Eslow

Eslow

Share

한국어 공부하기

04/03/2025

”안되다 그리고 안 되다 “ 무엇이 다를까요?
Hai từ này khác nhau cái gì nhỉ????

안되다 và 안 되다 có sự khác biệt về cách viết và ý nghĩa.

1. 안되다 (viết liền – tính từ)
• Nghĩa: Không tốt, không như ý, không thuận lợi.
• Thường dùng để diễn tả tình huống không tốt, tệ hoặc không may mắn.
• Ví dụ:
• 올해는 일이 잘 안됐어요. (Năm nay công việc không được thuận lợi.)
• 시험이 안되면 내년에 다시 보면 돼요. (Nếu thi không đỗ thì năm sau thi lại cũng được mà.)

2. 안 되다 (viết cách – động từ)
• Nghĩa: Không được, không thể.
• Dùng khi nói về quy tắc, cấm đoán, khả năng không thể thực hiện.
• Ví dụ:
• 여기서 담배를 피우면 안 돼요. (Không được hút thuốc ở đây.)
• 지금 가면 안 돼요. (Bây giờ không thể đi được.)

Cách nhớ đơn giản:
• Nếu mang nghĩa “không tốt, không thuận lợi” → 안되다
• Nếu mang nghĩa “không được, không thể” → 안 되다

Các bạn cùng nhau đặt câu với mình bên dưới bình luận nha💚

04/03/2025

💚 Học tiếng Hàn chưa các mom yêu😊
Câu “덜하긴 무슨, 더하면 더하지.” là một cách nói có sắc thái mạnh, mang ý phủ định hoặc phản bác lại điều gì đó.

1. Phân tích câu:
• “덜하긴 무슨” → 덜하다 (ít hơn, nhẹ hơn) + -긴 무슨 (cái gì mà…)
• Cấu trúc ”-긴 무슨” dùng để bác bỏ một điều gì đó mà người khác vừa nói.
• → “Ít đi cái gì mà ít!” (Phản bác, kiểu “Làm gì có chuyện ít đi!”)
• “더하면 더하지” → 더하다 (nhiều hơn, tăng thêm) + ”-면 더하지”
• → “Còn tăng thêm thì có!”

🎀Nghĩa tổng thể:
👉 “Ít đi cái gì mà ít, còn tăng thêm thì có!”
(Tức là không những không giảm mà còn nhiều hơn.)

2. Tình huống sử dụng:

✅ A: “이번 주는 덜 피곤하지?” (Tuần này chắc đỡ mệt hơn chứ?)
✅ B: “덜하긴 무슨, 더하면 더하지.” (Bớt gì mà bớt, còn mệt hơn ấy chứ!)

✅ A: “돈이 좀 덜 들겠지?” (Chắc tốn ít tiền hơn nhỉ?)
✅ B: “덜하긴 무슨, 더하면 더하지.” (Tốn ít gì mà ít, còn tốn hơn ấy!)

📌 Mẹo nhớ:
• Khi ai đó nói điều gì đó ít hơn, nhẹ hơn, mà thực tế ngược lại (tăng hơn, nhiều hơn), các mom có thể dùng câu này để phản bác nha các mom😂😂😂😂😂😂

04/03/2025

🎀 Dạo này mọi người cứ tranh cãi về việc sử dụng 착한 가격 hay 적당한 가격 thì thật ra về góc nhìn của mình ,tuỳ vào hoàn cảnh,sắc thái của mỗi người mà mình có thể sử dụng nó một cách tự nhiên.

Nhưng nếu bắt buộc phải so sánh hai từ này thì mình nghĩ là :

착한 가격 và 적당한 가격 đều liên quan đến giá cả, nhưng có sự khác biệt về sắc thái ý nghĩa khi sử dụng :
Nếu : 착한 가격 (giá tốt, giá hợp lý theo đúng nghĩa tích cực là giá”hiền”,giá “lành”)
• Mang ý nghĩa cảm xúc nhiều, thể hiện rằng giá cả không chỉ hợp tình hợp lý mà còn có phần ưu đãi hoặc xứng đáng với số tiền người mua bỏ ra.
• Từ này thường sẽ dùng khi muốn nhấn mạnh rằng giá rẻ nhưng vẫn đảm bảo chất lượng, hoặc giá cả hợp lý mà không có yếu tố “nói thách” ở đây.
Ví dụ:
• 이 식당은 착한 가격에 맛있는 고기를 팔아요
(Quán này bán thịt ngon mà giá vừa phải)
• 이 가게는 착한 가격으로 물건을 팔아서 인기가 많아요
(Cửa hàng này bán hàng với giá phải chăng nên rất “ đông khách” ( được yêu thích)

Thì 적당한 가격 (giá hợp lý, vừa phải)
• Mang tính trung lập hơn, chỉ đơn thuần là mức giá không quá cao cũng không quá thấp.
• Không nhấn mạnh đến việc có ưu đãi hay tốt cho người tiêu dùng, mà chỉ đơn giản là số tiền bỏ ra phù hợp với giá trị sản phẩm.
• Ví dụ:
• 적당한 가격에 좋은 품질의 제품을 사고 싶어요.
(Tôi muốn mua sản phẩm chất lượng tốt với mức giá hợp lý.)
• 이 호텔은 시설이 괜찮긴한데 적당한 가격이라서 좋아요.
(Khách sạn này có cơ sở vật chất ổn và giá cũng vừa phải, nên tôi thích.)

Nói tóm lại theo mình :
• 착한 가격 mang ý nghĩa tích cực, gợi cảm giác giá rẻ và có lợi cho khách hàng.
• 적당한 가격 chỉ đơn thuần là giá phù hợp, không quá đắt cũng không quá rẻ.

Nếu bạn nào có ý kiến khác có thể để lại dưới phần bình luận nha🌼🌻💪🐻🌞🎀💚

04/03/2025

🎀

💚Người Hàn có thói quen sử dụng 우리 (chúng tôi/chúng ta) thay vì 제 (của tôi) trong nhiều trường hợp, ngay cả khi chỉ nói về bản thân.

💚Điều này xuất phát từ văn hóa cộng đồng của Hàn Quốc. Dưới đây là lý do chính và một số ví dụ thú vị để các bạn dễ hình dung nhé:

1. Văn hóa tập thể và tinh thần cộng đồng

Hàn Quốc là một xã hội coi trọng tập thể hơn cá nhân, vì vậy người Hàn có xu hướng dùng “우리” (chúng ta/của chúng ta) thay vì “제” (của tôi) để thể hiện sự gắn kết với nhóm, gia đình hoặc tổ chức.

Ví dụ:
✔ 우리 집 (nhà của chúng tôi) → Dù chỉ có một mình mình sống, vẫn dùng “우리” để nhấn mạnh sự gắn kết với gia đình.
✔ 우리 부모님 (bố mẹ của chúng tôi) → Thay vì “제 부모님” (bố mẹ của tôi), vì bố mẹ không chỉ thuộc về riêng mình mà còn thuộc về gia đình.
✔ 우리 회사 (công ty của chúng tôi) → Ngay cả khi chỉ một nhân viên nói, vẫn dùng “우리” để thể hiện sự gắn bó với công ty.

2. Tạo cảm giác gần gũi, khiêm tốn

Người Hàn sử dụng “우리” thay vì “제” để tránh thể hiện sự sở hữu cá nhân quá mạnh mẽ, giúp câu nói trở nên tự nhiên, khiêm tốn và hòa đồng hơn.

Ví dụ thú vị:
✔ 우리 남편 / 우리 아내 (chồng/vợ của chúng tôi) → Nghe hơi lạ với người Việt, nhưng đây là cách nói phổ biến ở Hàn để thể hiện sự thân thuộc và gắn kết.
✔ 우리 학교 (trường của chúng tôi) → Dù chỉ có một người nói, vẫn dùng “우리” thay vì “제” để thể hiện lòng tự hào và sự gắn bó với trường học.

3. Một số trường hợp không dùng “우리”

Dù “우리” được sử dụng rộng rãi, nhưng trong một số trường hợp mang tính cá nhân cao, người Hàn vẫn dùng “제”.

❌ Không dùng:
• ❌ 우리 이름 (Tên của chúng ta) → ✅ 제 이름 (Tên của tôi)
• ❌ 우리 휴대폰 (Điện thoại của chúng ta) → ✅ 제 휴대폰 (Điện thoại của tôi)
• ❌ 우리 꿈 (Ước mơ của chúng ta) → ✅ 제 꿈 (Ước mơ của tôi)

👉 Vì những thứ này chỉ thuộc về cá nhân, không phải của tập thể.

Tóm lại

📌 Khi nào dùng “우리”?
✅ Khi nói về gia đình → 우리 부모님, 우리 오빠, 우리 아내
✅ Khi nói về công ty, trường học → 우리 회사, 우리 학교
✅ Khi nói về quê hương, quốc gia → 우리 나라 (đất nước chúng ta)
✅ Khi muốn tạo cảm giác gần gũi, khiêm tốn

📌 Khi nào KHÔNG dùng “우리”?
❌ Khi nói về tên, đồ dùng cá nhân, ước mơ → Dùng “제” thay vì “우리”.

Photos from Eslow's post 26/02/2025

Cùng học tiếng Hàn vs U nha💪

Want your school to be the top-listed School/college in Đà Lạt?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Website

Address


Đà Lạt