25/06/2026
BÚN ĐẬU MẮM TÔM TRONG TIẾNG TRUNG
Bún đậu mắm tôm → 越南河内豆腐虾酱米线 (Yuènán Hénèi dòufu xiājiàng mǐxiàn)
Bún tươi → 新鲜米粉 (Xīnxiān mǐfěn)
Đậu hũ chiên (đậu phụ rán) → 炸豆腐 (Zhádòufu)
Mắm tôm → 虾酱 (Xiājiàng)
Nem rán (chả giò) → 春卷 (Chūnjuǎn)
Thịt luộc → 白煮肉 (Báizhǔròu)
Chả cốm → 扁米肉饼 (Biǎnmǐ ròubǐng)
Dồi (lòng heo) → 猪肠 (Zhūcháng)
Cà pháo → 小茄子 (Xiǎoqiézi)
Dưa leo → 黄瓜 (Huángguā)
Rau thơm các loại (tía tô, kinh giới, húng...) → 香料菜 (Xiāngliàocài)
23/06/2026
30 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ ĐỒ UỐNG
Nhóm đồ uống nói chung & có gas
饮料 (Yǐnliào) - Đồ uống (nói chung)
汽水 (Qìshuǐ) - Nước có gas (soda)
可乐 (Kělè) - Coca Cola
雪碧 (Xuěbì) - 7-Up / Sprite
芬达 (Fēndá) - Fanta
Nhóm nước ép & sinh tố
果汁 (Guǒzhī) - Nước ép trái cây
橙汁 (Chéngzhī) - Nước cam ép
苹果汁 (Píngguǒ zhī) - Nước táo ép
西瓜汁 (Xīguā zhī) - Nước dưa hấu ép
柠檬汁 (Níngméng zhī) - Nước chanh ép
奶昔 (Nǎixī) - Sinh tố (Milkshake)
Nhóm trà & cà phê
茶 (Chá) - Trà
红茶 (Hóngchá) - Trà đen (hồng trà)
绿茶 (Lǜchá) - Trà xanh
奶茶 (Nǎichá) - Trà sữa
咖啡 (Kāfēi) - Cà phê
冰咖啡 (Bīng kāfēi) - Cà phê đá
Nhóm sữa & các loại sữa khác
牛奶 (Niúnǎi) - Sữa bò
豆浆 (Dòujiāng) - Sữa đậu nành
酸奶 (Suānnǎi) - Sữa chua (uống)
Nhóm đồ uống có cồn
酒 (Jiǔ) - Rượu (nói chung)
啤酒 (Píjiǔ) - Bia
红酒 (Hóngjiǔ) - Rượu vang đỏ
白酒 (Báijiǔ) - Rượu trắng (cay, nồng)
Nhóm đồ uống khác (nóng/lạnh/đá)
热水 (Rèshuǐ) - Nước nóng (uống)
冰水 (Bīngshuǐ) - Nước đá lạnh
矿泉水 (Kuàngquánshuǐ) - Nước khoáng
苏打水 (Sūdá shuǐ) - Nước Soda (không đường)
热巧克力 (Rè qiǎokèlì) - Socola nóng
甘蔗汁 (Gānzhè zhī) - Nước mía
22/06/2026
TUẦN MỚI - NĂNG LƯỢNG MỚI! 💪
Mình hay nói với học viên: Thứ hai là ngày dễ “rớt môn quyết tâm” nhất.
Cuối tuần được nghỉ, đầu tuần lười quay về bàn học.
Mẹo nhỏ: chỉ cần ngồi xuống học 5 phút thôi — không cần nhiều. Một khi đã bắt đầu, kho bộ nhớ tự động “vào guồng” vào bất kỳ lúc nào không hay.
Hôm nay bạn đã dành 5 phút cho tiếng Trung chưa? 👇
20/06/2026
HÈ 2026 — BẠN MUỐN ĐẠT ĐƯỢC GÌ?
Còn vài tháng nữa thôi là hết hè rồi. Đây là lúc đặt ra mục tiêu và bắt tay vào làm.
📚 每天学一小时中文 — Mỗi ngày học tiếng Trung 1 giờ
✍️ 每天写中文日记 — Mỗi ngày viết nhật ký tiếng Trung
🏯 去中国旅行 — Đi du lịch Trung Quốc
🎯 通过HSK — Thi đỗ HSK
Không cần làm hết cả 4 — chỉ cần chọn 1 mục tiêu và kiên trì đến cuối hè.
Hè năm ngoái nhiều bạn đặt mục tiêu "thi đỗ HSK" — giờ đã cầm chứng chỉ trên tay rồi. 🏆
Mục tiêu hè này của bạn là gì?
17/06/2026
Nhiều người hỏi mình: "Học tiếng Trung khó không chị?"
Mình hay trả lời: "Khó nhưng không phải theo cách bạn nghĩ."
Phần khó không phải chữ Hán. Không phải thanh điệu. Không phải ngữ pháp.
Phần khó nhất là ngồi xuống học buổi đầu tiên. 😅
Sau buổi đó, mọi thứ tự nhiên dễ dàng hơn bạn tưởng rất nhiều.
Học viên nào của mình cũng từng sợ trước buổi học đầu. Nhưng chưa ai hối hận vì đã bắt đầu. 💪
Bạn đang chờ điều gì? Nhắn tin mình tư vấn miễn phí nhé 👇
16/06/2026
THÁNG 6 NÀY HÁN NGỮ 193 CÓ 2 TIN VUI!
🏆 Chị Nương — HSK 4 · Tổng điểm 272/300
Nghe: 88 · Đọc: 100 · Viết: 84
Điểm đọc tuyệt đối 100/100 luôn! 🔥
🏆 Bạn Hưởng - HSK 4 · Tổng điểm 257/300
Nghe: 88 · Đọc: 92 · Viết: 77.
Chúc mừng hai chị em — tự hào lắm lun! 🥹
Bạn cũng đang muốn chinh phục HSK? Nhắn tin mình tư vấn lộ trình miễn phí nhé 👇
15/06/2026
Hôm nay mình hỏi một học viên: “Em học tiếng Trung để làm gì?”
Em cười rồi nói: "Dạ em cũng không biết nữa. Bữa thấy người ta nói tiếng trung tự nhiên thấy thích thích nên đi học."
Mình thích câu trả lời đó lắm lắm. 🥰
Không phải ai cũng cần một lý do để làm lớn lao như xin học bổng, tăng lương, kinh doanh với đối tác Trung Quốc.
Đôi khi chỉ cần thích và bắt đầu luôn.
Nhưng lạ lắm những người "học vì thích" lại thường là những người nói bộ nhanh nhất. Vì họ không học vì áp lực, họ học vì tò mò.
Bạn đang muốn học tiếng Trung vì lý do gì?
Comment bên dưới cho mình biết nhé 👇
08/06/2026
Khai giảng lớp HSK 1 tháng 6/2026