Tiếng Trung Minh Khang HSK Quế Võ

Tiếng Trung Minh Khang HSK Quế Võ

Share

Tiếng Trung Minh Khang HSK Quế Võ

Photos from Tiếng Trung Minh Khang HSK Quế Võ's post 06/02/2023

c luôn cảm ơn sự tin tưởng yêu mến của các bạn giành cho trung tâm
Chúc các bạn luôn yêu tiếng trung và tìm được công việc tốt sau khi kết thúc khoá học
ĐÓNG HỌC PHÍ MỘT LẦN HỌC TRỌN ĐỜI- NHANH TAY ĐĂNG KÝ NHÉ!

27/01/2023

🔥 🔥 🔥 𝐇𝐎𝐓 𝐇𝐎𝐓 𝐇𝐎𝐓 🔥 🔥 🔥
LỊCH KHAI GIẢNG LỚP TIẾNG TRUNG LUYỆN THI HSK & TIẾNG TRUNG CHO NGƯỜI ĐI LÀM Tháng 02/ 2023
📌📌📌 Dự kiến lớp khai giảng sớm nhất ngày 18/02/ 2023
🌈🌈🌈 Giảm 5 % học phí cho nhóm 2-3 người
🌈🌈🌈 Giảm 7 % học phí cho nhóm 4-5 người
🌈🌈🌈 Giảm 10 % học phí cho nhóm 6-7 người trở lên
🌈🌈🌈 Đăng kí trọn gói lộ trình , # HSK4, # HSK5 giảm ngay lên đến
🌈🌈🌈 Tặng miễn phí toàn bộ giáo trình, học liệu trong toàn bộ khoá học;
🧧🧧🧧 Đặc biệt, trong dịp đầu năm mới, mọi học viên học Tiếng Trung đều có cơ hội bốc thăm nhận đầu năm ( được trừ thẳng vào học phí, lên đến )
✅✅✅ Nhay tay bốc máy đặt lịch ngay thôi các bạn ơi!!!!
☎️ Mọi thắc mắc liên quan đến khóa học, học viên vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn chi tiết:
-------------------------------------------
☎️ LIÊN HỆ: 0963.037.716
🏠Trung tâm tiếng Trung Minh Khang HSK
🏠 Địa chỉ : Mặt đường 36 -Phố Mới - Quế Võ- Bắc Ninh

27/01/2023

Từ vựng tiếng Trung chủ đề hợp đồng
1 长期合同 chángqīhétong Hợp đồng dài hạn
2 无效合同 wúxiàohétong Hợp đồng vô hiệu
3 中标合同 zhòngbiāohétong Hợp đồng trúng thầu
4 定期合同 dìngqīhétong Hợp đồng định kỳ
5 履行合同 lǚxínghétong Chấp hành hợp đồng
6 违反合同 wéifǎnhétong Vi phạm hợp đồng
7 转交合同 zhuǎnjiāohétong Chuyển giao hợp đồng
8 修改合同 xiūgǎihétong Sửa chữa hợp đồng
9 签订合同 qiāndìnghétong Ký kết hợp đồng
10 接受合同 jiēshòuhétong Tiếp nhận hợp đồng
11 解除合同 jiěchúhétong Xóa bỏ hợp đồng
12 补偿合同 bǔchánghétong Hợp đồng bồi thường
13 价格谈判 Jiàgé tánpàn Đàm Phán Giá Cả
14 订单 Dìngdān Đơn Đặt Hàng
15 长期订单 Chángqī dìngdān Đơn Đặt Hàng Dài Hạn
16 丝绸订货单 Sīchóu dìnghuò dān Đơn Đặt Hàng Tơ Lụa
17 购货合同 Gòu huò hétong Hợp Đồng Mua Hàng
18 销售合同 Xiāoshòu hétong Hợp Đồng Tiêu Thụ ,Hợp Đồng Bán
19 互惠合同 Hùhuì hétong Hợp Đồng Tương Hỗ
20 合同的签定 Hétóng de qiān dìng Ký Kết Hợp Đồng
21 合同的违反 Hétóng de wéifǎn Vi Phạm Hợp Đồng
22 合同的终止 Hétóng de zhōngzhǐ Đình Chỉ Hợp Đồng
23 货物清单 Huòwù qīngdān Tờ Khai Hàng Hóa,Danh Sách Hàng Hóa
24 舱单 Cāng dān Bảng Kê Khai Hàng Hóa
25 集装箱货运 Jízhuāngxiāng huòyùn Vận Chuyển Hàng Hóa Bằng Container
26 工厂交货 Gōngchǎng jiāo huò Giao Hàng Tại Xưởng
27 (启运港)船边交货 (Qǐyùn gǎng) chuán biān jiāo huò Giao Dọc Mạn Tàu
28 船上交货 Chuánshàng jiāo huò Giao Hàng Trên Tàu
29 货交承运人(指定地点) Huò jiāo chéngyùn rén (zhǐdìng dìdiǎn) Giao Cho Người Vận Tải
30 仓库交货 Cāngkù jiāo huò Giao Hàng Tại Kho
31 边境交货 Biānjìng jiāo huò Giao Tai Biên Giới
32 近期交货 Jìnqī jiāo huò Giao Hàng Vào Thời Gian Gần ;Giao Hạn Gần
33 远期交货 Yuǎn qī jiāo huò Giao Hàng Về Sau ;Giao Sau
34 定期交货 Dìngqī jiāo huò Giao Hàng Định Kỳ
35 交货时间 Jiāo huò shíjiān Thời Gian Giao Hàng
36 交货地点 Jiāo huò dìdiǎn Địa Điểm Giao Hàng
37 交货方式 Jiāo huò fāngshì Phương Thức Giao Hàng
38 货物运费 Huòwù yùnfè Phí Vận Chuyển Hàng Hóa
39 货物保管费 Huòwù bǎoguǎn fèi Phí Bảo Quản Hàng Hóa
40 提(货)单 Tí (huò) dān Vận Đơn ( B,L )
41 联运提单 Liányùn tídān Vận Đơn Liên Hiệp
42 (承运人的)发货通知书;托运单 (Chéngyùn rén de) fā huò tōngzhī shū; tuōyùn dān Phiếu Vận Chuyển
43 保险单;保单 Bǎoxiǎn dān; bǎodān Chứng Nhận Bảo Hiểm
44 产地证书;原产地证明书 Chǎndì zhèngshū; yuán chǎndì zhèngmíng shū Chứng Nhận Xuất Xứ Co
45 ( 货物) 品质证明书 (Huòwù) pǐnzhí zhèngmíng shū Chứng Nhận Chất Lượng Cq
46 装箱单;包装清单;花色码单 Zhuāng xiāng dān; bāozhuāng qīngdān; huāsè mǎ dān. Danh Sách Đóng Gói
47 索赔 Suǒpéi Đòi Bồi Thường
48 索赔期 Suǒpéi qī Thời Hạn ( Kỳ Hạn ) Đòi Bồi Thường
49 索赔清单 Suǒpéi qīngdān Phiếu Đòi Bồi Thường
50 结算 Jiésuàn Kết Toán

Want your school to be the top-listed School/college in Bac Ninh?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Website

Address


Quế Võ
Bac Ninh