25/05/2026
🇩🇪 Deutsche Präfixe kurz erklärt: an-, auf-, zu-, aus-
🇻🇳 Giải thích ngắn về tiền tố tiếng Đức: an-, auf-, zu-, aus-
Im Deutschen entstehen viele neue Verben, wenn man ein trennbares Präfix hinzufügt.
Trong tiếng Đức, nhiều động từ mới được tạo ra khi thêm một tiền tố có thể tách ra.
Beispiel:
kommen = đến
ankommen = đến nơi
Das Präfix verändert die Bedeutung des Verbs.
Tiền tố sẽ làm thay đổi nghĩa của động từ.
⸻
an-
an- bedeutet oft Kontakt, Anfang oder Einschalten.
an- thường mang nghĩa tiếp xúc, bắt đầu hoặc bật lên.
ankommen = đến nơi
anfangen = bắt đầu
anrufen = gọi điện
anmachen = bật lên
⸻
auf-
auf- bedeutet oft öffnen, Bewegung nach oben oder etwas vollständig machen.
auf- thường mang nghĩa mở ra, chuyển động lên trên hoặc làm xong/hoàn thành việc gì đó.
aufstehen = thức dậy / đứng dậy
aufmachen = mở ra
aufräumen = dọn dẹp
aufschreiben = ghi lại
⸻
zu-
zu- bedeutet oft schließen, zustimmen oder Bewegung zu etwas hin.
zu- thường mang nghĩa đóng lại, đồng ý hoặc di chuyển hướng tới cái gì đó.
zumachen = đóng lại
zuhören = lắng nghe
zusagen = đồng ý / nhận lời
zunehmen = tăng cân
⸻
aus-
aus- bedeutet oft hinaus, ausschalten oder etwas entfernen.
aus- thường mang nghĩa ra ngoài, tắt đi hoặc tháo/cởi/lấy ra.
ausgehen = đi ra ngoài
ausmachen = tắt
ausziehen = cởi ra
auspacken = mở đồ / lấy đồ ra khỏi gói
⸻
Wichtig:
In normalen Sätzen steht das trennbare Präfix oft am Satzende.
Trong câu bình thường, tiền tố tách được thường đứng ở cuối câu.
Ich mache das Licht an.
Tôi bật đèn lên.
Ich stehe um 7 Uhr auf.
Tôi thức dậy lúc 7 giờ.
⸻
Lerntipp:
Mẹo học:
Übersetze nicht jedes Präfix wörtlich. Lerne das ganze Verb als eine Bedeutung.
Đừng dịch từng tiền tố một cách máy móc. Hãy học cả động từ như một nghĩa hoàn chỉnh