Love Germany - Du Học Đức

Love Germany - Du Học Đức

Share

Chia sẻ thông tin du học nghề tại Đức , học tiếng Đức , văn hoá - cuộc sống - luật pháp Đức 🇩🇪

Photos from Love Germany - Du Học Đức's post 27/05/2026

Động từ tách và nghĩa cụ thể. Lưu vê sử dụng nè 🤝🇩🇪

26/05/2026

Cùng chia sẻ để biết thêm về từ vựng này nhé ☺️

25/05/2026

🇩🇪 Deutsche Präfixe kurz erklärt: an-, auf-, zu-, aus-
🇻🇳 Giải thích ngắn về tiền tố tiếng Đức: an-, auf-, zu-, aus-

Im Deutschen entstehen viele neue Verben, wenn man ein trennbares Präfix hinzufügt.
Trong tiếng Đức, nhiều động từ mới được tạo ra khi thêm một tiền tố có thể tách ra.

Beispiel:

kommen = đến
ankommen = đến nơi

Das Präfix verändert die Bedeutung des Verbs.
Tiền tố sẽ làm thay đổi nghĩa của động từ.



an-

an- bedeutet oft Kontakt, Anfang oder Einschalten.
an- thường mang nghĩa tiếp xúc, bắt đầu hoặc bật lên.

ankommen = đến nơi
anfangen = bắt đầu
anrufen = gọi điện
anmachen = bật lên



auf-

auf- bedeutet oft öffnen, Bewegung nach oben oder etwas vollständig machen.
auf- thường mang nghĩa mở ra, chuyển động lên trên hoặc làm xong/hoàn thành việc gì đó.

aufstehen = thức dậy / đứng dậy
aufmachen = mở ra
aufräumen = dọn dẹp
aufschreiben = ghi lại



zu-

zu- bedeutet oft schließen, zustimmen oder Bewegung zu etwas hin.
zu- thường mang nghĩa đóng lại, đồng ý hoặc di chuyển hướng tới cái gì đó.

zumachen = đóng lại
zuhören = lắng nghe
zusagen = đồng ý / nhận lời
zunehmen = tăng cân



aus-

aus- bedeutet oft hinaus, ausschalten oder etwas entfernen.
aus- thường mang nghĩa ra ngoài, tắt đi hoặc tháo/cởi/lấy ra.

ausgehen = đi ra ngoài
ausmachen = tắt
ausziehen = cởi ra
auspacken = mở đồ / lấy đồ ra khỏi gói



Wichtig:

In normalen Sätzen steht das trennbare Präfix oft am Satzende.
Trong câu bình thường, tiền tố tách được thường đứng ở cuối câu.

Ich mache das Licht an.
Tôi bật đèn lên.

Ich stehe um 7 Uhr auf.
Tôi thức dậy lúc 7 giờ.



Lerntipp:

Mẹo học:

Übersetze nicht jedes Präfix wörtlich. Lerne das ganze Verb als eine Bedeutung.
Đừng dịch từng tiền tố một cách máy móc. Hãy học cả động từ như một nghĩa hoàn chỉnh

03/05/2026

Một số từ vựng hay cho bạn! Với Ent!!

16/03/2026

Cách đáp lại khi ai đó nói „Danke“🙏

1. Cách nói phổ biến
Bitte: Không có gì
Gern geschehen: Rất vui được giúp
Gerne wieder: Lần sau cũng sẵn lòng
Keine Ursache: Không có gì đâu
Kein Problem: Không vấn đề gì
Nichts zu danken: Không có gì phải cảm ơn

2. Cách nói thường gặp trong giao tiếp hằng ngày
Bitteschön: Không có gì
Bitte sehr: Không có chi
Nicht dafür: Không cần cảm ơn đâu

3. Cách nói thân mật hơn
Null Problemo: Không vấn đề gì cả
You’re welcome: Không có gì (mượn từ tiếng Anh)

4. Khi muốn thể hiện sự trân trọng
Schön, dass ich helfen konnte: Rất vui vì tôi có thể giúp
Freut mich, dass es dir/Ihnen gefallen hat: Tôi rất vui vì bạn/ngài thích
Dafür sind Freunde da: Bạn bè là để giúp nhau mà

5. Trong công việc hoặc quan hệ kinh doanh
Das gehört zu unserem Service: Đó là một phần trong dịch vụ của chúng tôi
Für gute Geschäftspartner immer gern: Với đối tác tốt thì lúc nào cũng sẵn lòng
Es war mir eine Ehre, mit Ihnen zusammenzuarbeiten: Tôi rất vinh dự được hợp tác với ngài

26/01/2026

📌 Học tiếng Đức, bạn hãy thử ngay phương pháp “Nghe – chép chính tả” (Dictation).
Đây là một trong những cách học đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả để mở rộng từ vựng, cải thiện ngữ pháp và nâng phản xạ nghe – viết – nói cùng lúc.

🎧 NGHE – CHÉP CHÍNH TẢ LÀ GÌ?

Rất dễ áp dụng:
1️⃣ Nghe một đoạn audio tiếng Đức ngắn
2️⃣ Nghe lại và viết ra những gì mình nghe được
3️⃣ So sánh với bản gốc
4️⃣ Sửa lỗi – ghi nhớ – học lại

💡 VÌ SAO DICTATION ĐẶC BIỆT PHÙ HỢP VỚI TIẾNG ĐỨC?

Khi bạn nghe rồi phải viết ra, não buộc phải tập trung cao độ:
👉 nghe kỹ âm
👉 nhận diện từ
👉 nhớ cách viết chính xác

Một từ được nghe – viết – sửa sẽ được ghi nhớ sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ học thuộc lòng.

Bạn cũng không cần mở sách ngữ pháp. Trong quá trình chép chính tả, bạn tự động nhìn thấy các cấu trúc câu lặp đi lặp lại: trật tự câu, vị trí động từ, cách dùng giới từ… Ngữ pháp dần “ngấm” vào đầu một cách tự nhiên, không áp lực.

Khi tai đã quen, bạn sẽ:
✔ nghe nhanh hơn
✔ hiểu tốt hơn
✔ nói dễ hơn
✔ không còn hoảng khi nghe tiếng Đức

Đây chính là bước chuyển từ “học tiếng Đức” sang “dùng tiếng Đức”.

🚀 CÁCH BẮT ĐẦU
• Bắt đầu với audio 30–60 giây
• Sau đó tăng dần: 2 phút – 4 phút – lâu hơn
• Lặp lại: nghe – chép – sửa – nghe lại

👉 Đó là cách người học giỏi xây nền tảng vững chắc.

Nếu hôm nay bạn chưa tự tin với tiếng Đức, hãy thử 5 phút Dictation mỗi ngày.
Biết đâu, đây chính là mảnh ghép bạn còn thiếu 🇩🇪💛

Photos from Love Germany - Du Học Đức's post 25/01/2026

📚 80 bài mẫu thư thi A1–B1
Mình lưu lại để học dần và luyện cách viết thư.
Đọc + ghi lại theo cách của mình sẽ nhớ lâu và vào bài thi tốt hơn ✍️
Nguồn tham khảo: Learn German with Bilal

Photos from Love Germany - Du Học Đức's post 18/01/2026

📌 Lưu ngay 40 từ vựng B2 “chất lượng”
Giúp bạn:
✅ Giao tiếp tự nhiên hơn
✅ Viết luận mạch lạc hơn
✅ Thi chứng chỉ hiệu quả hơn

Học đúng từ – dùng đúng ngữ cảnh thì lên trình B2 không hề khó 💪🇩🇪

08/01/2026

Một số từ và cụm từ có thể giúp bạn nâng cao chất lượng bài thi viết B1 tiếng Đức:

1. im Gegensatz zu (trái với): So sánh sự khác biệt giữa hai ý tưởng hoặc đối tượng.
Im Gegensatz zu früher habe ich heute mehr Freizeit.
(Trái với trước đây, hiện nay tôi có nhiều thời gian rảnh hơn.)

2. im Laufe der Zeit (theo thời gian): Diễn đạt sự thay đổi theo thời gian.
Im Laufe der Zeit habe ich meine Meinung geändert.
(Theo thời gian, tôi đã thay đổi quan điểm của mình.)

3. unter Berücksichtigung (xét đến): Diễn đạt việc xem xét một yếu tố cụ thể.
Unter Berücksichtigung der Kosten habe ich mich für diese Lösung entschieden.
(Xét đến chi phí, tôi đã quyết định chọn giải pháp này.)

4. hinsichtlich (về mặt): Nêu một khía cạnh cụ thể của vấn đề.
Hinsichtlich der Qualität bin ich mit dem Produkt zufrieden.
(Về mặt chất lượng, tôi hài lòng với sản phẩm này.)

5. infolgedessen (do đó): Diễn đạt kết quả hoặc hậu quả.
Es hat stark geregnet, infolgedessen kamen viele Menschen zu spät.
(Trời mưa rất to, do đó nhiều người đã đến muộn.)

6. zufolge (theo): Diễn đạt thông tin từ một nguồn.
Dem Bericht zufolge wird das Projekt nächstes Jahr abgeschlossen.
(Theo báo cáo, dự án sẽ được hoàn thành vào năm sau.)

7. unabhängig von (không phụ thuộc vào): Diễn đạt sự không phụ thuộc.
Ich treffe diese Entscheidung unabhängig von der Meinung anderer.
(Tôi đưa ra quyết định này không phụ thuộc vào ý kiến của người khác.)

8. in Anbetracht (xét đến): Dùng khi đánh giá một tình huống.
In Anbetracht der Situation ist diese Lösung sinnvoll.
(Xét đến tình hình hiện tại, giải pháp này là hợp lý.)

9. abgesehen von (ngoại trừ): Loại trừ một yếu tố.
Abgesehen von kleinen Problemen war die Reise sehr schön.
(Ngoại trừ vài vấn đề nhỏ, chuyến đi rất tuyệt.)

10. vor allem (đặc biệt là): Nhấn mạnh ý quan trọng.
Ich mag an der Stadt vor allem die ruhige Atmosphäre.
(Tôi thích thành phố này, đặc biệt là bầu không khí yên tĩnh.)

30/12/2025

Deutsch im Alltag - Tiếng Đức thường nhật:

zig ≈ unzählige / viele (rất nhiều, vô số)
Ich hab dir das schon zigmal erklärt, aber du hörst einfach nicht zu.
(Tôi đã giải thích chuyện này cho bạn không biết bao nhiêu lần rồi, nhưng bạn vẫn không chịu nghe.)

ganz schön ≈ sehr (khá là, rất)
Das ist ganz schön schwierig für Anfänger.
(Cái này khá là khó đối với người mới bắt đầu.)

sau- ≈ sehr (cực kỳ)
Die Aufgabe ist saukompliziert.
(Bài này cực kỳ phức tạp.)

aber sowas von ≈ aber richtig / extrem (cực kỳ, rất là rất)
Hast du Angst vor der Prüfung?
Aber sowas von.
(Bạn có sợ kỳ thi không? – Sợ cực kỳ luôn.)

sich verknallen in + Akk. ≈ sich verlieben in + Akk. (phải lòng, thích ai đó)
Er hat sich sofort in seine Kollegin verknallt.
(Anh ấy đã phải lòng cô đồng nghiệp ngay lập tức.)

loslegen ≈ anfangen (bắt đầu)
Wenn alle bereit sind, können wir loslegen.
(Nếu mọi người đã sẵn sàng thì chúng ta có thể bắt đầu.)

sich geschnitten haben ≈ sich täuschen (đoán sai, nhầm lẫn)
Du dachtest, die Prüfung wäre leicht?
Da hast du dich aber geschnitten.
(Bạn nghĩ là kỳ thi sẽ dễ à? Vậy thì bạn nhầm to rồi.)

jdn. anpumpen (um + Akk.) ≈ jdn. um Geld bitten (mượn tiền ai đó)
Er hat mich gestern wieder um Geld angepumpt.
(Hôm qua anh ta lại mượn tiền tôi nữa rồi.)

Lưu ý:
Tiếng Đức thường nhật thường chỉ xuất hiện trong văn nói hoặc các văn bản không chính thống (tin nhắn, chat, mạng xã hội…).
Trong văn viết chính thức (bài thi, email trang trọng, đơn từ…), chúng ta cần sử dụng tiếng Đức chuẩn mực / trang trọng (Standarddeutsch).

Want your school to be the top-listed School/college in Đà Lạt?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Telephone

Website

Address


Đà Lạt