Bác sĩ Ngoại BMT

Bác sĩ Ngoại BMT Bác sĩ chuyên khoa Ngoại

17/12/2024

Nhũ tương lipid 20% (còn gọi là dung dịch nhũ tương lipid) được sử dụng trong điều trị ngộ độc thuốc tê (như lidocaine), đặc biệt là trong trường hợp ngộ độc nặng. Nhũ tương lipid này chứa các hạt lipid nhỏ giúp “bẫy” và hấp thụ các chất độc, giảm nồng độ thuốc tê trong máu, từ đó giúp giải độc và cải thiện tình trạng bệnh nhân.

Dưới đây là các loại nhũ tương lipid 20% phổ biến được sử dụng trong điều trị ngộ độc và trong các ứng dụng y khoa khác:

1. Intralipid 20%
• Thành phần chính: Intralipid 20% là nhũ tương lipid được sản xuất bởi hãng Fresenius Kabi. Nó chủ yếu chứa lipid từ dầu đậu nành (soybean oil), kết hợp với glycerol và lecithin.
• Công dụng: Intralipid 20% thường được sử dụng trong điều trị ngộ độc thuốc tê, đặc biệt là ngộ độc lidocaine. Nó còn được dùng trong nuôi dưỡng tĩnh mạch (parenteral nutrition) cho bệnh nhân không thể ăn uống bình thường.
• Liều lượng: Được sử dụng trong điều trị ngộ độc theo liều 1.5 mL/kg tiêm tĩnh mạch cho liều khởi đầu, có thể lặp lại sau mỗi 5 phút nếu cần.

2. Lipofundin 20%
• Thành phần chính: Lipofundin 20% là một loại nhũ tương lipid được sản xuất bởi Fresenius Kabi, chứa lipid từ dầu đậu nành và dầu mỡ đậu nành.
• Công dụng: Lipofundin 20% có thể được sử dụng trong các ứng dụng điều trị ngộ độc, nuôi dưỡng tĩnh mạch và trong các tình huống khẩn cấp (như ngộ độc thuốc tê), trong đó nhũ tương lipid giúp hấp thụ và loại bỏ các chất độc trong máu.
• Liều lượng: Cách sử dụng tương tự như Intralipid 20%, với liều khởi đầu là 1.5 mL/kg và có thể lặp lại nếu triệu chứng không giảm.

3. Smoflipid 20%
• Thành phần chính: Smoflipid 20% là một loại nhũ tương lipid hỗn hợp, bao gồm dầu đậu nành, dầu mỡ cá, và dầu dừa. Sự kết hợp này giúp cung cấp các axit béo thiết yếu cho cơ thể.
• Công dụng: Nhũ tương này được sử dụng trong nuôi dưỡng tĩnh mạch (parenteral nutrition) và điều trị ngộ độc thuốc tê trong các tình huống cấp cứu. Dầu cá trong Smoflipid có thể có tác dụng chống viêm và cải thiện đáp ứng miễn dịch.
• Liều lượng: Sử dụng tương tự như các loại nhũ tương lipid khác, liều khởi đầu thường là 1.5 mL/kg tiêm tĩnh mạch.

4. ClinOleic 20%
• Thành phần chính: ClinOleic 20% là một loại nhũ tương lipid được sản xuất bởi B. Braun, chứa hỗn hợp lipid từ dầu ôliu và dầu đậu nành.
• Công dụng: ClinOleic 20% được sử dụng trong điều trị ngộ độc thuốc tê, hỗ trợ nuôi dưỡng tĩnh mạch cho bệnh nhân không thể ăn uống, và trong các tình huống khẩn cấp khi cần giảm tác dụng độc hại của các loại thuốc tê như lidocaine.
• Liều lượng: Liều khởi đầu là 1.5 mL/kg, có thể lặp lại nếu cần thiết.

5. Parenteral Lipid Emulsion 20%
• Thành phần chính: Đây là các sản phẩm nhũ tương lipid 20% không mang thương hiệu nổi bật, nhưng có thành phần chính từ dầu đậu nành, dầu mỡ cá, hoặc dầu dừa.
• Công dụng: Được sử dụng chủ yếu trong điều trị ngộ độc thuốc tê, nuôi dưỡng tĩnh mạch, hoặc trong các tình huống cấp cứu.

Lưu ý khi sử dụng Nhũ tương Lipid 20%:
• Theo dõi chặt chẽ: Việc sử dụng nhũ tương lipid cần được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ, đặc biệt là trong trường hợp ngộ độc thuốc tê. Cần theo dõi huyết áp, nhịp tim và các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân trong suốt quá trình điều trị.
• Phản ứng phụ: Mặc dù khá an toàn, nhưng nhũ tương lipid có thể gây phản ứng dị ứng (hiếm gặp) hoặc rối loạn lipid máu nếu sử dụng kéo dài.
• Không sử dụng cho bệnh nhân dị ứng với lipid: Tránh sử dụng nhũ tương lipid cho những bệnh nhân có tiền sử dị ứng với các thành phần trong nhũ tương (dầu đậu nành, dầu mỡ cá, dầu ôliu).

Tóm tắt

Các loại nhũ tương lipid 20% như Intralipid 20%, Lipofundin 20%, Smoflipid 20%, ClinOleic 20% và các dạng nhũ tương khác đều có thể sử dụng trong điều trị ngộ độc thuốc tê, đặc biệt là ngộ độc lidocaine. Những nhũ tương lipid này giúp hấp thụ và loại bỏ thuốc tê trong máu, giảm nguy cơ tác động độc hại của lidocaine lên hệ thần kinh và tim mạch, cải thiện tình trạng bệnh nhân.

17/12/2024

Adrenaline (epinephrine) và lidocaine 2% là một trong những phối hợp phổ biến trong gây tê tại chỗ, đặc biệt trong các thủ thuật ngoại khoa. Sự kết hợp này giúp tăng cường hiệu quả gây tê và kéo dài thời gian tác dụng của lidocaine, đồng thời giảm nguy cơ chảy máu trong quá trình phẫu thuật.

1. Cách sử dụng Adrenaline + Lidocaine 2% trong gây tê tại chỗ:
• Liều lượng:
• Lidocaine 2%: Thường được sử dụng với nồng độ 2% (20 mg/mL). Liều lượng dùng phụ thuộc vào khu vực cần gây tê, nhưng thông thường không quá 3-5 mg/kg (tương đương 3-5 mL cho mỗi 10 kg trọng lượng cơ thể).
• Adrenaline (epinephrine): Thường được pha với lidocaine với tỉ lệ 1:100,000 hoặc 1:200,000 (tức là 0.01 mg adrenaline trong 1 mL dung dịch). Lượng adrenaline này giúp co mạch, giảm nguy cơ chảy máu và tăng hiệu quả gây tê.
• Phương pháp sử dụng:
• Pha trộn lidocaine 2% và adrenaline với tỉ lệ đã đề cập trên.
• Tiêm vào vùng cần gây tê (vùng phẫu thuật hoặc tiêm tê vùng).
• Tiến hành tiêm từ từ và theo dõi phản ứng của bệnh nhân để phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu không mong muốn nào.

2. Mặt lợi của việc sử dụng Adrenaline + Lidocaine 2% trong gây tê tại chỗ:
• Tăng hiệu quả gây tê: Adrenaline có tác dụng co mạch, làm giảm dòng máu đến khu vực tiêm, giúp duy trì nồng độ thuốc tê lâu hơn tại vị trí cần tê, kéo dài thời gian tác dụng của lidocaine.
• Giảm chảy máu trong thủ thuật: Co mạch nhờ adrenaline giúp giảm chảy máu tại khu vực phẫu thuật, rất hữu ích trong các thủ thuật cần kiểm soát máu tốt, chẳng hạn như phẫu thuật ngoài da, phẫu thuật nhỏ.
• Giảm nguy cơ nhiễm trùng: Việc giảm lưu lượng máu đến vùng tiêm giúp giảm khả năng lây lan của vi khuẩn qua máu, từ đó có thể giảm nguy cơ nhiễm trùng.
• Giảm liều thuốc tê cần thiết: Do adrenaline làm tăng hiệu quả của lidocaine, bác sĩ có thể sử dụng liều thuốc tê thấp hơn mà vẫn đạt được hiệu quả như mong muốn, giúp giảm tác dụng phụ của thuốc.

3. Mặt hại và tác dụng phụ của việc sử dụng Adrenaline + Lidocaine 2%:
• Tác dụng phụ của adrenaline:
• Tăng huyết áp: Do adrenaline gây co mạch, có thể làm tăng huyết áp, đặc biệt là đối với bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch hoặc huyết áp cao.
• Tăng nhịp tim: Adrenaline có thể làm tăng nhịp tim, đặc biệt là ở những bệnh nhân có bệnh tim mạch.
• Kích thích thần kinh: Đối với những bệnh nhân nhạy cảm, adrenaline có thể gây cảm giác hồi hộp, lo âu, run rẩy, hoặc khó thở.
• Tác dụng phụ của lidocaine:
• Ngộ độc lidocaine: Nếu sử dụng quá liều, lidocaine có thể gây ngộ độc với các triệu chứng như chóng mặt, tê lưỡi, ù tai, co giật, hoặc giảm huyết áp nghiêm trọng.
• Phản ứng dị ứng: Mặc dù hiếm, nhưng có thể xảy ra phản ứng dị ứng đối với lidocaine, dẫn đến ngứa, phát ban hoặc phản ứng nghiêm trọng như khó thở, sưng phù mạch.
• Khả năng gây thiếu oxy: Trong một số tình huống, sự co mạch quá mạnh có thể làm giảm lưu lượng máu đến mô, gây thiếu oxy cục bộ, đặc biệt là ở những vùng có mạch máu nhỏ hoặc nếu tiêm quá gần các cấu trúc quan trọng.
• Không dùng trong một số trường hợp:
• Bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch: Bệnh nhân bị bệnh mạch vành, suy tim, hoặc bệnh lý tim mạch có thể không thích hợp với việc sử dụng adrenaline.
• Bệnh nhân có cường giáp: Adrenaline có thể làm tăng các triệu chứng của cường giáp.
• Cẩn trọng khi sử dụng cho phụ nữ mang thai: Mặc dù adrenaline và lidocaine có thể sử dụng trong thai kỳ, nhưng cần theo dõi chặt chẽ và tránh dùng liều cao hoặc kéo dài.

4. Lưu ý khi sử dụng Adrenaline + Lidocaine 2%:
• Theo dõi chặt chẽ bệnh nhân: Khi tiêm phối hợp adrenaline và lidocaine, cần theo dõi các dấu hiệu của ngộ độc thuốc tê (chóng mặt, co giật, thay đổi nhịp tim) và tác dụng phụ của adrenaline (tăng huyết áp, nhịp tim nhanh).
• Không sử dụng trong các khu vực có nguy cơ thiếu máu cục bộ: Adrenaline có thể gây co mạch mạnh và làm giảm lưu lượng máu đến các mô, vì vậy không nên sử dụng trong các vùng có nguy cơ hoại tử hoặc thiếu máu, chẳng hạn như ngón tay, ngón chân, hoặc mô mềm xung quanh các động mạch lớn.

Tổng kết

Kết hợp Adrenaline và Lidocaine 2% trong gây tê tại chỗ có nhiều lợi ích, đặc biệt là trong việc kéo dài thời gian gây tê và kiểm soát chảy máu. Tuy nhiên, cũng cần phải lưu ý đến các tác dụng phụ và nguy cơ tiềm ẩn, đặc biệt ở bệnh nhân có các vấn đề về tim mạch hoặc các bệnh lý khác. Việc sử dụng phối hợp này cần được thực hiện cẩn thận, theo dõi sát sao và điều chỉnh liều lượng cho phù hợp với tình trạng của bệnh nhân.

🧑‍⚕️CHẤN THƯƠNG PHẦN MỀM, NÊN CHƯỜM LẠNH HAY CHƯỜM NÓNG?                      🌻👇🌻Chườm lạnh tỏ ra hiệu quả cả trong điều...
15/12/2023

🧑‍⚕️CHẤN THƯƠNG PHẦN MỀM, NÊN CHƯỜM LẠNH HAY CHƯỜM NÓNG?
🌻👇🌻

Chườm lạnh tỏ ra hiệu quả cả trong điều trị tức và trong điều trị phục hồi. Trong khi đó chườm nóng chỉ phát huy tác dụng trong điều trị phục hồi.

48 giờ đầu sau chấn thương, tuyệt đối không được áp dụng các biện pháp làm nóng vết thương như ngâm mình trong bồn nước nóng, dùng đèn sưởi, chườm túi nước nóng, bôi dầu deep heat… Những động thái này làm gia tăng tình trạng xuất huyết tại nơi chấn thương, khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn. Trái lại, các biện pháp chườm lạnh lại tỏ ra rất hiệu quả.

Khi bị b**g gân, căng cơ hay bầm dập phần mềm, luôn có tình trạng chảy máu ở tổ chức bên dưới. Tình trạng này có thể gây sưng, đau và khiến vết thương lâu lành. Chườm lạnh tỏ ra hiệu quả cả trong điều trị tức thì (48 giờ đầu sau chấn thương) và trong điều trị phục hồi (sau 48 giờ). Trong khi đó chườm nóng chỉ phát huy tác dụng trong điều trị phục hồi.

👍CHƯỜM LẠNH
Điều trị tức thì (48 giờ đầu sau chấn thương)

Mục tiêu lúc này là hạn chế tình trạng chảy máu và phù nề của tổ chức dưới da. Chườm lạnh có tác dụng:

- Ngăn ngừa hoặc làm giảm tình trạng sưng nề;

- Giảm co thắt cơ;

- Giảm đau.

Điều trị phục hồi (hơn 48 giờ sau chấn thương)

Lúc này, hiện tượng xuất huyết đã ngừng, mục tiêu của điều trị là giúp cơ quan bị chấn thương phục hồi thông qua luyện tập. Chườm lạnh giúp giảm đau và giảm co thắt cơ, cho phép người bệnh cử động tốt hơn. Có thể chườm đá trong khi tập hoặc ngay trước khi tập. Bạn sẽ thấy ít bị đau hơn và các khớp cũng cử động dễ dàng hơn.

👉Cách làm túi đá chườm

Có thể dùng đá lạnh bỏ vào túi nylon hoặc bọc trong khăn bông ướt.

Túi đậu hạt đông lạnh là dụng cụ rất tuyệt vời. Nó rã đông rất từ từ và có thể sử dụng nhiều lần.

Cũng có thể dùng túi chườm mua ở hiệu thuốc.

👉Cách sử dụng túi chườm lạnh:
Nếu vết thương kín, da không bị rách, không bị khâu:

- Xoa một chút dầu baby oil lên vùng sẽ đặt túi chườm (có thể dùng bất cứ loại dầu gì, kể cả dầu ăn sạch).

- Lót một miếng vải nỉ đã tẩm nước lạnh lên trên lớp dầu.

- Đặt túi đá lạnh lên trên cùng.

- Kiểm tra màu da sau 5 phút. Nếu da màu hồng nhạt hoặc đỏ thì nhấc túi ra. Nếu da không chuyển màu hồng thì tiếp tục chườm thêm 5-10 phút.

- Chỉ cần chườm 20-30 phút. Kéo dài thời gian chẳng những không làm tăng hiệu quả mà còn có thể gây tổn thương da.

- Ấn nhẹ nhàng lên túi đá có thể giúp làm tăng hiệu quả điều trị.

👇CHÚ Ý:
- Nếu da bị rách hoặc có vết khâu thì không được bôi dầu. Khi này cần lót một túi nylon lên vùng định chườm để vết thương không bị ướt (không cần lót miếng vải nỉ nữa).

- Da có thể bị bỏng hoặc tê cóng nếu không được bôi dầu và lót vải.

👉Chườm bao lâu là đủ?

Lý tưởng nhất là chườm ngay trong vòng 5-10 phút sau khi chấn thương, chườm trong vòng 20-30 phút. Lặp lại sau mỗi 2-3 giờ (khi thức) trong vòng 24-48 giờ đầu.

🔥CHƯỜM NÓNG
Các biện pháp này chỉ hiệu quả khi chấn thương đã xảy ra hơn 48 giờ.

👉Các hình thức chườm nóng:

- Túi chườm

- Chai nước nóng

- Đèn sưởi

- Kem deep heat

Tác dụng của nhiệt:

- Giãn mạch, tăng cường dòng máu tới vết thương.

- Làm giãn cơ, dịu cơn đau.

Chỉ cần làm nóng vùng bị thương ở mức độ vừa phải, không dùng túi chườm quá nóng. Chú ý kiểm tra da đều đặn để tránh nguy cơ bị bỏng.

So với sử dụng nhiệt, chườm lạnh thường đem lại hiệu quả cao hơn và lâu dài hơn, nó cũng giúp giảm đau tốt hơn và lâu hơn.

⛔️ Không chườm nóng hoặc lạnh:

- Trên vùng da không được khỏe;

- Trên vùng da ít cảm nhận sự nóng lạnh;

- Trên vùng da có tuần hoàn máu kém;

- Ở bệnh nhân tiểu đường;

- Ở người đang bị nhiễm trùng.

Ngoài ra, cũng không được chườm lạnh trên vùng vai trái nếu bạn bị bệnh tim.

- Không chườm lạnh ở phía trước và hai bên cổ./.⛔️

✴️ Các giai đoạn của thoái hóa khớp gối và lưu ý điều trị1.Tổng quan về thoái hóa khớp gối (Mã ICD10: M17)Khớp gối có ch...
04/12/2022

✴️ Các giai đoạn của thoái hóa khớp gối và lưu ý điều trị
1.Tổng quan về thoái hóa khớp gối (Mã ICD10: M17)
Khớp gối có chức năng chính trong việc nâng đỡ toàn bộ sức nặng của cơ thể và chịu áp lực lớn nhất khi nâng, vác các vật nặng. Chính vì vậy, khớp gối là bộ phận rất dễ bị tổn thương, viêm, sưng… Trong đó, thoái hóa khớp gối là một bệnh lý thường gặp ở vùng khớp gối.

Quá trình thoái hóa khớp gối diễn ra khi lớp sụn khớp bị bào mòn, b**g nứt khỏi phần xương dưới sụn. Khi người bệnh vận động khớp gối, hai đầu xương sẽ cọ xát trực tiếp vào nhau gây ra tình trạng đau nhức tại khớp gối.

Các cơn đau nhức này có thể trở thành mạn tính dưới tác động của bao hoạt dịch khớp cũng như sự hình thành g*i xương ở rìa khớp gối. Cuối cùng quá trình này làm biến dạng khớp, gây ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng vận động khớp gối.

Thoái hóa khớp gối m17 là bệnh lý xương khớp phổ biến

Thoái hóa khớp gối gây đau đớn, khó chịu khi có các tác động trực tiếp lên khớp gối



2. Diễn tiến và cách điều trị của bệnh thoái hóa khớp gối trong từng giai đoạn
Tình trạng thoái hóa khớp gối thường không xảy ra tức thì mà sẽ tiến triển dần theo thời gian. Dựa vào mức độ thương tổn có thể chia quá trình trên thành 4 giai đoạn phát triển với các triệu chứng, cách chẩn đoán cũng như lưu ý điều trị riêng. Cụ thể như sau:

Thoái hóa khớp gối m17 tiến triển qua 4 giai đoạn

4 giai đoạn tiến triển của bệnh thoái hóa khớp gối



2.1 Giai đoạn 1: Thoái hóa khớp gối độ 1
Ở giai đoạn đầu tiên, người bị thoái hóa khớp gối hầu như không có các biểu hiện rõ ràng. Người bệnh vẫn đi lại bình thường, chưa xuất hiện các cơn đau khớp hoặc có thể chỉ bị đau nhức khớp gối nhẹ khi đứng lên ngồi xuống, ngồi xổm, leo cầu thang…

Về cấu trúc xương, khớp gối ở giai đoạn này cũng chưa bị sưng và biến dạng. Nếu thực hiện chụp cộng hưởng MRI để xác định tình trạng tổn thương sẽ khó thấy vì khớp gối vẫn gần như bình thường.

Lưu ý điều trị:
Bác sĩ thường không khuyến khích các phương pháp điều trị thoái hóa khớp gối ở giai đoạn 1 nếu bệnh nhân không có các triệu chứng bên ngoài của viêm khớp.

Tuy nhiên, nếu người bệnh gặp phải tình trạng đau nhức khớp gối hay có nguy cơ tiềm ẩn, nên bổ sung và uống các loại thuốc bổ để tăng cường sức khỏe xương khớp. Ngoài ra, bệnh nhân cũng nên tập thể dục đều đặn để giảm nhẹ các triệu chứng và làm chậm sự tiến triển của quá trình thoái hóa khớp.



2.2 Giai đoạn 2: Thoái hóa khớp gối độ 2
Bước sang giai đoạn 2, kết quả chụp X-quang cho thấy g*i xương đã bắt đầu hình thành nhưng bề mặt sụn khớp vẫn chưa có thay đổi nhiều. Bao hoạt dịch khớp vẫn cung cấp đủ dịch khớp để nuôi dưỡng sụn và bôi trơn khớp, giúp các đầu xương hoạt động được trơn tru mà không tiếp xúc với nhau.

Mặc dù vậy, người bệnh vẫn có thể xuất hiện những triệu chứng đầu tiên như:

– Đau nhức khớp gối sau khi chạy dài, đi bộ hay làm việc quá sức, vận động nhiều, làm việc sai tư thế.

– Cứng khớp gối khi trời lạnh hoặc không hoạt động trong nhiều giờ.

– Đau, khó chịu khi thực hiện các động tác như: khuỵu gối, cúi người…



Lưu ý điều trị:
Giai đoạn 2 của bệnh thoái hóa khớp gối vẫn được coi là giai đoạn nhẹ nên cách tốt nhất để ngăn chặn tình trạng bệnh tiến triển đó là người bệnh nên chủ động thăm khám bác sĩ ngay khi cơ thể xuất hiện những triệu chứng ban đầu.

Một số phương pháp xây dựng lối sống lành mạnh đối với bệnh nhân bị thoái hóa khớp gối ở giai đoạn này đó là:

– Hạn chế thực hiện các tư thế tác động lên khớp gối như: ngồi xổm, quỳ, nhảy (bật) cao…

– Duy trì cân nặng, đặc biệt là tránh tình trạng thừa cân do cơ thể có thể tạo áp lực trực tiếp lên 2 khớp gối khiến sụn khớp yếu và hao mòn dần theo thời gian.

– Tập thể dục nhẹ nhàng hoặc tham gia các bộ môn có lợi cho xương khớp như: bơi lội, yoga, thái cực quyền…

– Xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh

– Cố định và bảo vệ khớp bằng cách sử dụng nẹp đầu gối nếu cần thiết.

Ngoài ra, bệnh nhân cũng có thể sử dụng một số loại thuốc giảm đau dạng nhẹ để đẩy lùi triệu chứng đau nhức, khó chịu. Tuy nhiên, đây chỉ là giải pháp tạm thời và không được khuyến khích sử dụng lâu dài. Việc lạm dụng thuốc có thể gây nghiện, xảy ra các tác dụng phụ không mong muốn và có khả năng ảnh hưởng đến dạ dày, gan, thận và tim mạch của người bệnh.



2.3 Giai đoạn 3: Thoái hóa khớp gối độ 3
Khi thoái hóa khớp gối tiến triển đến giai đoạn 3, người bệnh sẽ càng cảm nhận rõ hơn các cơn đau tại khớp gối. Lúc này, lớp sụn khớp bao bọc quanh đầu xương đã có dấu hiệu bào mòn đáng kể. Mô mềm quanh khớp cũng bị viêm dẫn đến tình trạng viêm bao hoạt dịch. Hình ảnh trên phim chụp X-quang còn thấy rõ các g*i xương phát triển nhiều hơn, khe khớp giữa các đầu xương bị thu hẹp thấy rõ.

Các triệu chứng thường gặp phổ biến nhất ở giai đoạn này đó là:

– Đau nhức và khó chịu nhiều hơn khi thực hiện các tư thế như: đứng, đi, ngồi xổm hay lên cầu thang.

– Cứng khớp xuất hiện thường xuyên và kéo dài hơn vào các buổi sáng.

– Xuất hiện tình trạng sưng, đau, tràn dịch hay biểu hiện vẹo khớp gối do viêm khớp gối gây ra.



Lưu ý điều trị:
Khi các triệu chứng xuất hiện nhiều và nghiêm trọng hơn, bệnh nhân có thể sử dụng một số loại thuốc để giảm tình trạng đau nhức tại khớp gối như: thuốc giảm đau, thuốc chống viêm không steroid, thuốc bôi tại chỗ, tiêm corticoid…

Các loại thuốc trên chỉ mang tính chất tham khảo đối với người bệnh. Tùy vào từng trường hợp bệnh mà bác sĩ sẽ có chỉ định đơn thuốc phù hợp. Người bệnh không nên dùng thuốc tùy tiện mà cần có sự theo dõi và kê đơn chính xác từ các bác sĩ chuyên khoa.



2.4 Giai đoạn 4: Thoái hóa khớp gối độ 4
So với các giai đoạn trên, thoái hóa khớp gối ở giai đoạn 4 đã có những biểu hiện nghiêm trọng hơn hẳn. Lớp sụn khớp gần như bị bào mòn và b**g tróc hoàn toàn để lộ đầu xương rõ rệt. G*i xương hình thành nhiều và có kích thước ngày càng lớn, khoảng cách giữa hai đầu xương cũng bị thu hẹp đáng kể. Lượng dịch bôi trơn khớp giảm đi còn khiến các đầu xương dễ dàng cọ xát với nhau gây ra những cơn đau nhức nghiêm trọng.

Các triệu chứng thoái hóa khớp gối ở giai đoạn 4 người bệnh thường gặp phải đó là:

– Đau nhức khớp gối liên tục ngay trong những hoạt động đơn giản

– Sưng, viêm và cứng khớp

– Khó vận động khớp, khó đi lại

Theo thời gian, thoái hóa khớp gối còn có thể gây biến dạng khớp hoàn toàn, lệch trục khớp…



Lưu ý điều trị:
Khi đã bước vào giai đoạn 4, bệnh nhân cần được can thiệp và điều trị tích cực bằng phương pháp nội khoa để tránh những biến chứng nguy hiểm như: hẹp khe khớp, biến dạng khớp, mất khả năng vận động…

Thoái hóa khớp gối m17 xảy ra khi lớp sụn bị bào mòn, tổn thương nặng nề

Tình trạng tổn thương sụn khớp do thoái hóa khớp gối

Mặc dù tình trạng thoái hóa khớp gối không thể phòng ngừa hoàn toàn nhưng việc kiểm soát, điều trị đúng phương pháp ngay từ đầu sẽ giúp làm chậm quá trình tiến triển của bệnh. Chính vì vậy, người bệnh nên nắm rõ các triệu chứng ở mỗi giai đoạn để có thể nhận biết sớm và đi khám kịp thời tại chuyên khoa Cơ xương khớp nhằm ngăn chặn những biến chứng nguy hiểm.

Sự chèn ép các dây thần kinh giữa ở cổ tay là nguyên nhân chủ yếu dẫn đếnSự chèn ép các dây thần kinh giữa ở cổ tay là n...
04/12/2022

Sự chèn ép các dây thần kinh giữa ở cổ tay là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến

Sự chèn ép các dây thần kinh giữa ở cổ tay là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến tình trạng này. Đây là dây thần kinh tiếp nhận cảm giác ngoài da của ngón trở và ngón giữa cũng như gan bàn tay của hai ngón tay này. Dây thần kinh giữa cũng đảm nhận vai trò co cơ của các ngón tay. Trong cổ tay, dây thần kinh giữa đi qua một ống nhỏ ở cổ tay. Khi ống này bị chít hẹp lại, dây thần kinh sẽ bị ảnh hưởng khiến cho việc vận động trở nên khó khăn.



Đối tượng gặp phải hội chứng ống cổ tay
Đây là tình trạng bệnh gây nhiều khó chịu trong sinh hoạt khi mắc phải. Đối tượng mắc phải của hội chứng ống cổ tay khá rộng, độ tuổi từ người trẻ cho đến người già đều có thể mắc phải căn bệnh này.

hoi-chung-ong-co-tay-2

Hội chứng ống cổ tay thường gặp ở dân văn phòng

Độ tuổi thường gặp nhất của bệnh nhân mắc hội chứng ống cổ tay là từ 35 tuổi. Tuy nhiên những nghề nghiệp thường xuyên sử dụng bàn tay và cổ tay nhiều có nguy cơ mắc hội chứng này cao hơn.



Phòng ngừa hội chứng ống cổ tay

Để phòng tránh căn bệnh này, bạn nên lưu ý một số vấn đề sau:

Có thời gian nghỉ ngắn trong quá trình làm việc.
Áp dụng các bài tập kéo dãn, những động tác xoa bóp giúp cổ tay lưu thông máu dễ dàng hơn.
hoi-chung-ong-co-tay-3

Bạn nên đến cơ sở chuyên khoa để được thăm khám và điều trị khi mắc hội chứng ống cổ tay

Trước khi làm việc nên khởi động cổ tay để máu lưu thông dễ dàng hơn.
Luyện tập các bài tập thể dục thể thao giúp cơ thể bạn dẻo dai và xương khớp khỏe mạnh.
Ngay khi có dấu hiệu tê tay cần nghỉ ngơi và xoa bóp cho máu lưu thông. Nếu tình trạng này kéo dài, bạn cần đến thăm khám để được chẩn đoán và điều trị thích hợp.

✴️ Ngón tay cò súngKhái niệmNgón tay cò súng là tình trạng một trong các ngón tay bị kẹt ở vị trí gập. Ngón tay có thể t...
04/12/2022

✴️ Ngón tay cò súng
Khái niệm
Ngón tay cò súng là tình trạng một trong các ngón tay bị kẹt ở vị trí gập. Ngón tay có thể từ vị trí gập được duỗi thẳng ra một cách nhanh chóng, tương tự như cò súng được kéo và thả ra.

Ngón tay cò súng còn được gọi là viêm hẹp bao gân gấp xảy ra khi tình trạng viêm thu hẹp không gian bên trong lớp vỏ bao quanh gân ở ngón tay bị ảnh hưởng. Nếu mức nặng, ngón tay có thể bị kẹt ở vị trí gập.

Những người có công việc hoặc sở thích đòi hỏi các hành động nắm chặt lặp đi lặp lại có nguy cơ mắc ngón tay cò súng cao hơn. Tình trạng này cũng phổ biến hơn ở phụ nữ và bất kỳ ai mắc bệnh tiểu đường. Điều trị ngón tay cò súng khác nhau tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng.

Các triệu chứng
Các dấu hiệu và triệu chứng của ngón tay cò súng có thể tiến triển từ nhẹ đến nặng và bao gồm:

Cứng ngón tay, đặc biệt là vào buổi sáng
Cảm giác bật khi di chuyển ngón tay của mình
Đau, xuất hiện một nốt sần trong lòng bàn tay ở gốc ngón tay bị ảnh hưởng
Ngón tay ở tư thế gập đột ngột duỗi ra thẳng
Ngón tay bị khóa ở tư thế gập và không thể duỗi thẳng
Ngón tay cò súng có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ngón tay nào, kể cả ngón cái. Nhiều ngón tay có thể bị ảnh hưởng cùng một lúc và cả hai tay đều có thể bị ảnh hưởng. Biểu hiện thường rõ ràng hơn vào buổi sáng, trong khi nắm chắc một vật hoặc khi duỗi thẳng ngón tay.



Nguyên nhân
Gân có chức năng gắn kết cơ với xương. Mỗi gân được bao bọc bởi một lớp vỏ bao gân. Ngón tay cò súng xảy ra khi bao gân của ngón tay ảnh hưởng bị kích thích và viêm gây cản trở chuyển động trượt bình thường của gân qua vỏ bao.

Sự kích thích kéo dài của vỏ bao gân có thể tạo ra sẹo, dày lên và hình thành các nốt sần ở gân gây cản trở chuyển động của gân nhiều hơn.

Các yếu tố nguy cơ
Các yếu tố có nguy cơ phát triển ngón tay cò súng bao gồm:

Nhiều lần nắm chặt tay: Những nghề nghiệp và sở thích liên quan đến việc sử dụng tay lặp đi lặp lại và nắm chặt kéo dài có thể làm tăng nguy cơ bị ngón tay cò súng.
Một số vấn đề sức khỏe: Những người mắc bệnh tiểu đường hoặc viêm khớp dạng thấp có nguy cơ cao bị ngón tay cò súng.
Giới tính: Ngón tay cò súng phổ biến hơn ở phụ nữ.
Phẫu thuật hội chứng ống cổ tay: Ngón tay cò súng có thể là một biến chứng liên quan đến phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay, đặc biệt là trong 6 tháng đầu sau phẫu thuật.


ngón tay cò súng

Điều trị
Điều trị ngón tay cò súng khác nhau tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và thời gian xuất hiện tình trạng.

Thuốc

Thuốc chống viêm không steroid - chẳng hạn như ibuprofen (Advil, Motrin IB) hoặc naproxen (Aleve) - có thể làm giảm cơn đau tuy nhiên không có khả năng làm giảm sưng do co thắt bao gân hoặc kẹt gân.

Trị liệu
Các phương pháp điều trị bảo tồn không xâm lấn có thể bao gồm:

Nghỉ ngơi: Tránh các hoạt động đòi hỏi phải cầm nắm thường xuyên hoặc sử dụng máy móc cầm tay có rung động trong thời gian dài cho đến khi các triệu chứng được cải thiện. Nếu không thể tránh hoàn toàn những hoạt động này, có thể sử dụng thêm một số biện pháp bảo vệ như các thiết bị bảo hộ lao động chuyên dụng.
Sử dụng thanh nẹp: Bác sĩ có thể yêu cầu đeo nẹp vào ban đêm để giữ ngón tay bị ảnh hưởng ở vị trí kéo dài trong tối đa 6 tuần. Nẹp sẽ giúp các cơ gân được thư giãn.
Các bài tập kéo giãn: Các bài tập nhẹ nhàng để giúp duy trì khả năng vận động của ngón tay.
Phẫu thuật và các thủ thuật khác:
Nếu các triệu chứng của nghiêm trọng hoặc các phương pháp điều trị bảo tồn không hiệu quả, bác sĩ có thể đề nghị thực hiện:

Tiêm steroid. Tiêm thuốc steroid gần hoặc vào vỏ bao gân có thể làm giảm viêm. Đây là phương pháp điều trị phổ biến nhất và thường có hiệu quả trong một năm hoặc hơn ở hầu hết những người được điều trị. Tuy nhiên đôi khi có thể phải thực hiện liệu pháp này nhiều lần.
Đối với những người mắc bệnh tiểu đường, tiêm steroid có xu hướng kém hiệu quả hơn.

Can thiệp qua da: Kim được đưa vào vùng mô gần gân bị ảnh hưởng nhằm phá vỡ tình trạng co thắt sau khi bệnh nhân được gây tê tại chỗ. Phương pháp điều trị này có thể được thực hiện dưới sự định hướng của siêu âm để đảm bảo không làm tổn thương gân hoặc các dây thần kinh lân cận.
Phẫu thuật: Thủ thuật thông qua vết rạch nhỏ gần gốc ngón tay bị ảnh hưởng nhằm cắt bỏ phần bị co thắt của vỏ bao gân.
Khi nào gặp bác sĩ
Tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu khớp ngón tay bị sưng viêm, những dấu hiệu này có thể cho thấy ngón tay đang nhiễm trùng.

Nếu bị cứng, tê hoặc đau ở khớp ngón tay hay không thể duỗi thẳng hoặc gập ngón tay nên đi khám bác sĩ để được khám và điều trị phù hợp.

✴️ Hội chứng De QuervainHội chứng De Quervain là một trong những hội chứng viêm bao gân rất phổ biến đối với nữ giới đặc...
04/12/2022

✴️ Hội chứng De Quervain
Hội chứng De Quervain là một trong những hội chứng viêm bao gân rất phổ biến đối với nữ giới đặc biệt là các chị em nội trợ (rửa chén bát, là quần áo, bồng bế con lâu dài) hay các nhân viên văn phòng, có thể có cả phụ nữ mang thai, hay người cao tuổi. Ở vùng cổ tay động tác duỗi và dạng ngón cái được chi phối bởi hai gân quan trọng là dạng dài và duỗi ngắn ngón cái, hai gân này cũng như các gân khác trong cơ thể, được bao bọc trong bao hoạt dịch, những động tác cầm vật nặng dài lâu, xoay, lắc cổ tay gây ra ma sát gân tăng lên, về lâu dài dịch bôi trơn sẽ ít đi, nhưng dịch viêm sẽ tăng lên, gây ra hiện tượng sưng nóng, đỏ đau ngay tại vị trí này. Giai đoạn muộn, bao gân sẽ bị xơ cứng và dày lên, gây cản trở hoạt động của gân, và có thể ảnh hưởng đến thần kinh, đó là một nhánh của thần kinh quay, gây tê bì.

Hình 1: Biểu hiện đau cổ tay phải, Hình 2: Nghiệm pháp Finkelstein

1. Lâm sàng

- Triệu chứng cơ năng:
Ở giai đoạn đầu bệnh nhân có thể có những cơn đau xuất hiện dần dần hay đột ngột ở vùng gốc ngón tay cái, vùng mỏm trâm quay, nói chính xác hơn là mặt ngoài cổ tay, cũng có thể phù nề hoặc tê bì ngón cái, ngón trỏ, bệnh nhân càng cử động càng đau, đau có thể lan theo cơ lên vùng ngoài của cẳng tay, hạn chế các động tác dạng và duỗi ngón tay cái.

Ở giai đoạn muộn,tình trạng viêm bao gân của hai gân trên đã rất nặng, gây xơ cứng gần như toàn bộ, gây ra tiếng lục cục hay lạo xạo khi vận động, khi thực hiện các động tác của ngón cái cảm giác bị dính lại hoặc giật cục, bệnh nhân rất đau, không còn điểu trị bảo tồn được nữa, mà phải tiến hành phẫu thuật

1.2- Triệu chứng thực thể:

Có hai phương pháp mà các bác sĩ lâm sàng thường áp dụng và có giá trị chẩn đoán rất chính xác:

+ Ấn vào điểm gốc ngón cái (hay vị trí mỏm trâm quay theo giải phẫu học) bệnh nhân thường có cảm giác đau chói.

+ Nghiệm pháp hỗ trợ để chính xác hơn là nghiệm pháp FINKELSTEIN: bệnh nhân nắm chặt ngón tay cái trong lòng bàn tay kẹp giữa bốn ngón kia, và mặt lòng bàn tay như bắt tay nhau, khi bệnh nhân gấp cổ tay hết sức về phía mặt lòng sẽ gây đau dữ dội ở vị trí viêm bao gân.

Vai trò của siêu âm trong chẩn đoán hội chứng De Quervain:
Ở giai đoạn sớm: Trên siêu âm thấy hình ảnh gân dạng dài và duỗi ngắn :

Gân dầy lên so với bên đối diện, thường tròn hơn là hình oval, tăng tưới máu trên Doppler.
Bao gân dày, phản âm kém tạo thành hình vòng halo giảm âm, tăng tưới máu, có dịch bao quanh gân
Dày mạc giữ gân duỗi
Có thể phù nề mô mỡ quanh gân
Ở giai đoạn muộn: hình ảnh gân tăng âm không đồng nhất, không tưới máu, mất ranh giới của gân và các tổ chức quanh gân.

Hình 3: Giải phẫu gân dạng dài và duỗi ngắn ngón tay cái bên phải

Hình 4 và 5: Hình ảnh viêm dày bao gân dạng dài và duỗi ngắn ngón tay cái





Hình 6: Hình ảnh tăng sinh mạch của bao gân dạng dài và duỗi ngắn ngón cái

Hình 7: Hình ảnh siêu âm hướng dẫn tiêm thuốc trong bao gân dạng duỗi ngón cái



Siêu âm không chỉ có vai trò quan trọng trong chẩn đoán hội chứng De Quervain mà còn có giúp ích trong việc hướng dẫn tiêm thuốc trong bao gân dạng duỗi ngón cái. Ngoài ra còn theo dõi quá trình điều trị.

3. Điều trị:

a) Các phương pháp không dùng thuốc

- Giảm hoặc ngừng vận động cổ tay và ngón tay cái (thường 4 - 6 tuần).

- Trường hợp sưng đau nhiều nên dùng băng nẹp cổ tay và ngón cái liên tục trong 3 - 6 tuần ở tư thế cổ tay để nguyên, ngón cái dạng 45 độ so với trục xương quay và gấp 10 độ.

- Chườm lạnh.

- Điều trị bằng sử dụng laser màu, siêu âm, xung điện kích thích thần kinh qua da (TENS – transcutaneous elactrical nerve stimulation) để giảm đau, chống viêm.

b) Dùng thuốc

- Thuốc chống viêm không steroid bôi tại chỗ: thuốc diclofenac dạng bôi: bôi 2-3 lần/ngày

- Thuốc giảm đau: acetaminophen (Paracetamol).

- Thuốc chống viêm không steroid đường uống.

- Tiêm corticoid trong bao gân De Quervain. Cần tránh tiêm vào mạch máu. Do vậy tốt nhất là nên tiêm corticoid dưới hướng dẫn của siêu âm do tính chính xác, độ an toàn cao. Chỉ các bác sĩ được đào tạo chuyên khoa khớp mới được tiêm corticoid trong bao gân vì có nguy cơ đứt gân khi tiêm vào gân hay nhiễm trùng.

c) Điều trị ngoại khoa

Chỉ áp dụng khi tất cả các biện pháp trên không hiệu quả. Can thiệp phẫu thuật tạo ra nhiều không gian hơn cho gân hoạt động để gân không cọ xát vào đường hầm. Sau mổ, có thể tham gia phục hồi chức năng. Sau khi cắt chỉ, tập các bài tập chủ động để tăng dần biên độ và sức mạnh của các cơ.

4. PHÒNG BỆNH

- Tránh các hoạt động bàn tay, cổ tay lập đi lập lại trong thời gian dài; cần xen kẽ thời gian nghỉ ngơi hợp lý. Cũng cần tập luyện cho gân dẻo dai qua những bài tập cho gân khớp vùng cổ tay.

- Không nên xoa bóp thuốc rượu, dầu nóng vì dễ làm tình trạng viêm nặng thêm. Không nên nắn bẻ khớp vì sẽ làm tổn thương thêm gân khớp.

- Ngoài ra, nên có chế độ ăn đầy đủ sinh tố, đặc biệt ở phụ nữ khi mang thai hay sau khi sinh. Ở người lớn tuổi, nên bổ sung thêm calci, dùng sữa và các sản phẩm của sữa (sữa chua, phomat).

Address

Hùng Vương
Buôn Hô

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Bác sĩ Ngoại BMT posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share

Category