📘 THE – NHỎ NHƯNG KHÔNG HỀ ĐƠN GIẢN!
Bạn có bao giờ thắc mắc vì sao người bản xứ nói:
👉 *the sun* nhưng không phải *a sun*?
👉 *the internet* nhưng lại là *an apple*?
Chỉ một từ ngắn gọn **"the"**, nhưng nếu dùng sai có thể khiến câu nói thiếu tự nhiên hoặc thay đổi hoàn toàn ý nghĩa.
🎯 Trong video hôm nay, Tiếng Anh cùng Tony sẽ chia sẻ **10 nguyên tắc vàng sử dụng mạo từ "the"** một cách dễ hiểu và thực tế nhất, giúp bạn:
✅ Biết khi nào bắt buộc phải dùng *the*
✅ Tránh những lỗi sai phổ biến mà người học tiếng Anh thường mắc phải
✅ Tự tin hơn trong giao tiếp, viết bài và làm bài thi
💡 Học ngữ pháp không nhất thiết phải khô khan. Chỉ cần nắm đúng quy tắc và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ thấy tiếng Anh trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
🎥 Hãy xem hết video, lưu lại để ôn tập và chia sẻ cho những người bạn đang học tiếng Anh nhé!
Tiếng Anh Cùng Mr.Tony
Small Class – Big Progress
20/07/2026
📚 TRIP, TRAVEL HAY JOURNEY?
Cả ba từ đều liên quan đến việc đi lại và du lịch, nhưng mỗi từ lại mang một sắc thái nghĩa khác nhau. Hiểu đúng sự khác biệt sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn.
━━━━━━━━━━━━━━
✈️ **TRIP**
Trip là một **chuyến đi cụ thể** có điểm đến rõ ràng và thường bao gồm cả việc đi và quay về.
👉 Ví dụ:
• a business trip (chuyến công tác)
• a school trip (chuyến tham quan của trường)
• a trip to Da Nang (chuyến đi Đà Nẵng)
Example:
I had a wonderful trip to Da Nang.
(Tôi đã có một chuyến đi tuyệt vời đến Đà Nẵng.)
━━━━━━━━━━━━━━
🌍 **TRAVEL**
Travel là **hoạt động đi lại hoặc du lịch nói chung**.
Từ này thường dùng để nói về việc khám phá, di chuyển giữa các địa điểm và trải nghiệm những nơi mới.
👉 Ví dụ:
I love to travel.
(Tôi thích đi du lịch.)
Travel broadens the mind.
(Du lịch giúp mở mang kiến thức.)
━━━━━━━━━━━━━━
🚆 **JOURNEY**
Journey là **hành trình từ điểm A đến điểm B**, nhấn mạnh vào quá trình di chuyển, quãng đường và những trải nghiệm trên đường đi.
👉 Ví dụ:
The journey took ten hours.
(Hành trình kéo dài mười tiếng.)
Life is a journey, not a destination.
(Cuộc đời là một hành trình, không phải một đích đến.)
━━━━━━━━━━━━━━
🎯 GHI NHỚ NHANH
🌍 **Travel** → Hoạt động đi lại, du lịch nói chung.
🚆 **Journey** → Hành trình, quá trình di chuyển.
✈️ **Trip** → Một chuyến đi hoàn chỉnh từ lúc khởi hành đến khi trở về.
Hãy tưởng tượng:
👉 Bạn thích **travel** và lên kế hoạch cho chuyến đi.
👉 Trên đường đến nơi, bạn trải qua một **journey**.
👉 Toàn bộ kỳ nghỉ từ lúc đi đến lúc về được gọi là một **trip**.
━━━━━━━━━━━━━━
📚 HỌC TIẾNG ANH CÙNG MR. TONY
Học từ vựng không chỉ là học nghĩa, mà còn là học cách sử dụng đúng ngữ cảnh để giao tiếp tự nhiên và hiệu quả hơn mỗi ngày.
16/07/2026
📚 BẠN ĐANG NÓI "GOOD" QUÁ NHIỀU?
"Good" là một từ rất hữu ích.
Nhưng nếu việc gì cũng là "good", tiếng Anh của bạn sẽ trở nên đơn điệu.
Hãy thử những từ cụ thể hơn trong từng tình huống nhé!
━━━━━━━━━━━━━━
✅ Good food
➡️ Delicious food
Example:
The food was delicious.
(Món ăn rất ngon.)
━━━━━━━━━━━━━━
✅ Good movie
➡️ Amazing movie
Example:
That was an amazing movie.
(Đó là một bộ phim tuyệt vời.)
━━━━━━━━━━━━━━
✅ Good student
➡️ Excellent student
Example:
She is an excellent student.
(Cô ấy là một học sinh xuất sắc.)
━━━━━━━━━━━━━━
✅ Good idea
➡️ Brilliant idea
Example:
That's a brilliant idea!
(Đó là một ý tưởng tuyệt vời!)
━━━━━━━━━━━━━━
✅ Good weather
➡️ Wonderful weather
Example:
We're having wonderful weather today.
(Hôm nay thời tiết rất đẹp.)
━━━━━━━━━━━━━━
✅ Good performance
➡️ Outstanding performance
Example:
The singer gave an outstanding performance.
(Ca sĩ đã có một màn trình diễn xuất sắc.)
━━━━━━━━━━━━━━
🎯 Hãy nhớ:
❌ Everything is good.
✅ Food is delicious.
✅ Ideas are brilliant.
✅ Students are excellent.
✅ Movies are amazing.
Càng dùng từ chính xác, tiếng Anh của bạn càng tự nhiên và chuyên nghiệp.
15/07/2026
📚 BẠN CHỈ BIẾT NÓI "I DON'T KNOW"?
Khi không biết điều gì đó, hầu hết người học tiếng Anh đều trả lời: 👉 I don't know. Điều này hoàn toàn đúng.
Nhưng trong giao tiếp thực tế, người bản ngữ sử dụng rất nhiều cách diễn đạt khác nhau tùy theo ngữ cảnh:
✅ I have no idea: Tôi không có chút ý tưởng nào cả.
Example: Where is Tom? I have no idea
✅ I'm not sure: Tôi không chắc.
Example: Is the meeting at 3 p.m.? I'm not sure.
✅ I don't think so: Tôi không nghĩ vậy.
Example: Will it rain today? I don't think so.
✅ I can't remember: Tôi không nhớ.
Example: What's his phone number? I can't remember.
✅ Beats me: Tôi chịu. (Đây là cách nói khá tự nhiên trong giao tiếp.)
Example: Why is he late? Beats me.
Ngoài ra:
✅ I'm not certain: Tôi không chắc chắn.
✅ I haven't got a clue: Tôi hoàn toàn không biết.
✅ That's a good question: Câu hỏi hay đấy. (Dùng khi cần thêm thời gian suy nghĩ.)
✅ Let me think: Để tôi nghĩ xem
✅ Your guess is as good as mine: Tôi cũng không biết hơn bạn đâu.
Người học giỏi không phải lúc nào cũng dùng từ khó. Họ biết nhiều cách diễn đạt khác nhau cho cùng một ý tưởng. ━━━━━━━━━━━━━━
📚 HỌC TIẾNG ANH CÙNG MR. TONY Mỗi ngày một kiến thức nhỏ. Mỗi ngày một bước tiến lớn.
12/07/2026
📚 SAY, TELL, SPEAK HAY TALK?
Đây là 4 động từ đều có liên quan đến việc "nói", nhưng rất nhiều người học tiếng Anh sử dụng nhầm lẫn.
Hãy cùng phân biệt nhé!
━━━━━━━━━━━━━━
✅ SAY
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh NỘI DUNG được nói.
Example:
She said, "I'm tired."
(Cô ấy nói: "Tôi mệt.")
He said that he was busy.
(Anh ấy nói rằng anh ấy bận.)
💡 Công thức:
say + something
say that...
━━━━━━━━━━━━━━
✅ TELL
Dùng khi bạn nói điều gì đó CHO AI.
Example:
She told me the truth.
(Cô ấy nói cho tôi sự thật.)
Please tell me your name.
(Hãy cho tôi biết tên của bạn.)
💡 Công thức:
tell + someone + something
❌ She told that she was tired.
✅ She told me that she was tired.
━━━━━━━━━━━━━━
✅ SPEAK
Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về ngôn ngữ.
Example:
Do you speak English?
(Bạn có nói tiếng Anh không?)
May I speak to Mr. Tony?
(Tôi có thể nói chuyện với thầy Tony được không?)
━━━━━━━━━━━━━━
✅ TALK
Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày, mang nghĩa trò chuyện hoặc thảo luận.
Example:
We talked for two hours.
(Chúng tôi nói chuyện suốt hai tiếng.)
Let's talk about your plan.
(Hãy nói về kế hoạch của bạn.)
━━━━━━━━━━━━━━
🎯 MẸO GHI NHỚ
🗣 SAY → Nội dung được nói
👤 TELL → Nói cho ai đó
🎤 SPEAK → Nói/ngôn ngữ (trang trọng hơn)
💬 TALK → Trò chuyện, trao đổi
━━━━━━━━━━━━━━
Ví dụ:
✅ She said she was tired.
✅ She told me she was tired.
Cả hai câu đều đúng.
Nhưng:
👉 "said" nhấn mạnh điều được nói.
👉 "told" nhấn mạnh người nghe.
━━━━━━━━━━━━━━
💡 Học tiếng Anh không chỉ là biết nghĩa của từ.
Điều quan trọng hơn là hiểu được sự khác biệt giữa những từ tưởng chừng giống nhau.
📚 MẠO TỪ A - AN | PHẦN 1
Bạn có từng thắc mắc:
❓ Tại sao lại là **a book** nhưng lại là **an apple**?
❓ Khi nào dùng **A**?
❓ Khi nào dùng **AN**?
Đây là một trong những kiến thức nền tảng nhất của tiếng Anh, nhưng cũng là lỗi mà rất nhiều người học mắc phải.
Trong video hôm nay, mình sẽ chia sẻ về **mạo từ không xác định A và AN**, cách sử dụng đơn giản, dễ nhớ và kèm theo các ví dụ thực tế.
🎯 Chỉ cần hiểu đúng nguyên tắc này, bạn sẽ tránh được rất nhiều lỗi sai trong giao tiếp và viết tiếng Anh.
👉 Đây là **Phần 1** trong series về mạo từ **A - AN - THE**.
Phần tiếp theo, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu khi nào sử dụng **THE** và những trường hợp đặc biệt mà nhiều người thường nhầm lẫn.
📚 TIẾNG ANH CÙNG MR. TONY
29/06/2026
📚 JOB, WORK HAY CAREER?
Rất nhiều người học tiếng Anh nghĩ rằng:
👉 Job = Công việc
👉 Work = Công việc
👉 Career = Công việc
Nhưng thực tế, ba từ này mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.
Nếu dùng sai, câu nói của bạn vẫn có thể được hiểu, nhưng sẽ không tự nhiên như người bản ngữ.
💼 JOB
Job là một công việc hoặc vị trí cụ thể mà bạn làm để nhận lương.
✅ I have a new job.
(Tôi có một công việc mới.)
✅ She is looking for a job.
(Cô ấy đang tìm việc.)
💡 Job là danh từ đếm được.
✔ a job
✔ two jobs
📝 WORK
Work là công việc nói chung hoặc hành động làm việc.
✅ I have a lot of work today.
(Hôm nay tôi có rất nhiều việc.)
✅ I work as an English teacher.
(Tôi làm việc với vai trò là giáo viên tiếng Anh.)
💡 Work thường không đếm được.
❌ a work
❌ many works
🚀 CAREER
Career là sự nghiệp lâu dài của một người.
Nó không chỉ là một công việc, mà là cả quá trình phát triển nghề nghiệp.
✅ She has a successful career in education.
(Cô ấy có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực giáo dục.)
✅ Teaching is my career.
(Dạy học là sự nghiệp của tôi.)
🎯 HÃY SO SÁNH
👨🏫 I have a teaching job.
(Tôi có công việc giảng dạy.)
👨🏫 I work every day.
(Tôi làm việc mỗi ngày.)
👨🏫 Teaching is my career.
(Dạy học là sự nghiệp của tôi.)
💡 MẸO GHI NHỚ
👜 Job → Công việc cụ thể
📝 Work → Công việc nói chung
🚀 Career → Sự nghiệp lâu dài
Chỉ cần nhớ:
👉 You get a job.
👉 You do work.
👉 You build a career.
28/06/2026
📚 BẠN CHỈ BIẾT "I'M HAPPY"?
Đây là một trong những từ đầu tiên mà hầu như ai học tiếng Anh cũng biết.
Happy = vui vẻ.
Và vì quá quen thuộc nên rất nhiều người sử dụng từ này cho mọi tình huống:
❌ I'm happy.
❌ I'm very happy.
❌ I'm so happy.
Điều đó không sai.
Tuy nhiên, nếu bạn muốn nói tiếng Anh tự nhiên hơn, hãy thử sử dụng những từ và cụm từ diễn tả mức độ cảm xúc chính xác hơn.
✅ I'm pleased.
👉 Dùng khi bạn cảm thấy hài lòng về một kết quả hoặc tình huống nào đó.
Example:
I'm pleased with my test result.
(Tôi hài lòng với kết quả bài kiểm tra của mình.)
✅ I'm delighted.
👉 Dùng khi bạn rất vui khi nhận được một tin tức hoặc điều gì đó tốt đẹp.
Example:
I'm delighted to hear that you got the scholarship.
(Tôi rất vui khi biết bạn đã nhận được học bổng.)
✅ I'm excited.
👉 Dùng khi bạn cảm thấy háo hức, mong chờ một điều sắp xảy ra.
Example:
I'm excited about my upcoming trip.
(Tôi rất háo hức cho chuyến đi sắp tới.)
✅ I'm thrilled.
👉 Mức độ cảm xúc mạnh hơn excited.
Thường dùng khi bạn cực kỳ phấn khích hoặc bất ngờ vì một điều tuyệt vời.
Example:
I'm thrilled to be part of this project.
(Tôi vô cùng hào hứng khi được tham gia dự án này.)
✅ I'm over the moon.
👉 Đây là một thành ngữ rất phổ biến trong tiếng Anh.
Nghĩa là:
"Cực kỳ hạnh phúc"
"Vui không tả nổi"
Example:
She was over the moon when she passed the exam.
(Cô ấy vui sướng vô cùng khi vượt qua kỳ thi.)
💡 MẸO HỌC TỪ VỰNG
Đừng chỉ học:
Happy = vui
Hãy học theo mức độ cảm xúc:
🙂 Happy
⬆️ Pleased
⬆️ Delighted
⬆️ Excited
⬆️ Thrilled
⬆️ Over the moon
Khi học theo nhóm từ như vậy, bạn sẽ nhớ lâu hơn và sử dụng chính xác hơn trong giao tiếp thực tế.
Phân biệt Danh từ đếm được (Countable Noun) và Danh từ không đếm được (Uncountable Noun)
24/06/2026
📚 ĐỪNG CHỈ BIẾT "I'M VERY BUSY"
Khi muốn nói mình rất bận, người học tiếng Anh thường chỉ dùng:
❌ I'm very busy.
Điều này không sai, nhưng người bản ngữ còn có nhiều cách diễn đạt tự nhiên hơn.
✅ I'm swamped.
= Tôi đang ngập trong công việc.
Example:
I'm swamped with work this week.
✅ I'm tied up.
= Tôi đang bận, không thể làm việc khác.
Example:
Sorry, I'm tied up right now.
✅ I have a lot on my plate.
= Tôi có quá nhiều việc phải giải quyết.
Example:
I have a lot on my plate these days.
✅ I'm occupied.
= Tôi đang bận.
Example:
She's occupied at the moment.
✅ My schedule is packed.
= Lịch trình của tôi kín mít.
Example:
My schedule is packed this month.
🎯 Học tiếng Anh không phải chỉ biết từ đúng.
Mà còn là biết cách diễn đạt tự nhiên như người bản ngữ.
Hôm nay hãy thử thay thế "I'm very busy" bằng một trong những cách nói trên nhé!
Bạn thích cụm nào nhất?
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Website
Address
Xuân Cẩm
Bac Ninh
26924