Tiếng Trung RuYi

Tiếng Trung RuYi Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Tiếng Trung RuYi, School, Bao Loc.

16/11/2025
🌸 Ngày 1 – Bắt đầu bằng một lời chào nàoMỗi ngôn ngữ đều bắt đầu bằng một lời chào.Cũng như mọi mối quan hệ, đều bắt đầu...
29/10/2025

🌸 Ngày 1 – Bắt đầu bằng một lời chào nào

Mỗi ngôn ngữ đều bắt đầu bằng một lời chào.
Cũng như mọi mối quan hệ, đều bắt đầu từ một nụ cười.

Vậy tiếng Trung thì như thế nào?
Đó chính là:
你好 (nǐ hǎo) – Xin chào
您好(nín hǎo)– Xin chào (Cách chào trang trọng hơn 你好)
🎧 Nghe giọng đọc chuẩn RuYi tại đây: https://drive.google.com/file/d/1yI7llgkr-ZF5HVrIfzpagHLbRqqeHr5O/view?usp=drive_link -你好
https://drive.google.com/file/d/1_Bn3DeFRCjem4FEXBXVr1g2_gF5cg1E4/view?usp=drive_link -您好
Nghe thì quen thuộc, nhưng người Trung Quốc không dùng “你好” mọi lúc đâu nhé bạn.
Họ chỉ dùng khi:
🌷 Gặp người lần đầu,
🌷 Hoặc trong hoàn cảnh lịch sự, trang trọng.

*Còn khi chào bạn bè, họ sẽ nói tự nhiên hơn:

嗨!(hāi) – Hi!
早!(zǎo) – Chào buổi sáng!
吃了吗?(chī le ma?) – Ăn chưa? (cách chào thân mật kiểu Trung Quốc 😊)
🎧 Nghe giọng đọc chuẩn RuYi tại đây: https://drive.google.com/file/d/1W4GlHVHBNA7uuASllOugCcUWgMHRxkMa/view?usp=drive_link -嗨!早!吃了吗?

💡 Góc RuYi nhắn bạn:

Hãy cùng RuYi, chúng ta bắt đầu hành trình 365 ngày bằng một nụ cười – một lời chào – và một khởi đầu thật nhẹ nhàng. 😽

29/10/2025

“Tiếng Trung 365 ngày cùng RuYi – Hành trình của những người chậm mà chắc”

Có lẽ ai trong chúng ta cũng từng như vậy…Bắt đầu học tiếng Trung với đầy hứng khởi, rồi lại bận rộn, rồi quên, rồi một ngày nhìn thấy chữ Hán – chỉ biết thở dài.

Nhưng lần này, hãy để mọi thứ diễn ra chậm hơn một chút.
Không vội vàng, không áp lực. Chỉ là mỗi ngày đọc một vài dòng,
học một chữ, nhớ một câu, hiểu một ý nghĩa nhỏ trong ngôn ngữ này.

Vì học tiếng Trung không chỉ là học từ vựng, ngữ pháp, mà là học cách chạm đến một nền văn hóa, một cách nghĩ, một thế giới khác.

“Tiếng Trung 365 ngày cùng RuYi” – không phải một khóa học,
mà là một hành trình.
Một hành trình của những người kiên nhẫn,
muốn đi chậm, nhưng đi thật xa.

365 ngày sau,
bạn sẽ không chỉ nói được vài câu tiếng Trung,
mà còn hiểu hơn về chính mình —
người đã không bỏ cuộc giữa chừng. 🥰

Hãy cùng mình bắt đầu nào!!!

09/08/2025

安婆婆用她温柔而无尽的爱,细心地照顾着那些小鸟,就像呵护自己的孩子一般。这个感人的故事带领我们走进一个充满善良与包容的世界,在那里,爱可以创造奇迹。
Ān pópo yòng tā wēnróu ér wújìn de ài, xìxīn dì zhàogùzhe nàxiē xiǎo niǎo, jiù xiàng hēhù zìjǐ de háizǐ yībān. Zhège gǎnrén de gùshì dàilǐng wǒmen zǒu jìn yīgè chōngmǎn shànliáng yǔ bāoróng de shìjiè, zài nàlǐ, ài kěyǐ chuàngzào qíjì.
Với tình yêu thương dịu dàng và vô bờ bến, bà Ann chăm sóc những chú chim cẩn thận như thể chúng là con ruột của mình. Câu chuyện cảm động này dẫn dắt chúng ta đến một thế giới tràn ngập lòng tốt và sự bao dung, nơi tình yêu có thể tạo nên điều kỳ diệu.

07/08/2025

在日常生活中,别因为自己做得不够好就轻易气馁,试着重新开始吧。
Zài rìcháng shēnghuó zhōng, bié yīnwèi zìjǐ zuò de bùgòu hǎo jiù qīngyì qìněi, shìzhe chóngxīn kāishǐ ba.
Trong cuộc sống hằng ngày đừng nên vội nản lòng vì mình làm chưa đủ tốt, hãy thử làm lại nhé

01/05/2024

建造我们的家_Kiến tạo ngôi nhà của chúng ta

31/03/2024

HSK 1 6-10 (Elementary): 白、白天、百、班、半
New HSK 1-6: 白 bái [adj. 形] white (color)
[原HSK 2]
这个白色的包多少钱?
這個白色的包多少錢?
zhè gè bái sè de bāo duō shǎo qián ?
How much is the white bag?
--
这/這zhè: this ||
那/那nà: that||
个/個gè: a general measure word for objects||
包bāo: bag
--
Grammar Points 1:
多少(duō shǎo) means “how many/much” in Chinese.
钱/錢(qián ) means “money” in Chinese.
When asking a price, we use “多少钱How much (money)” or “N. + 多少钱”.
--
Grammar Points 2:
In Chinese, when we talk about colors, normally we'll add a "色(color)" after.
For example,
(O) 杯子是白色的。bēi zi shì bái sè de 。
(very colloquial) 杯子是白的。 bēi zi shì bái de 。
(X) 杯子是白。 bēi zi shì bái 。
-----
Colors in Chinese can be a noun and an adjective.
(noun) 我喜欢"白色"。wǒ xǐ huān "bái sè "。
(adjective) "白色的"花[Normally, we add a 的 when using the adjective.]"bái sè de”huā
[的 is the particle to form an adjective.]
---
About colors:

(1) S+ 是(be)shì + color 色sè + 的de。||
(2) 这(this)zhè /那(that)nà + 是(be) hì + color色sè +的de + N。

This is a white table.

That is a white dog.

This cat is white.
--
More example sentences:
老板,(这个)多少钱?
老板,(這個)多少錢?
lǎo bǎn ,(zhè gè )duō shǎo qián ?
How much is this, Boss?
--
这本书多少钱?
這本書多少錢?
zhè běn shū duō shǎo qián ?
How much is this book?
=
New HSK 1-7: 白天bái tiān [n. 名] (in the) daytime
[New Vocab]
--
他白天学习,晚上工作。
他白天學習,晚上工作。
tā bái tiān xué xí ,wǎn shàng gōng zuò 。
He studies in the daytime and works at night.
--
Keywords:
他tā: he; him||
学习xué xí: to learn; to study||
晚上wǎn shàng: night; evening
--
Grammar Points 1:
All the Time Adverbs you need to know in HSK 1:
今天jīn tiān: today
明天míng tiān: tomorrow
昨天zuó tiān: yesterday
上午shàng wǔ: morning (=早上zǎo shàng)
下午xià wǔ: afternoon
中午zhōng wǔ: midday; noon
--
Grammar Points 2:
Where should I put the "✍ Chinese time adverb" in a sentence?
Answer:
Normally, you can put the "Chinese time adverb" BEFORE or AFTER the subject of a sentence:
Take "今天(jīn tiān) today" for example --
我"今天"学习中文。(O)||
"今天"我学习中文。(O)
I learned Chinese today.
Both above are correct!
-----
wǒ "jīn tiān "xué xí zhōng wén 。(O)
"jīn tiān "wǒ xué xí zhōng wén 。(O)
Both above are correct!
===
New HSK 1-8: 百bǎi [n. 名] hundred
[原HSK 2]
--
教室里有一百个学生。
教室裡有一百個學生。
jiào shì lǐ yǒu yī bǎi gè xué shēng 。
There are one hundred students in the classroom.
--
教室jiào shì: classroom
有yǒu: there is/are
学生xué shēng: student
--
Grammar points:
Number + 百 + measure word + N. : number + hundred + N.||
一百本书yī bǎi běn shū: one hundred books||
三百支笔sān bǎi zhī bǐ: three hundred books
=
New HSK 1-9: 班bān [n. 名] class
[原HSK 3] (在)班上: in the class
你(的)班上有多少人?
你(的)班上有多少人?
nǐ (de )bān shàng yǒu duō shǎo rén ?
How many people are there in your class?
--
Keywords:
你nǐ: you; your
你的nǐ de: your
的de: a particle for the possessive form
班上bān shàng: in the class
--
Grammar Points 1:
多少(duō shǎo) means “how many/much” in Chinese.
人 means “people, person” in Chinese.
A place + 有 + 多少人? (=How many people are there + a place?)
--
Grammar Points 2:
How to use “有yǒu - to have” in Chinese:
Part 1: to have, to own
有/沒有 (to have; to not have)

我有一只狗。
wǒ yǒu yì zhī gǒu 。
I have a dog.

他有一个杯子。
tā yǒu yí ge bēi zi。
He has a cup.

我没有钱。
wǒ méi yǒu qián
I don’t have money.
---
Part 2:
Sentence Pattern of “有 -there is/are” in Chinese:

有(yǒu) : there is/are
没有(méi yǒu): there isn’t/aren’t

When you want to say “there is something at certain place”, in Chinese, we say:

A place + 有(yǒu) + Something. [Positive]
---There is/are + Something + in/at certain place.

A place + 没有(méi yǒu) + Something. [Negative]
--There isn’t/aren’t + Something + in/at certain place.

我家里有五个人。wǒ jiā lǐ yǒu wǔ ge rén 。
There are five people in my family.

公交车上有20个学生。
gōng jiāo chē shàng yǒu 20 ge xué shēng 。
There are 20 students on the bus.

家里没有人。jiā lǐ méi yǒu rén 。
There is no one at home.

口袋里没有钱。kǒu dài lǐ méi yǒu qián 。
There is no money in my pocket.
===
New HSK 1-10: 半 [adj. 形] half
[原HSK 3]
现在几点?现在八点半。
現在幾點?現在八點半。
xiàn zài jǐ diǎn ?xiàn zài bā diǎn bàn 。
What time is it now? It’s 8:30 now.
(It's half past eight.)
--
Grammar Points |
Tell time in Chinese|
(1) 点( diǎn) means “o’clock” |
(2) 分(fēn) means “minute”|
(3) 半(bàn) means “half/thirty minutes”
--
How to read:
3:00: 三点sān diǎn
5:00 pm: 下午五点xià wǔ wǔ diǎn
9:20 am: 早上九点二十(分) zǎo shàng jiǔ diǎn èr shí(fēn)
4:36: 四点半=四点三十六(分) sì diǎn bàn =sì diǎn sān shí liù(fēn)
7: 03: 七点零三(分) qī diǎn líng sān(fēn)

04/07/2023

HSK 1 1-5 (Elementary): 爱、爱好、八、爸爸、吧

1-1: 爱/愛 ài [v.] to love - yêu
我爱妈妈。
我愛媽媽。
wǒ ài mā ma 。
I love my mother.
Tôi yêu mẹ.

1-2: 爱好ài hào [n.] hobby; interest - sở thích.
(When 好is read as “hào”, it means “fondness”.)
她的爱好是学习语言。
她的愛好是學習語言。
tā de ài hào shì xué xí yǔ yán 。
Her hobby is learning languages.
Sở thích của cô ấy là học ngôn ngữ.

1-3: 八bā [number] eight- số 8
我的妹妹八岁。
我的妹妹八歲。
wǒ de mèi mei bā suì 。
My younger sister is eight years old.
Em gái của tôi 8 tuổi.

1-4: 爸爸bà ba [n.] father, dad - ba, cha, bố
他的爸爸是医生。
他的爸爸是醫生。
tā de bà ba shì yī shēng 。
His father is a doctor.
Ba của anh ấy là bác sĩ.

1-5: 吧ba [modal particle] indicating suggestion or surmise -cảm thán từ biểu thị gợi ý hoặc phỏng đoán
我们去吃饭吧。
我們去吃飯吧。
wǒ men qù chīfàn ba 。
Let’s go to eat.
Chúng ta đi ăn cơm thôi.

Address

Bao Loc

Telephone

+84364632825

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Tiếng Trung RuYi posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The School

Send a message to Tiếng Trung RuYi:

Shortcuts

Share