Niềm tự hào và hạnh phúc của cô trò WE khi thấy các em ngày càng tự tin hơn, sẵn sàng hơn và trách nhiệm phát triển bản thân nhiều hơn💎❤️
WE không chỉ dạy tiếng Anh – WE xây dựng sự tự tin, tư duy, phiên bản tốt hơn mỗi ngày và bản lĩnh cho tương lai các em❤️💎
WE - Every child finds a voice. Every voice creates a future ❤️💎
Hành trình luyện tập ngôn ngữ- Phát triển bản thân của các bạn nhà WE - Tháng 7
🌻Cambridge English
Starters Movers Flyers Ket Pet Ielts
🌻English Speaking Contest
🌻Presentation
🌻Debate
🌻Social Skills
🌻Global Citizens
WE ENGLISH CENTER
105 Văn Tiến Dũng - Đaklak
0832.445.885
WE❤️💎
Love and Gratitude
Tiếng Anh WE
🌻XÂY DỰNG TIẾNG ANH TỰ TIN🌻
🌻105 Văn Tiến Dũng 0832445885🌻
❤️🌻Giáo dục đúng hướng – Món quà lớn nhất dành cho con
Điều quý giá nhất cha mẹ có thể để lại cho con không phải là tài sản, mà là một nền tảng giáo dục đúng hướng.
Giáo dục đúng hướng không phải là ép con học thật nhiều hay đạt thật nhiều điểm cao. Đó là giúp con hình thành những năng lực sẽ theo con suốt cuộc đời:
🌻Biết yêu thương và tôn trọng người khác.
🌻Biết tự học, tự chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình.
🌻Có tư duy độc lập, biết đặt câu hỏi và tìm giải pháp.
🌻Có khả năng giao tiếp, hợp tác và thích nghi với thế giới luôn thay đổi.
🌻Có bản lĩnh để đứng dậy sau thất bại và lòng tử tế để thành công.
Một đứa trẻ có thể quên nhiều bài học trên lớp, nhưng sẽ không bao giờ quên những giá trị được gieo mỗi ngày từ gia đình và nhà trường.
Trong thời đại trí tuệ nhân tạo phát triển mạnh mẽ, kiến thức có thể tìm thấy chỉ trong vài giây. Nhưng nhân cách, tư duy, kỹ năng và thái độ sống mới là điều tạo nên sự khác biệt của một con người.
Vì vậy, hãy đừng chỉ hỏi: “Hôm nay con được bao nhiêu điểm?”
Hãy hỏi thêm: “Hôm nay con đã học được điều gì? Con đã giúp ai? Con đã dũng cảm làm điều gì mới?”
Mỗi đứa trẻ đều có một hạt giống riêng. Nhiệm vụ của giáo dục không phải là biến tất cả thành giống nhau, mà là tạo điều kiện để mỗi em phát triển đúng với tiềm năng của mình.
Giáo dục đúng hướng hôm nay sẽ tạo nên những công dân hạnh phúc, có năng lực và có trách nhiệm với xã hội ngày mai.
WE
Khai giảng nhóm 5 tuổi vào đầu tháng 9, các ba mẹ cùng đồng hành yêu thương nhé❤️🌻
WE
Xây dựng tự tin Tiếng anh
105 Văn Tiến Dũng - Đaklak
0832445885
🌍WE không chỉ dạy tiếng Anh.
🌍WE nuôi dưỡng những tiếng nói tự tin, xây dựng nhân cách vững vàng và đồng hành cùng các em Trách nhiệm Tự tin Giá trị❤️🌻
🌍WE với sứ mệnh giá trị giáo dục lâu dài❤️🌻
Windy English Center - WE
105 Văn Tiến Dũng, P. Tân An, Đaklak
0832.445.885
WE - Khi trái tim được đặt đúng chỗ, sự nghiệp trở thành hành trình cống hiến thay vì công việc🎉❤️💐
Ba mẹ trao con niềm tin, tin tưởng cô trò nhà WE, hành trình phát triển dịu dàng hơn rất nhiều❤️🌻
Love and Gratitude
WE❤️
WINDY ENGLISH CENTER
Gửi lời tri ân và cam kết chất lượng với quý phụ huynh tin tưởng đồng hành trên hành trình trưởng thành của các bạn trẻ❤️🌻
Với mục tiêu của WE Tiếng anh không chỉ là chứng chỉ, không chỉ là giao tiếp mà còn là chìa khoá, cây cầu để các em khám phá thế giới tri thức mình mong muốn❤️🌻
Love and Gratitude
WE
06/07/2026
CHÚC MỪNG LYNA, SUTI and ANNA – ĐẠI SỨ VĂN HÓA và ĐẠI SỨ VĂN HOÁ SỐ WE 2026 CỦA NHÀ WE ENGLISH🎉💐
WE Hành trình học tập không chỉ được đo bằng điểm số, mà còn được khẳng định qua thái độ, tinh thần lan tỏa và những giá trị tích cực mỗi ngày.
WE Xin chúc mừng các em LYNA , SUTI and ANNA đã trở thành Đại sứ Văn 2026 của Trung tâm Ngoại ngữ WE. Đây không chỉ là một danh hiệu, mà còn là sự ghi nhận cho tinh thần học hỏi, sự tự tin, trách nhiệm và khả năng truyền cảm hứng đến các bạn học sinh.
WE tin rằng các em sẽ tiếp tục học tập và lan tỏa cảm hứng sống và học tập cùng thế hệ học sinh hiện đại: tự tin , trách nhiệm, đam mê học tập, và chia sẻ giá trị ,sẵn sàng hội nhập quốc tế.
WE chúc các em luôn giữ vững ngọn lửa đam mê, không ngừng phát triển bản thân và lan tỏa những giá trị tốt đẹp đến cộng đồng.
Love,
WE❤️
CONGRATULATIONS TO LYNA, SUTI & ANNA – WE DIGITAL CULTURE AMBASSADORS 2026🎉🫶💐
At WE, learning is never measured by grades alone. True success is reflected in one’s character, attitude, willingness to grow, and the positive impact they create every single day.
Today, we are proud to congratulate LYNA, SUTI, and ANNA on being officially selected as the WE Digital Culture Ambassadors 2026.
This title represents far more than an achievement—it is a recognition of your curiosity, confidence, responsibility, leadership, and your ability to inspire those around you. You have shown what it truly means to be lifelong learners and positive role models in today’s digital world.
At WE, we believe that education is about shaping global citizens. We are confident that you will continue to inspire your peers to embrace the values of the new generation: confidence, responsibility, a passion for learning, a spirit of sharing, digital citizenship, and readiness to thrive in an increasingly interconnected world.
May you always keep your passion alive, continue growing beyond your limits, and become powerful ambassadors of kindness, knowledge, and positive influence within your communities and beyond.
The future belongs to those who learn, lead, and inspire.
Congratulations once again!
With love,
WE 🫶
16/06/2026
100 COLLOCATIONS ĂN ĐIỂM IELTS 7.0 + / TOEIC BẠN PHẢI NẮM RÕ
Ở band 6.5-7.0+ IELTS Writing và TOEIC, điều giám khảo mong đợi ở band 6.5–7.0+ là những cụm từ học thuật, tự nhiên, đúng ngữ cảnh…. Bạn hãy cmt “FLASHCARDS” mình sẽ Tặng miễn phí FLASHCARDS 1000 COLLOCATIONS 24 chủ đề IELTS cho bạn học nhé.
Environment (môi trường) là một trong những chủ đề xuất hiện dày đặc trong IELTS Writing Task 2, Speaking Part 3 và thậm chí cả Reading. Lý do rất đơn giản: đây là vấn đề toàn cầu, liên quan tới cuộc sống hằng ngày của tất cả mọi người – từ ô nhiễm không khí, rác thải nhựa, biến đổi khí hậu, cho đến năng lượng tái tạo và bảo tồn thiên nhiên.
Với chủ đề này, nếu chỉ dùng những từ quá cơ bản như pollution, environment, rubbish, protect, dirty, clean thì bài viết và bài nói của bạn sẽ rất “phẳng”, khó lên band cao. Điều giám khảo mong đợi ở band 6.5–7.0+ là những cụm từ học thuật, tự nhiên, đúng ngữ cảnh, ví dụ như:
• environmental degradation: sự suy thoái môi trường
• renewable energy sources: các nguồn năng lượng tái tạo
• strict environmental regulations: các quy định môi trường nghiêm ngặt
• carbon emissions: khí thải carbon
• preserve biodiversity: bảo tồn đa dạng sinh học
Những collocations này không chỉ giúp bạn ghi điểm Lexical Resource mà còn khiến lập luận trở nên “chỉnh chu” và chuyên nghiệp hơn nhiều. : Environment là chủ đề dễ kiếm ý nhưng dễ tụt band nếu dùng từ quá “ngây thơ”. Cứ hễ động tới môi trường là nên bật “chế độ collocations” lên nhé.
Nếu bạn chưa biết nên học IELTS/ TOEIC từ đâu có thể inb riêng cho mình để được lên plan cụ thể 0963023500
2. Collocations quan trọng nhất chủ đề Environment
Trong phần này, Nhà Cú tổng hợp các collocations được chia nhóm rõ ràng để bạn học nhanh – nhớ lâu – dùng được ngay trong Writing & Speaking.
2.1. Adjective + Noun – Cụm tính từ “gánh team” cho Writing Task 2
Đây là nhóm collocations cực mạnh vì nghe rất học thuật, phù hợp để mô tả vấn đề và hệ quả.
Một số cụm cực kỳ hữu ích:
• environmental pollution: ô nhiễm môi trường
• air pollution / water pollution / soil pollution: ô nhiễm không khí / nước / đất
• environmental degradation: suy thoái môi trường
• renewable energy: năng lượng tái tạo
• non-renewable energy: năng lượng không tái tạo
• fossil fuels: nhiên liệu hóa thạch
• harmful emissions: khí thải độc hại
• carbon footprint: dấu chân carbon (lượng khí thải carbon mà một cá nhân/tổ chức gây ra)
• natural resources: tài nguyên thiên nhiên
• endangered species: loài có nguy cơ tuyệt chủng
• biodiversity loss: suy giảm đa dạng sinh học
• sustainable development: phát triển bền vững
• ecological balance: cân bằng hệ sinh thái
• waste management: quản lý chất thải
• plastic waste: rác thải nhựa
• urban Sprawl: đô thị hóa tràn lan
• environmental awareness: nhận thức về môi trường
Ví dụ:
• Many countries are facing severe environmental degradation due to rapid industrialization.
• Switching to renewable energy is essential to protect the environment from harmful emissions.
• Plastic waste has become one of the biggest threats to marine life.
2.2. Verb + Noun – Nhóm dễ dùng nhất trong bài luận
Đây là nhóm collocations bạn sẽ dùng liên tục khi đề yêu cầu “giải pháp” hoặc “nguyên nhân – hậu quả”.
Một số cụm quan trọng:
• reduce carbon emissions: giảm khí thải carbon
• combat climate change: chống lại biến đổi khí hậu
• preserve biodiversity: bảo tồn đa dạng sinh học
• deplete natural resources: làm cạn kiệt tài nguyên
• release toxic gases: thải khí độc hại
• dump waste: xả rác, đổ chất thải
• implement recycling programs: triển khai chương trình tái chế
• impose strict regulations: ban hành quy định nghiêm ngặt
• protect the environment: bảo vệ môi trường
• promote green lifestyles: thúc đẩy lối sống xanh
• limit the use of plastics: hạn chế sử dụng nhựa
• conserve water: tiết kiệm/bảo tồn nguồn nước
• restore ecosystems: phục hồi hệ sinh thái
• cause serious damage: gây thiệt hại nghiêm trọng
• pose a threat to the environment: tạo ra mối đe dọa với môi trường
Ví dụ:
• Governments should implement recycling programs to reduce the amount of plastic waste.
• Human activities deplete natural resources and pose a threat to wildlife.
• Individuals can help protect the environment by limiting the use of plastics.
2.3. Verb + Preposition – Nhóm “dễ sai giới từ”
Nếu dùng sai giới từ, câu sẽ nghe rất “gượng”. Đây là nhóm bạn nên học theo cụm.
• result in environmental problems: dẫn đến các vấn đề môi trường
• contribute to climate change: góp phần gây ra biến đổi khí hậu
• dispose of waste properly: xử lý/xả rác đúng cách
• suffer from pollution: chịu đựng ô nhiễm
• interfere with ecosystems: can thiệp, làm xáo trộn hệ sinh thái
• depend on natural resources: phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên
• invest in renewable energy: đầu tư vào năng lượng tái tạo
• participate in environmental campaigns: tham gia các chiến dịch môi trường
Ví dụ:
• Poor waste management often results in serious water pollution.
• Many species suffer from habitat loss caused by deforestation.
• Governments are encouraged to invest in renewable energy to reduce their dependence on fossil fuels.
2.4. Noun + Noun – Cụm danh từ học thuật “đi thi gặp hoài”
Các cụm danh từ này xuất hiện dày đặc trong đề bài, bài đọc và bài mẫu band cao.
• climate change: biến đổi khí hậu
• global warming: ấm lên toàn cầu
• greenhouse gases: khí nhà kính
• carbon dioxide levels: mức CO2
• recycling programs: chương trình tái chế
• sustainability practices: thói quen, hoạt động bền vững
• environmental protection laws: luật bảo vệ môi trường
• pollution levels: mức độ ô nhiễm
• energy consumption: lượng năng lượng tiêu thụ
• marine pollution: ô nhiễm biển
• deforestation rates: tỉ lệ phá rừng
• industrial activities: hoạt động công nghiệp
Ví dụ:
• The increase in greenhouse gases has led to serious climate change.
• Many countries are trying to reduce their energy consumption and invest more in renewable energy.
2.5. Adverb + Adjective – Cụm vừa “đẹp ngữ pháp”, vừa tăng band
Những cụm này giúp bài viết nghe tinh tế và tự nhiên hơn.
• environmentally friendly: thân thiện với môi trường
• highly polluted: ô nhiễm nặng
• heavily contaminated: bị ô nhiễm nghiêm trọng
• seriously damaged: bị phá hủy nặng nề
• widely recognized: được công nhận rộng rãi
Ví dụ:
• Public transport is often seen as an environmentally friendly alternative to private cars.
• Many rivers in large cities are heavily contaminated by industrial waste.
3. Collocations theo các nhánh nhỏ trong chủ đề Environment
Để học dễ hơn, bạn có thể chia chủ đề Environment thành từng “nhánh con” và gom collocations theo cụm.
3.1. Collocations về biến đổi khí hậu (Climate Change)
Biến đổi khí hậu luôn là “ngôi sao” trong các đề Environment.
Một số cụm cần nắm:
• climate crisis: khủng hoảng khí hậu
• climate action: hành động ứng phó khí hậu
• temperatures rise: nhiệt độ tăng
• global temperature increase: sự tăng nhiệt độ toàn cầu
• extreme weather events: hiện tượng thời tiết cực đoan
• sea levels rise: mực nước biển dâng
• melting ice caps: băng tan ở hai cực
• long-term consequences: hậu quả lâu dài
Ví dụ:
• Extreme weather events such as storms and heatwaves are becoming more frequent due to climate change.
• If sea levels rise continuously, many coastal cities will be seriously affected.
3.2. Collocations về ô nhiễm (Pollution)
Đề về ô nhiễm thì “bao la”, từ nước, không khí, tiếng ồn cho đến rác thải.
• air pollution levels: mức độ ô nhiễm không khí
• water contamination: ô nhiễm nguồn nước
• vehicle emissions: khí thải xe cộ
• industrial waste: chất thải công nghiệp
• toxic chemicals: hóa chất độc hại
• contaminated water sources: nguồn nước bị ô nhiễm
• noise pollution: ô nhiễm tiếng ồn
• light pollution: ô nhiễm ánh sáng
Ví dụ:
• Large cities often suffer from high air pollution levels due to traffic and factories.
• People living near factories may drink from contaminated water sources without knowing it.
3.3. Collocations về bảo tồn thiên nhiên (Conservation)
Đây là nhóm giúp bạn ăn điểm khi nói về giải pháp và trách nhiệm.
• wildlife conservation: bảo tồn động vật hoang dã
• natural habitats: môi trường sống tự nhiên
• marine life: sinh vật biển
• forest ecosystems: hệ sinh thái rừng
• habitat destruction: phá hủy môi trường sống
• animal protection organizations: tổ chức bảo vệ động vật
• conservation projects: các dự án bảo tồn
Ví dụ:
• Habitat destruction has led to a dramatic decline in many endangered species.
• International conservation projects play an important role in protecting marine life.
3.4. Collocations về năng lượng và tài nguyên (Energy & Resources)
Năng lượng luôn là “tâm điểm” khi nói về giải pháp cho môi trường.
• renewable energy sources: các nguồn năng lượng tái tạo
• solar power / wind power / hydropower: năng lượng mặt trời / gió / thủy điện
• energy-efficient appliances: thiết bị tiết kiệm năng lượng
• overuse of resources: sử dụng tài nguyên quá mức
• energy shortage: thiếu hụt năng lượng
• energy-saving measures: các biện pháp tiết kiệm năng lượng
Ví dụ:
• Investing in renewable energy sources is essential for long-term sustainable development.
• Households can reduce energy consumption by using energy-efficient appliances.
Nếu bạn chưa biết nên học IELTS/ TOEIC từ đâu có thể inb riêng cho mình để được lên plan cụ thể 0963023500
4. Mẫu câu Speaking sử dụng collocations chủ đề Environment
Dưới đây là một số câu Speaking bạn có thể dùng gần như “nguyên xi” trong Part 3:
• My city is heavily affected by air pollution due to increasing vehicle emissions.
• Governments should impose strict environmental regulations on factories to reduce toxic gases.
• Many young people are trying to adopt environmentally friendly lifestyles by using public transport and reusable bags.
• Renewable energy can help combat climate change and protect our planet in the long run.
• Wildlife protection programs are essential to preserve biodiversity and maintain ecological balance.
• If we continue to overuse natural resources, future generations will suffer from serious environmental problems.
Bạn có thể linh hoạt chỉnh lại chủ ngữ, thời thì, hoặc thêm ý phía sau để phù hợp với câu trả lời dài hơn.
Nếu bạn chưa biết nên học IELTS/ TOEIC từ đâu có thể inb riêng cho mình để được lên plan cụ thể và đồng hành 1-1 chinh phục mục tiêu 0963023500. Bạn hãy cmt “FLASHCARDS” mình sẽ Tặng miễn phí FLASHCARDS 1000 COLLOCATIONS 24 chủ đề IELTS cho bạn học nhé.
St
WE - Digital Cultural Ambassador
Daklak in my heart- Culture rises high
Topic: Tradition Is the Bridge Between Past and Future
Speaker 28 : Jenny Bảo Lâm WE 701
WE - Digital Cultural Ambassador
Daklak in my heart- Culture rises high
Topic: Long House Culture
Speaker 32 : Lyna Ngọc Hân WE 401
WE - Digital Cultural Ambassador
Daklak in my heart- Culture rises high
Topic: The Spirit of the Central Highlands
Speaker 31 : Bancon Đức Phát WE 601
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Contact the school
Telephone
Website
Address
105 Văn Tiến Dũng, Tp. Buôn Mê Thuột, Daklak
Buon Ma Thuot