phải giữ lời đã hứa.

Một người khách hài lòng - họ im lặng. Nhưng một người bị gạt - họ kế cho 10 người khác. Làm ăn không chỉ là bán hàng, mà là xây niềm tin.

2. Cộng sự có lợi – họ mới gắn bó.

Đừng chỉ hứa hẹn khi cần người ta gánh cùng.Hãy nghĩ: người sát cánh với mình, họ được gì?

Lương không cao - cũng được. Nhưng phải rõ ràng. Việc cực - cũng được. Nhưng phải công bằng. Tiền có thể chia ít - nhưng lòng không nên keo.

Vì đội ngũ mạnh - mới chống được sóng gió.

3. Mình có lợi – mới đủ sức đi đường dài.

Nhiều người sống vì người khác, đến lúc mệt, lại trách đời. Kinh doanh cũng vậy. Nếu mình làm hoài mà không có quả, thì sẽ mất lửa.

Vậy nên: Đừng chỉ sống vì khách, vì nhân viên quá mà quên bản thân. Ba bên cùng có lợi mới bền. Gốc đạo lý nằm ở chữ: cân bằng.

Lời Trang Tử từng nhắc: "Người thuận với Đạo - không chen lấn, không mưu cầu nhưng tự nhiên đủ đầy." Còn làm ăn:Thuận lý, thuận người, thuận lòng, tiền ắt đến.

"Làm ăn không chỉ là bán hàng, mà là xây niềm tin". Nhưng niềm tin sẽ bị phá vỡ ngay lập tức nếu khách hàng thấy trên mạng nói một đằng, đến cửa hàng lại phục vụ một nẻo. Để khách có lợi và quay lại, trải nghiệm phải đồng nhất tuyệt đối.

Để "đóng gói" niềm tin đó vào mọi điểm chạm, bạn cần 👉 https://hocviendoanhnhan.vn/combo/xay-dung-he-thong-ban-hang-5-0-toan-dien?ref=anh chuỗi 3 khóa học "Xây dựng HỆ THỐNG BÁN HÀNG 5.0 TOÀN DIỆN: Vượt Bão Suy Thoái - Tối đa Lợi nhuận - Tăng trưởng Bền vững trong Kỷ nguyên Thách thức" tại Học Viện Doanh Nhân

✅ CHUYÊN SÂU

✅ BÀI BẢN

✅ DỄ HIỂU để bạn áp dụng hiệu quả ngay vào thực tế bản thân với

✅ Bản Kế hoạch được CÁ NHÂN HÓA 1-1 dành riêng

11/01/2026

Cuối tuần vẫn guồng quay quen thuộc, từ 7h sáng đến 9h tối. Mệt nhưng vui, vì thấy các bạn học cũng nỗ lực không kém: từ lớp online đến lớp online khác. Có bạn một tuần học 5–6 ca, đều đặn và nghiêm túc.

Kết quả học tập không đến từ may mắn. Khi học sinh được đầu tư đúng thời gian – đúng phương pháp – đúng lộ trình, sự tiến bộ sẽ nhìn thấy rõ ràng sau từng giai đoạn. Đó là lý do nhiều phụ huynh chọn cho con học tăng cường ngay từ Học kỳ 2, thay vì đợi “nước đến chân mới nhảy”.

Các lớp đang tuyển sinh khóa mới – Học kỳ 2:
• Lớp lấy lại căn bản cho học sinh mất gốc
• Lớp tăng cường – củng cố kiến thức trên lớp
• Luyện thi chuyên – chuyển cấp – Đại học
• Luyện thi Cambridge: Starters – Movers – Flyers – KET – PET

Lớp học sĩ số phù hợp, theo sát từng học sinh.
📩 Phụ huynh inbox để được tư vấn lộ trình phù hợp năng lực và mục tiêu của con.
📞 Hotline: 0966 773 838

13/08/2025

💥 Ôn Tập 100 Phrasal Verbs Luyện Thi

1. Get by: xoay sở vượt qua
2. Run on sth: chạy bằng cái gì
3. Run off: bỏ đi, rửa trôi
4. Run out of sth: hết sạch, hết nhẵn
5. Run out: cạn kiệt
6. Put up with = Tolerate: chịu đựng
7. Put across: trình bày, giải thích
8. Put on: mặc, đội, đeo
9. Put off: trì hoãn
10. Put up: dựng lên
11. Put sb up: cho ai đó ở nhờ
12. Put out: dập tắt
13. Carry on: tiếp tục
14. Carry out: tiến hành, thực hiện
15. Carry away: phấn khích, kích động
16. Carry over: chuyển vào, đi vào
17. Set out: bắt đầu kế hoạch
18. Make up for: bù đắp cho
19. Make up: trang điểm/ bịa chuyện
20. Be made up of: tạo nên bởi
21. Stand in for sb: làm thay cho ai
22. Hurry up: nhanh lên
23. Take after = Look like: giống ai
24. Take off: cởi đồ / cất cánh
25. Take in = Absorb: hấp thụ / hít vào
26. Take out: nhổ / đổ
27. Take away: mang đi, kéo theo
28. Take on: đảm nhiệm / thuê mướn
29. Look up: tra cứu
30. Look after: chăm sóc
31. Look around: ngó nghiêng, thăm thú
32. Look down on: coi thường
33. Look up to: kính trọng
34. Mull over: suy nghĩ kỹ
35. Ponder on/over: suy nghĩ về, trầm tư
36. Patch up: hàn gắn
37. Polish off: làm xong gấp (công việc)
38. Dust off: chuẩn bị mang ra dùng
39. Squeeze in/out: chen lấn
40. Come up = Happen: xảy ra
41. Conduct = Carry out: tiến hành
42. Turn on >< Turn off: bật >< tắt
43. Turn up = Show up: đến
44. Turn into: biến thành
45. Turn out: hóa ra là
46. Turn down: từ chối / Vặn nhỏ lại
47. Stand for: tượng trưng / Viết tắt
48. Call for: đòi hỏi, yêu cầu
49. Jot down = Note down: ghi tóm tắt
50. Blow out: thổi tắt

----------
👉Tải app "Luyện nghe tiếng Anh Awabe" trên CH Play

12/08/2025

🌼🔅🌼 25 CẤU TRÚC "TO DO" THƯỜNG GẶP

1. To do sth on principle: Làm gì theo nguyên tắc

2. To do sth on spec: Làm việc gì mong thủ lợi

3. To do sth on the level: Làm gì một cách thật thà

4. To do sth on the sly: Âm thầm, kín đáo giấu giếm, lén lút làm việc gì

5. To do sth on the spot: Làm việc gì lập tức

6. To do sth out of spite: Làm việc gì do ác ý

7. To do sth right away: Làm việc gì ngay lập tức, tức khắc

8. To do sth slap-dash, In a slap-dash manner: Làm việc gì một cách cẩu thả

9. To do sth through the instrumentality of sb: Làm việc gì nhờ sự giúp đỡ của người nào

10. To do sth to the best of one's ability: Làm việc gì hết sức mình

11. To do sth unasked: Tự ý làm việc gì

12. To do sth under duress: Làm gì do cưỡng ép

13. To do sth unhelped: Làm việc gì một mình

14. To do sth in a leisurely fashion: Làm việc gì một cách thong thả

15. To do sth in a loose manner: Làm việc gì không có phương pháp, thiếu hệ thống

16. To do sth in a private capacity: Làm việc với tư cách cá nhân

17. To do sth in haste: Làm gấp việc gì

18. To do sth in sight of everybody: Làm việc gì ai ai cũng thấy

19. To do sth in the army fashion: Làm việc gì theo kiểu nhà binh

20. To do sth in three hours: Làm việc gì trong ba tiếng đồng hồ

21. To do sth of one's free will: Làm việc gì tự nguyện

22. To do sth of one's own accord: Tự ý làm gì

23. To do sth of one's own choice: Làm việc gì theo ý riêng của mình

24. To do sth on one's own hook: Làm việc gì một mình, không người giúp đỡ

25. To do sth on one's own: Tự ý làm cái gì

----------

11/08/2025
11/08/2025

Những Quy Tắc Dành Cho Bản Thân – Giải thích & Ví dụ

1. Keep It Under Your Hat – Giữ bí mật, đừng tiết lộ

Giải thích: Không phải chuyện gì cũng nên chia sẻ, đặc biệt là thông tin riêng tư hoặc chiến lược quan trọng.
Ví dụ: Khi bạn bè kể bí mật, bạn giữ kín thay vì kể lại cho người khác.

2. You’ll Get Older But Not Necessarily Wiser – Già đi không đồng nghĩa khôn ngoan hơn

Giải thích: Tuổi tác không tự động mang lại kinh nghiệm sống; bạn cần học hỏi và rèn luyện để trưởng thành.
Ví dụ: Một người 50 tuổi nhưng chưa bao giờ tự lập có thể kém kỹ năng hơn người 30 tuổi tự lo mọi việc.

3. Accept What Is Done Is Done – Chấp nhận những gì đã xảy ra

Giải thích: Không thể thay đổi quá khứ, hãy tập trung vào hiện tại và tương lai.
Ví dụ: Sau khi lỡ mất cơ hội công việc, thay vì tiếc nuối, hãy tìm cơ hội mới.

4. Accept Yourself – Chấp nhận bản thân

Giải thích: Yêu thương bản thân với cả điểm mạnh và điểm yếu, không so sánh quá mức với người khác.
Ví dụ: Bạn thấp hơn trung bình nhưng lại có khả năng hài hước và cuốn hút người khác.

5. Know What Counts and What Doesn’t – Biết điều gì quan trọng

Giải thích: Đừng phí thời gian vào việc vô nghĩa, tập trung vào điều thực sự có giá trị.
Ví dụ: Thay vì tranh cãi chuyện nhỏ nhặt, tập trung vào giữ hòa khí gia đình.

6. Dedicate Your Life to Something – Dành đời mình cho một điều ý nghĩa

Giải thích: Có một mục tiêu hoặc đam mê để theo đuổi trọn đời.
Ví dụ: Một bác sĩ chọn cống hiến cho y tế cộng đồng.

7. Be Flexible in Your Thinking – Linh hoạt trong suy nghĩ

Giải thích: Sẵn sàng thay đổi quan điểm khi có thông tin mới.
Ví dụ: Ban đầu phản đối làm việc từ xa, nhưng sau khi thử, bạn nhận ra hiệu quả tốt hơn.

8. Take an Interest in the Outside World – Quan tâm đến thế giới ngoài kia

Giải thích: Không chỉ sống trong “bong bóng” của mình, hãy mở rộng hiểu biết.
Ví dụ: Theo dõi tin tức quốc tế để hiểu ảnh hưởng đến công việc và cuộc sống.

9. Be on the Side of the Angels, Not the Beasts – Đứng về phía điều thiện

Giải thích: Luôn chọn lẽ phải, không chạy theo lợi ích sai trái.
Ví dụ: Từ chối hối lộ dù có lợi cho bản thân.

10. Only Dead Fish Swim with the Stream – Chỉ cá chết mới trôi theo dòng nước

Giải thích: Đừng mù quáng chạy theo số đông; dám khác biệt.
Ví dụ: Chọn khởi nghiệp khi mọi người xung quanh đều đi làm công.

11. Be the Last to Raise Your Voice – Là người cuối cùng to tiếng

Giải thích: Giữ bình tĩnh, không nóng nảy khi tranh luận.
Ví dụ: Trong họp, mọi người căng thẳng nhưng bạn vẫn nói chậm rãi và điềm đạm.

12. Be Your Own Adviser – Là cố vấn của chính mình

Giải thích: Tự đưa ra quyết định thay vì luôn dựa vào người khác.
Ví dụ: Cân nhắc ưu nhược điểm trước khi chọn nghề nghiệp, không chỉ nghe theo gia đình.

13. No Fear, No Surprise, No Hesitation, No Doubt – Không sợ hãi, không bất ngờ, không do dự, không nghi ngờ

Giải thích: Giữ tâm thế vững vàng trước tình huống bất ngờ.
Ví dụ: Khi khách hàng đổi yêu cầu phút chót, bạn bình tĩnh tìm giải pháp.

14. I Wish I’d Done That—and I Will – Tôi ước đã làm điều đó – và tôi sẽ làm

Giải thích: Đừng chỉ hối tiếc, hãy hành động ngay khi còn cơ hội.
Ví dụ: Muốn học guitar từ lâu, giờ đăng ký khóa học ngay.

15. It’s OK to Give Up – Bỏ cuộc cũng không sao

Giải thích: Không phải mọi thứ đều phải kiên trì đến cùng, biết buông bỏ khi không phù hợp.
Ví dụ: Rời bỏ dự án không mang lại giá trị sau nhiều tháng cố gắng.

16. Count to Ten—or Recite “Baa Baa Black Sheep” – Đếm đến mười hoặc đọc bài hát để bình tĩnh

Giải thích: Dừng lại để kiểm soát cảm xúc trước khi phản ứng.
Ví dụ: Khi bị chỉ trích, bạn hít sâu, đếm đến mười trước khi trả lời.

17. Change What You Can Change; Let Go of the Rest – Thay đổi điều có thể, buông bỏ phần còn lại

Giải thích: Tập trung vào thứ bạn kiểm soát được.
Ví dụ: Bạn không thể thay đổi thời tiết, nhưng có thể chuẩn bị áo mưa.

18. Aim to Be the Very Best—Not Second Best – Hướng đến giỏi nhất, không chỉ khá

Giải thích: Luôn đặt tiêu chuẩn cao cho bản thân.
Ví dụ: Không chỉ đạt điểm trung bình, bạn đặt mục tiêu top đầu lớp.

19. Don’t Expect to Be Perfect – Đừng mong hoàn hảo

Giải thích: Hoàn hảo là không thực tế; chấp nhận sai sót để tiến bộ.
Ví dụ: Viết báo cáo nhanh để kịp hạn, dù chưa hoàn hảo nhưng vẫn đảm bảo chất lượng.

20. Don’t Be Afraid to Dream – Đừng sợ mơ ước

Giải thích: Dám mơ lớn để có động lực phấn đấu.
Ví dụ: Mơ ước mở công ty riêng dù hiện đang là nhân viên.

Photos from Anh Văn Khánh Xuân Buôn Ma Thuột's post 11/08/2025
11/08/2025

Bộ American textbook reading của thầy Brian Stuart siêu hay

https://drive.google.com/drive/folders/1f6P_IwygCXf1SVwHuMFdvEvrt3SEjdEy

- Có video Thầy giảng rõ ràng và vô cùng dễ hiểu.
- Đầy đủ file mp3, mp4, pdf, đáp án.
- 4 level cấp độ từ thấp đến cao từ G1 - G4.
- Bao gồm 2 môn chính là Khoa Học ( science) và Xã Hội ( social study), kiến thức bao quát đi từ đơn giản.
- Thầy giảng rất kĩ và Thầy còn giảng chữa cả bài tập giải thích rất dễ hiểu.
- Mỗi lesson đều có cách tiếp cận dễ hiểu, có minmap, có bài tập đọc hiểu kèm theo trong sách luôn.
- Sách có thể dễ dàng mua hoặc in.
- video Thầy giảng có cả trên YouTube.
- Con học được từ Thầy cách triển khai bài nói và cách nói mở rộng ý.
Học bộ này xong kết hợp đọc sách mở rộng theo chủ đề trong Razkids science thì phải gọi là siêu hay ạ

11/08/2025

📚 Danh sách từ vựng & nghĩa tiếng Việt
1. tidy: gọn gàng – neat: ngăn nắp – organized: có tổ chức
2. big: to – large: lớn – enormous: khổng lồ
3. happy: hạnh phúc – joyful: vui vẻ – elated: hân hoan
4. fast: nhanh – quick: mau lẹ – rapid: nhanh chóng
5. smart: thông minh – intelligent: trí tuệ – astute: sắc sảo
6. cold: lạnh – chilly: lạnh lẽo – frigid: băng giá
7. easy: dễ – simple: đơn giản – effortless: dễ dàng, không tốn sức
8. strong: mạnh – powerful: quyền lực – robust: cường tráng
9. funny: hài hước – humorous: dí dỏm – witty: thông minh dí dỏm
10. sad: buồn – unhappy: không vui – sorrowful: sầu muộn
11. hot: nóng – warm: ấm – scorching: nóng cháy
12. good: tốt – excellent: xuất sắc – outstanding: vượt trội
13. bad: xấu – poor: tồi – atrocious: khủng khiếp, tồi tệ
14. loud: ồn ào – noisy: ồn – deafening: điếc tai
15. small: nhỏ – tiny: tí hon – miniature: thu nhỏ
16. bright: sáng – shiny: sáng bóng – radiant: rực rỡ
17. soft: mềm – gentle: dịu dàng – delicate: tinh tế
18. hard: cứng – tough: bền – resilient: dẻo dai
19. clean: sạch – spotless: sạch bóng – immaculate: tinh khiết
20. dark: tối – dim: lờ mờ – obscure: tối tăm, mơ hồ
21. rich: giàu – wealthy: giàu có – affluent: sung túc
22. new: mới – recent: gần đây – novel: mới lạ
23. old: già/cũ – ancient: cổ xưa – archaic: xưa cũ, lỗi thời
24. quiet: yên tĩnh – silent: im lặng – hushed: yên lặng tuyệt đối
25. full: đầy – packed: chật kín – overflowing: tràn ngập
26. empty: trống – vacant: bỏ trống – desolate: hoang vắng
27. near: gần – close: sát – adjacent: kề cận
28. far: xa – distant: xa xôi – remote: hẻo lánh
29. clean: sạch – tidy: gọn gàng – pristine: nguyên sơ
30. kind: tốt bụng – caring: quan tâm – compassionate: nhân ái
31. brave: dũng cảm – courageous: gan dạ – valiant: anh dũng
32. rich: giàu – prosperous: thịnh vượng – opulent: xa hoa
33. weak: yếu – fragile: mong manh – feeble: yếu ớt
34. cool: mát – refreshing: mát mẻ – invigorating: tiếp thêm sinh lực
35. bright: sáng – luminous: tỏa sáng – incandescent: rực sáng
36. clear: rõ ràng – obvious: hiển nhiên – unequivocal: không mơ hồ
37. fast: nhanh – speedy: mau lẹ – expeditious: khẩn trương
38. cold: lạnh – frosty: giá lạnh – glacial: băng giá
39. old: già – elderly: lớn tuổi – venerable: đáng kính
40. hot: nóng – blazing: nóng rực – torrid: nóng cháy da
41. sad: buồn – gloomy: ảm đạm – melancholic: sầu muộn
42. funny: vui – amusing: thú vị – comical: hài hước
43. big: to – substantial: lớn – colossal: khổng lồ
44. small: nhỏ – minute: rất nhỏ – infinitesimal: siêu nhỏ
45. good: tốt – commendable: đáng khen – exemplary: gương mẫu
46. bad: xấu – deplorable: đáng chê – egregious: quá mức tệ hại
47. loud: ồn – boisterous: náo nhiệt – clamorous: ồn ào
48. quiet: yên – tranquil: yên bình – serene: thanh thản
49. rich: giàu – affluent: giàu có – opulent: sang trọng
50. poor: nghèo – impoverished: khốn khổ – destitute: bần cùng
51. clean: sạch – hygienic: hợp vệ sinh – sterilized: tiệt trùng
52. dirty: bẩn – filthy: dơ bẩn – squalid: bẩn thỉu
53. happy: vui – content: mãn nguyện – jubilant: hân hoan
54. angry: giận – irate: tức giận – incensed: nổi trận lôi đình
55. tired: mệt – weary: mệt mỏi – fatigued: kiệt sức
56. hungry: đói – famished: đói lả – ravenous: đói ngấu nghiến
57. easy: dễ – straightforward: thẳng thắn – uncomplicated: không phức tạp
58. hard: khó – challenging: đầy thử thách – arduous: gian nan
59. long: dài – extended: kéo dài – protracted: trường kỳ
60. short: ngắn – brief: ngắn gọn – concise: súc tích
61. near: gần – neighboring: láng giềng – contiguous: tiếp giáp
62. far: xa – remote: hẻo lánh – isolated: cô lập
63. weak: yếu – frail: mảnh khảnh – debilitated: suy nhược
64. strong: mạnh – sturdy: vững chắc – indomitable: bất khuất
65. light: nhẹ – dim: lờ mờ – faint: yếu ớt
66. dark: tối – shadowy: u ám – tenebrous: tối tăm
67. happy: vui – delighted: vui mừng – ecstatic: ngây ngất
68. sad: buồn – heartbroken: tan nát cõi lòng – despondent: tuyệt vọng
69. fast: nhanh – brisk: nhanh nhẹn – fleet: mau lẹ
70. slow: chậm – sluggish: uể oải – lethargic: thờ ơ, mệt mỏi
71. rich: giàu – loaded: giàu sụ – affluent: giàu có
72. poor: nghèo – needy: túng thiếu – indigent: nghèo khổ
73. big: to – massive: đồ sộ – monumental: vĩ đại
74. small: nhỏ – petite: nhỏ nhắn – diminutive: tí hon
75. loud: ồn – raucous: khàn khàn, ồn – strident: the thé
76. quiet: yên – muted: dịu – sonorous: vang
77. clean: sạch – spotless: sạch bóng – unblemished: không tì vết
78. dirty: bẩn – grimy: dính đầy bẩn – squalid: bẩn thỉu
79. smart: thông minh – clever: lanh lợi – sagacious: khôn ngoan
80. dumb: ngu – foolish: dại dột – obtuse: chậm hiểu
81. nice: tốt – pleasant: dễ chịu – congenial: thân thiện, hợp ý
82. mean: xấu – cruel: độc ác – malicious: hiểm độc
83. safe: an toàn – secure: chắc chắn – invulnerable: bất khả xâm phạm
84. dangerous: nguy hiểm – risky: mạo hiểm – perilous: cực nguy hiểm
85. young: trẻ – youthful: trẻ trung – juvenile: vị thành niên
86. old: già – aged: lớn tuổi – antiquated: cổ lỗ
87. strong: mạnh – muscular: cơ bắp – formidable: đáng gờm
88. weak: yếu – feeble: yếu ớt – enervated: kiệt sức
89. bright: sáng – vivid: sống động – resplendent: rực rỡ
90. dull: buồn tẻ – boring: chán – insipid: nhạt nhẽo
91. rich: giàu – wealthy: giàu có – prosperous: thịnh vượng
92. poor: nghèo – penniless: không xu dính túi – impecunious: thiếu thốn
93. soft: mềm – tender: dịu dàng – pliable: dễ uốn
94. hard: cứng – firm: chắc chắn – unyielding: kiên định
95. kind: tốt bụng – thoughtful: chu đáo – benevolent: nhân từ
96. cruel: độc ác – harsh: khắc nghiệt – sadistic: tàn bạo
97. clean: sạch – immaculate: tinh khiết – pristine: nguyên sơ
98. dirty: bẩn – soiled: vấy bẩn – sullied: bị hoen ố
99. big: to – gigantic: khổng lồ – gargantuan: cực kỳ to lớn
100. small: nhỏ – minuscule: rất nhỏ – microscopic: siêu nhỏ

Want your school to be the top-listed School/college in Buon Me Thuot?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Address


181, Tổ 5, Khối 4, Phường Khánh Xuân
Buon Me Thuot
81000

Opening Hours

Monday 07:00 - 21:00
Tuesday 07:00 - 21:00
Wednesday 07:00 - 21:00
Thursday 07:00 - 21:00
Friday 07:00 - 21:00
Saturday 07:00 - 21:00
Sunday 07:00 - 21:00