Tự học tiếng anh giao tiếp tại nhà

Tự học tiếng anh giao tiếp tại nhà

Share

Chào các bạn đã đến với Fanpage tự học tiếng anh giao tiếp
Rất vui được đồng hành cùng các bạn

12/12/2025

Sổ tay ngữ pháp tiếng anh

17/11/2025

Mình có đọc được 1 tài liệu ở đâu đó chỉ cách dễ nhớ là:
- Last name là họ (last là quá khứ - cái đã tồn tại và kéo dài qua nhiều đời = họ)
- First name là tên (cái mà người ta đọc lên là nhận biết được bạn là ai trước tên á)
Trước mình cũng ko nhớ giống bạn, xong từ lúc biết cách phân biệt này là hết quên luôn 🤭

15/11/2025

Còn nói “Good” nữa thì gút bai luôn tiếng Anh đi 😏
Thay vào đó sao không thử:
Excellent - xuất sắc
Outstanding - nổi bật, vượt trội
Superb - tuyệt vời, hoàn hảo
Brilliant - rực rỡ, cực kỳ thông minh
Wonderful - tuyệt diệu, đáng ngưỡng mộ
Amazing - tuyệt vời, đáng kinh ngạc
Fantastic - siêu đỉnh, cực kỳ tốt
Terrific - tuyệt vời, gây ấn tượng mạnh
Splendid - lộng lẫy, tráng lệ
Marvelous - tuyệt vời đến khó tin

15/11/2025

1. lập trình viên: programmer (n)
2. kỹ sư phần mềm: software engineer (n)
3. quản trị mạng: network administrator (n)
4. chuyên viên dữ liệu: data analyst (n)
5. chuyên gia AI: AI specialist (n)
6. kỹ sư điện: electrical engineer (n)
7. kỹ sư cơ khí: mechanical engineer (n)

15/11/2025

Bedroom: Phòng ngủ

1. Bedroom (n): Phòng ngủ
2. Bed (n): Giường ngủ
3. Pillow (n): Gối
4. Blanket (n): Chăn
5. Sheet (n): Ga giường
6. Mattress (n): Nệm
7. Wardrobe / Closet (n): Tủ quần áo
8. Drawer (n): Ngăn kéo
9. Lamp (n): Đèn ngủ
10. Alarm clock (n): Đồng hồ báo thức
11. Curtain (n): Rèm cửa
12. Mirror (n): Gương
13. Desk (n): Bàn học / bàn làm việc
14. Chair (n): Ghế
15. Carpet (n): Thảm trải sàn

Lưu lại vì có lúc bạn sẽ cần!

15/11/2025

Take a break: Nghỉ giải lao
Take a seat: Ngồi xuống
Take notes: Ghi chú
Take a photo: Chụp hình
Take a nap: Ngủ trưa
Take care: Chăm sóc
Take a look: Nhìn qua
Take an exam: Làm bài kiểm tra
Take medicine: Uống thuốc
Take responsibility: Chịu trách nhiệm
Take part in: Tham gia
Take advantage of: Tận dụng
Take a shower: Tắm vòi sen
Take time: Mất thời gian
Take a trip: Đi du lịch

15/11/2025

📚 10 từ vựng "Các loại Lừa đảo" (Scams):
1. Lừa đảo: scam (n)
2. Lừa đảo (qua email): phishing (n)
3. Lừa đảo (qua điện thoại): vishing (n)
4. Đánh cắp danh tính: identity theft (n)
5. Lừa đảo (tình cảm): romance scam (n)
6. Lừa đảo (đầu tư): investment scam (n)
7. Lừa đảo (đa cấp): pyramid scheme (n)
8. Tin tặc: hacker (n)
9. Phần mềm độc hại: malware (n)
10. Tiền chuộc: ransom (n)

15/11/2025

🔥 'Look' (nhìn) ư? 7 cách nhìn khác nhau:
1. Nhìn chằm chằm: Stare (bất lịch sự)
2. Nhìn (ngắm): Gaze (mơ mộng)
3. Nhìn lướt qua: Glance
4. Nhìn trộm: Peep / Peek
5. Liếc (giận dữ): Glare
6. Nhìn thoáng qua: Glimpse
7. Nheo mắt (nhìn): Squint

15/11/2025

📚 10 từ vựng “Trời mưa” (Rainy Weather):
1. Mưa: rain (n)
2. Trời mưa: it’s raining / rainy (adj)
3. Mưa to: heavy rain / downpour (n)
4. Mưa nhỏ, mưa phùn: drizzle (n/v)
5. Bão, mưa bão: storm (n)
6. Sấm: thunder (n)
7. Chớp, tia chớp: lightning (n)
8. Ô (dù): umbrella (n)
9. Áo mưa: raincoat (n)
10. Đường ngập: flooded street (n)

15/11/2025

📚 10 "Thói quen Xấu" (Bad Habits):
1. Cắn móng tay: bite one's nails (v phr)
2. Trì hoãn: procrastinate (v)
3. Hút thuốc: smoke (v)
4. Uống (rượu) quá nhiều: drink too much (v phr)
5. Ăn vặt (không lành mạnh): eat junk food (v phr)
6. Thức khuya: stay up late (v phr)
7. Ít vận động: be sedentary (adj)
8. Chửi thề: swear / curse (v)
9. Nói xấu sau lưng: badmouth (v)
10. Nghiện (mạng xã hội): be addicted (to social media)

15/11/2025

📚 10 "Tính cách Tiêu cực" (Negative Traits):
1. Kiêu ngạo: arrogant (adj)
2. Keo kiệt: stingy / mean (adj)
3. Hẹp hòi: narrow-minded (adj)
4. Vô tâm: thoughtless (adj)
5. Độc đoán: bossy / dominant (adj)
6. Cáu kỉnh: grumpy / irritable (adj)
7. Không trung thực: dishonest (adj)
8. Bi quan: pessimistic (adj)
9. Ghen tị: jealous (adj)
10. Hay phán xét: judgmental (adj)

15/11/2025

🔥 "Học tủ" / "Học vẹt" tiếng Anh là gì?
1. Học tủ (nhồi nhét): Cram (v)
2. Học vẹt (thuộc lòng): Rote learning (n)
3. Gian lận (thi): Cheat (v)
4. "Phao" (tài liệu): Cheat sheet (n)
5. Qua môn: Pass the exam
6. Rớt môn: Fail the exam

Want your school to be the top-listed School/college in Bac Giang?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Telephone

Website

Address


Bac Giang
22000