Các câu giao tiếp tự nhiên (P16)
1. Costs an arm and a leg: Đắt cắt cổ.
2. Hit the nail on the head: Chuẩn không cần chỉnh.
3. Sooner or later: Sớm hay muộn gì thì cũng
4. Step by step: Từng bước một
5. Please stay in touch: Hãy giữ liên lạc nhé
6. So what? Vậy thì sao?
7. No way: Còn lâu nhé
8. None of your business: Ko phải chuyện của bạn
9. No kidding? Không đùa đấy chứ?
10. No more, no less: Không hơn, không kém.
11. No way out: Không lối thoát, đường cùng
12. Nothing at all: Hoàn toàn không có gì cả
13. Nothing much: Không có gì đâu
14. My pleasure: Tôi rất hân hạnh
15. Make yourself comfortable: Cứ thoải mái nhé
16. Make yourself at home: Cứ tự nhiên như ở nhà nhé!
17. Let me be: Kệ tôi
18. Little by little: Từng chút một
19. One way or another: Không bằng cách này thì bằng cách khác
20. It's up to you: Tùy bạn
21. No big deal: Không có gì to tát đâu
22. You bet! Chắc chắn rồi!
23. What's up? Dạo này bạn thế nào rồi?
---Mr. Nam---
Tiếng Anh Mr. Katfish - Biên Hòa
👉Chuyên lấy lại nền tảng cho các bạn mất căn bản. Katfish")
☎ Liên hệ: 038 505 5253 (Mr. Nam)
Dạy giao tiếp & TOEIC.
🏠 Địa chỉ: Số A26, đường N9, Võ Thị Sáu, Phường Thống Nhất (Cách siêu thị WinMart 7m).
🌎 #google_maps: shorturl.at/fnqEM (Từ khóa "Mr.
Cách dùng từ “that”
==> that (pro, det, conj, adv): đây là 1 từ có nhiều nghĩa.
1/ là từ hạn định (det), đứng trước danh từ nghĩa là “đó”:
That girl is my co-worker.
(Cô gái đó là đồng nghiệp của tôi.)
2/ đứng 1 mình làm Đại từ (pro) - mang nghĩa "điều đó, cái đó"
- The last bus has gone. That means we will have to walk home.
(Chuyến xe buýt cuối đã ra đi. Điều đó có nghĩa là chúng ta phải đi bộ về nhà)
3/ dùng trong cấu trúc so …. that …., such …. that ….. = "quá…đến nỗi mà…"
- He is so strong that he can lift a motorbike.
(Anh ta khỏe đến nỗi mà có thể nâng 1 chiếc xe máy)
4/ dùng trong Mệnh đề danh ngữ - mang nhiều nghĩa (tùy vào câu)
- I hope that we will succeed.
(Tôi hi vọng rằng tôi sẽ thành công)
- That he died makes us happy.
(Cái việc mà anh ta chết làm chúng tôi vui)
- The advertising campaign was efficient in that it increased sales by over 50%.
(Chiến dịch quảng cáo hiệu quả ở chỗ mà nó làm tăng doanh số bán lên hơn 50%)
5/ làm đại từ thay thế cho danh từ số ít được nhắc đến ở trước trong câu so sánh hay liệt kê.
The salary of a professor is much higher than that of a secretary.
==> that= The salary
- The river through my village is longer than that through your village.
(Con sông chảy qua làng tao thì dài hơn con sông/ cái mà chảy qua làng mày)
==>that = the river
6/ Dùng trong Mệnh Đề Quan Hệ - mang nghĩa "cái mà, người mà".
- The only girl that passed the exam was my sister. (Cô gái duy nhất mà thi đậu là chị tôi)
7/ that + adj: dùng để nhấn mạnh (như thế này, như thế kia)
- He doesn’t look that old. Anh ấy không già đến thế.
- I can’t go that far. Tôi không thể đi xa đến thế.
- Is he that rich?. anh ta giàu đến thế hả?
---Mr. Nam---
Những từ & cụm từ thông dụng (P1)
1. David is STANDING ON HIS HEAD.
(David đang trồng cây chuối.)
2. I will PAY THE FINE myself.
(Tôi sẽ tự mình nộp phạt.)
3. I am going to Paris ON BUSINESS.
(Tôi sẽ đi Paris CÔNG TÁC.)
4. I know a SHORTCUT to town.
(Tôi biết ĐƯỜNG TẮT đến thị trấn.)
5. You MUST BE OUT OF YOUR MIND.
(Bạn CHẮC HẲN BỊ ĐIÊN rồi.)
6. If you don’t PAY YOUR RENT, the landlord is going to kick you out.
(Nếu bạn không TRẢ TIỀN THUÊ, chủ nhà sẽ tống cổ bạn ra ngoài.)
7. Your company is about to GO OUT OF BUSINESS.
(Công ty của bạn sắp PHÁ SẢN.)
8. We can wear EACH OTHER’S CLOTHES.
(Chúng ta có thể MẶC QUẦN ÁO CỦA NHAU.)
9. I am on the right track.
(Tôi đang đi đúng hướng.)
10. How to PLAY ROCK, PAPER, SCISSORS?
(Làm thế nào để CHƠI OẲN, TÙ, TÌ?)
11. You will fall behind if you don’t follow the trends.
(Bạn sẽ bị tụt hậu nếu không bắt kịp xu hướng.)
12. He WORKS AS A SECURITY GUARD at a local warehouse.
(Anh ấy LÀM NHÂN VIÊN BẢO VỆ tại một nhà kho địa phương.)
13. You have to TAKE CHANCES in love.
(Bạn phải NẮM LẤY CƠ HỘI trong tình yêu.)
14. She goes to SELF-DEFENCE classes for women.
(Cô tham gia các lớp TỰ VỆ dành cho phụ nữ.)
---Mr. Nam---
Từ vựng về y tế & sức khỏe
1) disease (n.) : bệnh, bệnh tật
- This horrible disease is all over my face.
(Căn bệnh khủng khiếp này xuất hiện khắp mặt tôi.)
2/ unwell (adj): ốm, không khỏe
- She felt unwell during the IELTS exam.
(Cô ấy cảm thấy không khỏe khi thi IELTS.)
3) patient (n.) : bệnh nhân
4) side effect: tác dụng phụ
- The side effect of the treatment is that your hair starts to fall out.
5) Injured (adj): bị thương
- Luckily, she isn't injured.
6) dentist (n.): nha sĩ
7) pharmacy = drugstore = chemist's (n): hiệu thuốc
😎 pharmacist = druggist = chemist: dược sĩ
==> medicine (n): thuốc
- I have to take the medicine every day.
(Tôi phải uống thuốc này mỗi ngày.)
9) pain (n.) : sự đau đớn
- I am in pain. Tôi đang đau.
==>painful (adj)
- My back is still painful.
(Lưng của tôi vẫn đau)
10) diagnose (v): chuẩn đoán
- Ex: the test is used to diagnose a vaviety of diseases.
11) symptom (n.) : triệu chứng, dấu hiệu
12) cure (v): chữa khỏi
- Ex: Will you be able to cure him, Doctor?
13) operation (n.) : ca phẫu thuật
14) prescribe (v): kê đơn
==> Prescription (n): đơn thuốc
- Ex: My doctor prescribed me L-cystine for hair loss.
15) allergic (adj.) : dị ứng
16) make an appointment : đặt cuộc hẹn
17) hurt (v.) : làm bị thương, làm đau
- Ex: My shoes hurt me because they are too small.
(Đôi giày làm tớ đau vì chúng quá nhỏ.)
18) nutrition (n.) : dinh dưỡng
19) addicted (adj.) : nghiện (ma túy, cờ bạc,...)
20) overweight (adj.) : thừa cân
21) fast food (n.) : đồ ăn nhanh
22) diet (n.) : ăn kiêng, chế độ ăn uống
- Ex: I am on a diet so I can’t eat meat.
(Tớ đang ăn kiêng nên tớ không thể ăn thịt.)
23) spread (n.) : phết, lan rộng
---Mr. Nam---
Sự khác nhau giữa: like, alike, similar to và the same
1/ Like (giới từ): Giống
A/ Be + like + N (danh từ).
- Ví dụ: This hat is like that hat (Cái mũ này giống cái mũ kia).
B/ N + like + N
- Ví dụ: I have a hat like yours. (Tôi có một cái mũ giống của bạn).
C/ Like + N + mệnh đề
Ví dụ: Like his father, he is a teacher. (Giống như bố mình, anh ấy là một giáo viên).
2/ Alike (giới từ/tính từ): Giống nhau
==>Luôn đứng một mình, ở sau hai danh từ hoặc danh từ số nhiều. Không dùng Alike đứng trước một danh từ.
- This hat and that one are alike (Cái mũ này và cái mũ kia giống nhau).
- They tried to treat all their children alike (Họ cố gắng đối xử với tất cả những đứa trẻ như nhau).
3/ Similar to (tính từ): Tương tự
==> Không “to” nếu similar đứng một mình hoặc “similar + to + N/Pronoun”.
- Your hat is similar to mine. (mine = my hat) (Mũ của bạn tương tự mũ của tôi).
- The brothers look very similar.
4/ The same: Giống nhau
==> The same as + N/The same +noun+as…/The same + N.
Ví dụ:
- Tom’s salary is the same as mine.
(Lương của Tom bằng lương của tôi).
- We go to the same school (Chúng tôi học cùng trường).
---Mr. Nam---
Cách viết tắt cho đúng.
1/ Quy tắc chung
A/ Không được viết tắt liên tiếp hai từ. Chẳng hạn, "You’re’nt" (You are not). Trong trường hợp này, chỉ dùng "You’re not".
B/ Ngoại trừ viết tắt mang nghĩa phủ định, hầu hết các quy tắc viết tắt không áp dụng vào cuối câu.
- Ví dụ: "Is the cold contagious?" (Cảm có lây không?)
==>Câu đúng: "The doctor said it is" (Bác sĩ nói
==>Câu sai: "The doctor said it’s."
** Tuy nhiên, nếu mang nghĩa phủ định, từ viết tắt có thể đứng cuối.
==>Câu đúng: "If he goes to the party, I won’t" (Nếu anh ta dự tiệc, tôi sẽ không đi).
==> Câu sai: "If he goes to the party, I’ll" (Nếu anh tự dự tiệc, tôi sẽ đi).
- Khi từ viết tắt đồng âm với các từ khác, chúng cũng không được đứng cuối câu. Quy tắc này thường áp dụng cho "it’s" vì đọc giống "its", "they’re" đồng âm "their" và "you’re" đọc như "your".
Ex: "Are they coming on vacation?" (Họ có đi nghỉ không?)
==>Câu đúng: "Yes, they are" (Họ có)
==>Câu sai: "Yes, they’re"
2/ Cách viết tắt với "had"
- Cả "had" và "would" đều được viết tắt là ‘d, nên bạn chỉ còn cách dựa vào ngữ cảnh để phân biệt chúng. Khi dùng "had", động từ phía sau thường ở dạng "V3,ed", còn sau "would" là động từ nguyên thể. Ngoài ra, "had better" (tốt hơn) là trường hợp đặc biệt, được viết tắt là ‘d better.
Ex: "She’d better call me back later!" (Tốt hơn hết là cô ấy nên gọi cho tôi sau).
==> I had → I’d, You had → You’d, He had → He’d, She had → She’d, We had → We’d,
==>They had → They’d, There had → There’d
Ex: "She wanted to buy tickets to the theater but he’d already seen the movie".
(Cô ấy muốn mua vé đến rạp nhưng anh ấy lại xem bộ phim đó rồi).
3/ Một số cách viết tắt khác
- Let us → Let’s, You all → Y’all, Where did → Where’d, How did → How’d, Why did → Why’d, Who did → Who’d, When did → When’d, What did → What’d, Good day → G’day (thường được dùng ở Australia), Madam → Ma’am, Of the clock → O’clock.
---Mr. Nam---
27/02/2025
💼LỊCH HỌC CÁC LỚP NGÀY 16/7💼
✌1/ Lớp căn bản tổng quát (4 tháng)
- Đối tượng: từng học tiếng Anh nhưng không hiểu gì, lâu không dùng, bị mất gốc; muốn học để có một nền tảng tốt, hoặc học lại toàn bộ ngữ pháp.
- Phương pháp: Dạy lại tất cả kiến thức nền tảng từ căn bản; bao gồm ngữ pháp, nghe, đọc, cách viết câu đúng, cách thành lập câu, cách học từ vựng, cách nói theo mẫu câu.
- Thời gian: 2-4-6 (19h30-21h); 3-5-7 (18h-19h30)
- Học phí: 950k/tháng (đóng 2 tháng 1 lần, tài liệu miễn phí, lớp tối đa 12 bạn)
✌2/ Lớp giao tiếp căn bản (5 tháng)
- Đối tượng: Sinh viên và người đi làm muốn cải thiện kỹ năng giao tiếp thực tế; lớp dạy nghe nói 100%.
- Phương pháp: Dạy phiên âm IPA để các bạn tự tin ngay từ đầu, sau đó sẽ học nói theo mẫu câu & theo chủ đề, ngữ pháp áp dụng cho văn nói.
- Thời gian: 3-5-7 (18h-19h30); Thứ 7-CN (8h-10h15)
- Học phí: 1tr/tháng (đóng 2 tháng 1 lần, tài liệu miễn phí, lớp tối đa 12 bạn)
✌3/Lớp TOEIC + giao tiếp (6,5 tháng)
- Đối tượng: Có căn bản đầu vào (có từ vựng, biết đặt câu; biết các thành phần ngữ pháp như các thì, tính từ, danh từ, trạng từ, liên từ, so sánh...)
- Phương pháp: dạy 80% TOEIC (nghe + đọc) + 20% giao tiếp. Đầu ra TOEIC khoảng 600.
- Thời gian: Thứ 7-CN (15h30-17h45)
- Học phí: 1,2tr/tháng (đóng 2 tháng 1 lần, tài liệu miễn phí, lớp tối đa 13 bạn)
___________________________
👫📘Cách thức đăng ký:
👉Đăng ký & đóng học phí tại lớp trước ngày học hoặc ĐK online-chuyển khoản.
- Số tài khoản: 130655199 (ACB)
- Tên TK: Phạm Văn Nam
(Thời gian đăng ký hàng ngày: 9h-20h)
🏠 Địa chỉ: Số A26, đường N9, Võ Thị Sáu, Phường Thống Nhất (Cách siêu thị WinMart 7m, gần chung cư Topaz Twins).
🌎 : shorturl.at/fnqEM (Từ khóa "Mr. Katfish")
☎ Liên hệ: 038 505 5253 (Mr. Nam) - Zalo, Call, Message.
Các từ vựng hay gặp trong phần 1 TOEIC.
1/ Văn phòng
• Be making photocopies: đang phô tô, đang in bản sao
• Be lifting up some papers: đang lấy vài tờ báo
• Be staring at a monitor: đang chăm chú nhìn vào màn hình máy tính
• Be seated at a workstation: đang ngồi ở bàn làm việc
• Be writing on a piece of paper: đang viết lên 1 mảnh giấy
• Be examining a poster: đang xem xét 1 tấm áp phích
• Be talking on the telephone: đang nói chuyện điện thoại
• Be sorting through some paperwork: đang sắp xếp giấy tờ
• Be engaged in a friendly discussion: đang tham dự 1 cuộc thảo luận thân mật
• Be gathered in a conference room: đang tập hợp ở phòng hội nghị
• Be reparing some folders: đang chuân bị vài tập hồ sơ
• Be discussing some documents: đang thảo luận về 1 số tài liệu
2/ Nơi ăn uống
• Be being served: đang được phục vụ
• Be eating in a restaurant: đang ăn ở nhà hàng
• Be sitting together at a table: đang ngồi chung bàn
• Be eating together: đang ăn chung với nhau
• Be sitting across from each other: đang ngồi đối diện nhau
• Be sitting outdoors at a café: đang ngồi ở 1 quán ăn nhỏ ngoài trời
• Have been laid on the table: thức ăn đã được dọn lên bàn
• Have been set: thức ăn đang được dọn lên bàn
• Be preparing food: đang làm thức ăn
• Be pouring water into a glass: đang rót nước vào ly
• be cleaning (away) the table: đang dọn sạch bàn
• Be washing (doing) the dishes: đang rửa chén
• Be scooping the ice cream: đang múc kem
3/ Mua sắm
• Be pulling a cart: đang kép xe đựng hàng (trong siêu thị)
• Be being displayed: đang trưng bày
• Be full of books: đầy sách vở
---Mr. Nam---
Từ vựng chỉ bầy đàn thường gặp
1/ “School” ==> dùng cho các loài cá nói chung và hấu hết các loài dưới nước.
• school of fish: đàn cá
• school of piranhas: đàn cá cọp
• school of dolphins: đàn cá heo
• school of whales: đàn cá voi
2/ “Herd” ==> thường đi với các con vật nuôi trong nhà (gia súc, heo …) hoặc các con vật trên cạn sống theo bày đàn và di chuyển cùng nhau (như voi, ngựa vằn …)
• herd of cattle: đàn gia súc
• herd of elephants: đàn voi
• herd of pigs: đàn heo
• herd of cows: đàn bò
• herd of goats: đàn dê
3/ “Flock” ==> dùng cho các loài chim, gia cầm, cừu và dê.
• flock of birds: đàn chim
• flock of goats: đàn dê
• flock of sheep: đàn cừu
• flock of chickens: đàn gà
• flock of pigeons: đàn bồ câu
• flock of turkeys: đàn gà tây
4/ “Swarm” ==> dùng cho côn trùng sống thành đàn như ong, ruồi, kiến …
• swarm of ants: đàn kiến
• swarm of bees: đàn ong
• swarm of flies: đàn ruồi
• swarm of butterflies: đàn bướm
5/ “Pack” ==> dùng cho các loài động vật hoang dã sống và săn mồi cùng nhau.
• pack of wolves: đàn sói
• pack of hounds: đàn chó săn
6/ “Shoal” ==> dùng cho các loài cá bơi cùng nhau - nghĩa tương đương như school.
• shoal of fish: đàn cá
• a shoal of salmons: đàn cá hồi
7/ Một số cụm hay gặp:
• army of rats: đàn chuột
• pride of lions: đàn sư tử
• hive of bees: đàn ong
• gaggle of geese: bầy ngỗng
• troop of monkeys: đàn khỉ
• colony of ants: đàn kiến
• ambush of tigers: đàn hổ
---Mr. Nam---
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Address
Biên Hòa
810000