19/07/2026
1 PHÚT PHÂN BIỆT: AS LONG AS – AS SOON AS – AS WELL AS – AS FAR AS
1. As long as = Miễn là / Chỉ cần
→ Diễn tả điều kiện.
Structure:
As long as + S + V, S + V.
Examples:
* You can go out as long as you finish your homework.
(Con có thể ra ngoài miễn là hoàn thành bài tập.)
* I don’t mind as long as you’re honest.
(Tôi không phiền miễn là bạn trung thực.)
⸻
2. As soon as = Ngay khi
→ Diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp.
Structure:
As soon as + S + V, S + V.
Examples:
* I’ll call you as soon as I arrive.
(Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến.)
* She started crying as soon as she heard the news.
(Cô ấy bật khóc ngay khi nghe tin.)
⸻
3. As well as = Cũng như / Ngoài ra còn
→ Dùng để thêm thông tin, tương tự in addition to.
Structure:
A + as well as + B
Examples:
* She speaks English as well as French.
(Cô ấy nói được tiếng Anh cũng như tiếng Pháp.)
* Tom, as well as his friends, is coming.
(Tom cũng như các bạn của anh ấy sẽ đến.)
Lưu ý: Động từ chia theo chủ ngữ đầu tiên.
* Tom, as well as his friends, is coming. ✅
⸻
4. As far as = Theo như / Đến mức / Chừng nào
→ Có nhiều cách dùng, phổ biến nhất là “theo như tôi biết”.
Examples:
* As far as I know, he is abroad.
(Theo như tôi biết, anh ấy đang ở nước ngoài.)
* As far as I’m concerned, education is the best investment.
(Theo quan điểm của tôi, giáo dục là khoản đầu tư tốt nhất.)
* We walked as far as the river.
(Chúng tôi đi bộ đến tận con sông.)
⸻
Mẹo nhớ nhanh
* As long as → Điều kiện → Miễn là
* As soon as → Thời gian → Ngay khi
* As well as → Bổ sung → Cũng như
* As far as → Quan điểm / Mức độ / Khoảng cách → Theo như / Đến tận
Ví dụ tổng hợp:
As long as you study hard, you’ll improve as soon as you practice every day. Learning grammar as well as vocabulary is important. As far as I’m concerned, consistency is the key to success.