Can Thiệp Sớm - Dạy trẻ Chậm Nói

Can Thiệp Sớm - Dạy trẻ Chậm Nói

Share

Nhận dạy trẻ tự kỷ, trẻ chậm nói, trẻ tăng động....

01/06/2025

CÁCH KHẮC PHỤC KHI TRẺ NÓI LẮP!

Việc trẻ nói lắp là một vấn đề không hiếm gặp, đặc biệt ở độ tuổi từ 2 đến 5 – khi ngôn ngữ đang phát triển mạnh. Tuy nhiên, nếu không được hỗ trợ đúng cách, nói lắp có thể kéo dài và ảnh hưởng đến tự tin, giao tiếp xã hội và cả kết quả học tập sau này.

1. Giữ bình tĩnh – không giục, không ngắt lời
- Hãy kiên nhẫn lắng nghe, không tỏ ra sốt ruột khi trẻ nói lặp.
- Không hoàn thành câu hộ trẻ, điều này khiến trẻ căng thẳng và mất tự tin.
- Đừng bắt trẻ "nói lại cho đúng" hay chê bai vì nói lắp.

2. Tạo môi trường giao tiếp an toàn, thư giãn
- Giao tiếp với trẻ trong không gian ít tiếng ồn, yên tĩnh.
- Giữ ánh mắt, mỉm cười nhẹ nhàng, thể hiện rằng bạn đang lắng nghe và không phán xét.
- Tránh đặt trẻ vào tình huống bị gây áp lực, như nói trước đám đông, trả lời nhanh.

3. Làm mẫu cách nói chậm rãi, rõ ràng
- Nói chậm, nhẹ nhàng để trẻ bắt chước.
- Sử dụng câu đơn giản, dễ hiểu, không quá dài.
- Thường xuyên đọc sách, kể chuyện với giọng nhấn nhá, nhịp nhàng.

4. Không làm trẻ quá chú ý đến việc “nói đúng”
- Tránh nói: “Con đang nói lắp rồi kìa”, “Nói lại cho đúng”.
- Thay vào đó, hãy lặp lại câu trẻ nói với phiên bản mạch lạc hơn, để trẻ nghe được mẫu đúng mà không cảm thấy xấu hổ.

5. Hạn chế câu hỏi dồn dập
- Không nên hỏi nhiều câu liên tiếp như: “Hôm nay làm gì?”, “Con chơi với ai?”, “Con ăn gì?”.
- Hãy chuyển thành câu gợi mở hoặc nhận xét, ví dụ: “Mẹ thấy con vẽ cái ô tô to lắm nè!”

6. Khuyến khích giao tiếp qua chơi
- Chơi nhập vai, kể chuyện bằng đồ chơi giúp trẻ nói một cách tự nhiên và vui vẻ.
- Hát, đọc thơ, chơi vần điệu (như “Chi chi chành chành”) giúp ngôn ngữ nhịp nhàng hơn.

7. Theo dõi và can thiệp sớm nếu cần
Nếu trẻ có các dấu hiệu sau, nên gặp chuyên gia ngôn ngữ trị liệu:
- Nói lắp kéo dài trên 6 tháng.
- Trẻ có biểu hiện căng thẳng, nhăn mặt, gồng mình khi nói.
- Trẻ tránh giao tiếp vì xấu hổ hoặc sợ bị cười chê.
Nguồn: st

22/05/2025

ĐỪNG ĐỂ CON BẠN BẮT ĐẦU CUỘC ĐUA CUỘC ĐỜI Ở VẠCH XUẤT PHÁT THẤP
Bạn từng thắc mắc:
"Tại sao con nhà người ta lại học giỏi, tự tin, có định hướng từ bé?"
Không phải do trúng số gene tốt.

Thực tế, GS. Harden – một chuyên gia về di truyền học hành vi tại ĐH Texas (Mỹ)– cho biết:
👉 Gene chỉ giải thích khoảng 10–15% sự khác biệt về thành tích học tập giữa các trẻ.

Vậy, 85–90% còn lại phụ thuộc vào điều gì? Chính là cách cha mẹ nuôi dưỡng, môi trường sống, và sự giáo dục có chủ đích.

💡 Những thứ tưởng như nhỏ nhặt – như việc bạn kiên nhẫn lắng nghe con, tạo cơ hội để con tự quyết định, hay đơn giản là đọc truyện cho con mỗi tối – mới là "gen nuôi dưỡng" mạnh mẽ nhất, dù không hề nằm trong ADN của trẻ.

• Nếu cha mẹ thờ ơ trong nuôi dạy trẻ, không có kỷ luật bản thân và trong rèn luyện trẻ, trẻ buộc phải học cách tự sinh tồn trong thế giới hỗn loạn.

• Nhưng nếu cha mẹ biết chủ động xây nền tảng và có kỷ luật tốt, trẻ sẽ lớn lên với sự tự tin, khả năng học hỏi vượt bậc và cảm xúc ổn định.

📊 Nghiên cứu cho thấy:
• Trẻ có cha mẹ tích cực và biết cách tạo điều kiện học tập – có chỉ số hạnh phúc và thành tích học tập cao hơn hẳn.
• Trẻ được rèn luyện tính tự lập và kiểm soát cảm xúc từ sớm – trưởng thành với kỹ năng xã hội và khả năng thành công vượt trội.

VẬY “GEN NUÔI DƯỠNG” ĐÓ BẮT ĐẦU TỪ ĐÂU?
✅ Từ việc cha mẹ:
• Luôn trò chuyện, lắng nghe và đồng hành cùng con mỗi ngày.
• Tạo môi trường an toàn và kích thích trí tò mò tự nhiên của trẻ.
• Dạy con hiểu và điều chỉnh cảm xúc thay vì chỉ “ngoan ngoãn”.
• Tự nâng cao kiến thức về phát triển não bộ và giáo dục sớm.
Đừng để con bạn bắt đầu cuộc đua cuộc đời ở vạch xuất phát thấp chỉ vì thiếu sự hướng dẫn đúng đắn từ người quan trọng nhất là bạn.

🎯 Nuôi con thông minh không phải là chuyện chọn lọc gene – mà là chọn cách nuôi đúng đắn ngay từ đầu.

🌟 Gene có thể mở cửa, nhưng chính cách bạn nuôi sẽ quyết định con bước qua cánh cửa nào.

Note
Harden, K.P. The Genetic Lottery: Why DNA Matters for Social Equality. 2021. Princeton University Press
Do your genes determine your success in life? 2021. UChicago News
Nguồn: Anh Nguyễn

29/04/2025

10 điều hiểu đúng và 10 hiểu chưa đúng về tăng động giảm chú ý (ADHD)

HIỂU ĐÚNG về ADHD

1️⃣ ADHD là một rối loạn phát triển thần kinh, không phải do lười biếng, bướng bỉnh hay “thiếu dạy dỗ”.

2️⃣ ADHD không phải lúc nào cũng kèm theo tăng động, nhiều trẻ chỉ có biểu hiện mất tập trung.

3️⃣ Trẻ ADHD có thể thông minh, sáng tạo và giàu tiềm năng, nhưng thường khó phát huy nếu không có hỗ trợ phù hợp.

4️⃣ Mức độ triệu chứng ADHD thay đổi theo môi trường, trẻ có thể tỏ ra ổn ở nơi yên tĩnh nhưng khó kiểm soát hành vi trong lớp học đông.

5️⃣ Can thiệp hành vi và hỗ trợ giáo dục đúng cách có thể cải thiện rất rõ rệt khả năng tập trung, kiểm soát hành vi và học tập của trẻ.

6️⃣ ADHD không thể “chữa khỏi” hoàn toàn, nhưng có thể quản lý hiệu quả bằng sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và chuyên gia.

7️⃣ Cha mẹ và giáo viên là hai nhân tố then chốt giúp trẻ xây dựng kỹ năng tự điều chỉnh và hòa nhập thành công.

8️⃣ Trẻ ADHD không cố tình gây rối, các hành vi tiêu cực thường do xung đột giữa năng lực và yêu cầu quá sức.

9️⃣ Chẩn đoán ADHD cần quy trình đánh giá chuyên sâu chứ không chỉ dựa vào quan sát ngắn hạn hay cảm tính (cần theo dõi đánh giá trong 2 tuần) và hành vi đó được cha mẹ và giáo viên cho biết có biểu hiện ít nhất trong 6 tháng.

🔟 Mỗi trẻ ADHD là một cá thể riêng biệt, không có một công thức chung cho tất cả, can thiệp cần được cá nhân hoá để phù hợp với mỗi trẻ.

Những điều HIỂU CHƯA ĐÚNG về ADHD

1️⃣ “ADHD là do cha mẹ không nghiêm khắc” - SAI

ADHD có nguồn gốc sinh học, không phải do cách dạy dỗ.

2️⃣ “Trẻ ADHD chỉ cần chăm hơn là được” - SAI
Các em cần phương pháp học riêng phù hợp với cách não bộ xử lý thông tin.

3️⃣ “ADHD chỉ là giai đoạn nhất thời, rồi cũng qua” –
SAI
ADHD kéo dài tới tuổi trưởng thành nếu không được hỗ trợ kịp thời.

4️⃣ “Con tôi có thể tập trung khi chơi điện tử, vậy chắc không bị ADHD” SAI
ADHD gây khó khăn khi duy trì sự chú ý với nhiệm vụ ít kích thích, không phải với mọi việc.

5️⃣ “Trẻ ADHD lúc nào cũng nghịch, phá” – SAI

Có trẻ ADHD thể không tăng động, chỉ mất tập trung, chậm chạp.

6️⃣ “Dùng thuốc là nguy hiểm, làm con đơ ra” – SAI

Nếu được chỉ định đúng và theo dõi chặt, thuốc có thể hiệu quả trong quản lý triệu chứng tăng động, cần được bác sỹ tư vấn, theo dõi và kê đơn, không nên tự ý mua thuốc cho con dùng. Tuy nhiên, không phải trẻ nào cũng nên dùng thuốc.

7️⃣ “Trẻ ADHD không thể học tốt như các bạn khác” – SAI
Với hỗ trợ phù hợp, nhiều em có thể học giỏi và thành công.

8️⃣ “Cha mẹ phải ở nhà canh chừng con ADHD suốt ngày” – SAI
Quan trọng là xây dựng kỹ năng và thiết lập hệ thống hỗ trợ giúp con tự lập dần.

9️⃣ “ADHD sẽ tự hết khi con lớn” – SAI.
ADHD có thể giảm nhẹ, nhưng phần lớn người lớn vẫn mang theo đặc điểm này trong cuộc sống.

🔟 “Chỉ có bé trai mới bị ADHD” – SAI.
Bé gái cũng bị ADHD, nhưng tỉ lệ ít gặp hơn.

Tóm lại: “ADHD không phải rào cản, hiểu sai về ADHD mới là điều cản bước trẻ.” “Thay đổi cách nhìn, bạn sẽ thay đổi cả cuộc đời của một trẻ.”

Chúc các thầy cô và cha mẹ thật nhiều kiên nhẫn, yêu thương và thành công trên hành trình đồng hành cùng con tiến bước. Mặc dù chậm, nhưng chắc chắn và đầy hy vọng.

Nguồn: Đỗ Thị Thảo

25/04/2025

📢 Vì sao dù phát hiện sớm, can thiệp đúng, gia đình đồng hành hết mình nhưng con vẫn còn nhiều khó khăn? 🤔

Nhiều bố mẹ đã làm tất cả những gì có thể: phát hiện sớm, can thiệp tích cực, kiên trì trong nhiều năm, luôn đồng hành và hỗ trợ con hết sức… Nhưng con vẫn gặp rất nhiều khó khăn. Điều này khiến nhiều phụ huynh lo lắng, thậm chí tự trách bản thân. 😞

‼️ Sự thật là: Khi một trẻ rối loạn phát triển không tiến bộ như mong muốn, nguyên nhân không phải do phụ huynh chưa cố gắng đủ, mà phần lớn đến từ nội tại của trẻ.

🔍 Hãy cùng tìm hiểu điều gì đang xảy ra bên trong con nhé!

🧠 1. Cấu trúc não bộ và sự phát triển bên trong

🚦 Mỗi trẻ có một hệ thống thần kinh khác nhau. Ở trẻ rối loạn phát triển, não bộ có thể:
❌ Kết nối thần kinh yếu, tiếp nhận thông tin kém.
❌ Các vùng não phát triển không đồng đều, ảnh hưởng đến ngôn ngữ, tư duy, giao tiếp.
❌ Khả năng học hỏi kém linh hoạt, dù luyện tập nhiều vẫn tiến bộ chậm.

👉 Can thiệp có thể giúp con phát triển tốt nhất trong khả năng của mình, nhưng không thể thay đổi hoàn toàn cách não bộ hoạt động.

📊 2. Giới hạn sinh học của từng trẻ

Mỗi trẻ có một ngưỡng phát triển tối đa khác nhau.
✅ Có trẻ tiếp thu tốt, tiến bộ rõ rệt.
❌ Có trẻ gặp hạn chế bẩm sinh, dù cố gắng hết sức vẫn chỉ đạt được một mức độ nhất định.

⚠️ Không phải cứ luyện tập nhiều là trẻ sẽ đạt được tất cả kỹ năng như trẻ bình thường.

🏥 3. Rối loạn phát triển không phải là bệnh có thể chữa khỏi

❌ Đây là một tình trạng kéo dài cả đời, không phải một căn bệnh có thể chữa khỏi.
✅ Can thiệp giúp con sống tốt hơn, độc lập hơn, nhưng không thể xóa bỏ hoàn toàn những khó khăn cốt lõi.

💡 Kỳ vọng của phụ huynh không nên là “chữa khỏi” mà là giúp con có cuộc sống tốt nhất trong khả năng của mình.

🔄 4. Mức độ rối loạn của mỗi trẻ khác nhau

📌 Cùng một chẩn đoán nhưng mức độ nặng – nhẹ khác nhau.
📌 Có trẻ chỉ gặp khó khăn nhẹ, nhưng có trẻ bị ảnh hưởng nặng dù đã can thiệp từ rất sớm.

💡 Quan trọng nhất là nhìn vào sự tiến bộ của chính con, thay vì so sánh với trẻ khác.

⏳ 5. Một số kỹ năng cần rất nhiều thời gian để hình thành

📌 Ngôn ngữ, giao tiếp có thể mất 5-10 năm để tiến bộ rõ rệt.
📌 Kỹ năng xã hội, kiểm soát cảm xúc có thể cần cả đời để rèn luyện.

⚠️ Không phải cứ học lâu là sẽ đạt được tất cả kỹ năng. Có những kỹ năng, con sẽ luôn gặp khó khăn, hoặc cần rất nhiều thời gian mới có thể cải thiện một chút.

💡 Vậy phụ huynh cần làm gì?

✔ Chấp nhận thực tế: Đặt kỳ vọng phù hợp với khả năng của con.
✔ Ghi nhận những tiến bộ nhỏ: Dù nhỏ đến đâu, đó cũng là nỗ lực của con.
✔ Tiếp tục đồng hành nhưng không tạo áp lực: Quan trọng nhất là giúp con hạnh phúc và có cuộc sống tốt nhất trong khả năng của mình.

💖 Thông điệp dành cho ba mẹ:
🌱 Không phải do bố mẹ chưa làm đủ tốt, mà vì nội tại của con có những giới hạn nhất định.
🌱 Can thiệp sớm không có nghĩa là con sẽ trở thành bình thường, mà giúp con phát triển tối đa trong khả năng của mình.
🌱 Hãy chấp nhận con theo cách con vốn có và trân trọng từng bước tiến nhỏ của con!

❤️ Bố mẹ đừng tự trách mình. Hãy kiên nhẫn, hãy yêu thương, và hãy tin rằng con đang cố gắng từng ngày! ❤️

Nguồn: st

07/04/2025

10 CÁCH GIÚP TRẺ TẬP TRUNG CHÚ Ý VÀ TƯƠNG TÁC.
❤ Cách 1: Ôm con vào lòng khi dạy

❤ Cách 2: Dạy bằng cách sử dụng đồ vật là sở thích của con thu hút sự tập trung chú ý cho con.

❤Cách 3: Sử dụng các trò chơi tương tác đụng chạm và sờ vào người trẻ để kích thích sự tập trung chú ý cho con.

❤ Cách 4: Nắm bắt được thời điểm con tập trung nhất.

❤ Cách 5: Sử dụng đa dạng đồ dùng dạy học như là vật thật, mô hình, hình ảnh, hình vẽ, vv….. và đồ dùng nên có màu sắc đẹp thu hút, có sự chuyển động càng tốt và phải đảm bảo an toàn cho con.

❤Cách 6: Sử dụng bài hát, bài thơ, câu đố vv…..sinh động và sôi nôi, có vần điệu dễ ghi nhớ cho con.

❤ Cách 7: Tạo ra những âm thanh bất ngờ hoặc âm thanh vui nhộn khi hoạt động với con.

❤ Cách 8: Thay đổi đa dạng cảm xúc trên khuôn mặt và chất giọng thể hiện sự hân hoan vui vẻ để tạo cho con những điều mới mẻ khi học.

❤Cách 9: Chuẩn bị không gian cho con ngồi vào vị trí cố định với không gian chật hẹp một chút, không có cơ hội cho con đi ra ngoài.

❤Cách 10: Sắp xếp tất cả đồ chơi ngoài tầm với của con để con không thể tự do lấy đồ chơi mà chỉ có cơ hội chơi đồ chơi khi học cùng mẹ.

Nguồn: Sưu tầm

25/02/2025

CHA MẸ CẦN CÓ TƯ DUY HỖ TRỢ TRONG GIẢI QUYẾT CÁC VẤN ĐỀ CỦA TRẺ
Khi trẻ mè nheo, phản kháng, ăn vạ hay tỏ ra rụt rè, chúng ta thường cho là trẻ “hư”, “bướng bỉnh” hay “nhút nhát”. Tuy nhiên, từ góc độ phát triển tâm lý, những hành vi này không đơn thuần là vấn đề kỷ luật mà phản ánh nhu cầu và khả năng điều chỉnh cảm xúc của trẻ trong từng giai đoạn.

🔹 Mè nheo – Trẻ đang tìm kiếm sự kết nối và cảm giác an toàn.
🔹 Phản kháng – Trẻ đang rèn luyện tính tự chủ và khám phá ranh giới.
🔹 Ăn vạ – Trẻ đang học cách quản lý cảm xúc khi chưa thể diễn đạt bằng lời.
🔹 Nhút nhát – Trẻ đang quan sát, đánh giá môi trường trước khi thích nghi.

Thay vì can thiệp bằng sự kiểm soát hay trừng phạt, cha mẹ cần tiếp cận với tư duy hỗ trợ: hiểu đúng bản chất hành vi, phản hồi phù hợp và đồng hành cùng con trong quá trình phát triển kỹ năng cảm xúc – xã hội.

1️. KHI CON MÈ NHEO: KHÔNG PHẢI "HƯ" MÀ LÀ ĐANG "CẦN" BẠN
Nhiều cha mẹ nghĩ rằng con mè nheo là cố tình làm nũng, nhưng thực tế, trẻ nhỏ chưa có đủ khả năng kiểm soát cảm xúc như người lớn. Khi con mè nheo, đó có thể là dấu hiệu của:
🔸 Cảm giác bị bỏ rơi: Trẻ cần sự quan tâm nhưng không biết diễn đạt.
🔸 Mệt mỏi, đói, hoặc quá tải: Khi chưa biết cách diễn đạt nhu cầu, trẻ thể hiện bằng hành vi.
🔸 Tìm kiếm sự kết nối: Trẻ nhỏ không biết cách nói “Ba mẹ ơi, hãy chú ý đến con” – thay vào đó, con quấy khóc.

Thí nghiệm Still Face của TS. Tronick (Harvard) nhấn mạnh tầm quan trọng của kết nối cảm xúc giữa cha mẹ và trẻ. Ban đầu, người mẹ vui đùa với con, trẻ đáp lại bằng nụ cười rạng rỡ. Nhưng khi mẹ đột ngột giữ gương mặt vô cảm, không phản ứng, trẻ cố gắng thu hút sự chú ý bằng cách cười, vẫy tay, rồi dần trở nên bối rối, lo lắng và cuối cùng bật khóc. Thí nghiệm này cho thấy trẻ nhỏ không chỉ khao khát sự tương tác từ cha mẹ mà còn cần nó để cảm thấy an toàn và phát triển khỏe mạnh.

👉 Cha mẹ nên làm gì?
Đừng vội quát con: "Nín ngay!". Hãy thử nói: “Mẹ thấy con đang buồn/khó chịu, con có muốn ôm mẹ một cái không?” – công nhận cảm xúc của con trước khi giúp con bình tĩnh lại.

2️. KHI CON CÁU KỈNH, PHẢN KHÁNG: ĐỪNG NGHĨ CON BƯỚNG, HÃY NGHĨ CON CẦN GIÚP
Bạn nói con đánh răng, con la lên: "Khôngggg!"
Bạn bảo con mặc áo khoác, con lăn ra đất khóc lóc.
Hành vi phản kháng này không phải là trái tính trái nết, mà đơn giản là:

🔹 Trẻ muốn tự chủ: Sau 2 tuổi, trẻ nhận ra mình là một cá thể độc lập và muốn tự quyết định mọi thứ.
🔹 Trẻ cảm thấy bị ép buộc: Khi không có sự lựa chọn, trẻ sẽ phản ứng để thể hiện quyền kiểm soát.
🔹 Trẻ chưa biết cách diễn đạt mong muốn: Thay vì nói “Con thích cái áo khác”, trẻ chỉ biết phản ứng bằng sự cáu kỉnh.
TS. Mischel đã làm một thí nghiệm Marshmallow nổi tiếng chứng minh rằng khả năng kiểm soát bản thân là một kỹ năng phát triển theo thời gian. Khi trẻ chưa đủ trưởng thành về mặt não bộ, trẻ sẽ khó kiềm chế sự bùng nổ cảm xúc khi đứng trước cám dỗ (ở đây là những viên kẹo Marchmallow). Điều này cho thấy

👉 Cha mẹ nên làm gì?
Đừng quát và dán nhãn trẻ: “Con hư quá, mẹ không chịu nổi nữa!” Hãy thử đưa con quyền lựa chọn: “Con thích đánh răng trước hay thay đồ trước?” Điều này giúp con cảm thấy mình có quyền kiểm soát, nhờ đó bớt phản kháng hơn.

3️. KHI CON ĂN VẠ: ĐỪNG VỘI TRỪNG PHẠT, HÃY TÌM HIỂU NGUYÊN NHÂN
Một cơn ăn vạ không phải là "chiêu trò" của con mà thực tế là một cơn bão cảm xúc mà trẻ chưa biết cách điều chỉnh.

🌀 Não bộ trẻ chưa phát triển đủ để tự xoa dịu cảm xúc – vì vậy, khi quá tải, trẻ bùng nổ bằng cách la hét, khóc lóc.
🌀 Trẻ chưa biết cách diễn đạt sự thất vọng, tức giận bằng lời nói – nên thể hiện bằng hành động.

👉 Cha mẹ nên làm gì?
Không phớt lờ hoàn toàn hoặc trừng phạt con ngay. Đầu tiên, giữ bình tĩnh – vì nếu bạn mất kiểm soát, con cũng không thể học cách kiểm soát. Sau đó, giúp con gọi tên cảm xúc: “Mẹ biết con đang rất tức giận vì không được lấy kẹo, nhưng con có thể nói với mẹ thay vì la hét.” Chờ cơn bão cảm xúc qua đi rồi mới giải thích – khi con đang khóc lóc dữ dội, lý trí không hoạt động, mọi lời khuyên lúc này đều vô ích.

4️. KHI CON NHÚT NHÁT, ÍT NÓI: ĐỪNG GÁN NHÃN, HÃY GIÚP CON TỰ TIN
Có những đứa trẻ bước vào lớp với vẻ rụt rè, chỉ dám đứng nép sau lưng mẹ. Có những bé khi được người lớn hỏi thì chỉ im lặng.
Nhiều cha mẹ lo lắng: "Sao con mình nhát thế?" rồi ép con phải mạnh dạn hơn. Nhưng thực tế:
🧩 Tính cách bẩm sinh ảnh hưởng đến mức độ hướng ngoại/hướng nội của trẻ.
🧩 Trẻ cần thời gian quan sát trước khi tham gia – điều này không có nghĩa là con không hoà đồng.
🧩 Nếu bị ép buộc, trẻ càng thu mình hơn.

Thí nghiệm của TS. Mary Ainsworth quan sát phản ứng của trẻ 9-18 tháng khi mẹ rời đi và quay lại trong một môi trường có người lạ. Trẻ được chia thành 3 kiểu gắn bó chính:
1. Gắn bó an toàn – Trẻ thoải mái khám phá khi có mẹ, hơi lo lắng khi mẹ rời đi nhưng nhanh chóng được trấn an khi mẹ quay lại.
2. Gắn bó lo lắng-tránh né – Trẻ ít bộc lộ cảm xúc, dường như không quan tâm khi mẹ rời đi hoặc quay lại.
3. Gắn bó lo lắng-kháng cự – Trẻ bám mẹ, hoảng sợ khi mẹ đi, khó được trấn an khi mẹ quay lại.

👉 Thí nghiệm này cho chúng ta hiểu điều gì
• Đáp ứng nhạy bén nhu cầu của trẻ giúp hình thành gắn bó an toàn.
• Trẻ gắn bó an toàn có xu hướng tự tin, độc lập và phát triển cảm xúc tốt hơn.
• Hãy dành thời gian chất lượng và phản hồi tích cực với con để nuôi dưỡng sự gắn kết vững chắc.

👉 Cha mẹ nên làm gì?
Đừng nói trước mặt con: “Con tôi nhút nhát lắm, chẳng bao giờ nói chuyện với ai!”. Thay vào đó, hãy giúp con tự tin bằng cách:
✔️ Không ép con phải hòa đồng ngay lập tức. Hãy cho con thời gian làm quen.
✔️ Công nhận nỗ lực của con. Nếu hôm nay con chỉ dám cười với bạn mới, đó cũng là một bước tiến.
✔️ Làm mẫu trước. Nếu bạn thoải mái chào hỏi mọi người, con cũng sẽ học theo.
Nguồn: Anh Nguyễn

11/11/2024

NGUYÊN TẮC BÀN TAY TRONG VIỆC KHEN CON

Bài viết này không chỉ dành cho những bậc Phụ huynh mà còn dành cho những anh chị đang có em gái, em trai nhỏ và nếu bạn là một người thường xuyên tiếp xúc với trẻ con cũng nên đọc nhé!
Nguyên tắc 1: "KHÔNG KHEN VÀO SẢN PHẨM MÀ KHEN VÀO QUÁ TRÌNH"
Ví dụ: Con tự xúc ăn, không nên khen "con giỏi quá" (đây là lỗi phổ biến của rất nhiều bố mẹ Việt đang mắc phải).
Mà thay vào đó nên nói "Con hôm nay con rất nỗ lực đấy, mẹ thấy con xúc gọn gàng và tốt hơn những lần trước rất nhiều rồi"
Ví dụ tiếp: Hôm nay con được điểm 10 tiếng Anh, không nên khen "con mẹ giỏi quá".
Mà thay vào đó, nên nói với con: “Con đã rất nỗ lực, lúc con làm bài mẹ thấy con toát hết cả mồ hôi, viết mỏi nhừ cả tay phải không con...”
Việc khen quá trình sẽ giúp trẻ hiểu rằng những nỗ lực của con khi thực hiện việc gì đó mới khiến mọi người để tâm quan sát và đánh giá nhiều nhất, trẻ sẽ chú trọng và tiếp tục nỗ lực hơn nhiều để được người lớn công nhận, khen ngợi.
Nguyên tắc 2: "KHÔNG SO SÁNH VỚI CON NHÀ NGƯỜI TA"
Ví dụ: Không nên khen con, “con ăn nhanh hơn bạn A đó”, hoặc “con học kém hơn bạn B đó”
Trẻ con có một kẻ thù vô hình nhưng đáng sợ là "con nhà người ta". Việc bố mẹ hay so sánh với những đứa trẻ khác vừa khiến trẻ có thể tự ti, hoặc kiêu ngạo, hạn chế dùng những từ chê bai, đặc biệt KHÔNG CHÊ CON TRƯỚC ĐÁM ĐÔNG, có gì về đóng cửa tự thì thầm bảo nhau.
Nguyên tắc 3: "KHÔNG NHÌN VÀO PHẨM CHẤT CỦA CON, MÀ NÊN NHÌN VÀO TRẠNG THÁI CỦA MÌNH"
Ví dụ: Không nên khen “con thông minh quá” (đó là phẩm chất của con).
Mà nên khen: “con làm được cái này mẹ rất vui và hạnh phúc, mẹ tự hào vì có con” (đó là trạng thái cảm xúc của mẹ)
Không phải đứa trẻ nào cũng giỏi, thông minh, nên nếu được khen nhiều những phẩm chất này, khi ra đời, nếu trẻ làm điều gì không được, không thành công, trẻ có thể thấy những lời khen trái với thực tế và thất vọng về mình, và nghĩ mẹ nói dối mình, mẹ gạt mình
Nguyên tắc 4: "CHÚ Ý KHEN CẢ NHỮNG THỨ NHỎ NHẶT NHẤT, NHỮNG THỨ CON KHÔNG ĐỂ Ý"
Ví dụ: Mọi hôm đến bữa cơm con cứ ngồi chơi, nhưng tự dưng hôm nay con bê giúp mẹ cái xoong, cái bát, thì bố mẹ nên lập tức khen ngay hành động này của trẻ
Trẻ con thường cực kỳ sung sướng về điều này, việc khen con cả những thứ con vô tình làm như thế sẽ giúp trẻ hiểu rằng hóa ra mọi công việc mình làm đều có mẹ quan sát và để tâm. Từ đó, trẻ sẽ cố gắng thực hiện những điều này tốt hơn.
Nguyên tắc 5: "TRUYỀN ĐẠT LẠI LỜI KHEN CỦA NGƯỜI KHÁC ĐẾN TRẺ"
Nên tích cực truyền đạt lại lời của người khác khen con. Đôi khi có thể là mượn lời người khác.
Ví dụ: Thay vì khen con: “Con rất lễ phép với người lớn”
Mẹ có thể mượn lời của bố, hoặc người hàng xóm... : “Hôm nay đi qua nhà bác hàng xóm, bác ấy bảo mẹ, con rất lễ phép, lịch sự, biết chào hỏi người lớn đấy"
Điều này làm lời khen có vẻ khách quan hơn. Con sẽ vui vẻ và những ngày sau đó luôn chào hỏi khi gặp mọi người.
Vậy đó, khen con trẻ là cả một NGHỆ THUẬT, ảnh hưởng rất nhiều đến tính cách của con bạn. Các bố mẹ hãy để ý đến những vấn đề tưởng chừng như rất nhỏ, rất bình thường này nhé. Nó sẽ góp phần xây dựng tính cách tốt cho trẻ từ rất sớm. Hãy luôn là người đồng hành cùng con trên mọi nẻo đường!
Nguồn : SerotoFoundation

15/10/2024

👉Gợi ý 5️⃣ hoạt động dạy trẻ phân biệt
“Có” và “Không”

👉Phân biệt “Có” và “Không” là một kỹ năng cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong quá trình phát triển ngôn ngữ và nhận thức của trẻ nhỏ, đặc biệt với những trẻ gặp khó khăn về giao tiếp như trẻ tự kỷ hoặc rối loạn phát triển.
Để giúp trẻ nắm vững khái niệm này, cần sử dụng nhiều hoạt động trực quan, vui nhộn, kết hợp lời nói và hành động.
👉Dưới đây là một số gợi ý cho các hoạt động dạy trẻ phân biệt “Có” và “Không”:

1️⃣Trò chơi lựa chọn đồ vật**
- **Mục tiêu:** Giúp trẻ nhận biết và trả lời đúng khi được hỏi về sự hiện diện của đồ vật.
- **Cách thực hiện:** Chuẩn bị một số đồ vật quen thuộc như quả bóng, búp bê, xe hơi... Đặt câu hỏi cho trẻ như "Có quả bóng không?" và cho trẻ trả lời “Có” nếu có hoặc “Không” nếu không có. Nếu trẻ chưa nói được, có thể cho trẻ chọn giữa thẻ hình có chữ "Có" và "Không". Trẻ có thể phản hồi bằng cách chỉ vào thẻ hoặc nói to.

2️⃣Trò chơi tìm kiếm
- **Mục tiêu:** Kết hợp vận động với việc nhận biết "Có" và "Không".
- **Cách thực hiện:** Giấu một vài đồ vật quanh phòng và yêu cầu trẻ tìm. Khi trẻ tìm thấy, đặt câu hỏi "Có quả búp bê không?" hoặc "Có ô tô không?". Trẻ trả lời “Có” nếu tìm thấy hoặc “Không” nếu chưa tìm được. Trò chơi này giúp trẻ hứng thú hơn khi tham gia và kích thích khả năng tư duy.

3️⃣Hoạt động với đồ ăn**
- **Mục tiêu:** Giúp trẻ liên kết khái niệm “Có” và “Không” với cảm giác trực quan về thức ăn.
- **Cách thực hiện:** Đặt một số loại đồ ăn trước mặt trẻ (ví dụ, bánh, táo, chuối). Hỏi trẻ “Có bánh không?” hoặc “Có chuối không?”. Trẻ trả lời bằng cách nói hoặc chỉ vào hình “Có” và “Không”. Khi trẻ chọn đúng, có thể thưởng cho trẻ bằng cách cho trẻ ăn món đó, tạo thêm động lực cho trẻ.Trò chơi ghép hình**
-4️⃣ Trò chơi “ghép hình “
Mục tiêu:** Kết hợp kỹ năng nhận biết "Có" và "Không" với khả năng quan sát và tập trung.
- **Cách thực hiện:** Chuẩn bị các miếng ghép hình về con vật hoặc đồ vật. Đưa ra từng miếng ghép và hỏi “Có con mèo không?” hoặc “Không có con mèo?”. Trẻ sẽ tìm miếng ghép đúng và trả lời “Có” nếu có hoặc “Không” nếu chưa có. Cách này giúp trẻ rèn luyện cả khả năng tư duy logic và phân biệt khái niệm.

5️⃣Trò chơi với thẻ hình ảnh
- **Mục tiêu:** Giúp trẻ kết nối giữa hình ảnh và khái niệm “Có” hoặc “Không”.
- **Cách thực hiện:** Sử dụng thẻ hình ảnh minh họa các đồ vật quen thuộc như bóng, xe, bánh... Mỗi lần giơ lên một thẻ, bạn hỏi trẻ “Có cái xe không?” hoặc “Có cái bánh không?”. Trẻ trả lời bằng lời hoặc bằng cách giơ thẻ “Có” hoặc “Không”.

6️⃣Hoạt động trong sinh hoạt hàng ngày
- **Mục tiêu:** Tạo cơ hội cho trẻ luyện tập liên tục và tự nhiên.
- **Cách thực hiện:** Trong các hoạt động hàng ngày như ăn uống, tắm rửa, hoặc chuẩn bị đi chơi, hãy đặt những câu hỏi liên quan đến “Có” và “Không”. Ví dụ, trong bữa ăn, có thể hỏi “Con có muốn uống nước không?” hoặc khi mặc đồ, hỏi “Con có muốn mặc áo này không?”. Những câu hỏi gần gũi với trẻ sẽ giúp trẻ thực hành kỹ năng thường xuyên.
👉👉👉👉Việc dạy trẻ phân biệt "Có" và "Không" đòi hỏi sự kiên nhẫn và sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để phù hợp với mức độ phát triển của trẻ. Khi trẻ có thể phân biệt được hai khái niệm này, đó là một bước tiến lớn trong việc phát triển khả năng ngôn ngữ và giao tiếp.
👉👉👉Hãy luôn khuyến khích và khen ngợi trẻ khi chúng có tiến bộ để giúp trẻ tự tin và hào hứng hơn khi học!
Nguồn: st

07/10/2024

CÁC KĨ NĂNG CHA MẸ CẦN CÓ ĐỂ DẠY TRẺ TỰ KỶ TẠI NHÀ
1. Gọi tên trẻ
Thường xuyên gọi tên trẻ để lôi kéo sự chú ý của trẻ và giúp trẻ nhận ra bản thân, tăng khả năng đáp ứng khi bố mẹ gọi.
Gọi tên trẻ trong các hoạt động, trong các trò chơi, khi sai việc trẻ:
Ví dụ: “Nam. Đưa mẹ bóng”, “Nam. Con gà đâu?”
2. Ngang tầm mắt
Ngồi ở vị trí ngang tầm mắt với trẻ, giúp trẻ tạo được giao tiếp mắt với người đối diện, duy trì tần suất và thời gian giao tiếp mắt khi có cơ hội.
Trước tiên hãy sử dụng những đồ chơi, đồ ăn, vật hoặc là hoạt động mà trẻ thích, có hứng thú để trẻ chủ động nhìn mắt nhiều hơn.
3. Theo dõi và tham gia
Quan sát các hoạt động của trẻ sau đó tham gia hoạt động đó cùng với trẻ. Trẻ là người dẫn dắt vào hoạt động, chơi cùng với trẻ để tạo sự gắn kết, mối quan hệ gần gũi với trẻ, sau đó thay đổi và tạo ra những cách chơi cho phù hợp.
4. Tập ngồi
Tập ngồi giúp trẻ tập trung chú ý để hoàn thành được nhiệm vụ, biết chờ đợi và biết cách chơi lần lượt. Khi cho trẻ tập ngồi, cần tránh, loại bỏ các yếu tố gây xao nhãng và mất tập trung như: tiếng ồn (tivi, chuông điện thoại, tiếng nói chuyện), các đồ chơi xung quanh (gọn gàng, tránh ở trong tầm nhìn của trẻ). Vị trí ngồi nên là một góc hẹp, trẻ khó di chuyển khỏi vị trí.
5. Đợi và làm theo lần lượt
Trong các hoạt động cần tạo ra sự tương tác, đó là đợi và luân phiên theo lượt
Trong các hoạt động cần tạo ra sự tương tác, đó là đợi và luân phiên theo lượt
Trong các hoạt động cần tạo ra sự tương tác, đó là đợi và luân phiên theo lượt. Khi người lớn biết đợi và luân phiên với trẻ, trẻ cũng sẽ học được kĩ năng đợi và luân phiên với người khác.
Đợi và làm theo lần lượt là kĩ năng giúp trẻ trở thành một người biết giao tiếp thật sự.
6. Hỗ trợ bằng lời nói và hình ảnh trực quan
Hỗ trợ bằng lời:
Sử dụng lời nói đơn giản, nhất quán, chọn nói từ chính và phù hợp với tình huống
Cho trẻ thêm thời gian để xử lí thông tin, cân nhắc và đưa ra phản hồi.
Kèm theo cử chỉ, điệu bộ và cường điệu hóa cảm xúc khi cần thiết.
Thay đổi giọng nói (về ngữ điệu và âm vực): lúc to, lúc nhỏ, lúc nhanh, lúc chậm, tạo sự ngạc nhiên và bất ngờ để kéo sự chú ý của trẻ.
Tránh hành động, lời nói tiêu cực (Con đừng có làm như thế, con không được ném đồ…), nói những câu nhấn mạnh vào hành vi phù hợp: Nhặt bóng lên, cất đồ chơi, tắt ti vi…
Hỗ trợ bằng hình ảnh trực quan:
Hình ảnh trực quan giúp trẻ hiểu thông tin từ môi trường được chính xác hơn, bù đắp những khó khăn khi xử lí các thông tin bằng thính giác.
Hình ảnh trực quan giúp trẻ kiểm soát hành vi: trẻ chưa biết sử dụng ngôn ngữ nói để thể hiện nhu cầu bản thân, trẻ có thể dùng phương tiện khác để hỗ trợ hoặc thay thế cho ngôn ngữ nói như tranh ảnh, cử chỉ điệu bộ (chỉ ngón)
Hình ảnh trực quan hỗ trợ trẻ phát triển các kĩ năng (kĩ năng tự phục vụ…), phát triển, hiểu và thể hiện cảm xúc.
Hình ảnh trực quan có thể là: Ảnh thật, ảnh biểu tượng, video, các cử chỉ điệu bộ, ánh mắt, nét mặt của người lớn.
7. Tạo nhu cầu
Trẻ tự kỉ thường có ý thích thu hẹp và ít nhu cầu, do đó cần tạo các tình huống để kích thích nhu cầu của trẻ, đó là cơ hội tốt nhất để trẻ tương tác.
Cha, mẹ cần tạo các tình huống để kích thích nhu cầu của trẻ để trẻ tương tác nhiều nhất có thể.
Trẻ tự kỉ thường có ý thích thu hẹp và ít nhu cầu, do đó cần tạo các tình huống để kích thích nhu cầu của trẻ, đó là cơ hội tốt nhất để trẻ tương tác.
Tạo nhu cầu cho trẻ bằng một số cách sau:
Để đồ lên cao: Trong tầm nhìn nhưng ngoài tầm với
Để đồ vào hộp trong suốt đậy kín: Để trẻ nhìn thấy và yêu cầu người lớn lấy giúp
Cho trẻ lựa chọn: Có thể đưa cho trẻ thứ mà trẻ không thích hoặc lựa chọn giữa đồ vật trẻ thích và không thích.
Từng chút một: Không nên đưa tất cả đồ chơi hoặc đồ ăn cho trẻ, nên đưa cho trẻ từng đồ một, từng miếng đồ ăn một để trẻ có nhiều cơ hội giao tiếp hơn.
- Đưa các vật liệu mà trẻ cần hỗ trợ để sử dụng/ vận hành được:
Ví dụ:Chỉ đưa bát mà không đưa thìa, chỉ đưa đàn mà không đưa que gõ.
- Đưa từng phần một để trẻ phải yêu cầu thêm: Đưa từng miếng ghép hình, cho từng miếng bim bim…
- Không đưa rất cả các vật liệu mà trẻ cần để thực hiện hoạt động (trẻ sẽ làm hỏng hoặc không biết cách chơi): Không đưa cả hộp thổi bóng cho trẻ, nên đưa que thổi, nếu trẻ muốn chơi, trẻ đưa que thổi cho mẹ.
- Làm một việc mà trẻ không muốn bạn làm (trẻ sẽ phản đối): Trẻ muốn mở hộp đồ chơi, khi đó bạn làm động tác giả vờ cất đi và nói “cất đi”, sau đó đợi phản ứng của trẻ. Nếu trẻ đòi đồ chơi bạn dạy trẻ “xin” hoặc “ạ” hoặc chỉ vào hộp hoặc nói một từ nào đó đúng tình huống như “mở”, “lấy”…
- Làm trái với kỳ vọng của trẻ (tình huống ngớ ngẩn): Trẻ muốn ăn sữa chua, không đưa thìa cho con mà lại đưa ống hút, dạy biết từ chối không phải ống hút và chỉ tay để lấy thìa.
8.Trợ giúp trẻ – Cầm tay chỉ việc
Cần được dạy chính xác về việc nên làm
Cha, mẹ cần được dạy trẻ chính xác về việc nên làm
Trẻ rất khó để học bằng bắt chước, do đó trẻ cần được dạy chính xác về việc nên làm. Vì vậy, hỗ trợ trẻ khi cần là cần thiết.
Các bước trợ giúp trẻ như sau:
Làm mẫu cách làm: Làm mẫu các kĩ năng hoặc cách chơi để trẻ quan sát và bắt chước làm theo, nếu trẻ không bắt chước, chuyển sang bước tiếp theo.
Cầm tay chỉ việc hoàn toàn: Hoàn toàn cầm tay trẻ thực hiện nhiệm vụ
Cầm tay chỉ việc một phần: Cầm tay trẻ để nhắc nhở, sau đó để trẻ tự thực hiện; hoặc đẩy nhẹ tay trẻ để trẻ biết cần phải làm gì.
Nhắc nhở, hỗ trợ trẻ bằng hành động và cử chỉ kèm lời nói
Nhắc nhở, hỗ trợ trẻ bằng ánh mắt kèm lời nói
Nhắc nhở bằng trẻ lời nói
9. Chuỗi – từng bước nhỏ
Từ việc thực hiện những bước nhỏ, hành động đơn giản để hoàn thành một chuỗi, trình tự, nhiệm vụ phức tạp.
- Chuỗi Tiến là bắt đầu ở bước đầu tiên và dạy từng bước thứ tự
- Chuỗi Ngược là bắt đầu ở bước cuối cùng trong chuỗi và thực hiện ngược lại
10. Chơi đa dạng
Học cách chơi đồ chơi theo nhiều cách khác nhau sao cho trẻ không gặp khó khăn
Dạy trẻ học cách chơi đồ chơi theo nhiều cách khác nhau sao cho trẻ không gặp khó khăn
Học cách chơi đồ chơi theo nhiều cách khác nhau sao cho trẻ không gặp khó khăn, không máy móc và rập khuôn với một kiểu chơi duy nhất theo cách riêng của trẻ.
Bắt đầu chơi bằng những cách đơn giản, sau đó tăng dần tính phức tạp của đồ chơi/trò chơi.
Chơi đa dạng giúp nâng cao khả năng nhận thức của trẻ.
11. Có cấu trúc
Lịch trình hoạt động
Lịch trình giúp trẻ hiểu và biết hành động đang diễn ra, hành động nào sẽ diễn ra tiếp theo và giúp trẻ cảm thấy an toàn hơn, giảm bối rối và lúng túng khi có thể phán đoán trước được sự việc có thể xảy ra.
Bắt đầu và kết thúc
Trong bất kì hoạt động nào cũng cần cho trẻ hiểu khi nào bắt đầu một hành động, và khi nào là kết thúc hành động giúp trẻ dễ dàng học và hoàn thành nhiệm vụ hơn.
Khi bắt đầu chơi nên nói “Bây giờ chơi….”, khi chơi xong có thể nói “Chơi xong rồi. Cất đi”, kèm theo các hỗ trợ (hình ảnh, hành động) trực quan phù hợp.
Trong khi chơi:
Bất kì hoạt động nào cũng cần tổ chức theo một trình tự nhất định “Bắt đầu – diễn biến – kết thúc”
- Bắt đầu: “Bây giờ chơi đọc sách”
- Diễn biến: Dậy trẻ nhận biết, chỉ tranh ảnh trong sách
- Kết thúc: “Đọc sách xong rồi. Cất sách/Cất đi”
12. Củng cố
Củng cố được đưa ra khi trẻ có những phản hồi phù hợp như: Chủ động nhìn mắt, chú ý tích cực, hành vi đúng, thành công dù nhỏ…
Các hình thức củng cố:
- Khen ngợi bằng lời: “nhìn giỏi”, “ghép hình rất giỏi”
- Luôn mỉm cười: tạo sự gần gũi, thân thiện
- Chạm vào người/cù ki, ôm, hôn trẻ
- Phần thưởng hữu hình: bằng đồ ăn, đồ chơi mà trẻ thích, sticker (hình dán yêu thích)
- Chơi theo ý thích: Chơi theo cách mà trẻ thích (thời gian ngắn)
Nguồn Sưu tầm
Cảm ơn tác giả 💗

Want your school to be the top-listed School/college in Bac Giang?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Website

Address


Bac Giang