Anh ngữ Minh Triết

Anh ngữ Minh Triết Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Anh ngữ Minh Triết, Education, 01A Nguyễn Huệ, thị trấn Madaguôi, huyện Đạ Huoai, tỉnh Lâm Đồng, B'Sar Dong.

🌟 TUYỂN SINH LỚP TIẾNG ANH THIẾU NHI – KHAI GIẢNG LỚP MỚI 🌟📚 Minh Triet English Center chính thức tuyển sinh các lớp tiế...
25/07/2026

🌟 TUYỂN SINH LỚP TIẾNG ANH THIẾU NHI – KHAI GIẢNG LỚP MỚI 🌟
📚 Minh Triet English Center chính thức tuyển sinh các lớp tiếng Anh dành cho học sinh mầm non và tiểu học với lộ trình phù hợp theo từng độ tuổi.

🐝 BEES 1 (4–5 tuổi | Lớp Chồi – Lá)
🕕 Thời gian học: 18:00 – 19:30
📅 Thứ 4 & Thứ 6 hằng tuần
🎯 Chương trình học:
✅ Làm quen với các mẫu câu giao tiếp cơ bản ✅ Học ghép vần tiếng Anh (Phonics)
✅ Xây dựng sự tự tin trước khi vào lớp 1

🎒 KIDS 5 (9–10 tuổi | Lớp 5)
🕗 Thời gian học: 08:00 – 09:30
📅 Thứ 7 & Chủ nhật hằng tuần
🎯 Chương trình học:
✅ Luyện các mẫu câu giao tiếp thông dụng
✅ Củng cố kiến thức ngữ pháp
✅ Phát triển đầy đủ 4 kỹ năng: Nghe – Nói – Đọc – Viết
✅ Tự tin chuẩn bị hành trang bước vào lớp 6

💙 Vì sao nên chọn Minh Triet English Center?
🌟 Lớp học sĩ số nhỏ, giáo viên tận tâm
🌟 Phương pháp học sinh động, tạo hứng thú
🌟 Chú trọng phát âm chuẩn và phản xạ giao tiếp
🌟 Theo sát quá trình học của từng học viên
📩 Inbox Fanpage Minh Triet English Center để được tư vấn miễn phí và giữ chỗ ngay hôm nay!
📍 Minh Triet English Center – Learn English, Grow Every Day!

🔍 MOBILITY vs FLEXIBILITY vs PLIABILITYBa từ này đều liên quan đến khả năng di chuyển hoặc thay đổi, nhưng được dùng tro...
04/06/2026

🔍 MOBILITY vs FLEXIBILITY vs PLIABILITY

Ba từ này đều liên quan đến khả năng di chuyển hoặc thay đổi, nhưng được dùng trong các ngữ cảnh rất khác nhau.
🚶 1. MOBILITY /məʊˈbɪləti/
👉 Nghĩa: khả năng di chuyển, tính lưu động
👉 Thường dùng cho:
con người
phương tiện
lực lượng lao động
xã hội
📌 Nhấn mạnh: ✔ khả năng di chuyển từ nơi này sang nơi khác
✍️ Ví dụ:
Regular exercise improves mobility in older adults.
Public transport enhances urban mobility.
Collocations phổ biến:
social mobility
upward mobility
mobility issues
urban mobility

🔄 2. FLEXIBILITY /ˌfleksəˈbɪləti/
👉 Nghĩa: tính linh hoạt, khả năng thích nghi hoặc thay đổi
👉 Thường dùng cho:
lịch làm việc
kế hoạch
cơ thể
tư duy
📌 Nhấn mạnh: ✔ khả năng điều chỉnh theo hoàn cảnh
✍️ Ví dụ:
Remote work offers greater flexibility.
Yoga can improve flexibility.
Collocations phổ biến:
workplace flexibility
flexibility in scheduling
mental flexibility
flexibility of the spine
@
🧩 3. PLIABILITY /ˌplaɪəˈbɪləti/
👉 Nghĩa: tính dễ uốn cong, dễ bị tác động
👉 Thường dùng cho:
vật liệu
tính cách
suy nghĩ
📌 Nhấn mạnh: ✔ dễ bị thay đổi bởi lực bên ngoài
✍️ Ví dụ:
Gold is valued for its pliability.
Young children often show greater pliability in learning languages.
Collocations phổ biến:
material pliability
mental pliability
emotional pliability

INQUISITIVENESS vs CURIOSITYHai từ này đều mang nghĩa “sự tò mò”, nhưng mức độ và sắc thái khác nhau 👇🧠 1. CURIOSITY /ˌk...
24/05/2026

INQUISITIVENESS vs CURIOSITY

Hai từ này đều mang nghĩa “sự tò mò”, nhưng mức độ và sắc thái khác nhau 👇
🧠 1. CURIOSITY /ˌkjʊəriˈɒsəti/
👉 Nghĩa: sự tò mò nói chung
👉 Phổ biến, tự nhiên, dùng hằng ngày
📌 Thường là:
tò mò về điều mới
muốn biết thông tin
✅ Ví dụ:
Children have a natural curiosity about the world.
(Trẻ em có sự tò mò tự nhiên về thế giới.)
I asked out of curiosity.
(Tôi hỏi vì tò mò thôi.)

🎓 2. INQUISITIVENESS /ɪnˈkwɪzətɪvnəs/
👉 Nghĩa: tính ham học hỏi, thích tìm hiểu sâu
👉 Học thuật hơn, formal hơn
📌 Nhấn mạnh:
thích đặt câu hỏi
thích nghiên cứu
đào sâu vấn đề
✅ Ví dụ:
Scientific inquisitiveness helps students develop critical thinking.
(Tính ham tìm hiểu khoa học giúp học sinh phát triển tư duy phản biện.)
Her inquisitiveness led her to become a successful researcher.
(Sự ham học hỏi khiến cô ấy trở thành một nhà nghiên cứu thành công.)

📊 PROPORTION vs PERCENTAGE – KHÁC GÌ NHAU?Nhiều bạn học IELTS hay bị nhầm 2 từ này vì đều liên quan đến “tỷ lệ”. Nhưng c...
02/05/2026

📊 PROPORTION vs PERCENTAGE – KHÁC GÌ NHAU?
Nhiều bạn học IELTS hay bị nhầm 2 từ này vì đều liên quan đến “tỷ lệ”. Nhưng cách dùng lại khác 👇
🧠 1. PROPORTION
👉 Nghĩa: tỷ lệ / phần của tổng thể
👉 Không bắt buộc phải dùng %
🔹 Có thể viết:
a large proportion of students
a small proportion of people
🔹 Dùng khi:
Không cần số chính xác
Muốn viết học thuật hơn (band cao)
📌 Ví dụ:
A large proportion of students use smartphones.
(Một phần lớn học sinh sử dụng điện thoại)
🔢 2. PERCENTAGE
👉 Nghĩa: tỷ lệ phần trăm (%)
👉 Luôn đi kèm số cụ thể
🔹 Cách dùng:
50% = the percentage of… is 50%
a high percentage of students
📌 Ví dụ:
The percentage of students using smartphones is 50%.

⛱️Anh ngữ Minh Triết kính thông báo Lịch nghỉ lễ Giỗ tổ Hùng Vương 10/3 và Lễ Giải phóng miền Nam, Quốc tế lao động 30/4...
25/04/2026

⛱️Anh ngữ Minh Triết kính thông báo Lịch nghỉ lễ Giỗ tổ Hùng Vương 10/3 và Lễ Giải phóng miền Nam, Quốc tế lao động 30/4-01/5.

🙆‍♂️Kính chúc Quý phụ huynh và các em học sinh có kỳ nghỉ lễ an toàn, vui tươi ❣️

📊 IELTS WRITING TASK 1 – CẤU TRÚC “1 CHỦ THỂ – 3 THỜI GIAN”Đây là dạng rất phổ biến trong Line graph / Bar chart / Pie c...
18/04/2026

📊 IELTS WRITING TASK 1 – CẤU TRÚC “1 CHỦ THỂ – 3 THỜI GIAN”
Đây là dạng rất phổ biến trong Line graph / Bar chart / Pie chart khi chỉ có 1 đối tượng nhưng thay đổi qua 3 mốc thời gian.
🧠 1. Công thức viết (cực dễ áp dụng)
👉 S + V (trend) + from A → B → C
Hoặc nâng cấp band cao hơn:
👉 S + V + from A (year 1) to B (year 2), before reaching C (year 3)
✍️ 2. Ví dụ cụ thể
Đề bài:
The percentage of students using the library in 2000, 2010 and 2020.
✅ Band 5.5 – 6.0:
The percentage of students using the library increased from 20% in 2000 to 35% in 2010 and 50% in 2020.
✅ Band 6.5 – 7.0:
The proportion of students using the library rose from 20% in 2000 to 35% in 2010, before reaching 50% in 2020.
✅ Band 7.5+ (đa dạng hơn):
There was a steady increase in the percentage of students using the library, from 20% in 2000 to 35% in 2010, followed by a further rise to 50% in 2020.
🔥 3. Từ vựng ăn điểm
📈 Increase:
rise / grow / climb / go up
📉 Decrease:
fall / drop / decline / decrease
📊 Ổn định:
remain stable / stay unchanged

📣 MINH TRIET ENGLISH CENTER – OPENING NEW CLASSES 2026💥Trung tâm Anh ngữ Minh Triết chính thức mở các lớp mới đầu năm 20...
25/02/2026

📣 MINH TRIET ENGLISH CENTER – OPENING NEW CLASSES 2026
💥Trung tâm Anh ngữ Minh Triết chính thức mở các lớp mới đầu năm 2026:

👉Tiếng anh mầm non, lịch học 18h-19h30 thứ 2, thứ 4 hàng tuần.

👉Tiếng anh lớp 2, lịch học 18h-19h30 thứ 3, thứ 5 hàng tuần.

👉Tiếng anh lớp 4, lịch học 8h-9h30 sáng thứ 7, chủ nhật hàng tuần.

📊 SIGNIFICANT – CONSIDERABLE – SUBSTANTIAL – DRAMATIC1️⃣ Significant /sɪɡˈnɪfɪkənt/🔹 Nghĩa:Đáng kể, rõ ràng, có ý nghĩa....
16/02/2026

📊 SIGNIFICANT – CONSIDERABLE – SUBSTANTIAL – DRAMATIC
1️⃣ Significant /sɪɡˈnɪfɪkənt/
🔹 Nghĩa:
Đáng kể, rõ ràng, có ý nghĩa.
🔹 Mức độ:
Trung bình → khá mạnh.
🔹 Dùng khi:
Sự thay đổi đủ lớn để nhận thấy.
Muốn cách diễn đạt an toàn, học thuật.
🔹 Ví dụ:
There was a significant increase in sales.
The number declined significantly.
👉 Đây là từ an toàn và dùng nhiều nhất trong Task 1.
2️⃣ Considerable /kənˈsɪdərəbl/
🔹 Nghĩa:
Khá lớn về số lượng.
🔹 Mức độ:
Gần giống significant, nhưng thiên về “quy mô lớn”.
🔹 Ví dụ:
A considerable growth was recorded.
The company made considerable progress.
👉 Có thể thay thế significant để tránh lặp từ.
3️⃣ Substantial /səbˈstænʃl/
🔹 Nghĩa:
Lớn, đáng kể về quy mô.
🔹 Mức độ:
Mạnh hơn considerable.
🔹 Dùng khi:
Khoảng cách giữa hai số liệu khá lớn.
Tăng/giảm mạnh về mặt số lượng.
🔹 Ví dụ:
A substantial rise in exports was observed.
There was a substantial gap between the two figures.
👉 Thể hiện mức tăng/giảm lớn nhưng không nhất thiết đột ngột.
4️⃣ Dramatic /drəˈmætɪk/
🔹 Nghĩa:
Đột ngột, mạnh mẽ, ấn tượng.
🔹 Mức độ:
Mạnh nhất trong 4 từ.
🔹 Dùng khi:
Biến động lớn và nhanh.
Thay đổi gây ấn tượng rõ rệt.
🔹 Ví dụ:
The number saw a dramatic increase.
There was a dramatic fall in unemployment.
👉 Không dùng nếu thay đổi nhỏ.
📈 So sánh mức độ (từ nhẹ → mạnh)
significant ≈ considerable < substantial < dramatic

🔍 SOPHISTICATED – COMPLEX – COMPLICATED1️⃣ SOPHISTICATED /səˈfɪstɪkeɪtɪd/📌 Nghĩa chính👉 Tinh vi – tinh tế – hiện đại – c...
01/02/2026

🔍 SOPHISTICATED – COMPLEX – COMPLICATED

1️⃣ SOPHISTICATED /səˈfɪstɪkeɪtɪd/
📌 Nghĩa chính
👉 Tinh vi – tinh tế – hiện đại – cao cấp
📍 Nhấn mạnh chất lượng cao, trình độ phát triển, thiết kế thông minh
🧠 Đặc điểm
Mang sắc thái tích cực
Thường dùng cho công nghệ, hệ thống, con người, gu thẩm mỹ
Ví dụ:
a sophisticated security system
a sophisticated piece of software
She has sophisticated taste in fashion.
📌 Không nhấn mạnh khó hiểu, mà nhấn mạnh độ tinh xảo

2️⃣ COMPLEX /ˈkɒmpleks/
📌 Nghĩa chính
👉 Phức tạp do có nhiều phần liên kết
📍 Trung tính / học thuật
🧠 Đặc điểm
Khó vì cấu trúc nhiều lớp
Dùng tốt trong IELTS Writing
Ví dụ:
a complex legal system
human behaviour is extremely complex
a complex problem
📌 Phức tạp nhưng không mang nghĩa “rối rắm”

3️⃣ COMPLICATED /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/
📌 Nghĩa chính
👉 Rắc rối – khó hiểu – phiền phức
📍 Thường mang sắc thái tiêu cực
🧠 Đặc điểm
Khó vì thiết kế không hợp lý
Hay dùng trong văn nói
Ví dụ:
The instructions are too complicated.
It’s a complicated situation.
This form is unnecessarily complicated.

Chuyện đó có ai ngờ 🥲
01/02/2026

Chuyện đó có ai ngờ 🥲

Address

01A Nguyễn Huệ, Thị Trấn Madaguôi, Huyện Đạ Huoai, Tỉnh Lâm Đồng
B'sar Dong
670000

Telephone

+84916781917

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Anh ngữ Minh Triết posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The School

Send a message to Anh ngữ Minh Triết:

Shortcuts

Share