11/03/2022
6. answerphone : máy trả lời tự động
7. area code /ˈɛriə koʊd/: mã vùng
8. battery /ˈbætəri/: pin
9.business call /ˈbɪznəs kɔl/: cuộc gọi công việc
10. cordless phone /ˈkɔrdləs foʊn/: điện thoại không dây
Day 2
7.