Tiếng Quảng Đông - Ngôn Ngữ Người Hongkong Và Người Quảng Đông

Tiếng Quảng Đông - Ngôn Ngữ Người Hongkong Và Người Quảng Đông

Share

Cảm Ơn Bạn Đã Ghé Trang Tiếng Quảng Đông Của Chúng Tôi

Photos 28/04/2020

Tiếng Quảng Đông Giao Tiếp

*Bài 85 ( Học Tiếng Quảng Đông )

*學廣東話
*Xué guǎng dōng huà
*Họt Cỏn Túng Quả
*Học Tiếng Quảng Đông

*文字
*Wén zì
*Mành Chzi
*Văn Tự

*拼音
*Pīn yīn
*Phin Dấm
*Bính Âm

*閱讀
*Yuè dú
*Duỵt Tục
*Đọc

*音標
*Yīn biāo
*Dấm Bíu
*Phiên Âm

*你 , 阿黃有冇係屋企呀
*Nǐ , ā huáng yǒu mǎo xì wū qǐ ya
*Lị , A Quòn Dậu Mụ Hầy Úc Khỉ A
*Em , A Hoàng Có Ở Nhà Không

*有呀 , 喺裏面
*Yǒu ya , xí lǐ miàn
*Dậu A , Hẩy Lụi Mìn
*Có Ạ , Ở Bên Trong

*你做緊咩呀
*Nǐ zuò jǐn miē ya
*Lị Chzù Cảnh Mé A
*Em Đang Làm Gì Vậy

*我自學廣東話
*Wǒ zì xué guǎng dōng huà
*Ngọ Chzìa Họt Cỏn Túng Quả
*Em Tự Học Tiếng Quảng Đông

*我諗係你爸爸教你啦
*Wǒ shěn xì nǐ bà ba jiào nǐ la
*Ngọ Lẩm Hầy Lị Bà Bá Cao Lị La
*Anh Tưởng Cha Em Dạy Rồi

*屋企嗰個都講廣東話
*Wū qǐ gě gè dōu jiǎng guǎng dōng huà
*Úc Khỉ Cỏ Co Cỏn Túng Quả
*Ở Nhà Ai Cũng Nói Tiếng Quảng Đông

*屋企嗰個都講唐話
*Wū qǐ gě gè dōu jiǎng táng huà
*Úc Khỉ Cỏ Co Tú Cỏn Thòn Quả
*Ở Nhà Ai Cũng Nói Tiếng Hoa

*得我自己一個講越南話
*Dé wǒ zì jǐ yī gè jiǎng yuè nán huà
*Tắc Ngọ Chzì Kỷ Dách Co Cỏn Duỵt Nàm Quả
*Chỉ Mình Em Thì Nói Tiếng Việt

*邊個教你廣東話
*Biān gè jiào nǐ guǎng dōng huà
*Bín Co Cao Lị Cỏn Túng Quả
*Ai Dạy Cho Em Tiếng Quảng Đông

*喺網上自學廣東話
*Xí wǎng shàng zì xué guǎng dōng huà
*Hẩy Mọn Suèng Chzìa Họt Cỏn Túng Quả
*Tự Học Tiếng Quảng Đông Ở Trên Mạng

*咁呀
*Hán ya
*Cẳm A
*Vậy À

*係呀
*Xì ya
*Hầy A
*Vâng Ạ

Cảm Ơn Bạn Đã Ghé Trang Tiếng Quảng Đông Của Chúng Tôi.

27/04/2020

Tiếng Quảng Đông Giao Tiếp

*Bài 84 ( Hoa Kiểng )

*各種花嘅名
*Gè zhòng huā kǎi míng
*Cọt Chzủng Phá Ke Mẻng
*Tên Của Các Loài Hoa

*花苗
*Huā miáo
*Phá Mìu
*Hoa Kiểng

*康乃馨
*Kāng nǎi xīn
*Hón Nại Híng
*Hoa Cẩm Chướng

*菊花
*Jú huā
*Cúc Phá
*Hoa Cúc

*桃花
*Táo huā
*Thù Phá
*Hoa Đào

*梅花
*Méi huā
*Mùi Phá
*Hoa Mai

*牡丹花
*Mǔ dān huā
*Mạo Tán Phá
*Hoa Trang
( Hoa Mẫu Đơn )

*蘭花
*Lán huā
*Lán Phá
*Hoa Lan

*木蘭花
*Mù lán huā
*Mục Lán Phá
*Hoa Mộc Lan

*玫瑰花
*Méi guī huā
*Mùi Kuây Phá
*Hoa Hồng

*太陽花 / 向日葵
*Tài yáng huā / xiàng rì kuí
*Thay Duèng Phá / Hueng Dạch Khuầy
*Hoa Hướng Dương

*雞蛋花
*Jī dàn huā
*Cấy Tản Phá
*Hoa Sứ

*鬱金香
*Yù jīn xiāng
*Quách Cắm Huéng
*Hoa Tulip

*水仙花
*Shuǐ xiān huā
Sủi Sín Phá
*Hoa Thủy Tiên

*萬壽花
*Wàn shòu huā
*Màn Sầu Phá
*Hoa Vạn Thọ

Cảm Ơn Bạn Đã Ghé Trang Tiếng Quảng Đông Của Chúng Tôi.

26/04/2020

Tiếng Quảng Đông Giao Tiếp

*Bài 83 ( Du Lịch Hồng Kông )

*香港旅行
*Xiāng gǎng lǚ xíng
*Huéng Cỏn Lụi Hằng
*Du Lịch Hồng Kông

*請問九龍城區喺邊度呀
*Qǐng wèn jiǔ lóng chéng qū xí biān dù ya
*Chzẻng Mành Cẩu Lùng Sìng Khúi Hẩy Bín Tù A
*Xin Hỏi Khu Cửu Long Thành Ở Đâu Ạ

*呢條路直行就到
*Ne tiáo lù zhí háng jiù dào
*Ní Thìu Lù Chịt Hàng Chầu Tu
*Đi Thẳng Đường Này Là Đến

*唔该晒你
*Wú gāi shài nǐ
*Ùm Cói Say Lị
*Cảm Ơn Bạn Nhiều

*九龍半島
*Jiǔ lóng bàn dǎo
*Cẩu Lùng Bún Tủ
*Bán Đảo Cửu Long

*油麻地
*Yóu má de
*Dầu Mả Tỉ
*Dầu Mả Địa

*維多利亞港
*Wéi duō lì yǎ gǎng
*Quầy Tó Lì A Cỏn
*Cảng Victoria

*太平山
*Tài píng shān
*Thay Phìng Sán
*Núi Thái Bình

*中環
*Zhōng huán
*Chzúng Quàn
*Trung Hoàn ( Central)

*中環碼頭
*Zhōng huán mǎ tóu
*Chzúng Quàn Mạ Thầu
*Bến Tàu Trung Hoàn

*蘭桂坊
*Lán guì fāng
*Làn Kuây Phón
*Lan Quế Phường

*星光大道
*Xīng guāng dà dào
*Síng Cón Tài Lù
*Đại Lộ Ngôi Sao

*尖沙嘴
*Jiān shā zuǐ
*Chzím Sá Chủi
*Tim Sa Chủy

*香港
*Xiāng gǎng
*Huéng Cỏn
*Hồng Kông

*香港特區
*Xiāng gǎng tè qū
*Huéng Cỏn Tắc Khúi
*Đặc Khu Hồng Kông

*新界
*Xīn jiè
*Sánh Cai
*Tân Giới

*離島區
*Lí dǎo qū
*Lì Tủ Khúi
*Khu Li Đảo

*葵青區
*Kuí qīng qū
*Khầy Chzíng Khúi
*Khu Quỳnh Thanh

*北區
*Běi qū
*Bắc Khúi
*Khu Bắc

*西貢區
*Xī gòng qū
*Sấy Cung Khúi
*Khu Tây Cống

*沙田區
*Shā tián qū
*Sá Thìn Khúi
*Khu Sa Điền

*大埔區
*Dà bù qū
*Tài Bù Khúi
*Khu Đại Bộ

*荃灣區
*Quán wān qū
*Chzuỳn Quán Khúi
*Khu Thuyên Loan

*大嶼山
*Dà yǔ shān
*Tài Duỳa Sán
*Lantau ( Đại Nhỉ Sơn )

*昂坪
*Áng píng
*Ngọn Phìng
*Ngang Bình ( Ngong Ping )

*昂平360
*Áng píng sān liù líng
*Ngọn Phìng Sám Lục Lìng
*Ngang Bình 360 ( Ngong Pinh 360 )

*屯門區
*Tún mén qū
*Thuỳn Mùn Khúi
*Khu Đồn Môn

*元朗區
*Yuán lǎng qū
*Duỳn Lỏn Khúi
*Khu Nguyên Lãng

*九龍
*Jiǔ lóng
*Cẩu Lùng
*Cửu Long

*女人街
*Nǚ rén jiē
*Lủi Dảnh Cái
*Chợ Quý Bà

*九龍城區
*Jiǔ lóng chéng qū
*Cẩu Lùng Sìng Khúi
*Khu Cửu Long Thành

*觀塘區
*Guān táng qū
*Quán Thòn Khúi
*Khu Quan Đường

*深水埗區
*Shēn shuǐ bù qū
*Sắm Sủi Bủ Khúi
*Khu Thâm Thủy Bộ

*黃大仙區
*Huáng dà xiān qū
*Quòn Tài Sín Khúi
*Khu Hoàng Đại Tiên

*油尖旺區
*Yóu jiān wàng qū
*Dầu Chzín Quòn Khúi
*Khu Du Tiêm Vượng

*旺角
*Wàng jiǎo
*Quòn Cọt
*Mongkok ( Vượng Giác )

*香港島
*Xiāng gǎng dǎo
*Huéng Cỏn Tủ
*Đảo Hồng Kông

*中西區
*Zhōng xī qū
*Chzúng Sây Khúi
*Khu Trung Tây

*東區
*Dōng qū
*Túng Khúi
*Khu Đông

*灣仔區
*Wān zǐ qū
*Quán Chẩy Khúi
*Khu Loan Tể

*南區
*Nán qū
*Nàm Khúi
( Làm Khúi )
*Khu Nam

( Từ Nam 南 Ở Hồng Kông Sẽ Đọc Là Làm , Còn Ở Việt Nam Là Đọc Là Nàm , Ở Hồng Kông Đọc Chữ N Thành L Và Ở Việt Nam Đọc Chữ L Thành N , Tùy Chữ )

Cảm Ơn Bạn Đã Ghé Trang Tiếng Quảng Đông Của Chúng Tôi.

25/04/2020

Tiếng Quảng Đông Giao Tiếp

*Bài 82 ( ????? )

*骨
*Gǔ
*Kuách
*Xương

*頭骨
*Tóu gǔ
*Thầu Kuách
*Hộp Sọ

*顴骨
*Quán gǔ
*Khuỳn Kuách
*Xương Gò Má

*顎骨
*È gǔ
*Ngò Kuách
*Xương Hàm

*頸椎骨
*Jǐng chuí gǔ
*Kẻng Chzúi Kuách
*Đốt Sống Cổ

*脊骨
*Jǐ gǔ
*Chéc Kuách
*Xương Sống

*肩胛骨
*Jiān jiǎ gǔ
*Kín Cạp Kuách
*Xương Vai

*肋骨
*Lèi gǔ
*Lạc Kuách
*Xương Sườn

*脊椎
*Jǐ chuí
*Chéc Chzúi
*Cột Sống

*膝蓋骨
*Xī gài gǔ
*Sách Coi Kuách
*Xương Bánh Chè

*軟骨
*Ruǎn gǔ
*Duỷn Kuách
*Sụn

*腦
*Nǎo
*Nụ
*Não

*氣管
*Qì guǎn
*Hy Củn
*Khí Quản

*神經線
*Shén jīng xiàn
*Sành Kính Sin
*Dây Thần Kinh

*動脈
*Dòng mài
*Tùng Mặc
*Động Mạch

*靜脈
*Jìng mài
*Chzình Mặc
*Tĩnh Mạch

*細胞
*Xì bāo
*Sây Báo
*Tế Bào

*血 / 血液
*Xuè / xiě yè
*Huýt / Huýt Dịch
*Máu

*紅血球
*Hóng xiě qiú
*Hùng Huýt Khầu
*Hồng Cầu

*白血球
*Bái xiě qiú
*Bạc Huýt Khầu
*Bạch Cầu

*血小板
*Xuè xiǎo bǎn
*Huýt Sỉu Bản
*Tiểu Cầu

*血漿
*Xiě jiāng
*Huýt Chzuéng
*Huyết Tương

*韌帶
*Rèn dài
*Dành Tải
*Dây Chằng

*腱
*Jiàn
*Kìn
*Gân

*肌肉
*Jī ròu
*Ký Dục
*Cơ

*內臟
*Nèi zàng
*Noi Chzon
*Nội Tạng

*心
*Xīn
*Sắm
*Tim

*肝
*Gān
*Cón
*Gan

*肺
*Fèi
*Phây
*Phổi

*大腸
*Dà cháng
*Tài Chzuẻng
*Ruột Già

*小腸
*Xiǎo cháng
*Siểu Chzuẻng
*Ruột Non

*盲腸
*Máng cháng
*Màng Chzuẻng
*Ruột Thừa

*胃
*Wèi
*Quầy
*Bao Tử ( Dạ Dày )

*腎
*Shèn
*Sành
*Thận

*膽
*Dǎn
*Tảm
*Mật

*膀胱
*Páng guāng
*Phòn Cón
*Bọng Đái ( Bàng Quang )

*尿道
*Niào dào
*Nìu Tù
*Niệu Đạo ( Lỗ Tiểu )

*睾丸
*Gāo wán
*Câu Duỷn
*Tinh Hoàn

*精液
*Jīng yè
*Chzinh Dịch
*Tinh Dịch

*子宮
*Zǐ gōng
*Chỉa Cúng
*Tử Cung

*卵巢
*Luǎn cháo
*Luẩn Chzào
*Buồng Trứng

Cảm Ơn Bạn Đã Ghé Trang Tiếng Quảng Đông Của Chúng Tôi.

24/04/2020

Tiếng Quảng Đông Giao Tiếp

*Bài 81 ( Thân Thể )

*我嘅身體
*Wǒ kǎi shēn tǐ
*Ngọ Ke Sánh Thẩy
*Cơ Thể Của Tôi

*頭
*Tóu
*Thầu
*Cái Đầu

*頭髮
*Tóu fà
*Thầu Phát
*Tóc

*頭皮
*Tóu pí
*Thầu Phì
*Da Đầu

*額頭
*É tóu
*Ngát Thầu
*Cái Trán

*面
*Miàn
*Mìn
*Mặt

*眼眉毛
*Yǎn méi máo
*Ngạn Mì Mù
*Lông Mày

*眼睫毛
*Yǎn jié máo
*Ngạn Chíp Mù
*Lông Mi

*眼睛
*Yǎn jīng
*Ngạn Chíng
*Mắt

*左眼
*Zuǒ yǎn
*Chzỏ Ngạn
*Mắt Trái

*右眼
*Yòu yǎn
*Dầu Ngạn
*Mắt Phải

*眼球
*Yǎn qiú
*Ngạn Khầu
*Tròng Mắt

*眼白
*Yǎn bái
*Ngạn Bạc
*Tròng Trắng

*瞳孔
*Tóng kǒng
*Thùng Hủng
*Con Ngươi

*鼻子
*Bí zi
*Bì Chỉa
*Mũi

*鼻孔
*Bí kǒng
*Bì Hủng
*Lỗ Mũi

*鼻毛
*Bí máo
*Bì Mù
*Lông Mũi

*口
*Kǒu
*Hẩu
*Miệng

*嘴唇
*Zuǐ chún
*Chzủi Suần
*Cái Môi

*牙 / 牙齒
*Yá / yáchǐ
*Ngà / Ngà Chzỉ
*Cái Răng

*脷
*Lì
*Lì
*Lưỡi

*耳
*Ěr
*Dị
*Lỗ Tai

*左耳
*Zuǒ ěr
*Chzỏ Dị
*Lỗ Tai Trái

*右耳
*Yòu ěr
*Dầu Dị
*Lỗ Tai Phải

*耳珠
*Ěr zhū
*Dị Chuýa
*Dái Tai

*下巴
*Xià bā
*Hà Phà
*Cái Cằm

*頸
*Jǐng
*Kẻng
*Cổ

*喉嚨
*Hóu lóng
*Hầu Lùng
*Cổ Họng

*膊頭
*Bó tóu
*Bót Thầu
*Vai

*胳肋底
*Gē lē dǐ
*Cà Lách Tẩy
*Nách

*胳肋底毛
*Gē lē dǐ máo
*Cà Lách Tẩy Mù
*Lông Nách

*手
*Shǒu
*Sẩu
*Tay

*左手
*Zuǒ shǒu
*Chzỏ Sẩu
*Tay Trái

*右手
*Yòu shǒu
*Dầu Sẩu
*Tay Phải

*手臂
*Shǒu bì
*Sẩu Bi
*Bắp Tay

*手踭
*Shǒu zhēng
*Sẩu Chzáng
*Khuỷu Tay

*手腕
*Shǒu wàn
*Sẩu Wủn
*Cổ Tay
( W = Qu )

*手掌
*Shǒu zhǎng
*Sẩu Chzuẻng
*Bàn Tay

*手背
*Shǒu bèi
*Sẩu Bui
*Mu Bàn Tay

*手心
*Shǒu xīn
*Sẩu Sắm
*Lòng Bàn Tay

*手指
*Shǒu zhǐ
*Sẩu Chzỉ
*Ngón Tay

*手指公
*Shǒu zhǐ gōng
*Sẩu Chzỉ Cúng
*Ngón Tay Cái

*食指
*Shí zhǐ
*Sịch Chzỉ
*Ngón Trỏ

*中指
*Zhōng zhǐ
*Chúng Chzỉ
*Ngón Giữa

*無名指
*Wú míng zhǐ
*Mù Mìng Chzỉ
*Ngón Áp Út

*手指尾
*Shǒu zhǐ wěi
*Sẩu Chzỉ Mí
*Ngón Út

*手甲
*Shǒu jiǎ
*Sẩu Cáp
*Móng Tay

*指紋 / 手指紋
*Zhǐ wén / shǒu zhǐ wén
*Chzỉ Mành / Sẩu Chzỉ Mành
*Vân Tay

*胸 / 胸部
*Xiōng / xiōng bù
*Húng / Húng Bù
*Bộ Ngực ( Vú )

*乳頭
*Rǔ tóu
*Duỵa Thầu
*Nhũ Hoa ( Núm Vú )

*肚 / 肚腩
*Dù / dù nǎn
*Thụ / Thụ Nạm
*Bụng

*肚臍
*Dù qí
*Thụ Chzì
*Cái Rốn

*腰
*Yāo
*Díu
*Cái Eo ( Cái Hông )

*背脊
*Bèi jǐ
*Bui Chét
*Cái Lưng

*小雞雞
*Xiǎo jī jī
*Siểu Cấy Cấy
*Gà Con
( Tiếng Lóng Là Phận Sinh Dục Trẻ Em Nam )

*陰莖
*Yīn jīng
*Dấm Kinh
*Dương Vật

*陰部
*Yīn bù
*Dấm Bù
*Âm Đạo

*陰毛
*Yīn máo
*Dấm Mù
*Lông Mu

*屁股/ 囉柚 / 臀部
*Pì gu / luō yòu / tún bù
*Phi Củ / Ló Dẩu / Thuỳn Bù
*Hậu Môn

*腿
*Tuǐ
*Thủi
*Chân

*左腿
*Zuǒ tuǐ
*Chzỏ Thủi
*Chân Trái

*右腿
*Yòu tuǐ
*Hầu Thủi
*Chân Phải

*大腿
*Dà tuǐ
*Tài Thủi
*Bắp Đùi

*膝蓋
*Xī gài
*Sách Coi
*Đầu Gối

*小腿
*Xiǎo tuǐ
*Sỉu Thủi
*Bắp Chân

*腳眼
*Jiǎo yǎn
*Kuéc Ngạn
*Mắt Cá Chân

*腳 / 腳掌
*Jiǎo / jiǎo zhǎng
*Kuéc / Kuéc Chzuẻng
*Bàn Chân

*腳板底
*Jiǎo bǎn dǐ
*Kuéc Bản Tẩy
*Lòng Bàn Chân

*腳踭
*Jiǎo zhēng
*Kuéc Chzáng
*Gót Chân

*腳趾
*Jiǎo zhǐ
*Kuéc Chzỉ
*Ngón Chân

*腳趾公
*Jiǎo zhǐ gōng
*Kuéc Chzỉ Cúng
*Ngón Chân Cái

*二趾
*Èr zhǐ
*Dì Chzỉ
*Ngón Chân Thứ Hai

*三趾
*Sān zhǐ
*Sám Chzỉ
*Ngón Chân Thứ Ba

*四趾
*Sì zhǐ
*Si Chzỉ
*Ngón Chân Thứ Tư

*腳趾尾
*Jiǎo zhǐ wěi
*Kuéc Chzỉ Mí
*Ngón Chân Út

*腳甲
*Jiǎo jiǎ
*Kuéc Cáp
*Móng Chân

Cảm Ơn Bạn Đã Ghé Trang Tiếng Quảng Đông Giao Của Chúng Tôi.

23/04/2020

Tiếng Quảng Đông Giao Tiếp

*Bài 80 ( Hình Học )

*幾何
*Jǐ hé
*Kỷ Hỏ
*Hình Học

*平面
*Píng miàn
*Phìng Mìn
*Mặt Phẳng

*三角形
*Sān jiǎo xíng
*Sám Cót Dìng
*Hình Tam Giác

*底
*Dǐ
*Tẩy
*Phần Đáy

*高
*Gāo
*Cú
*Chiều Cao

*周界
*Zhōu jiè
*Chấu Cai
*Chu Vi

*面積
*Miàn jī
*Mìn Chít
*Diện Tích

*等腰三角形
*Děng yāo sān jiǎo xíng
*Tẳng Híu Sám Cót Dình
*Tam Giác Cân
.
*等邊三角形
*Děng biān sān jiǎo xíng
*Tẳng Bín Sám Cót Dìng
*Tam Giác Đều

*直角三角形
*Zhí jiǎo sān jiǎo xíng
*Chịt Cót Sám Cót Dìng
*Tam Giác Vuông

*相似三角形
*Xiāng sì sān jiǎo xíng
*Suéng Trỉ Sám Cót Dìng
*Tam Giác Đồng Dạng

*全等三角形
*Quán děng sān jiǎo xíng
*Truỳn Tẳng Sám Cót Dìng
*Tam Giác Tương Đẳng

*三角函數
*Sān jiǎo hán shù
*Sám Cót Hàm Su
*Hàm Lượng Giác

*正方形 / 四方形
*Zhèng fāng xíng / sì fāng xíng
*Chíng Phón Dìng / Si Phón Dìng
*Hình Vuông

*邊
*Biān
*Bín
*Cạnh

*直角
*Zhí jiǎo
*Chịt Cót
*Góc Vuông

*鋭角
*Ruì jiǎo
*Dui Cót
*Góc Nhọn

*鈍角
*Dùn jiǎo
*Tuần Cót
*Góc Tù

*長方形
*Cháng fāng xíng
*Chzuèng Phón Dìng
*Hình Chữ Nhật

*長
*Zhǎng
*Chzuèng
*Chiều Dài

*闊
*Kuò
*Phút
*Chiều Rộng

*四邊形
*Sì biān xíng
*Si Bín Díng
*Hình Tứ Giác

*平行四邊形
*Píng xíng sì biān xíng
*Phìng Hàng Si Bín Dìng
*Hình Bình Hành

*平行線
*Píng xíng xiàn
*Phìng Hàng Sin
*Đường Song Song

*梯形
*Tī xíng
*Thầy Dìng
*Hình Thang

*菱形
*Líng xíng
*Lìng Dìng
*Hình Thoi

*對角線
*Duì jiǎo xiàn
*Tui Cót Sin
*Đường Chéo

*鷂形
*Yào xíng
*Dỉu Dìng
*Hình Diều

*五邊形 / 五角形
*Wǔ biān xíng / wǔ jiǎo xíng
*Ụm Bín Dìng / Ụm Cót Dìng
*Hình Ngũ Giác

*六邊形 / 六角形
*Liù biān xíng / liù jiǎo xíng
*Lục Bín Dìng / Lục Cót Dìng
*Hình Lục Giác

*八邊形 / 八角形
*Bā biān xíng / bā jiǎo xíng
*Bát Bín Dìng / Bát Cót Dìng
*Hình Bát Giác

*十二邊形
*Shí èr biān xíng
*Sập Dì Bín Dìng
*Hình Mười Hai Cạnh

*多邊形
*Duō biān xíng
*Tó Bín Dìng
*Hình Đa Giác

*正多邊形
*Zhèng duō biān xíng
*Ching Tó Bín Dìng
*Hình Đa Giác Đều

*內角和
*Nèi jiǎo hé
*Noi Cót Quò
*Góc Trong

*外角和
*Wài jiǎo hé
*Ngoi Cót Quò
*Góc Ngoài

*圓形
*Yuán xíng
*Duỳn Dìng
*Hình Tròn

*直徑
*Zhí jìng
*Chịt Kíng
*Đường Kính

*半徑
*Bàn jìng
*Bún Kíng
*Bán Kính

*圓心
*Yuán xīn
*Duỳn Sắm
*Tâm Điểm ( Tâm Của Đường Tròn )

*圓周
*Yuán zhōu
*Duỳn Chấu
*Chu Vi Hình Tròn

*橢圓形
*Tuǒ yuán xíng
*Thó Duỳn Dìng
*Hình Thoi

*正方體
*Zhèng fāng tǐ
*Ching Phón Thẩy
*Hình Khối Lập Phương

*體積
*Tǐ jī
*Thẩy Chít
*Thể Tích

*長方體
*Cháng fāng tǐ
*Chuèng Phón Thẩy
*Hình Hộp Chữ Nhật

*柱體
*Zhù tǐ
*Chuỷa Thẩy
*Hình Trụ

*錐體
*Zhuī tǐ
*Chzúi Thẩy
*Hình Nón

*球體
*Qiú tǐ
*Khầu Thẩy
*Hình Cầu

*表面面積
*Biǎo miàn miàn jī
*Bỉu Mìn Mìn Chzít
*Diện Tích Bề Mặt

*米
*Mǐ
*Mậy
*Mét ( M )

*厘米
*Lí mǐ
*Lì Mậy
*Xen -Ti - Mét ( Cm ) ( Centimet )

*毫米
*Háo mǐ
*Hù Mậy
*Mi - Li - Mét ( Mm )

*千米 / 公里
*Qiān mǐ / gōng lǐ
*Trín Mậy / Cúng Lị
*Ki - Lô - Mét ( Km )

*克
*Kè
*Hác
*Gam ( G ) ( Gram )

*毫克
*Háo kè
*Hù Hác
*Mi - Li - Gam ( Mg ) ( Milligram )

*千克 / 公斤
*Qiān kè / gōng jīn
*Chzín Hác / Cúng Cánh
*Ki - Lô - Gam ( Kg )

*公噸
*Gōng dùn
*Cúng Tuấn
*Tấn ( Chỉ Khối Lượng )

Cảm Ơn Bạn Đã Ghé Trang Tiếng Quảng Đông Của Chúng Tôi.

22/04/2020

Tiếng Quảng Đông Giao Tiếp

*Bài 79 ( Toán Học )

*數學
*Shù xué
*Su Họt
*Toán Học

*雙數
*Shuāng shù
*Suéng Su
*Số Chẵn

*單數
*Dān shù
*Tán Su
*Số Lẻ

*加 / 減 / 乘 / 除
*Jiā / jiǎn / chéng / chú
*Cá / Cảm / Sìng / Chzùi
*Cộng / Trừ / Nhân / Chia

*加號
*Jiā hào
*Cá Hù
*Dấu Cộng ( + )

*加法
*Jiā fǎ
*Cá Phát
*Phép Cộng ( + )

*減號
*Jiǎn hào
*Cảm Hù
*Dấu Trừ ( - )

*減法
*Jiǎn fǎ
*Cảm Phát
*Phép Trừ ( - )

*乘號
*Chéng hào
*Sìng Hù
*Dấu Nhân ( × )

*乘法
*Chéng fǎ
*Sìng Phát
*Phép Nhân ( × )

*除號
*Chú hào
*Trùi Hù
*Dấu Chia ( : )

*除法
*Chú fǎ
*Trùi Phát
*Phép Chia ( : )

*等號
*Děng hào
*Tẳng Hù
*Dấu Bằng ( = )

*等如
*Děng rú
*Tẳng Duỳa
*Bằng ( = )
( Dùng Để Trả Lời )

*等於
*Děng yú
*Tẳng Duỳa
*Bằng ( = )
( Dùng Để Trả Lời )

*細過
*Xì guò
*Sây Co
*Dấu Bé ( < )

*大過
*Dà guò
*Tài Co
*Dấu Lớn ( > )

*二 加 七 等如 九
*Èr jiā qī děng rú jiǔ
*Dì Cá Chzuất Tẳng Duỳa Cẩu
*2 + 7 = 9

*二 加 七 等於 九
*Èr jiā qī děng yú jiǔ
*Dì Cá Chzuất Tẳng Duỳa Cẩu
*2 + 7 = 9

*十 減 一 等如 九
*Shí jiǎn yī děng rú jiǔ
*Sập Cảm Dách Tẳng Duỳa Cẩu
*10 - 1 = 9

*十 減 一等於 九
*Shí jiǎn yī děng yú jiǔ
*Sập Cảm Dách Tẳng Duỳa Cẩu
*10 - 1 = 9

*九 乘 十一 等如 九十九
*Jiǔ chéng shí yī děng rú jiǔ shí jiǔ
*Cẩu Sìng Sập Dách Tẳng Duỳa Cẩu Sập Cẩu
*9 × 11 = 99

*九 乘 十一 等於 九十九
*Jiǔ chéng shí yī děng yú jiǔ shí jiǔ
*Cẩu Sìng Sập Dách Tẳng Duỳa Cẩu Sập Cẩu
*9 × 11 = 99

*十八 除 二 等如 九
*Shí bā chú èr děng rú jiǔ
*Sập Bát Trùi Dì Tẳng Duỳa Cẩu
*18 : 2 = 9

*十八 除 二 等於 九
*Shí bā chú èr děng yú jiǔ
*Sập Bát Trùi Dì Tẳng Duỳa Cẩu
*18 : 2 = 9

*十二 加 十二 等如 廿四
*Shí èr jiā shí èr děng rú niàn sì
*Sập Dì Cá Sập Dì Tẳng Duỳa Dạ Si
*11 + 11 = 24

*十二 加 十二 等於 二十四
*Shí èr jiā shí èr děng yú èr shí sì
*Sập Dì Cá Sập Dì Tẳng Duỳa Dì Sập Si
*11 + 11 = 24

*二 乘 十一 等如 廿二
*Èr chéng shí yī děng rú niàn èr
*Dì Sìng Sập Dách Tẳng Duỳa Dạ Dì
*2 × 11 = 22

*二 乘 十一 等於 廿二
*Èr chéng shí yī děng yú niàn èr
*Dì Sình Sập Dách Tẳng Duỳa Dạ Dì
*2 × 11 = 22

*二 乘 十一 等如 二十二
*Èr chéng shí yī děng rú èr shí èr
*Dì Sìng Sập Dách Tẳng Duỳa Dì Sập Dì
*2 × 11 = 22

*二 乘 十一 等於 二十二
*Èr chéng shí yī děng yú èr shí èr
*Dì Sìng Sập Dách Tẳng Duýa Dì Sập Dì
*2 × 11 = 22

*一加二加三加四等如十
*Yī jiā èr jiā sān jiā sì děng rú shí
*Dách Cá Dì Cá Sám Cá Si Tẳng Duỳa Sập
*1 + 2 + 3 + 4 = 10

*一加二加三加四等如十
*Yī jiā èr jiā sān jiā sì děng rú shí
*Dách Cá Dì Cá Sám Cá Si Tẳng Duỳa Sập
*1 + 2 + 3 + 4 = 10

*一加二加三加四等於十
*Yī jiā èr jiā sān jiā sì děng yú shí
*Dách Cá Dì Cá Sám Cá Si Tẳng Duỳa Sập
*1 + 2 + 3 + 4 = 10

*二 乘 二 除 二 減 七 等如 九
*Èr chéng èr chú èr jiǎn qī děng rú jiǔ
*Dì Sìng Dì Trùi Dì Cảm Chzuất Tẳng Duỳa Cẩu
*2 × 2 ÷ 2 + 7 = 9

*一 細過 九
*Yī xì guò jiǔ
*Dách Sây Co Cẩu
*1 < 9

*二 細過 八
*Èr xì guò bā
*Dì Sây Co Bát
*2 < 8

*八 大過 五
*Bā dà guò wǔ
*Bát Tài Co Ụm
*8 > 5

*九 大過 六
*Jiǔ dà guò liù
*Cẩu Tài Co Lục
*9 > 6

Cảm Ơn Bạn Đã Ghé Trang Tiếng Quảng Đông Của Chúng Tôi.

21/04/2020

Tiếng Quảng Đông Giao Tiếp

Bài 78 ( Chim )

*雀
*Què
*Chéc
*Con Chim

*鴿子
*Gē zi
*Cáp Chỉa
*Chim Bồ Câu

*塘鵝
*Táng é
*Thòn Ngỏ
*Chim Bồ Nông

*鴕鳥
*Tuó niǎo
*Thò Nịu
*Đà Điểu

*鷺
*Lù
*Lu
*Con Cò

*白鷺
*Bái lù
*Bạc Lu
*Cò Trắng

*黃小鷺
*Huáng xiǎo lù
*Quòn Sỉu Lu
*Cò Lửa

*鵪鶉
*Ān chún
*Ngâm Chzuân
*Chim Cút

*紅耳鵯
*Hóng ěr bēi
*Hùng Dĩ Bí
*Chim Chào Mào

*麻雀
*Má què
*Mà Chéc
*Chim Sẻ

*老鷹
*Lǎo yīng
*Lụ Díng
*Chim Đại Bàng

*麻鷹
*Má yīng
*Mà Díng
*Chim Diều Hâu

*貓頭鷹
*Māo tóu yīng
*Máo Thầu Díng
*Chim Cú Mèo

*天鵝
*Tiān é
*Thín Ngỏ
*Thiên Nga

*燕
*Yàn
*Dzin
*Chim Én
( Chim Yến )

*綠繡眼
*Lǜ xiù yǎn
*Lục Sâu Ngạn
*Chim Vành Khuyên

*紅鸛
*Hóng guàn
*Hùng Cun
*Chim Hồng Hạc

*白鸛
*Bái guàn
*Bạc Cun
*Chim Hạc Trắng

*翠鳥
*Cuì niǎo
*Chzui Nịu
*Chim Bói Cá

*畫眉鳥
*Huà méi niǎo
*Quạ Mì Nịu
*Chim Họa Mi

*犀鳥
*Xī niǎo
*Sáy Nịu
*Chim Hồng Hoàng

*鴛鴦
*Yuān yāng
*Duýn Duéng
*Chim Uyên Ương

Cảm Ơn Bạn Đã Ghé Trang Tiếng Quảng Đông Của Chúng Tôi.

20/04/2020

Tiếng Quảng Đông Giao Tiếp

*Bài 77 ( ????? )

*麵包
*Miàn bāo
*Mìn Báo
*Bánh Mì

*飯
*Fàn
*Phàn
*Cơm

*粥
*Zhōu
*Chzúc
*Cháo

*粿條
*Guǒ tiáo
*Quầy Tiu
*Hủ Tiếu

*發酵
*Fā xiào
*Phát Háo
*Lên Men

*酒
*Jiǔ
*Chẩu
*Rượu

*啤酒
*Pí jiǔ
*Bé Chzẩu
*Bia
( Đồ Uống )

*水稻
*Shuǐ dào
*Sủi Tu
*Cây Lúa

*小麥
*Xiǎo mài
*Xỉu Mặc
*Lúa Mì

*禾稈 / 稻草
*Hé gǎn / dào cǎo
*Quò Cỏn / Tu Chủ
*Rơm

*稻殼
*Dào ké
*Tu Hót
*Trấu ( Vỏ Trấu )

*米
*Mǐ
*Mậy
*Gạo

*糙米
*Cāo mǐ
*Chzù Mậy
*Gạo Lứt

*糯米
*Nuò mǐ
*Nò Mậy
*Nếp

*黑糯米
*Hēi nuò mǐ
*Hắc Nò Mậy
*Nếp Than

*五谷
*Wǔ gǔ
*Ụm Cúc
*Ngũ Cốc

*豆
*Dòu
*Tẩu
*Hạt Đậu

*眉豆
*Méi dòu
*Mì Tẩu
*Đậu Đen

*白豆
*Bái dòu
*Bạc Tẩu
*Đậu Trắng

*綠豆
*Lǜ dòu
*Lục Tẩu
*Đậu Xanh

*紅豆
*Hóng dòu
*Hùng Tẩu
*Đậu Đỏ

*黃豆
*Huáng dòu
*Quòn Tẩu
*Đậu Nành

*花生
*Huā shēng
*Phá Sáng
*Đậu Phộng ( Lạc )

*秋葵
*Qiū kuí
*Trấu Phầy
*Đậu Bắp

*四角豆
*Sì jiǎo dòu
*Si Cọt Tẩu
*Đậu Rồng

*四季豆
*Sì jì dòu
*Si Quầy Tẩu
*Đậu Que

*睡蓮
*Shuì lián
*Sui Lìn
*Bông Súng

*紅睡蓮
*Hóng shuì lián
*Hùng Shui Lìn
*Bông Súng Đỏ

*白睡蓮
*Bái shuì lián
*Bạc Sui Lìn
*Bông Súng Trắng

*蓮 / 蓮花
*Lián/ lián huā
*Lìn / Lìn Phá
*Sen / Hoa Sen

*水浮蓮
*Shuǐ fú lián
*Sủi Phầu Lìn
*Lục Bình

*西芹
*Xī qín
*Sấy Khành
*Rau Cần Tây

*茼蒿
*Tóng hāo
*Thòn Hú
*Rau Tần Ô

*魚腥草
*Yú xīng cǎo
*Duỳa Séng Chủ
*Rau Giấp Cá
( Rau Diếp Cá )


*龍珠果
*Lóng zhū guǒ
*Lùng Chuýa Cỏ
*Nhãn Lồng

*崩大碗
*Bēng dà wǎn
*Bắng Tài Wủn
*Rau Má
( W = Qu )

Cảm Ơn Bạn Đã Ghé Trang Tiếng Quảng Đông Của Chúng Tôi.

19/04/2020

Tiếng Quảng Đông Giao Tiếp

Bài 76 ( Giao Thông )

*交通
*Jiāo tōng
*Cáu Thúng
*Giao Thông

*飛機
*Fēi jī
*Phí Ký
*Máy Bay

*客機
*Kè jī
*Hác Ký
*Máy Bay Chuyên Dụng

*貨機
*Huò jī
*Pho Ký
*Máy Bay Vận Tải

*飛機場
*Fēi jī chǎng
*Phí Ký Chzuèng
*Sân Bay

*飛機票
*Fēi jī piào
*Phí Ký Phiu
*Vé Máy Bay

*護照
*Hù zhào
*Wu Chziu
*Hộ Chiếu ( Passport )
( W = Qu )

*簽証
*Qiān zhèng
*Chzím Chzing
*Visa

*地圖
*Dì tú
*Tì Thù
*Bản Đồ

*直升機
*Zhí shēng jī
*Chzịt Síng Ký
*Máy Bay Trực Thăng

*直升機場
*Zhí shēng jī chǎng
*Chzịt Síng Ký Chuèng
*Bãi Đáp Trực Thăng

*車
*Chē
*Chzé
*Xe

*巴士
*Bā shì
*Bá Sỉ
*Xe Buýt

*小巴
*Xiǎo bā
*Xỉu Bá
*Xe Buýt Nhỏ

*雙層巴士
*Shuāng céng bā shì
*Suéng Chzằng Bá Sỉ
*Xe Buýt Hai Tầng

*巴士站
*Bā shì zhàn
*Bá Sỉ Chzàm
*Trạm Xe Buýt

*的士
*Dí shì
*Tích Sỉ
*Xe Taxi

*香港的士
*Xiāng gǎng dí shì
*Huéng Cỏn Tích Sỉ
*Xe Taxi Hồng Kông

*大嶼山的士
*Dà yǔ shān dí shì
*Tài Duỳa Sán Tích Sỉ
*Xe Taxi Đại Nhĩ Sơn

*藍的
*Lán dí
*Làm Tích
*Xe Taxi Màu Xanh Lam
( Xe Taxi Được Sử Dụng Ở Hồng Kông )

*新界的士
*Xīn jiè dí shì
*Sánh Cai Tích Sỉ
*Xe Taxi Tân Giới

*綠的
*Lǜ de
*Lục Tích
*Xe Taxi Màu Xanh Lá
( Xe Taxi Được Sử Dụng Ở Hồng Kông )

*市區的士
*Shì qū dí shì
*Sì Khúi Tích Sỉ
*Xe Taxi Đô Thị

*紅的
*Hóng de
*Hùng Tích
*Taxi Màu Đỏ
( Xe Taxi Được Sử Dụng Ở Hồng Kông )

*的士站
*Dí shì zhàn
*Tích Sỉ Chzàm
*Trạm Xe Taxi

*私家車
*Sī jiā chē
*Sí Cá Chzé
*Xe Hơi

*吊臂車
*Diào bì chē
*Tiu Bi Chzé
*Xe Cần Cẩu

*消防車
*Xiāo fáng chē
*Xíu Phòn Chzé
*Xe Cứu Hỏa

*救護車
*Jiù hù chē
*Câu Wù Chzé
*Xe Cứu Thương
( W = Qu )

*警車
*Jǐng chē
*Kỉng Chzé
*Xe Cảnh Sát

*電車
*Diàn chē
*Tìn Chzé
*Xe Điện

*地鐵
*Dì tiě
*Tì Thít
*Xe Điện Ngầm

*地鐵站
*Dì tiě zhàn
*Tì Thít Chzàm
*Trạm Xe Điện Ngầm

*火車
*Huǒ chē zhàn
*Phỏ Chzé
*Xe Lửa ( Tàu Lửa )

*火車票
*Huǒ chē piào
*Phỏ Chzé Phiu
*Vé Tàu Lửa

*火車站
*Huǒ chē zhàn
*Phỏ Chzé Chzàm
*Trạm Xe Lửa ( Ga Tàu Hỏa )

*車費
*Chē fèi
*Chzé Phây
*Giá Vé

*路軌
*Lù guǐ
*Lù Kuẩy
*Đường Ray

*吊車
*Diào chē
*Tiu Chzé
*Cáp Treo

*單車
*Dān chē
*Tán Chzé
*Xe Đạp

*電單車
*Diàn dān chē
*Tìn Tán Chzé
*Xe Máy

*綿羊仔
*Mián yáng zǎi
*Mìn Duẻng Chẩy
*Xe Tay Ga

*跑車
*Pǎo chē
*Phảo Chzé
*Xe Ô Tô Thể Thao

*貨車
*Huò chē
*Phó Chzé
*Xe Tải

*垃圾車
*Lè sè chē
*Lạp Sạp Chzé
*Xe Rác

*貨櫃車
*Huò guì chē
*Phó Kuẩy Chzé
*Xe Conterner

*舢舨
*Shān bǎn
*Sán Bạn
*Xuồng Ba Lá

*艇仔
*Tǐng zǐ
*Thẹng Chẩy
*Thuyền

*船
*Chuán
*Suỳn
*Tàu

*軍艦
*Jūn jiàn
*Quánh Làm
*Tàu Chiến

*潛艇
*Qián tǐng
*Chzìm Thẹng
*Tàu Ngầm

*渡海小輪
*Dù hǎi xiǎo lún
*Tù Hỏi Xỉu Lìng
*Chiếc Phà

*碼頭
*Mǎ tóu
*Mạ Thầu
*Bến Phà

*郵輪
*Yóu lún
*Dầu Luần
*Tàu Du Lịch

*高速船
*Gāo sù chuán
*Cú Chzúc Suỳn
*Tàu Cao Tốc

*遊艇
*Yóu tǐng
*Dầu Thẹng
*Du Thuyền

*船費
*Chuán fèi
*Suỳn Phây
*Vé Tàu

*貨輪
*Huò lún
*Phó Luần
*Tàu Chở Hàng

*水翼船
*Shuǐ yì chuán
*Sủi Sịch Suỳn
*Tàu cánh ngầm

*道路
*Dào lù
*Tù Lù
*Đường Đi

*街道
*Jiē dào
*Cái Lù
*Đường Phố

*人行道
*Rén xíng dào
*Dành Hằng Lù
*Vỉa Hè

*停車場
*Tíng chē chǎng
*Thìng Chzé Chuèng
*Bãi Đỗ Xe

*咪錶
*Mī biǎo
*Máy Biu
*Máy Bán Vé Đậu Xe

*高速公路
*Gāo sù gōng lù
*Cú Chzúc Cúng Lù
*Đường Cao Tốc

*行車天橋
*Xíng chē tiān qiáo
*Hàng Chzé Thín Khìu
*Cầu Vượt

*行人天橋
*Xíng rén tiān qiáo
*Hàng Dành Thín Khìu
*Cầu Vượt Đi Bộ

*隧道
*Suì dào
*Sùi Tù
*Đường Hầm

*行人隧道
*Xíng rén suì dào
*Hàng Dành Sùi Tù
*Đường Hầm Đi Bộ

*海底隧道
*Hǎi dǐ suì dào
*Hỏi Tẩy Sùi Tù
*Đường Hầm Dưới Biển

*收費亭
*Shōu fèi tíng
*Sấu Phây Thìng
*Trạm Thu Phí

*交通燈
*Jiāo tōng dēng
*Cáu Thúng Tăng
*Đèn Giao Thông

*路標
*Lù biāo
*Lù Biu
*Biển Báo

Cảm Ơn Bạn Đã Ghé Trang Tiếng Quảng Đông Của Chúng Tôi.

18/04/2020

Tiếng Quảng Đông Giao Tiếp

Bài 75 ( Nhà Tắm )

*冲涼 , 冲涼咯
*Chōng liáng, chōng liáng lo
*Chzúng Luèng , Chzúng Luèng Lo
*Đi Tắm , Đi Tắm Nào

*去街街
*Qù jiē jiē
*Hui Cái Cái
*Dạo Phố ( Đi Chơi )

*去玩
*Qù wán
*Hui Quản
*Đi Chơi

*浴室
*Yù shì
*Dục Sách
*Nhà Tắm

*廁所
*Cè suǒ
*Chzi Sỏ
*Nhà Vệ Sinh

*鬚刨
*Xū páo
*Xú Phảo
*Dao Cạo Râu

*電鬚刨
*Diàn xū páo
*Tìn Xú Phảo
*Máy Cạo Râu Điện

*剃鬚膏
*Tì xū gāo
*Thây Xú Cu
*Kem Cạo Râu

*牙膏
*Yá gāo
*Ngà Cú
*Kem Đánh Răng

*牙刷
*Yá shuā
*Ngà Chzạt
*Bàn Chải Đánh Răng

*電動牙刷
*Diàn dòng yá shuā
*Tìn Tùng Ngà Chzạt
*Bàn Chải Đánh Răng Điện

*牙線
*Yá xiàn
*Ngà Sin
*Chỉ Nha Khoa

*梳
*Shū
*So
*Cái Lược

*鏡
*Jìng
*Keng
*Cái Gương

*毛巾
*Máo jīn
*Mù Cánh
*Cái Khăn

*浴巾
*Yù jīn
*Dục Cánh
*Khăn Tắm

*番梘
*Fān jiǎn
*Phán Cản
*Xà Bông ( Xà Phòng )

*洗頭水
*Xǐ tóu shuǐ
*Sẩy Thầu Sủi
*Dầu Gội Đầu

*護髮素
*Hù fà sù
*Wu Phát Su
*Dầu Xả
( W = Qu )

*梘液
*Jiǎn yè
*Cản Dịch
*Sữa Tắm

*廁紙
*Cè zhǐ
*Chzi chỉ
*Giấy Vệ Sinh

*水龍頭
*Shuǐ lóng tóu
*Sủi Lùng Thầu
*Cái Vòi Nước

*水喉
*Shuǐ hóu
*Sủi Hầu
*Ống Nước

*洗手盆
*Xǐ shǒu pén
*Sẩy Sẩu Phùn
*Bồn Rửa Tay

*座廁
*Zuò cè
*Chzò Chzi
*Bồn Cầu ( Hiện Đại )

*踎廁
*Móu cè
*Mao Chzi
*Bồn Cầu ( Ngồi Chồm Xổm )

*水箱
*Shuǐ xiāng
*Sủi Sueng
*Bồn Nước

*浴缸
*Yù gāng
*Dục Cón
*Bồn Tắm

*花灑
*Huā sǎ
*Phá Sả
*Vòi Sen

*衣架
*Yī jià
*Dí Cả
*Cái Móc Áo

*衣夾
*Yī jiā
*Dí Kẹt
*Cái Kẹp Quần Áo

*浴簾
*Yù lián
*Dục Lỉm
*Rèm Che Nhà Tắm

*去水塞
*Qù shuǐ sāi
*Hui Sủi Sắc
*Nút Bịt Lỗ Thoát Nước

*去水口
*Qù shuǐkǒu
*Hui Sủi Hẩu
*Đường Cống ( Đường Thoát Nước )

Cảm Ơn Bạn Đã Ghé Trang Tiếng Quảng Đông Của Chúng Tôi.

Want your school to be the top-listed School/college in Ben Luc?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Website

Address


Ben Luc