📚 PHỤ ĐẠO – 50 CÂU SINGLISH
PHẦN 1 – CÂU RẤT HAY NGHE
Can or not?
→ Được không?
Can can.
→ Được đó.
Cannot.
→ Không được.
Wait ah.
→ Chờ chút nha.
Like that can?
→ Như vậy được không?
No problem lah.
→ Không vấn đề đâu.
Okay lah.
→ Ok rồi.
Don’t worry lah.
→ Đừng lo.
A bit expensive lah.
→ Hơi mắc đó.
Very good already.
→ Vậy là tốt rồi.
PHẦN 2 – TRONG CÔNG VIỆC
Boss ask you already?
→ Sếp hỏi bạn chưa?
Finish already or not?
→ Xong chưa?
I do later can?
→ Tôi làm sau được không?
Wait a while.
→ Chờ chút.
I check first.
→ Tôi kiểm tra trước.
I tell you later.
→ Tôi nói bạn sau.
You understand or not?
→ Bạn hiểu không?
Can do faster?
→ Làm nhanh hơn được không?
Today very busy.
→ Hôm nay rất bận.
No rush.
→ Không gấp.
PHẦN 3 – NÓI CHUYỆN HÀNG NGÀY
Where you going?
→ Bạn đi đâu?
I going home.
→ Tôi về nhà.
You eat already?
→ Bạn ăn chưa?
Let’s makan.
→ Đi ăn đi. (makan = ăn)
I very hungry.
→ Tôi rất đói.
Food here very nice.
→ Đồ ăn ở đây ngon.
Long time no see.
→ Lâu rồi không gặp.
Today weather very hot.
→ Hôm nay trời nóng.
So tired today.
→ Hôm nay mệt quá.
Tomorrow off day.
→ Mai nghỉ.
PHẦN 4 – GIAO TIẾP NHANH
No need.
→ Không cần.
Up to you.
→ Tùy bạn.
Up to boss.
→ Tùy sếp.
Never mind.
→ Không sao.
Don’t like that lah.
→ Đừng vậy mà.
Relax lah.
→ Thư giãn đi.
Easy easy.
→ Dễ thôi.
Slowly slowly.
→ Từ từ thôi.
See first.
→ Xem trước đã.
Try first.
→ Thử trước.
PHẦN 5 – TRONG SHOP / NHÀ HÀNG
Wait a moment ah.
→ Chờ chút nha.
Coming already.
→ Đang ra rồi.
Almost ready.
→ Sắp xong.
Pay here.
→ Thanh toán ở đây.
Cash or card?
→ Tiền mặt hay thẻ?
Thank you ah.
→ Cảm ơn nha.
Come again.
→ Lần sau ghé nữa nha.
Very popular item.
→ Món rất được ưa chuộng.
Today got promotion.
→ Hôm nay có khuyến mãi.
Good deal lah.
→ Giá tốt đó.
Study English With Agata Phuong
“Sharing English knowledge and learning useful things together. The class has not started yet.
Thank you everyone for your interest.”
There are too many messages and I can’t reply to all of them in time, please understand!..
—— LOVE ALL ——
PHẦN 6 — LƯƠNG & KẾT THÚC
What salary do you expect?
→ Bạn mong lương bao nhiêu?
I’m open to discussion.
Are you open to negotiation?
→ Có thể thương lượng không?
Yes.
When can you start?
→ Khi nào bắt đầu?
Immediately.
Can you work long term?
→ Bạn làm lâu dài?
Yes.
What do you know about our company?
→ Bạn biết gì về công ty?
I know your company values good service.
Why do you want this job?
→ Tại sao bạn muốn việc này?
Because it fits my skills.
Are you comfortable with sales targets?
→ Bạn ok với chỉ tiêu?
Yes.
Do you have questions for us?
→ Bạn có câu hỏi?
Yes, can you tell me about the job responsibilities?
What are your future plans?
→ Kế hoạch tương lai?
I want to grow professionally.
What makes you different?
→ Điều gì khiến bạn khác?
I work very hard.
How do you improve yourself?
→ Bạn cải thiện bản thân thế nào?
I learn new skills.
What do you do in your free time?
→ Bạn làm gì khi rảnh?
I learn English.
Are you comfortable working with technology?
→ Bạn dùng công nghệ được không?
Yes.
Are you good at communication?
→ Bạn giao tiếp tốt không?
Yes.
What is good customer service?
→ CSKH tốt là gì?
Helping customers politely.
What do you do if a customer refuses to buy?
→ Nếu khách không mua?
I respect their decision.
Can you work independently?
→ Bạn làm việc độc lập được không?
Yes.
Are you confident in your work?
→ Bạn tự tin không?
Yes.
What do you hope to learn here?
→ Bạn muốn học gì?
More professional skills.
Thank you for coming today.
→ Cảm ơn bạn đã đến.
Thank you for the opportunity.
PHẦN 5 — CÔNG VIỆC
What kind of job do you prefer?
→ Bạn thích công việc nào?
Sales or customer service.
Do you like working with customers?
→ Bạn thích làm với khách không?
Yes, very much.
Do you prefer working alone or in a team?
→ Làm một mình hay nhóm?
I like both.
What are your career goals?
→ Mục tiêu nghề nghiệp?
I want to grow in my career.
Do you want to learn new skills?
→ Bạn muốn học kỹ năng mới?
Yes, of course.
Are you willing to work weekends?
→ Bạn có làm cuối tuần?
Yes.
Are you willing to work overtime?
→ Bạn có làm thêm?
Yes if necessary.
Can you work shifts?
→ Bạn có làm ca?
Yes.
Are you comfortable speaking English at work?
→ Bạn có thoải mái nói tiếng Anh?
Yes, I am improving every day.
Are you willing to relocate?
→ Bạn có sẵn sàng chuyển chỗ?
Yes.
PHẦN 4 — TÌNH HUỐNG
What will you do if a customer complains?
→ Bạn làm gì khi khách phàn nàn?
I listen and try to solve the problem.
What if a customer is angry?
→ Nếu khách tức giận?
I stay calm and help them.
What if you make a mistake?
→ Nếu bạn mắc lỗi?
I admit it and fix it.
What if work is very busy?
→ Nếu công việc rất bận?
I stay focused and work faster.
What if you don’t understand instructions?
→ Nếu bạn không hiểu?
I ask for clarification.
What if a coworker disagrees with you?
→ Nếu đồng nghiệp không đồng ý?
I discuss calmly.
What if a customer asks something you don't know?
→ Nếu bạn không biết?
I ask my manager.
What if you have many tasks?
→ Nếu có nhiều việc?
I prioritize the tasks.
What if a customer is rude?
→ Nếu khách thô lỗ?
I stay polite.
What motivates you?
→ Điều gì tạo động lực?
Learning and improving.
PHẦN 3 — TÍNH CÁCH
What are your strengths?
→ Điểm mạnh của bạn?
I am hardworking and patient.
What are your weaknesses?
→ Điểm yếu của bạn?
Sometimes I am too careful.
Are you a fast learner?
→ Bạn có học nhanh không?
Yes, I learn quickly.
Are you hardworking?
→ Bạn có chăm chỉ không?
Yes, I am very hardworking.
Are you punctual?
→ Bạn có đúng giờ không?
Yes, I am always on time.
Can you work under pressure?
→ Bạn làm việc dưới áp lực được không?
Yes, I can handle pressure.
Are you flexible with working hours?
→ Bạn có linh hoạt giờ làm không?
Yes, I am flexible.
Do you like working with people?
→ Bạn thích làm việc với người khác không?
Yes, I enjoy it.
Are you friendly?
→ Bạn có thân thiện không?
Yes, I am friendly.
Are you responsible?
→ Bạn có trách nhiệm không?
Yes, I take responsibility for my work.
PHẦN 2 — KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
What are your responsibilities at your job?
→ Công việc của bạn là gì?
I talk to customers and help them.
Do you work with customers?
→ Bạn có làm việc với khách hàng không?
Yes, I communicate with customers daily.
Do you have sales experience?
→ Bạn có kinh nghiệm bán hàng không?
Yes, I have experience in sales.
What do you like about your job?
→ Bạn thích điều gì trong công việc?
I enjoy helping customers.
What challenges do you face at work?
→ Bạn gặp khó khăn gì trong công việc?
Sometimes customers are difficult.
How do you handle difficult customers?
→ Bạn xử lý khách khó tính thế nào?
I stay calm and listen carefully.
Have you worked in a team?
→ Bạn có làm việc nhóm không?
Yes, I work well with a team.
Are you comfortable talking to strangers?
→ Bạn có thoải mái nói chuyện với người lạ không?
Yes, I am comfortable.
What is your biggest achievement?
→ Thành tích lớn nhất của bạn là gì?
I helped increase sales.
What skills do you have?
→ Bạn có kỹ năng gì?
Communication and sales skills.
PHẦN 1 — GIỚI THIỆU BẢN THÂN
Tell me about yourself.
→ Hãy giới thiệu về bản thân.
My name is Phuong. I’m from Vietnam. I have experience in sales and customer service.
Where are you from?
→ Bạn đến từ đâu?
I’m from Vietnam.
How old are you?
→ Bạn bao nhiêu tuổi?
I’m 30 years old. (ví dụ)
What did you study?
→ Bạn học ngành gì?
I studied business.
What is your previous job?
→ Công việc trước của bạn là gì?
I worked in real estate.
How many years of experience do you have?
→ Bạn có bao nhiêu năm kinh nghiệm?
I have 5 years of experience.
What do you do in your current job?
→ Bạn làm gì trong công việc hiện tại?
I work with customers and help them find the right product.
Why are you looking for a new job?
→ Tại sao bạn tìm việc mới?
I want better opportunities.
Why do you want to work in Singapore?
→ Tại sao bạn muốn làm việc ở Singapore?
Because Singapore has a good working environment.
Why should we hire you?
→ Tại sao chúng tôi nên tuyển bạn?
Because I am hardworking and responsible.
📄 PHỎNG VẤN XIN VIỆC – PHẦN 1
Tell me about yourself.
→ Hãy giới thiệu về bản thân bạn.
Gợi ý trả lời:
My name is ABC . I’m from Vietnam. I have experience in sales and customer service.
Where are you from?
→ Bạn đến từ đâu?
I’m from Vietnam.
What is your work experience?
→ Kinh nghiệm làm việc của bạn là gì?
I have experience in sales and customer service.
Why do you want to work here?
→ Tại sao bạn muốn làm việc ở đây?
Because I like working with people and helping customers.
What are your strengths?
→ Điểm mạnh của bạn là gì?
I am hardworking and responsible.
What are your weaknesses?
→ Điểm yếu của bạn là gì?
Sometimes I am too careful with my work.
Why did you leave your previous job?
→ Tại sao bạn nghỉ công việc trước?
I want to find better opportunities and learn new skills.
Can you work under pressure?
→ Bạn có thể làm việc dưới áp lực không?
Yes, I can handle pressure well.
Are you a team player?
→ Bạn có làm việc nhóm tốt không?
Yes, I enjoy working with a team.
Are you willing to learn new things?
→ Bạn có sẵn sàng học điều mới không?
Yes, I’m always willing to learn.
How do you deal with difficult customers?
→ Bạn xử lý khách khó tính thế nào?
I stay calm and try to solve their problem.
What are your salary expectations?
→ Bạn mong muốn mức lương bao nhiêu?
I’m open to discussion based on the job responsibilities.
When can you start working?
→ Khi nào bạn có thể bắt đầu làm?
I can start immediately.
Do you have any questions for us?
→ Bạn có câu hỏi nào cho chúng tôi không?
Yes, could you tell me more about the job responsibilities?
📅 TUẦN 4
📆 Day 22
Can or not?
→ Có được không?
Can can.
→ Được, ok.
Cannot.
→ Không được.
Wait ah.
→ Chờ chút nha.
Like that can?
→ Như vậy được không?
A bit expensive.
→ Hơi đắt.
Very cheap already.
→ Rẻ rồi đó.
No problem.
→ Không vấn đề gì.
Okay lah.
→ Ok rồi.
Never mind.
→ Không sao đâu.
📆 Day 23
Where are you going?
→ Bạn đi đâu vậy?
I’m going to work.
→ Tôi đi làm.
I’m going home.
→ Tôi về nhà.
I’m meeting a friend.
→ Tôi gặp bạn.
I’m a bit busy now.
→ Tôi hơi bận.
Talk later.
→ Nói sau nha.
See you later.
→ Gặp lại sau.
Long time no see.
→ Lâu rồi không gặp.
How have you been?
→ Dạo này bạn sao?
I’m doing well.
→ Tôi vẫn ổn.
📆 Day 24
Are you free today?
→ Hôm nay bạn rảnh không?
Let’s have lunch.
→ Đi ăn trưa đi.
Let’s get coffee.
→ Đi uống cà phê.
What do you want to eat?
→ Bạn muốn ăn gì?
I’m very hungry.
→ Tôi rất đói.
That looks delicious.
→ Nhìn ngon quá.
I like this food.
→ Tôi thích món này.
The food is good.
→ Món ăn ngon.
I’m full already.
→ Tôi no rồi.
The bill please.
→ Cho tôi tính tiền.
📆 Day 25
What do you do?
→ Bạn làm nghề gì?
I work in sales.
→ Tôi làm bán hàng.
I work in customer service.
→ Tôi làm CSKH.
I work in real estate.
→ Tôi làm bất động sản.
My job is quite busy.
→ Công việc khá bận.
But the income is good.
→ Nhưng thu nhập tốt.
I like my job.
→ Tôi thích công việc.
I want to improve my English.
→ Tôi muốn cải thiện tiếng Anh.
I practice every day.
→ Tôi luyện tập mỗi ngày.
Slowly but surely.
→ Chậm nhưng chắc.
📆 Day 26
Excuse me.
→ Xin lỗi (để hỏi).
Can you help me?
→ Bạn có thể giúp tôi không?
I’m looking for this place.
→ Tôi đang tìm chỗ này.
Is it far from here?
→ Nó có xa không?
How long does it take?
→ Mất bao lâu?
Which bus should I take?
→ Tôi nên đi bus nào?
Which MRT line?
→ Tuyến MRT nào?
Is it near here?
→ Nó gần đây không?
Thank you very much.
→ Cảm ơn nhiều.
I appreciate it.
→ Tôi rất cảm kích.
📆 Day 27
I’m learning English now.
→ Tôi đang học tiếng Anh.
My English is not very good.
→ Tiếng Anh tôi chưa tốt.
But I’m improving.
→ Nhưng tôi đang cải thiện.
I practice speaking every day.
→ Tôi luyện nói mỗi ngày.
I watch English videos.
→ Tôi xem video tiếng Anh.
I listen to English podcasts.
→ Tôi nghe podcast tiếng Anh.
I try to speak more.
→ Tôi cố gắng nói nhiều hơn.
Making mistakes is okay.
→ Sai cũng không sao.
Practice makes perfect.
→ Luyện tập tạo nên sự hoàn hảo.
Never give up.
→ Đừng bao giờ bỏ cuộc.
📆 Day 28
Today was a good day.
→ Hôm nay là ngày tốt.
I learned many things.
→ Tôi học được nhiều thứ.
I feel more confident.
→ Tôi thấy tự tin hơn.
My English is getting better.
→ Tiếng Anh tôi đang tốt hơn.
I will keep practicing.
→ Tôi sẽ tiếp tục luyện tập.
Small progress every day.
→ Tiến bộ nhỏ mỗi ngày.
Consistency is important.
→ Sự kiên trì rất quan trọng.
I believe in myself.
→ Tôi tin vào bản thân.
The future will be better.
→ Tương lai sẽ tốt hơn.
Let’s keep going.
→ Tiếp tục thôi.
📊 Sau 4 tuần bạn đã có 280 câu giao tiếp 😍
Mức A2 – giao tiếp cơ bản khá ổn 👍
Bạn sẽ: hiểu 60–70% hội thoại đơn giản
nói được khi: mua bán, hỏi đường, làm phục vụ, CSKH, phỏng vấn đơn giản
📅 TUẦN 3
📆 Day 15
What can I get for you?
→ Tôi có thể lấy gì cho bạn?
Would you like anything else?
→ Bạn muốn thêm gì nữa không?
That will take about 10 minutes.
→ Món đó sẽ mất khoảng 10 phút.
Your order will be ready soon.
→ Đơn của bạn sẽ sẵn sàng sớm.
Please have a seat.
→ Mời bạn ngồi.
I will bring it to you.
→ Tôi sẽ mang ra cho bạn.
Thank you for waiting.
→ Cảm ơn bạn đã chờ.
Sorry for the delay.
→ Xin lỗi vì sự chậm trễ.
Enjoy your meal.
→ Chúc bạn ăn ngon.
Let me know if you need anything.
→ Cho tôi biết nếu bạn cần gì.
📆 Day 16
How was your day?
→ Hôm nay của bạn thế nào?
It was quite busy today.
→ Hôm nay khá bận.
I’m a bit tired today.
→ Hôm nay tôi hơi mệt.
Work was very busy.
→ Công việc rất bận.
But it was a good day.
→ Nhưng vẫn là một ngày tốt.
I learned something new today.
→ Hôm nay tôi học được điều mới.
I met many customers today.
→ Hôm nay tôi gặp nhiều khách.
Time went by very fast.
→ Thời gian trôi rất nhanh.
I will rest early tonight.
→ Tối nay tôi sẽ nghỉ sớm.
Tomorrow will be better.
→ Ngày mai sẽ tốt hơn.
📆 Day 17
Where can I find this item?
→ Tôi có thể tìm món này ở đâu?
It’s over there.
→ Nó ở đằng kia.
Let me show you.
→ Để tôi chỉ cho bạn.
Follow me please.
→ Mời bạn đi theo tôi.
It’s on the second floor.
→ Nó ở tầng hai.
It’s near the entrance.
→ Nó gần cửa ra vào.
It’s next to the cashier.
→ Nó bên cạnh quầy thu ngân.
This way please.
→ Mời đi lối này.
Be careful with the step.
→ Cẩn thận bậc thềm.
Here you are.
→ Đây ạ.
📆 Day 18
How much is this?
→ Cái này bao nhiêu tiền?
The price is 20 dollars.
→ Giá là 20 đô.
It’s on promotion today.
→ Hôm nay đang khuyến mãi.
You can get a discount.
→ Bạn có thể được giảm giá.
It’s a very good deal.
→ Đây là giá rất tốt.
Many people buy this.
→ Nhiều người mua cái này.
It’s very popular.
→ Nó rất phổ biến.
We sell a lot of this.
→ Chúng tôi bán rất nhiều cái này.
Would you like to buy one?
→ Bạn muốn mua một cái không?
I can help you with the payment.
→ Tôi có thể giúp bạn thanh toán.
📆 Day 19
Do you accept card payment?
→ Bạn có nhận thanh toán thẻ không?
Yes, we accept cards.
→ Có, chúng tôi nhận thẻ.
You can also pay by cash.
→ Bạn cũng có thể trả tiền mặt.
Please tap your card here.
→ Vui lòng chạm thẻ ở đây.
Please enter your PIN.
→ Vui lòng nhập mã PIN.
The payment is successful.
→ Thanh toán thành công.
Here is your receipt.
→ Đây là hóa đơn của bạn.
Thank you for your purchase.
→ Cảm ơn bạn đã mua hàng.
Have a nice day.
→ Chúc bạn một ngày tốt.
See you again.
→ Hẹn gặp lại.
📆 Day 20
I’m sorry about that.
→ Tôi xin lỗi về điều đó.
Let me fix it for you.
→ Để tôi sửa cho bạn.
I will check it right away.
→ Tôi sẽ kiểm tra ngay.
Thank you for letting me know.
→ Cảm ơn bạn đã cho tôi biết.
We will solve this problem.
→ Chúng tôi sẽ giải quyết vấn đề này.
Please give me a moment.
→ Vui lòng chờ tôi một chút.
I will ask my manager.
→ Tôi sẽ hỏi quản lý.
We appreciate your patience.
→ Chúng tôi cảm ơn sự kiên nhẫn của bạn.
Everything is okay now.
→ Mọi thứ ổn rồi.
Thank you for understanding.
→ Cảm ơn bạn đã thông cảm.
📆 Day 21
What time do you start work?
→ Bạn bắt đầu làm lúc mấy giờ?
I start work at 9 AM.
→ Tôi bắt đầu làm lúc 9 giờ.
I finish work at 6 PM.
→ Tôi kết thúc lúc 6 giờ.
I have a one-hour break.
→ Tôi có 1 giờ nghỉ.
My job is quite flexible.
→ Công việc của tôi khá linh hoạt.
I work five days a week.
→ Tôi làm 5 ngày một tuần.
Weekends are very busy.
→ Cuối tuần rất bận.
But I enjoy working here.
→ Nhưng tôi thích làm việc ở đây.
My colleagues are friendly.
→ Đồng nghiệp rất thân thiện.
It’s a good working environment.
→ Đây là môi trường làm việc tốt.
📊 Sau 3 tuần bạn đã có 210 câu giao tiếp
Có thể: nói chuyện cơ bản, phục vụ / CSKH, bán hàng, phỏng vấn đơn giản
👉 Đây là mức A2 – giao tiếp sinh tồn 🤩🤩🤩
📅 TUẦN 2 – 10 CÂU MỖI NGÀY
📆 Day 8 📆
I’m looking for a job.
→ Tôi đang tìm việc.
Do you have any job openings?
→ Bạn có vị trí tuyển dụng nào không?
I have experience in sales.
→ Tôi có kinh nghiệm bán hàng.
I worked in real estate before.
→ Tôi từng làm bất động sản.
I can communicate with customers.
→ Tôi có thể giao tiếp với khách hàng.
I am a quick learner.
→ Tôi học khá nhanh.
I am responsible and hardworking.
→ Tôi có trách nhiệm và chăm chỉ.
I can start working immediately.
→ Tôi có thể bắt đầu làm việc ngay.
I am willing to learn new things.
→ Tôi sẵn sàng học điều mới.
Thank you for the opportunity.
→ Cảm ơn vì cơ hội.
📆 Day 9 📆
What is the salary for this position?
→ Lương cho vị trí này là bao nhiêu?
How many hours do I work per day?
→ Tôi làm bao nhiêu giờ mỗi ngày?
Do I work on weekends?
→ Tôi có làm cuối tuần không?
Is there a training period?
→ Có thời gian đào tạo không?
When can I start working?
→ Khi nào tôi có thể bắt đầu làm?
Is accommodation provided?
→ Có hỗ trợ chỗ ở không?
Do you provide meals?
→ Có hỗ trợ ăn uống không?
What are my responsibilities?
→ Công việc của tôi là gì?
Can you explain the job duties?
→ Bạn có thể giải thích công việc không?
That sounds good to me.
→ Nghe có vẻ ổn với tôi.
📆 Day 10 📆
Hello, how can I help you?
→ Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?
Please wait a moment.
→ Vui lòng chờ một chút.
Let me check for you.
→ Để tôi kiểm tra cho bạn.
I will call you back later.
→ Tôi sẽ gọi lại sau.
Could you repeat that please?
→ Bạn có thể nói lại không?
I didn’t catch that.
→ Tôi chưa nghe rõ.
Could you speak a little slower?
→ Bạn nói chậm lại chút được không?
Thank you for your patience.
→ Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn.
I appreciate your help.
→ Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn.
Have a nice day.
→ Chúc bạn một ngày tốt lành.
📆 Day 11 📆
Where are you from?
→ Bạn đến từ đâu?
I’m from Vietnam.
→ Tôi đến từ Việt Nam.
How long have you been here?
→ Bạn ở đây bao lâu rồi?
I just arrived recently.
→ Tôi mới đến gần đây.
I live nearby.
→ Tôi sống gần đây.
I work in customer service.
→ Tôi làm chăm sóc khách hàng.
I work in sales.
→ Tôi làm bán hàng.
My job is quite busy.
→ Công việc của tôi khá bận.
But I enjoy it.
→ Nhưng tôi thích nó.
It’s nice to meet you.
→ Rất vui được gặp bạn.
📆 Day 12 📆
Can I help you with something?
→ Tôi có thể giúp gì không?
What are you looking for?
→ Bạn đang tìm gì?
This one is very popular.
→ Cái này rất phổ biến.
Many customers like this.
→ Nhiều khách thích cái này.
The price is reasonable.
→ Giá khá hợp lý.
We have a promotion today.
→ Hôm nay có khuyến mãi.
Would you like to try it?
→ Bạn muốn thử không?
I can give you a discount.
→ Tôi có thể giảm giá cho bạn.
Let me show you another option.
→ Để tôi cho bạn xem lựa chọn khác.
Please take your time.
→ Bạn cứ xem thoải mái.
📆 Day 13 📆
What do you think about this?
→ Bạn nghĩ sao về cái này?
This one is better quality.
→ Cái này chất lượng tốt hơn.
It will last longer.
→ Nó sẽ dùng lâu hơn.
This is the best seller.
→ Đây là sản phẩm bán chạy nhất.
Many customers recommend it.
→ Nhiều khách hàng đề xuất nó.
You can consider this one.
→ Bạn có thể cân nhắc cái này.
The price is slightly higher.
→ Giá hơi cao hơn chút.
But the quality is better.
→ Nhưng chất lượng tốt hơn.
It’s worth the price.
→ Nó đáng với giá tiền.
What do you think?
→ Bạn thấy sao?
📆 Day 14 📆
Thank you for visiting.
→ Cảm ơn bạn đã ghé.
Hope to see you again.
→ Hy vọng gặp lại bạn.
Have a great day.
→ Chúc bạn một ngày tuyệt vời.
Take care.
→ Giữ gìn sức khỏe.
Safe travels.
→ Chúc đi đường an toàn.
Please come again.
→ Hãy ghé lại nhé.
It was nice talking to you.
→ Nói chuyện với bạn rất vui.
Let me know if you need help.
→ Cho tôi biết nếu bạn cần giúp.
I’m always here to help.
→ Tôi luôn sẵn sàng giúp.
See you next time.
→ Hẹn gặp lần sau.
📊 Sau 14 ngày có 140 câu giao tiếp cơ bản rồi 😍
-> Đủ dùng khi: đi làm, phỏng vấn, CSKH, bán hàng
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Website
Address
Đà Lạt