05/03/2026
📚 PHỤ ĐẠO – 50 CÂU SINGLISH
PHẦN 1 – CÂU RẤT HAY NGHE
Can or not?
→ Được không?
Can can.
→ Được đó.
Cannot.
→ Không được.
Wait ah.
→ Chờ chút nha.
Like that can?
→ Như vậy được không?
No problem lah.
→ Không vấn đề đâu.
Okay lah.
→ Ok rồi.
Don’t worry lah.
→ Đừng lo.
A bit expensive lah.
→ Hơi mắc đó.
Very good already.
→ Vậy là tốt rồi.
PHẦN 2 – TRONG CÔNG VIỆC
Boss ask you already?
→ Sếp hỏi bạn chưa?
Finish already or not?
→ Xong chưa?
I do later can?
→ Tôi làm sau được không?
Wait a while.
→ Chờ chút.
I check first.
→ Tôi kiểm tra trước.
I tell you later.
→ Tôi nói bạn sau.
You understand or not?
→ Bạn hiểu không?
Can do faster?
→ Làm nhanh hơn được không?
Today very busy.
→ Hôm nay rất bận.
No rush.
→ Không gấp.
PHẦN 3 – NÓI CHUYỆN HÀNG NGÀY
Where you going?
→ Bạn đi đâu?
I going home.
→ Tôi về nhà.
You eat already?
→ Bạn ăn chưa?
Let’s makan.
→ Đi ăn đi. (makan = ăn)
I very hungry.
→ Tôi rất đói.
Food here very nice.
→ Đồ ăn ở đây ngon.
Long time no see.
→ Lâu rồi không gặp.
Today weather very hot.
→ Hôm nay trời nóng.
So tired today.
→ Hôm nay mệt quá.
Tomorrow off day.
→ Mai nghỉ.
PHẦN 4 – GIAO TIẾP NHANH
No need.
→ Không cần.
Up to you.
→ Tùy bạn.
Up to boss.
→ Tùy sếp.
Never mind.
→ Không sao.
Don’t like that lah.
→ Đừng vậy mà.
Relax lah.
→ Thư giãn đi.
Easy easy.
→ Dễ thôi.
Slowly slowly.
→ Từ từ thôi.
See first.
→ Xem trước đã.
Try first.
→ Thử trước.
PHẦN 5 – TRONG SHOP / NHÀ HÀNG
Wait a moment ah.
→ Chờ chút nha.
Coming already.
→ Đang ra rồi.
Almost ready.
→ Sắp xong.
Pay here.
→ Thanh toán ở đây.
Cash or card?
→ Tiền mặt hay thẻ?
Thank you ah.
→ Cảm ơn nha.
Come again.
→ Lần sau ghé nữa nha.
Very popular item.
→ Món rất được ưa chuộng.
Today got promotion.
→ Hôm nay có khuyến mãi.
Good deal lah.
→ Giá tốt đó.