Học từ vựng qua phim cùng Atlantic nhé
Tiếng Trung Atlantic
Trung tâm đào tạo tiếng Trung giao tiếp cho người đi làm, thi HSK. Cam kết chất lượng đầu ra
21/04/2026
TỪ VỰNG CÔNG XƯỞNG
故障 gùzhàng – sự cố
坏了 huài le – hỏng rồi
卡住 kǎ zhù – bị kẹt
漏油 lòu yóu – rò dầu
漏电 lòu diàn – rò điện
断电 duàn diàn – mất điện
过热 guòrè – quá nóng
异响 yìxiǎng – tiếng động lạ
停产 tíngchǎn – ngừng sản xuất
工人 gōngrén – công nhân
操作工 cāozuògōng – công nhân vận hành
技术员 jìshùyuán – kỹ thuật viên
维修工 wéixiūgōng – thợ sửa
质检员 zhìjiǎn yuán – kiểm tra chất lượng
主管 zhǔguǎn – quản lý
组长 zǔzhǎng – tổ trưởng
厂长 chǎngzhǎng – giám đốc nhà máy
安全 ānquán – an toàn
防护 fánghù – bảo hộ
安全帽 ānquán mào – mũ bảo hộ
手套 shǒutào – găng tay
防护服 fánghù fú – đồ bảo hộ
安全事故 ānquán shìgù – tai nạn lao động
紧急停止 jǐnjí tíngzhǐ – dừng khẩn cấp
📚✨ Chăm chỉ hôm nay – thành công ngày mai!
BTVN của lớp mình đã được các bạn nộp đầy đủ rồi nha 💯
Từng nét chữ, từng trang vở đều là sự cố gắng đáng ghi nhận 👏
Cứ giữ phong độ này thì “chứng chỉ về tay” không còn xa nữa đâu 💪🔥
📩 Bạn nào chưa nộp thì nhanh tay gửi ngay để không bị tụt lại phía sau nhé!
20/04/2026
💌 Thông điệp đầu tuần dành tặng bạn
Một lời tạm biệt và một lời cảm ơn❤️
Có những hành trình khi khép lại không còn là sự tiếc nuối mà là sự biết ơn.
Biết ơn vì mình đã từng đi qua, từng cố gắng, từng trưởng thành.
🎯 “告别不是结束,是新的开始。”
(Gàobié bú shì jiéshù, shì xīn de kāishǐ.)
👉 Tạm biệt không phải kết thúc mà là một khởi đầu mới.
🌿 Một hành trình khép lại, một hành trình khác mở ra. Cảm ơn khoảng thời gian đã qua và chúc cho mọi điều đều tốt đẹp.
Cuốn sách mà tui thích đọc như này nè ><
19/04/2026
🍡50 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ TẾT HÀN THỰC!
Tết Hàn Thực (寒食节) là dịp quen thuộc với bánh trôi, bánh chay.
👉Cùng lưu ngay 50 từ vựng cực hữu ích này nha!
1. 寒食节 (hán shí jié) – Tết Hàn Thực
2. 传统节日 (chuán tǒng jié rì) – ngày lễ truyền thống
3. 祭祖 (jì zǔ) – cúng tổ tiên
4. 风俗 (fēng sú) – phong tục
5. 习惯 (xí guàn) – thói quen
6. 汤圆 (tāng yuán) – bánh trôi
7. 青团 (qīng tuán) – bánh thanh đoàn
8. 糯米 (nuò mǐ) – gạo nếp
9. 红豆 (hóng dòu) – đậu đỏ
10. 芝麻 (zhī ma) – mè (vừng)
11. 甜馅 (tián xiàn) – nhân ngọt
12. 咸馅 (xián xiàn) – nhân mặn
13. 糖水 (táng shuǐ) – nước đường
14. 面粉 (miàn fěn) – bột mì
15. 搓圆 (cuō yuán) – vo tròn
16. 做饭 (zuò fàn) – nấu ăn
17. 做汤圆 (zuò tāng yuán) – làm bánh trôi
18. 扫墓 (sǎo mù) – tảo mộ
19. 上香 (shàng xiāng) – thắp hương
20. 祭拜 (jì bài) – cúng bái
21. 纪念 (jì niàn) – tưởng niệm
22. 家庭聚会 (jiā tíng jù huì) – họp mặt gia đình
23. 温馨 (wēn xīn) – ấm áp
24. 团圆 (tuán yuán) – đoàn viên
25. 怀念 (huái niàn) – nhớ nhung
26. 安静 (ān jìng) – yên tĩnh
27. 传统文化 (chuán tǒng wén huà) – văn hóa truyền thống
28. 春天 (chūn tiān) – mùa xuân
29. 三月 (sān yuè) – tháng 3
30. 农历 (nóng lì) – âm lịch
31. 节气 (jié qì) – tiết khí
32. 清明节 (qīng míng jié) – Tết Thanh Minh
33. 吃 (chī) – ăn
34. 做 (zuò) – làm
35. 准备 (zhǔn bèi) – chuẩn bị
36. 带 (dài) – mang theo
37. 供奉 (gòng fèng) – dâng cúng
38. 分享 (fēn xiǎng) – chia sẻ
39. 软 (ruǎn) – mềm
40. 糯 (nuò) – dẻo
41. 香甜 (xiāng tián) – thơm ngọt
42. 可口 (kě kǒu) – ngon miệng
43. 热乎乎 (rè hū hū) – nóng hổi
44. 吃汤圆了吗?– Bạn ăn bánh trôi chưa?
45. 一起做吧!– Cùng làm đi!
46. 很好吃!– Rất ngon!
47. 节日快乐!– Chúc mừng ngày lễ!
48. 回家过节 – về nhà ăn Tết
49. 纪念祖先 – tưởng nhớ tổ tiên
50. 传统不能忘 – không quên truyền thống
18/04/2026
💥Thử tài nhìn hình đoán chữ cùng tiếng trung Atlantic nha!
🤔Đây là chữ gì các bạn nhỉ?
Những lớp học được khai giảng liên tục là minh chứng cho thấy sự uy tín của Tiếng Trung Atlantic!
Cảm ơn các bạn học viên!
17/04/2026
✍TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ TÂM TRẠNG
1. 兴奋 xīngfèn: Phấn khởi
2. 反对 fǎnduì: Phản đối
3. 反抗 fǎnkàng: Phản kháng, chống lại
4. 同意 tóngyì: Đồng ý
5. 否定 fǒudìng: Phủ định, phủ nhận
6. 喜欢 xǐhuān: Thích
7. 困惑 kùnhuò: Bối rối
8. 好奇 Hàoqí: Tò mò
9. 孤独 Gūdú: Cô đơn
10. 害怕 Hàipà: Sợ sệt
11. 害羞 Hàixiū: Xấu hổ
12. 尴尬 Gāngà: Lúng túng
13. 平静 píngjìng: Bình tĩnh, thanh thản
14. 忧郁 Yōuyù: Buồn
15. 快乐 Kuàilè: Vui vẻ
16. 恨 hèn: Ghét
17. 惊讶 Jīngyà: Ngạc nhiên
18. 想家 xiǎng jiā: Nhớ nhà
19. 担心 Dānxīn: Lo, lo lắng
20. 支持 zhīchí: ủng hộ
21. 无聊 Wúliáo: Chán ngắt
22. 沮丧 Jǔsàng: Uể oải, nản lòng
23. 爱 ài: Yêu
24. 生气 shēngqì: Tức giận
25. 疲惫 Píbèi: Mệt mỏi
26. 紧张 jǐnzhāng: Căng thẳng, hồi hộp
27. 讨厌 tǎoyàn: Ghét, chán
28. 难过 Nánguò: Buồn bã
29. 顺从 shùncóng: Nghe lời, nghe theo
30. 骄傲 jiāo'ào: Tự hào
Tiếng Trung Atlantic cơ sở
Ngô Gia Tự đang tìm kiếm những mảnh ghép cuối cùng cho các lớp tiếng Trung!
Đăng ký ngay!
16/04/2026
Tiếng Trung cũng không quá khó ha >
16/04/2026
💥Phân biệt 悄悄 (qiāoqiāo) và 偷偷 (tōutōu)
🌱 1. 悄悄 (qiāoqiāo)
👉 Nhấn mạnh yên lặng, nhẹ nhàng, không gây tiếng động
📌 Ví dụ:
她悄悄地关上门。
→ Cô ấy khẽ đóng cửa lại.
老师走进教室,学生们悄悄地坐好。
→ Giáo viên bước vào lớp, học sinh lặng lẽ ngồi ngay ngắn.
他悄悄地把礼物放在桌上。
→ Anh ấy nhẹ nhàng đặt món quà lên bàn.
✅ Cảm giác: nhẹ nhàng, tinh tế, không gây chú ý
🌱 2. 偷偷 (tōutōu)
👉 Nhấn mạnh lén lút, giấu giếm, không muốn bị phát hiện
📌 Ví dụ:
他偷偷地拿走了我的笔。
→ Anh ấy lén lấy bút của tôi.
她偷偷地看了我一眼。
→ Cô ấy lén nhìn tôi một cái.
小孩偷偷地吃糖。
→ Đứa trẻ lén ăn kẹo.
✅ Cảm giác: giấu giếm, có chút “làm sau lưng”
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Contact the school
Telephone
Website
Address
242 Ngô Gia Tự/Tiền An/TP. Bắc Ninh
Bac Ninh