05/06/2026
TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ NGÀNH F&B (HSK2-3)
餐饮业 (cānyǐnyè) - Ngành F&B / Ngành ăn uống
经营 (jīngyíng) - Kinh doanh, vận hành
管理 (guǎnlǐ) - Quản lý
服务员 (fúwùyuán) - Nhân viên phục vụ
厨师 (chúshī) - Đầu bếp
顾客 (gùkè) - Khách hàng
消费 (xiāofèi) - Tiêu dùng, chi tiêu
成本 (chéngběn) - Chi phí, vốn
利润 (lìrùn) - Lợi nhuận
效率 (xiàolǜ) - Hiệu suất, hiệu quả công việc
标准 (biāozhǔn) - Tiêu chuẩn
卫生 (wèishēng) - Vệ sinh
执照 (zhízhào) - Giấy phép (kinh doanh)
连锁店 (liánsuǒdiàn) - Chuỗi cửa hàng
加盟 (jiāméng) - Nhượng quyền thương hiệu
市场 (shìchǎng) - Thị trường
竞争 (jìngzhēng) - Cạnh tranh
趋势 (qūshì) - Xu hướng
投资 (tóuzī) - Đầu tư
规模 (guīmó) - Quy mô
Nhóm 2: Menu, Đặt món & Phục vụ (菜单、点餐与服务)
菜单 (càidān) - Menu, thực đơn
预订 (yùdìng) - Đặt bàn trước
点餐 (diǎncān) - Gọi món
推荐 (tuījiàn) - Gợi ý, tiến cử
特色菜 (tèsècài) - Món ăn đặc sắc / Món "tủ" của quán
招牌 (zhāopái) - Biển hiệu (Món招牌菜 là món làm nên thương hiệu)
分量 (fènliàng) - Khối lượng, định lượng (phần ăn)
忌口 (jìkǒu) - Kiêng ăn (dị ứng hoặc không ăn được món gì đó)
上菜 (shàngcài) - Lên món, bưng món ra
打包 (dǎbāo) - Gói mang về
外卖 (wàimài) - Đồ ăn giao tận nơi (Delivery)
评价 (píngjià) - Đánh giá, review
投诉 (tóusù) - Khiếu nại, phàn nàn
招待 (zhāodài) - Chiêu đãi, đón tiếp
结账 (jiézhàng) - Thanh toán, tính tiền
发票 (fāpiào) - Hóa đơn tài chính
优惠 (yōuhuì) - Ưu đãi, giảm giá
折扣 (zhékòu) - Chiết khấu, giảm bao nhiêu %
免费 (miǎnfèi) - Miễn phí
赠送 (zèngsòng) - Tặng kèm
Nhóm 3: Nguyên liệu & Chế biến (原料与 chế biến)
原料 (yuánliào) - Nguyên liệu
新鲜 (xīnxiān) - Tươi sống, tươi mới
有机 (yǒujī) - Hữu cơ (Organic)
蔬菜 (shūcài) - Rau củ
海鲜 (hǎixiān) - Hải sản
调料 (tiáoliào) - Gia vị
烹饪 (pēngrèn) - Nấu nướng, ẩm thực
搅拌 (jiǎobàn) - Đảo đều, khuấy trộn
吸收 (xīshōu) - Hấp thụ (thấm gia vị)
煮 (zhǔ) - Luộc, nấu
炒 (chǎo) - Xào
炸 (zhá) - Rán, chiên ngập dầu
烤 (kǎo) - Nướng
蒸 (zhēng) - Hấp
切 (qiē) - Cắt, thái
烫 (tàng) - Trần nước sôi, bỏng / Nóng
融化 (rónghuà) - Tan chảy
配方 (pèifāng) - Công thức (pha chế/nấu ăn)
秘密 (mìmì) - Bí mật (Bí quyết độc quyền)
核心 (héxīn) - Cốt lõi (Nguyên liệu cốt lõi)
Nhóm 4: Hương vị & Trải nghiệm ẩm thực (口味与 ẩm thực thể nghiệm)
味道 (wèidào) - Hương vị
清淡 (qīngdàn) - Thanh đạm, nhạt
浓郁 (nóngyù) - Đậm đà, nồng nàn
独特 (dútè) - Độc đáo
地道 (dìdào) - Chuẩn vị, chính gốc
强烈 (qiángliè) - Mãnh liệt, gắt (vị đậm gắt)
享受 (xiǎngshòu) - Tận hưởng, thưởng thức
满足 (mǎnzú) - Thỏa mãn, hài lòng
胃口 (wèikǒu) - Sự ngon miệng / Khẩu vị
饱 (bǎo) - No
营养 (yíngyǎng) - Dinh dưỡng
丰富 (fēngfù) - Phong phú
糟糕 (zāogāo) - Tồi tệ (Trải nghiệm tệ)
操心 (cāoxīn) - Bận tâm, lo lắng (về chất lượng)
极其 (jíqí) - Cực kỳ (极其好吃 - cực kỳ ngon)
完美 (wánměi) - Hoàn hảo
赞成 (zànchéng) - Tán thành (Khen ngợi)
似乎 (sìhū) - Dường như (Dùng khi tả vị: dường như có vị...)
明显 (míngxiǎn) - Rõ ràng (Vị chua rất rõ ràng)
难 lường (nánliáng / 难忘 nánwàng) - Khó quên (Ấn tượng khó quên)
Nhóm 5: Chuỗi cung ứng, Thiết bị & Khu vực (供应链、thiết bị 与 khu vực)
采购 (cǎigòu) - Thu mua, mua sắm nguyên liệu
供应 (gōngyìng) - Cung ứng, cung cấp
库存 (kùcún) - Kho hàng, hàng tồn kho
运输 (yùnshū) - Vận chuyển
厨房 (chúfáng) - Nhà bếp
吧台 (bàtái) - Quầy bar / Quầy pha chế
收银台 (shōuyíntái) - Quầy thu ngân
设备 (shèbèi) - Thiết bị
冰箱 (bīngxiāng) - Tủ lạnh
烤箱 (kǎoxiāng) - Lò nướng
餐具 (cānjù) - Dụng cụ ăn uống (bát, đũa, thìa...)
抹布 (mābù) - Khăn lau bàn
垃圾桶 (lājītǒng) - Thùng rác
空间 (kōngjiān) - Không gian (quán)
区域 (qūyù) - Khu vực (Khu vực hút thuốc/không hút thuốc)
设施 (shèshī) - Cơ sở vật chất
零件 (língjiàn) - Linh kiện (sửa chữa máy móc F&B)
损耗 (sǔnhào) - Hao hụt, tổn thất (nguyên liệu)
寿命 (shòumìng) - Tuổi thọ (của thiết bị)
自动 (zìdòng) - Tự động (Máy pha cà phê tự động)