Tiếng Anh Mr. Katfish - Biên Hòa

Tiếng Anh  Mr. Katfish - Biên Hòa

Share

👉 Lấy lại nền tảng cho các bạn mất căn bản. Nam)

Dạy giao tiếp & TOEIC.
🏠 Địa chỉ: A26, đường N9, Võ Thị Sáu, Phường Thống Nhất (Cách siêu thị WinMart 7m, gần chung cư Topaz Twins ).
🌎 #google_maps: shorturl.at/fnqEM
☎ Liên hệ: 038 505 5253 (Mr. - Chuyên dạy lại căn bản cho những bạn mất gốc và học nhiều nhưng vẫn không hiểu "tiếng Anh là gì" với phương pháp riêng.
- Dạy giao tiếp phản xạ từ căn bản tới nâng cao.
- Luyện thi TOEIC 650 & IELTS 5.5

13/05/2026

Hi các bạn,
Lớp căn bản tổng quát mới sẽ học ngày 25/5 (thứ 2, 19h30-21h).
---Mr. Nam---

11/05/2026

Một số khác biệt giữa tiếng Anh – Anh & Anh – Mỹ.

1/ NGỮ PHÁP
(Anh-Mỹ ➔ Anh-Anh)
• Vừa mới làm gì: He just went home ➔ He has just gone home
• Bạn có... không?: Do you have a problem? ➔ Have you got a problem?
• Điền vào mẫu: Fill out a form ➔ Fill in a form
• Ở nhà: Stay home ➔ Stay at home
• Từ thứ 2 đến thứ 6: Monday through Friday ➔ Monday to Friday

2/ TỪ VỰNG
(Anh-Mỹ ➔ Anh-Anh)
• Căn hộ: Apartment ➔ Flat
• Taxi: Cab ➔ Taxi
• Kẹo: Candy ➔ Sweets
• Bánh quy: Cookie ➔ Biscuit
• Thang máy: Elevator ➔ Lift
• Mùa thu: Fall ➔ Autumn
• Vòi nước: Faucet ➔ Tap
• Tầng trệt: First floor ➔ Ground floor
• Đèn pin: Flashlight ➔ Torch
• Thùng rác: Garbage-can ➔ Dustbin
• Xăng: Gas ➔ Petrol
• Vỉa hè: Sidewalk ➔ Pavement
• Kỳ nghỉ: Vacation ➔ Holiday
• Quần dài: Pants ➔ Trousers
• Phim: Movie ➔ Film
• Khoai tây chiên: French fries ➔ Chips
• Vé khứ hồi: Round-trip ticket ➔ Return ticket
• Vé một chiều: One-way ticket ➔ Single ticket
• Tàu điện ngầm: Subway ➔ Underground
• Vòng xuyến/Bùng binh: Traffic circle ➔ Roundabout

3/ QUY TẮC CHÍNH TẢ
(Anh-Mỹ ➔ Anh-Anh)
• Màu sắc: Color ➔ Colour
• Nhà hát: Theater ➔ Theatre
• Trung tâm: Center ➔ Centre
• Chương trình: Program ➔ Programme
• Lốp xe: Tire ➔ Tyre
• Trang sức: Jewelry ➔ Jewellery
• Du lịch: Traveling ➔ Travelling

---Mr. Nam---

01/05/2026

Cách mở đầu và kết thúc 1 bức thư hay email:

1/ formal (all): cách dùng trang trọng cho tất cả các loại thư từ hay email..
- opening: Dear Sir/ Madam, ; To whom it may concern:
- closing: Yours faithfully,

2/ formal (business): cách dùng trang trọng trong kinh doanh.
- opening: Dear Mr. / Ms. / ...
- closing: Yours sincerely, ; Sincerely yours,

3/ semi-formal: không trang trọng lắm
- opening: Dear Peter, (dear + tên)
- closing: Sincerely,

4/ informal: không trang trọng
- opening: Dear Peter (dear + tên)
- closing: Regards, ; kind regards, ; best regards, (cách này sử dụng trong phần lớn email hiện nay)

5/ personal (formal): giữa cá nhân với nhau nhưng trang trọng.
- opening: Dear Peter, (dear + tên); Dear son / daughter,
- closing: Yours truly, ; truly yours,.

6/ personal (informal): giữa cá nhân với nhau nhưng không trang trọng.
- opening: Dear Peter, (dear + tên)
- closing: Bye, ; Cheers,.

--- Mr. Nam ---

Photos from Tiếng Anh  Mr. Katfish - Biên Hòa's post 21/04/2026

Lớp giao tiếp ngày 21/4 (357, 19h30-21h). Lớp có thể nhận thêm 2 HV nữa nhé các bạn.

20/04/2026

Các câu giao tiếp tự nhiên (P16)

1. Costs an arm and a leg: Đắt cắt cổ.
2. Hit the nail on the head: Chuẩn không cần chỉnh.
3. Sooner or later: Sớm hay muộn gì thì cũng
4. Step by step: Từng bước một
5. Please stay in touch: Hãy giữ liên lạc nhé
6. So what? Vậy thì sao?
7. No way: Còn lâu nhé
8. None of your business: Ko phải chuyện của bạn
9. No kidding? Không đùa đấy chứ?
10. No more, no less: Không hơn, không kém.
11. No way out: Không lối thoát, đường cùng
12. Nothing at all: Hoàn toàn không có gì cả
13. Nothing much: Không có gì đâu
14. My pleasure: Tôi rất hân hạnh
15. Make yourself comfortable: Cứ thoải mái nhé
16. Make yourself at home: Cứ tự nhiên như ở nhà nhé!
17. Let me be: Kệ tôi
18. Little by little: Từng chút một
19. One way or another: Không bằng cách này thì bằng cách khác
20. It's up to you: Tùy bạn
21. No big deal: Không có gì to tát đâu
22. You bet! Chắc chắn rồi!
23. What's up? Dạo này bạn thế nào rồi?

---Mr. Nam---

11/04/2026

💼LỊCH HỌC NGÀY 25/5 (ON/OFF)💼

☑️ LỚP (HỌC TRỰC TIẾP)
👉1/ Lớp căn bản tổng quát (4 tháng)
- Đối tượng: các bạn mất căn bản, không hiểu gì; muốn có nền tảng tốt; hoặc muốn học lại ngữ pháp.
- Phương pháp: dạy lại kiến thức nền tảng chuẩn từ căn bản; bao gồm ngữ pháp, nghe, đọc, cách viết câu đúng, cách thành lập câu, cách học từ vựng & nói theo mẫu câu.
- Thời gian: 2-4-6 (19h30-21h); 2-4-6 (18h-19h30)
- Học phí: 1tr/tháng (đóng 2 tháng/lần, tài liệu free, lớp tối đa 12 bạn)

👉2/ Lớp giao tiếp căn bản (5 tháng)
- Đối tượng: sinh viên & người đi làm muốn cải thiện kỹ năng giao tiếp; lớp dạy nghe nói 100%.
- Phương pháp: dạy lại phát âm IPA sau đó sẽ học nói theo cụm từ, mẫu câu & chủ đề; ngữ pháp áp dụng cho văn nói.
- Thời gian: 2-4-6 (18h-19h30)
- Học phí: 1.050.000/tháng (đóng 2 tháng/lần, tài liệu free, lớp tối đa 12 bạn)

✌3/ Lớp TOEIC 550+ (5 tháng)
- Đối tượng: có nền tảng ổn (từ vựng & ngữ pháp)
- Phương pháp: học từ vựng thương mại & ngữ pháp TOEIC sau đó giải đề thực tế. Lớp dạy 2 kỹ năng nghe & đọc.
- Thời gian: 2-4-6 (19h30-21h)
- Học phí: 1,2tr/tháng(đóng 2 tháng/lần, tài liệu free, tối đa 12 bạn)

➖➖➖➖➖➖➖
☑️ LỚP (HỌC TRỰC TUYẾN)
👉1/ Lớp TOEIC nền tảng (4 tháng)
- Đầu vào: các bạn mất gốc, mất căn bản, yếu từ vựng
- Phương pháp: lớp sẽ dạy lại kiến thức từ căn bản (phát âm, từ vựng, ngữ pháp, thành văn) kết hợp luyện thi TOEIC. Lớp dạy chậm & logic.
- Thời gian: 3-5-7 (19h30-21h)
- Học phí: 1.050.000/tháng (đóng từng tháng, lớp tối đa 12 bạn)
________________________
👫📚Cách thức đăng ký:
👉Các bạn cọc 500k để giữ chỗ, số còn lại đóng vào ngày học.
👉Tiền cọc chuyển khoản hoặc đóng tại lớp.
- STK: 130655199 (ACB)
- Tên TK: Phạm Văn Nam
🏠 Địa chỉ: Số A26, đường N9, Võ Thị Sáu, Phường Thống Nhất (Cách siêu thị WinMart 20m, gần chung cư Topaz Twins).
🌎 : shorturl.at/fnqEM (Tiếng Anh Mr. Katfish)
☎ Liên hệ: 038 505 5253 (Mr. Nam)

02/04/2026

Đề thi TOEIC có khoảng 80% là kiểm tra từ vựng, chỉ 20% là ngữ pháp thôi nhé các bạn. Yếu từ vựng thì nhìn đề (nhất là phần đọc hiểu) chỉ muốn bỏ cuộc ^^

29/03/2026

LỊCH HỌC NGÀY 20/4 (ON/OFF)

1/ Lớp lấy lại nền tảng (OFFLINE)
- 3.5.7 (18h-19h30); 2.4.6 (8h-9h30)
2/ Lớp giao tiếp (OFFLINE)
- 2.4.6 (18h-19h30)
3/ Lớp TOEIC căn bản (ONLINE)
- 2.4.6 (19h30-21h)
4/ Lớp giao tiếp căn bản (ONLINE)
- 3.5.7 (19h30-21h)

---Mr. Nam / Zalo: 0385 055 253---

21/03/2026

Hi các bạn,
Lớp căn bản tổng quát mới sẽ học ngày 23/3 (thứ 2, 17h55-19h25).
---Mr. Nam---

16/03/2026

Các cụm động từ (phrasal verbs) thường gặp:

1. take over: tiếp quản
2. take place: diễn ra
3. take part in: tham gia
4. get along with: hòa hợp, hòa thuận với
5. figure out: tìm hiểu ra, biết được
6. hand in = submit: nộp
7. write down: viết ra
8. grow up: lớn lên, nổi lên (kinh tế)
9. go over: kiểm tra
10. set off: lên đường
11. hang on: giữ máy, chờ chút.
12. hang up: cúp máy
13. break up: chia tay (dùng trong tình yêu)
14. break down: hư hỏng (máy móc)
15. show off: khoe khoang, thể hiện.
16. Show up: xuất hiện, có mặt
17. give up: từ bỏ, bỏ cuộc
18. give away: cho không, tặng.
19. warm up: khởi động
20. call off = cancel: hủy bỏ
21. work out: vận động
22. go on: tiếp tục, xảy ra
23. look ofter = take care of: chăm sóc
24. look for: tìm kiếm
25. look forward to: hy vọng, mong đợi
26. put off = delay = postpone: trì hoãn
27. pass away: qua đời
28. dress up = dress beautifully: ăn diện, mặc đẹp
29. take off: cất cánh, cởi đồ
30. pick up: nhặt, đón
31. see off: tiễn
32. hang out: đi chơi
33. lay off = dismiss: sa thải
34. keep in touch: giữ liên lạc
35. lose in touch: mất liên lạc
36. make use of: tận dụng
37. set fire to: đốt cháy
38. give birth to: sinh con
39. keep track of: theo dõi
40. lose track of: mất dấu
41. make room for: dọn chỗ
42. make fun of: chễ giễu
43. pay attention to: chú ý
44. make allowance for: chiếu cố
45. show affection for: có cảm tình
46. feel pity for: thương xót
47. feel sympathy for: thông cảm
48. catch sight of: bắt gặp
49. give up: từ bỏ, bỏ cuộc
50. watch out for st/sb: cẩn thận, coi chừng
51. look up: tìm kiếm thông tin, tra cứu (từ điển, bản đồ)
52. keep up with: theo kịp
53. look into = investigate: điều tra
54. break into: đột nhập ==>My car's been broken into twice this month.
55. Step in: can thiệp, vào cuộc = interfere ==> It is time for the government to step in.

---Mr. Nam---

Photos from Tiếng Anh  Mr. Katfish - Biên Hòa's post 15/03/2026

Những câu tiếng Anh người Tây nói suốt ngày.

Want your school to be the top-listed School/college in Biên Hòa?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Address


Đường N9, Võ Thị Sáu
Biên Hòa
810000