Kế Toán Tiếng Nhật Kiều Ngân
Cung cấp kiến thức và kỹ năng kế toán chuyên ngành Tiếng Nhật
29/03/2026
10 bước quyết toán thuế thu nhập cá nhân trên Etax Mobile 2026 mới nhất.
10 bước quyết toán thuế thu nhập cá nhân trên Etax Mobile 2026 mới nhất#etax #ketoantruong #ketoan 10 bước quyết toán thuế thu nhập cá nhân trên Etax Mobile 2026 mới nhất
20/02/2026
còn 2 ngày nữa !!! Đi làm
Tranh thủ học tiếng Nhật nha!
N3 Kikutan Day 5 69-72 #jlptn3 #tiengnhat #learnjapanese #shorts N3 Kikutan Day 5 69-72
Ngày 3 Kế toán Tiếng Nhật
Ngày 2 tiếp tục Kế Toán tiếng Nhật
Ngày 1 Kế Toán Tiếng Nhật Kiều Ngân
17/02/2026
Ngày 1 #売上 #経理
Ngày 1 #HocKeToan#AccountingJapanese#売上#経理#ketoantiengnhatkieungan#shorts Ngày 1 #売上 #経理
20 động từ thường đi với に + ví dụ
01. 会う(あう):gặp mặt
人+に
• 先生に会います。
(Tôi gặp thầy/cô)
02. 住む(住む):sống, sinh sống
場所+に
• 私はホーチミンに住んでいます。
(Tôi sống ở TP.HCM)
03. 入る(はいる):vào
場所・組織+に
• 部屋に入ります。
(Vào phòng)
• 会社に入ります。
(Vào công ty)
04. 登る(のぼる):leo (núi)
山・坂+に
• 富士山に登ります。
(Leo núi Phú Sĩ)
05. 乗る(のる):lên xe
Phương tiện+に
• バスに乗ります。
(Lên xe buýt)
06. 乗り換える(のりかえる):chuyển xe
Phương tiện mới+に
• 電車に乗り換えます。
(Chuyển sang tàu điện)
07. 勝つ(かつ):thắng
Đối thủ+に
• ベトナムは日本に勝ちました。
(Việt Nam thắng Nhật)
08. 負ける(まける):thua
Đối thủ+に
• 試合で相手に負けました。
(Thua đối thủ)
09. 間に合う(まにあう):kịp
Thời gian / sự kiện+に
• 会議に間に合います。
(Kịp giờ họp)
10. 遅れる(おくれる):trễ
Thời gian / sự kiện+に
• 授業に遅れました。
(Trễ giờ học)
11. 泊まる(とまる):trọ lại
Nơi ở+に
• ホテルに泊まります。
(Ở lại khách sạn)
12. 聞く(きく):hỏi
Người+に
• 先生に聞きます。
(Hỏi thầy/cô)
13. 触る(さわる):chạm
Đối tượng+に
• ドアに触らないでください。
(Đừng chạm vào cửa)
14. 着く(つく):đến nơi
Địa điểm+に
• 駅に着きました。
(Đến ga rồi)
15. 通う(かよう):đi lại thường xuyên
Địa điểm+に
• 学校に通っています。
(Tôi đi học thường xuyên)
16. 連絡する(れんらくする):liên lạc
Người+に
• 母に連絡します。
(Liên lạc với mẹ)
17. 参加する(さんかする):tham gia
Sự kiện / hoạt động+に
• 会議に参加します。
(Tham gia cuộc họp)
18. 役に立つ(やくにたつ):có ích
Người / mục đích+に
• 仕事に役に立ちます。
(Có ích cho công việc)
19. 気を付ける(きをつける):chú ý, cẩn thận
Đối tượng cần chú ý+に
• 車に気を付けてください。
(Hãy cẩn thận xe cộ)
20. 気が付く(きがつく):nhận ra
Điều phát hiện+に
• ミスに気が付きました。
(Nhận ra lỗi)
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Website
Address
Bửu Hoà
Biên Hòa