TÂN HÀ HSK HSKK

TÂN HÀ HSK HSKK

Share

学习汉语

23/12/2025

Hông lẽ gửi file mn lên đây. ! Chứ mình thấy bình thường quá trời.


Photos from TÂN HÀ HSK HSKK's post 19/12/2025

Bảng quy đổi điểm HSK THPT khối D04 năm
2025



Photos from TÂN HÀ HSK HSKK's post 18/12/2025

Hsk 3.0 hskk 口语 đã tách riêng không còn lo h5-h6 nữa rồi.


15/12/2025

📚HÔM NAY CÁC BẠN CÙNG TANHA HSK HSKK PHÂN BIỆT 走 VÀ 去 NHA!

I. Cách dùng của “走”
“走” chủ yếu diễn tả đi bằng hai chân, rời khỏi một nơi, hoặc sự vận hành / tiến triển của sự vật.
1. Diễn tả hành động đi bộ bằng hai chân (cách thức)
Ví dụ:
• 我每天走路上班。
Mỗi ngày tôi đi bộ đến chỗ làm. (nhấn mạnh “đi bộ”)
• 孩子刚学会走路。
Đứa bé vừa học được cách đi.
• 走了半个小时,终于到了。
Đi nửa tiếng mới đến.
Lưu ý: Ở đây không quan tâm điểm đến, chỉ quan tâm hành động “đi bộ”.

2. Diễn tả nghĩa mở rộng: rời khỏi
Ví dụ:
• 他刚走,你现在追还来得及。
Anh ấy vừa rời đi, giờ đuổi theo vẫn kịp.
• 会议结束了,大家都走了。
Họp xong rồi, mọi người đều rời đi.
Lưu ý: “走” khi mang nghĩa “rời đi” thường kèm “了”.

3. Diễn tả sự vận hành, thông suốt hoặc tiến triển (nghĩa trừu tượng)
Ví dụ:
• 这表走得很准。
Chiếc đồng hồ này chạy rất chính xác.
• 这条路可以走车。
Con đường này có thể cho xe chạy.
• 我们的计划进行得很走运。
Kế hoạch của chúng ta tiến triển rất thuận lợi (“走运” là cách nói cố định).

II. Cách dùng của “去”
“去” chủ yếu diễn tả đi từ nơi này đến nơi khác (có hướng), hoặc dùng trong câu liên động để chỉ mục đích.
1. Diễn tả việc đi đến một nơi nào đó (có hướng + điểm đến)
Ví dụ:
• 我明天去北京。
Ngày mai tôi đi Bắc Kinh.
• 你去哪儿?
Bạn đi đâu?
• 他去图书馆看书了。
Anh ấy đi thư viện đọc sách rồi.
Đây là cách dùng quan trọng và phổ biến nhất: phải có hướng hoặc điểm đến (dù ngầm).

2. Dùng trong câu liên động để chỉ mục đích (“去做某事”)
Ví dụ:
• 我去买菜。
Tôi đi mua đồ ăn.
• 我们去看电影吧。
Chúng ta đi xem phim nhé.
• 他去游泳了。
Anh ấy đi bơi rồi.
Đây là chức năng cực kỳ quan trọng khác: sau “去” là động từ chỉ hành động định làm.

III. So sánh 2 từ và những lỗi sai thường mắc phải
1. “我去学校” vs “我走路上学”
• 我去学校
Chỉ nói “tôi đến trường”, không nói cách đi.
• 我走路上学
Nhấn mạnh tôi đi bộ đến trường, còn “đến trường” là thông tin ngầm. Trọng điểm là “đi bộ”.

2. “我走了” vs “我去了”
• 我走了
“Tôi đi đây / tôi rời đi đây.”
• 我去了
Nghe như “tôi đã đi đến nơi đó rồi”

3. Lỗi thường gặp
❌ 我走路图书馆。
“走” không thể nối trực tiếp với địa điểm.
✔ 我去图书馆。
✔ 我走路去图书馆。 ( “走路” là cách thức, “去” nối với mục đích đến)
-----------------------------------------------




Photos from TÂN HÀ HSK HSKK's post 07/12/2025

Học Tiếng Trung với từ “上”.




05/12/2025

PHÂN BIỆT CÁC TỪ TIẾNG TRUNG CHỈ MỨC ĐỘ NỔI TIẾNG
出名 , 有名 , 著名, 闻名 đều có nghĩa là “nổi tiếng” nhưng mức độ, phạm vi “nổi tiếng” khác nhau.
⚡出名 /chūmíng/: từ này vốn là động từ, có nghĩa là "trở nên nổi tiếng" nhưng phạm vi nhỏ, cũng có thể sử dụng như một tính từ.
Ví dụ:
人出名了,自由度就越来越小。:/Rén chū míng le, zìyóu dù jiù yuè lái yuè xiǎo./: Người trở nên nổi tiếng rồi thì mức độ tự do ngày càng nhỏ lại.
⚡ 有名 /yǒumíng/: là tính từ dùng phổ biến nhất khi miêu tả người hoặc sự vật được nhiều người biết đến, kết hợp được với các phó từ chỉ mức độ như 很 (hěn) /最 (zuì) /非常 (fēicháng).
Ví dụ 1: 他是个很有名的运动员。/Tā shì ge hěn yǒumíng de yùndòngyuán/: Anh ấy là một vận động viên rất nổi tiếng.
3. 著名 /zhùmíng/: vừa là động từ, vừa là tính từ, có âm Hán - Việt là "trứ danh", thường dùng trong văn viết để miêu tả sự xuất chúng nổi bật, có ảnh hưởng rất lớn đối với mọi người và thường đã có tiếng tăm lâu đời. Vốn từ "trứ 著" cũng đã có nghĩa chỉ văn chương, tác phẩm tầm cỡ.
Ví dụ 1: 岘港是越南著名的港口城市,也是一座世界文化遗产城市。/Xiàngǎng shì Yuènán zhùmíng de gǎngkǒu chéngshì, yěshì yí zuò shìjiè wénhuà yíchǎn chéngshì./: Đà Nẵng là thành phố cảng nổi tiếng của Việt Nam và là thành phố di sản văn hóa thế giới.
Ví dụ 2: 阮攸是越南著名的作家之一。/Ruǎn Yōu shì Yuènán zhùmíng de zuòjiā zhī yī/: Nguyễn Du là một trong những tác gia nổi tiếng của Việt Nam.
4. 闻名 /wénmíng/: vừa là động từ, vừa là tính từ, chỉ việc nổi tiếng và có một danh tiếng tốt trong phạm vi rộng lớn và tầm cỡ khiến người ta ở xa mà vẫn nghe danh mình (闻 là nghe), thường xuất hiện trong các cụm 4 chữ như 举世闻名 /jǔshìwénmíng/ "vang danh thế giới", 远近闻名 /yuǎnjìn wénmíng/ "nổi tiếng xa gần"...
Ví dụ: 虽然北京烤鸭远近闻名,但是它的故乡却在山东。/Suīrán Běijīng kǎoyā yuǎnjìn wénmíng, dànshì tā de gùxiāng què zài Shāndōng./:

=============================
🍒👉 Bắt Đầu Học Tiếng Trung cùng Tân Ha Hsk Hskk.
Liên Hệ : 039347590.





03/12/2025
Photos from TÂN HÀ HSK HSKK's post 28/11/2025

Tiếng trung chủ đề ( Du lịch).




23/11/2025

谢谢大家🥰🥰🥰🥰
Ước có 3 điều à mà không biết được không .
" Nhớ Pr nha " Nttr My


21/11/2025

Đừng nghĩ chúng tôi k biết tiếng trung rồi dịch gì dịch nha. 🤫
一 二 三 biết đó nha.



17/11/2025

学霸永不这样唱?



15/11/2025

手忙脚乱 /shǒu máng jiǎo luàn/ : Chân tay luống cuống

Thành ngữ này miêu tả trạng thái hoảng hốt, luống cuống, không biết xử lý thế nào, kiểu tay chân bận rộn đến mức cuống hết cả cả lên. Nó thường dùng khi gặp tình huống gấp, bất ngờ, căng thẳng, ví dụ như sáng muộn giờ mà còn chưa tìm thấy chìa khóa, hay đang làm việc thì sếp đột ngột kiểm tra.

VD: 老师突然点名,我手忙脚乱地翻书找答案。
Thầy bất ngờ gọi tên, tôi cuống cuồng lật sách tìm đáp án.

———————————




Want your school to be the top-listed School/college in Ap Tan Ha?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Website

Address


Tân Hà, Lâm Hà , Lâm Đồng
Ap Tan Ha
670000