Bài số 33
chủ đề “ Quần áo ”- P2
Bé làm quen một số từ bằng tiếng Anh về chủ đề quần áo nhé. 👉Ba mẹ cho con học theo nhé 🌟🌟
Từ tiếng Việt: váy liền
Tiếng Anh: Dress
Phiên âm: /dres/
Từ tiếng Việt: chân váy
Tiếng Anh: Skirt
Phiên âm: /skɜːrt/
Từ tiếng Việt: áo khoác
Tiếng Anh: Jacket
Phiên âm: /ˈdʒækɪt/
Từ tiếng Việt: áo len
Tiếng Anh: Sweater
Phiên âm: /ˈswetər/
Học tiếng Anh cùng Hana
Giáo viên công nghệ số
Bài số 32
chủ đề “ Quần áo ”- P1
Bé làm quen một số từ bằng tiếng Anh về chủ đề quần áo nhé. 👉Ba mẹ cho con học theo nhé 🌟🌟
Từ tiếng Việt: áo sơ mi
Tiếng Anh: Shirt
Phiên âm: /ʃɜːt/
Từ tiếng Việt: quần dài
Tiếng Anh: Pants
Phiên âm: /pænts/
Từ tiếng Việt: áo thun
Tiếng Anh: T-shirt
Phiên âm: /ˈtiː ʃɜːt/
Từ tiếng Việt: quần đùi
Tiếng Anh: Shorts
Phiên âm: /ʃɔːts/
Bài số 31
chủ đề “ Hoạt động hàng ngày ”- P2
Bé làm quen một số từ bằng tiếng Anh về chủ đề hoạt động hàng ngày nhé
Ba mẹ cho con học theo nhé 🌟🌟
Từ tiếng Việt: chiếc giường
Tiếng Anh: Bed
Phiên âm: /bed/
Câu ví dụ: Chiếc giường êm ái giúp con ngủ thật ngon ạ!
Từ tiếng Việt: bàn chải đánh răng
Tiếng Anh: Toothbrush
Phiên âm: /ˈtuːθbrʌʃ/
Câu ví dụ: Bàn chải đánh răng giúp răng con luôn trắng sáng.
Từ tiếng Việt: khăn mặt
Tiếng Anh: Towel
Phiên âm: /ˈtaʊəl/
Câu ví dụ: Mẹ lau mặt cho con bằng chiếc khăn mặt mềm mại nhé.
Từ tiếng Việt: cái lược
Tiếng Anh: Comb
Phiên âm: /kəʊm/
Câu ví dụ: Mẹ dùng cái lược chải tóc cho con thật gọn gàng.
Từ tiếng Việt: bánh mì
Tiếng Anh: Bread
Phiên âm: /bred/
Câu ví dụ: Bữa sáng ăn một lát bánh mì thật ngon miệng.
Từ tiếng Việt: sữa
Tiếng Anh: Milk
Phiên âm: /mɪlk/
Câu ví dụ: Uống một cốc sữa mỗi ngày giúp con cao lớn hơn.
Từ tiếng Việt: quyển sách
Tiếng Anh: Book
Phiên âm: /bʊk/
Câu ví dụ: Quyển sách này có rất nhiều hình ảnh đẹp quá mẹ ạ.
Từ tiếng Việt: cái gối
Tiếng Anh: Pillow
Phiên âm: /ˈpɪləʊ/
Câu ví dụ: Cái gối bông này ôm đi ngủ thích quá!
Bài số 30
chủ đề “ Hoạt động hàng ngày ”
Bé làm quen một số từ bằng tiếng Anh về chủ đề hoạt động hàng ngày nhé
Ba mẹ cho con học theo nhé 🌟🌟
Từ tiếng Việt: bàn chải đánh răng
Tiếng Anh: Toothbrush
Phiên âm: /ˈtuːθbrʌʃ/
Từ tiếng Việt: khăn mặt
Tiếng Anh: Towel
Phiên âm: /ˈtaʊəl/
Từ tiếng Việt: cái bát
Tiếng Anh: Bowl
Phiên âm: /bəʊl/
Từ tiếng Việt: cái thìa
Tiếng Anh: Spoon
Phiên âm: /spuːn/
Bài số 29
chủ đề “ Bữa sáng ”
Bé làm quen một số từ bằng tiếng Anh về chủ đề bữa sáng nhé
Từ tiếng Việt: bánh mì
Tiếng Anh: Bread
Phiên âm: /bred/
Từ tiếng Việt: quả trứng
Tiếng Anh: Egg
Phiên âm: /eɡ/
Từ tiếng Việt: sữa
Tiếng Anh: Milk
Phiên âm: /mɪlk/
Từ tiếng Việt: quả táo
Tiếng Anh: Apple
Phiên âm: /ˈæp.əl/
Bài số 28
chủ đề “ Đồ dùng học tập ”
Bé làm quen một số từ bằng tiếng Anh về chủ đề đồ dùng học tập nhé
Từ tiếng Việt: cái bút chì
Tiếng Anh: Pencil
Phiên âm: /ˈpensl/
Từ tiếng Việt: cục tẩy
Tiếng Anh: Eraser
Phiên âm: /ɪˈreɪzər/
Từ tiếng Việt: cái thước kẻ
Tiếng Anh: Ruler
Phiên âm: /ˈruːlər/
Từ tiếng Việt: cái cặp sách
Tiếng Anh: Backpack
Phiên âm: /ˈbækpæk/
Bài số 27
chủ đề “ Đồ dùng phòng tắm ”
Bé làm quen một số từ về chủ đề đồ dùng phòng tắm nhé
Từ tiếng Việt: bàn chải đánh răng
Tiếng Anh: Toothbrush
Phiên âm: /ˈtuːθbrʌʃ/
Từ tiếng Việt: kem đánh răng
Tiếng Anh: Toothpaste
Phiên âm: /ˈtuːθpeɪst/
Từ tiếng Việt: khăn tắm
Tiếng Anh: Towel
Phiên âm: /ˈtaʊəl/
Từ tiếng Việt: bồn tắm
Tiếng Anh: Bathtub
Phiên âm: /ˈbɑːθtʌb/
Bài số 26
chủ đề “ Đại dương”- Past 2
Bé làm quen một số từ về đại dương bằng tiếng Anh
👉 Từ tiếng Việt: cá heo
Tiếng Anh: Dolphin
Phiên âm: /ˈdɒlfɪn/
Từ tiếng Việt: rùa biển
Tiếng Anh: Turtle
Phiên âm: /ˈtɜːtl/
Từ tiếng Việt: cá mập
Tiếng Anh: Shark
Phiên âm: /ʃɑːk/
Từ tiếng Việt: bạch tuộc
Tiếng Anh: Octopus
Phiên âm: /ˈɒktəpəs/
Bài số 25
chủ đề “Rừng”
Bé làm quen một số từ về rừng bằng tiếng Anh
👉 Từ tiếng Việt: con gấu
Tiếng Anh: Bear
Phiên âm: /ber/
Từ tiếng Việt: con thỏ
Tiếng Anh: Rabbit
Phiên âm: /ˈræbɪt/
Từ tiếng Việt: con chim
Tiếng Anh: Bird
Phiên âm: /bɜːrd/
Từ tiếng Việt: con nai
Tiếng Anh: Deer
Phiên âm: /dɪr/
Bài số 24
chủ đề “Công viên “
Bé làm quen một số từ về công viên bằng tiếng Anh
👉 Từ tiếng Việt: cái cây
Tiếng Anh: Tree
Phiên âm: /triː/
Từ tiếng Việt: bông hoa
Tiếng Anh: Flower
Phiên âm: /ˈflaʊ.ɚ/
Từ tiếng Việt: ghế đá
Tiếng Anh: Bench
Phiên âm: /bentʃ/
Từ tiếng Việt: con chim
Tiếng Anh: Bird
Phiên âm: /bɝːd/
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Website
Address
Bảo Đài/Bắc Ninh
Bac Ninh