Tiếng Trung Giai Giai Bắc Ninh

Tiếng Trung Giai Giai Bắc Ninh

Share

Đc: Thái Bảo, Nam Sơn, kcn Quế Võ
cách công viên Lãm Làng 200m

Chuyên đào tạo ti?

14/05/2026

bún đậu mắm tôm
越南豆腐虾酱米线

Photos from Tiếng Trung Giai Giai Bắc Ninh's post 30/04/2026

du lịch từ tháng 1 đến tháng 6 tại Trung Quốc

Photos from Tiếng Trung Giai Giai Bắc Ninh's post 20/04/2026

1 SỐ NGỮ PHÁP TRONG HSK 4

14/04/2026

các bạn học HSK 4 tham khảo thêm 1 số cấu trúc quan trọng dưới này nhé

05/04/2026

TỔNG HỢP GẦN 70 LƯỢNG TỪ THƯỜNG DÙNG TRONG TIẾNG TRUNG

1. Nhóm lượng từ đồ vật, công cụ

把 – bǎ – dùng cho vật cầm tay, có cán

一把伞 – yī bǎ sǎn – một cái ô

一把刀 – yī bǎ dāo – một con dao

一把椅子 – yī bǎ yǐzi – một cái ghế

一把梳子 – yī bǎ shūzi – một cái lược

部 – bù – dùng cho máy móc, phim

一部手机 – yí bù shǒujī – một bộ điện thoại

一部电影 – yī bù diànyǐng – một bộ phim

台 – tái – máy móc, thiết bị

一台电脑 – yī tái diànnǎo – một máy tính

一台电视机 – yī tái diànshìjī – một TV

架 – jià – vật lớn (máy bay, nhạc cụ)

一架飞机 – yí jià fēijī – một chiếc máy bay

一架钢琴 – yí jià gāngqín – một cây đàn piano

张 – zhāng – vật phẳng

一张纸 – yī zhāng zhǐ – một tờ giấy

一张床 – yī zhāng chuáng – một chiếc giường

块 – kuài – miếng, cục

一块糖 – yí kuài táng – một viên kẹo

一块地 – yí kuài dì – một mảnh đất

2. Nhóm người & tổ chức

个 – gè – lượng từ phổ biến

一个人 – yí gè rén – một người

一个学生 – yí gè xuéshēng – một học sinh

位 – wèi – lịch sự

一位老师 – yí wèi lǎoshī – một vị giáo viên

一位客人 – yí wèi kèrén – một vị khách

名 – míng – trang trọng

一名医生 – yī míng yīshēng – một bác sĩ

一名警察 – yī míng jǐngchá – một cảnh sát

家 – jiā – công ty, cửa hàng

一家公司 – yī jiā gōngsī – một công ty

一家饭馆 – yī jiā fànguǎn – một quán ăn

3. Nhóm động vật

只 – zhī – động vật nhỏ

一只猫 – yī zhī māo – một con mèo

一只鸟 – yī zhī niǎo – một con chim

条 – tiáo – động vật dài

一条鱼 – yī tiáo yú – một con cá

一条蛇 – yī tiáo shé – một con rắn

头 – tóu – động vật lớn

一头牛 – yī tóu niú – một con bò

一头大象 – yī tóu dàxiàng – một con voi

匹 – pǐ – ngựa

一匹马 – yī pǐ mǎ – một con ngựa

4. Nhóm hình dạng – số lượng

颗 – kē – vật nhỏ, tròn

一颗星星 – yī kē xīngxing – một ngôi sao

一颗牙齿 – yī kē yáchǐ – một cái răng

粒 – lì – hạt nhỏ

一粒米 – yí lì mǐ – một hạt gạo

根 – gēn – sợi

一根头发 – yī gēn tóufā – một sợi tóc

串 – chuàn – chuỗi

一串钥匙 – yí chuàn yàoshi – một chùm chìa khóa

堆 – duī – đống

一堆书 – yī duī shū – một đống sách

5. Nhóm tập hợp – đơn vị

对 – duì – cặp

一对夫妻 – yí duì fūqī – một cặp vợ chồng

群 – qún – nhóm

一群人 – yī qún rén – một nhóm người

套 – tào – bộ

一套衣服 – yí tào yīfu – một bộ quần áo

副 – fù – bộ (đi đôi)

一副眼镜 – yí fù yǎnjìng – một cặp kính

6. Nhóm thời gian – sự việc

次 / 回 – cì / huí – lần

一次机会 – yí cì jīhuì – một cơ hội

一回事 – yī huí shì – một chuyện

顿 – dùn – bữa / trận

一顿饭 – yí dùn fàn – một bữa ăn

一顿骂 – yí dùn mà – một trận mắng

场 – chǎng – sự kiện

一场比赛 – yī chǎng bǐsài – một trận đấu

段 – duàn – đoạn

一段话 – yí duàn huà – một đoạn lời

7. Nhóm văn bản – ngôn ngữ

句 – jù – câu

一句话 – yí jù huà – một câu nói

篇 – piān – bài

一篇文章 – yī piān wénzhāng – một bài văn

封 – fēng – thư

一封信 – yì fēng xìn – một bức thư

则 – zé – mẩu tin

一则新闻 – yī zé xīnwén – một mẩu tin

8. Nhóm không gian – kiến trúc

间 – jiān – phòng

一间房 – yī jiān fáng – một căn phòng

座 – zuò – công trình lớn

一座山 – yí zuò shān – một ngọn núi

一座桥 – yí zuò qiáo – một cây cầu

层 – céng – tầng

一层楼 – yī céng lóu – một tầng

9. Nhóm khác (thường gặp)

行 – háng – hàng

一行字 – yī háng zì – một dòng chữ

面 – miàn – mặt/tấm

一面镜子 – yí miàn jìngzi – một cái gương

扇 – shàn – cánh

一扇门 – yí shàn mén – một cánh cửa

束 – shù – bó

一束花 – yí shù huā – một bó hoa

阵 – zhèn – trận

一阵风 – yí zhèn fēng – một cơn gió

05/04/2026

trả lời câu hỏi

27/03/2026

cho dù như thế nào cũng hãy ưu tiên ctrl+s nhé😆

10/11/2025

cái gì thế giới có thì Trung Quốc cũng sẽ có

02/09/2025

Việt Nam muôn năm

Photos from Tiếng Trung Giai Giai Bắc Ninh's post 08/07/2025

Chị Hồng 38 tủi và gu của chị cũng rất chi là đa dạng
Tôi thấy cả anh da đen trong đây nữa là sao

Want your school to be the top-listed School/college in Bac Ninh?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Website

Address


Bac Ninh