28/09/2026
“Tính cách của bạn là gì?” trong tiếng Anh có cách hỏi tự nhiên nhất là:
What is your personality like? Tính cách của bạn như thế nào?
How would you describe your personality? Bạn sẽ mô tả tính cách của mình như thế nào?
What kind of person are you? Bạn là người như thế nào?
How would you describe yourself?Bạn sẽ mô tả bản thân mình như thế nào?
What are your personality traits? Những đặc điểm tính cách của bạn là gì?
A: What is your personality like?
B: I’m friendly, easygoing, and a little shy when I meet new people.
Dịch:
* A: Tính cách của bạn như thế nào?
* B: Tôi thân thiện, dễ tính và hơi nhút nhát khi gặp người mới.
100 TỪ VỰNG VỀ TÍNH CÁCH GIÚP NÂNG LEVEL TIẾNG ANH
1. Introvert (n) – người hướng nội
2. Extrovert (n) – người hướng ngoại
3. Friendly (adj) – thân thiện, dễ gần
4. Shy (adj) – nhút nhát, rụt rè
5. Confident (adj) – tự tin
6. Honest (adj) – trung thực
7. Kind (adj) – tốt bụng
8. Polite (adj) – lịch sự
9. Patient (adj) – kiên nhẫn
10. Calm (adj) – bình tĩnh
11. Hardworking (adj) – chăm chỉ
12. Lazy (adj) – lười biếng
13. Innovative (adj) – sáng tạo
14. Reliable (adj) – đáng tin cậy
15. Organized (adj) – có tổ chức
16. Creative (adj) – sáng tạo, giàu ý tưởng
17. Intelligent (adj) – thông minh
18. Curious (adj) – tò mò, ham học hỏi
19. Ambitious (adj) – tham vọng
20. Motivated (adj) – có động lực
21. Positive (adj) – tích cực, lạc quan
22. Negative (adj) – tiêu cực
23. Optimistic (adj) – lạc quan
24. Pessimistic (adj) – bi quan
25. Cheerful (adj) – vui vẻ
26. Funny (adj) – hài hước
27. Serious (adj) – nghiêm túc
28. Quiet (adj) – ít nói
29. Talkative (adj) – nói nhiều
30. Sociable (adj) – hòa đồng
31. Generous (adj) – hào phóng
32. Selfish (adj) – ích kỷ
33. Helpful (adj) – hay giúp đỡ
34. Supportive (adj) – luôn ủng hộ
35. Loyal (adj) – trung thành
36. Respectful (adj) – tôn trọng người khác
37. Sensitive (adj) – nhạy cảm
38. Caring (adj) – quan tâm, biết lo lắng
39. Understanding (adj) – thấu hiểu
40. Brave (adj) – dũng cảm
41. Courageous (adj) – rất dũng cảm
42. Fearless (adj) – không sợ hãi
43. Independent (adj) – độc lập
44. Dependable (adj) – đáng tin, có trách nhiệm
45. Flexible (adj) – linh hoạt
46. Decisive (adj) – quyết đoán
47. Determined (adj) – kiên định
48. Disciplined (adj) – kỷ luật
49. Focused (adj) – tập trung
50. Practical (adj) – thực tế
51. Realistic (adj) – thực tế, nhìn nhận vấn đề rõ ràng
52. Logical (adj) – có tư duy logic
53. Thoughtful (adj) – chu đáo, biết suy nghĩ
54. Wise (adj) – từng trải, khôn ngoan
55. Mature (adj) – trưởng thành
56. Energetic (adj) – tràn đầy năng lượng
57. Active (adj) – năng động
58. Charming (adj) – quyến rũ, có sức hút
59. Charismatic (adj) – có sức lôi cuốn
60. Humble (adj) – khiêm tốn
61. Modest (adj) – khiêm nhường
62. Grateful (adj) – biết ơn
63. Forgiving (adj) – dễ tha thứ
64. Trustworthy (adj) – đáng tin cậy
65. Fair (adj) – công bằng
66. Cooperative (adj) – hợp tác, biết phối hợp
67. Team-oriented (adj) – có tinh thần làm việc nhóm
68. Resourceful (adj) – khéo léo, giỏi giải quyết vấn đề
69. Resilient (adj) – kiên cường
70. Adaptable (adj) – dễ thích nghi
71. Open-minded (adj) – cởi mở, sẵn sàng tiếp thu
72. Tolerant (adj) – khoan dung
73. Empathetic (adj) – giàu đồng cảm
74. Conscientious (adj) – có trách nhiệm cao
75. Meticulous (adj) – tỉ mỉ, cẩn thận
76. Diligent (adj) – siêng năng
77. Persistent (adj) – kiên trì
78. Enthusiastic (adj) – nhiệt tình
79. Proactive (adj) – chủ động, tích cực
80. Assertive (adj) – quyết đoán, dám bày tỏ ý kiến
81. Considerate (adj) – biết quan tâm đến người khác
82. Attentive (adj) – chú ý, để tâm
83. Imaginative (adj) – giàu trí tưởng tượng
84. Analytical (adj) – biết phân tích
85. Rational (adj) – lý trí
86. Diplomatic (adj) – khéo léo, ngoại giao tốt
87. Tactful (adj) – khéo léo, tinh tế
88. Contemplative (adj) – hay suy ngẫm
89. Self-aware (adj) – có nhận thức về bản thân
90. Level-headed (adj) – bình tĩnh, sáng suốt
91. Influential (adj) – có sức ảnh hưởng
92. Inspiring (adj) – truyền cảm hứng
93. Unconventional (adj) – khác biệt, không theo lối mòn
94. Altruistic (adj) – vị tha, luôn nghĩ cho người khác
95. Charitable (adj) – nhân hậu
96. Visionary (adj) – có tầm nhìn xa
97. Witty (adj) – hóm hỉnh, thông minh dí dỏm
98. Eloquent (adj) – hùng biện, diễn đạt tốt
99. Calm-headed (adj) – điềm tĩnh
100. Balanced (adj) – cân bằng, ổn định