Tiếng Anh Mr. Katfish - Biên Hòa

Tiếng Anh  Mr. Katfish - Biên Hòa 👉 Lấy lại nền tảng cho các bạn mất căn bản. Nam)

Dạy giao tiếp & TOEIC.
🏠 Địa chỉ: A26, đường N9, Võ Thị Sáu, Phường Thống Nhất (Cách siêu thị WinMart 7m, gần chung cư Topaz Twins ).
🌎 : shorturl.at/fnqEM
☎ Liên hệ: 038 505 5253 (Mr. - Chuyên dạy lại căn bản cho những bạn mất gốc và học nhiều nhưng vẫn không hiểu "tiếng Anh là gì" với phương pháp riêng.
- Dạy giao tiếp phản xạ từ căn bản tới nâng cao.
- Luyện thi TOEIC 650 & IELTS 5.5

26/09/2026

MỘT SỐ CỤM TỪ KHÓ SANG TIẾNG ANH.

1. Phải chi: If only / I wish
Ex: If only I could see him again.
(Phải chi tôi có thể gặp lại anh ấy.)

2. Giá mà: If only
Ex: If only I were rich.
(Giá mà tôi giàu có.)

3. Chỉ khi nào: Only if
Ex: Only if the teacher gives permission can students enter the room.
(Chỉ khi nào giáo viên cho phép thì học sinh mới được vào phòng.)

4. Dẫu có… hay không: Whether or not
Ex: Whether or not she loves him, he will be happy.
(Dẫu cô ấy có yêu anh ta hay không, anh ta vẫn sẽ hạnh phúc.)

5. Có nên: Whether to
Ex: I am not sure whether to resign or stay on.
(Tôi không chắc có nên nghỉ việc hay tiếp tục làm.)

6. Chứ không phải: Not... but...
Ex: I wanted the blue one, not the red one.
(Tôi muốn cái màu xanh chứ không phải cái màu đỏ.)

7. Không ai mà không: There is no one who doesn't...
Ex: There is no one who doesn't feel sorry for that beggar.
(Không ai mà không cảm thấy thương người ăn xin đó.)

8. Lại còn nữa / Lại thêm một...: Yet another...
Ex: Yet another child was born without a father.
(Lại có thêm một đứa trẻ được sinh ra mà không có cha.)

9. Sở dĩ... là vì: The reason... is that / The reason why... is because...
Ex: The reason she was tired was that she had worked too hard.
(Sở dĩ cô ấy mệt là vì cô ấy đã làm việc quá vất vả.)

10. Hóa ra: As it turned out / It turned out that...
Ex: As it turned out, I didn't need my umbrella.
(Hóa ra tôi không cần đến ô.)

11. Thậm chí không: Without so much as...
Ex: He left without so much as saying goodbye.
(Anh ta bỏ đi mà thậm chí không nói một lời tạm biệt.)

12. Vừa mới... thì: No sooner... than...
Ex: No sooner had he arrived than he was asked to leave again.
(Anh ta vừa mới đến thì lại bị yêu cầu rời đi.)

13. Không hẳn là A mà đúng hơn là B: Not so much A as B
Ex: She is not so much poor as careless with money.
(Cô ta không hẳn là nghèo mà đúng hơn là không biết quản lý tiền bạc.)

14. Không cần nói thêm về... / Thế là hết chuyện về...: So much for...
Ex: So much for the last university entrance exam. Let's focus on next year's exam.
(Thế là hết chuyện về kỳ thi đại học vừa qua. Hãy tập trung vào kỳ thi năm sau.)

15. Thà... còn hơn...: Would rather... than...
Ex: I'd rather stay at home than go to the cinema.
(Tôi thà ở nhà còn hơn đi xem phim.)

--- Mr. Nam ---

14/09/2026

Các từ chỉ bằng cấp, chứng chỉ

1/ Degree /dɪ'gri:/ (n): Bằng cấp được cấp sau khi hoàn thành một chương trình học, đặc biệt ở bậc đại học/cao đẳng.
• Bachelor’s degree: Bằng cử nhân
• Master’s degree: Bằng thạc sĩ
• Doctoral degree: Bằng tiến sĩ
- She has a master's degree in history from Yale.
(Cô ấy có bằng thạc sĩ lịch sử tại Yale)

2/ Diploma /dɪ'pləʊ.mə/ (n): Văn bằng / bằng tốt nghiệp hoặc chứng chỉ hoàn thành một chương trình học
- Everyone was given a diploma at the end of the course
(Mọi người đều được trao bằng tốt nghiệp vào cuối khóa)

3/ Certificate /sə'tɪf.ɪ.kət/ (n): giấy chứng nhận / chứng chỉ / chứng nhận, tùy ngữ cảnh
==> Còn dùng với nhiều mục đích khác nhau như giấy chứng nhận khai sinh, giấy chứng nhận đăng kí kết hôn….
• A marriage certificate (giấy chứng nhận kết hôn).
• A death certificate (giấy báo tử)

4/ Licence /license / 'laɪ.səns/ (n): Giấy phép
==> Một tài liệu chính thức cho phép bạn sở hữu, làm hoặc sử dụng thứ gì đó
- Applicants must hold a valid driving licence
(Các ứng viên phải có giấy phép lái xe hợp lệ)

---Mr. Nam---

07/09/2026

Hi các bạn,
Lớp căn bản tổng quát mới sẽ học ngày 11/9 (18h-19h30)
---Mr. Nam---

03/09/2026

Hi các bạn,
Lớp TOEIC 600+ sẽ học ngày 17/9 (19h30-21h)
---Mr. Nam---

27/08/2026

Hi các bạn,
Các lớp sẽ nghỉ lễ từ ngày 30/8 đến hết ngày 2/9 nhé.
--- Mr. Nam ---

17/08/2026

I told you from the beginning. You are my everything.

16/08/2026

🎧 TOEIC Listening - Part 1 🎧

12/08/2026

Hi các bạn,
Lớp giao tiếp căn bản sẽ học ngày 21/8 (19h30-21h)
---Mr. Nam---

09/08/2026

Sự khác nhau giữa “good” và “well”

1/ good (adj.) – well (adv.): giỏi, khỏe, tốt.
- I can speak 3 foreign languages well.
(Tôi có thể nói tốt 3 ngoại ngữ.)
- She is a good person.
(Cô ta là người tốt.)

2/ nhưng từ “well” còn là tính từ, chỉ có nghĩa là “khỏe”:
• well (adj.): khỏe
• unwell (adj.): không khỏe
- If you feel unwell, tell the teacher.
(Nếu bạn cảm thấy không khỏe, hãy nói với giáo viên.)
- When she came home from school, she really didn't look well.
(Khi cô ấy đi học về, cô ấy thực sự trông không được khỏe.)

3/ well (exclamation): “ồ!”, “à…”, “ừm…”
- Well! I didn't expect to see you here!
(Ồ! Tôi không ngờ lại gặp bạn ở đây!)
- Well! That's interesting.
(Ồ! Thú vị đấy.)

---Mr. Nam---

26/07/2026

Hi các bạn,
Lớp căn bản tổng quát mới sẽ học ngày 11/8 (thứ 3, 18h-19h30)
---Mr. Nam---

Address

Đường N9, Võ Thị Sáu
Biên Hòa
810000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Tiếng Anh Mr. Katfish - Biên Hòa posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The School

Send a message to Tiếng Anh Mr. Katfish - Biên Hòa:

Shortcuts

Share