💅 Khi khách muốn sửa độ dài móng… đừng dũa ngay!
Hỏi 10 câu tiếng Anh này để xác nhận đúng độ dài khách muốn, tránh dũa quá tay và mất công làm lại.
Thợ Tập Nói Tiếng Anh Nghề Nail
🇺🇸 Cộng đồng thợ nail Việt luyện nói tiếng Anh mỗi ngày. Truy cập nhóm để nhận bài tập.
Mỗi ngày 20 phút tập nói hơn xem 100 video. 10 ngày giúp thợ phá băng cơ miệng, luyện phản xạ nói. Yes nhận link lớp
50 câu giao tiếp sống còn ở tiệm cho thợ Nail mới - P113
50 câu giao tiếp sống còn ở tiệm cho thợ Nail mới - P112
💅 Dáng almond đẹp là phải cân và chuẩn form.
Lưu ngay 10 câu tiếng Anh giúp bạn hỏi đúng ý khách trước khi dũa.
Tình huống nhạy cảm xuất hiện ngay từ cửa vào. Áp dụng ngay công thức ứng xử 3 bước này để giữ không khí vui vẻ cho cả salon.
① XÁC NHẬN YÊU CẦU
Absolutely, we can help you.
→ Dạ được, bên em có thể hỗ trợ chị.
/ ˌæbsəˈluːtli wi kæn help juː /
Of course, that's okay.
→ Dạ được, không sao ạ.
/ əv kɔːrs ðæts oʊˈkeɪ /
No problem, we understand.
→ Không vấn đề gì ạ, bên em hiểu.
/ noʊ ˈprɑːbləm wi ˌʌndərˈstænd /
We want you to feel comfortable here.
→ Bên em muốn chị cảm thấy thoải mái ở đây.
/ wi wɑːnt juː tə fiːl ˈkʌmftərbəl hɪr /
Let us see what we can do for you.
→ Để bên em xem có thể sắp xếp thế nào cho chị nhé.
/ let ʌs siː wʌt wi kæn duː fər juː /
② HỎI ĐÚNG NHƯNG KHÔNG LÀM KHÁCH KHÓ XỬ
Do you have someone specific in mind?
→ Chị có muốn một thợ cụ thể nào không ạ?
/ duː juː hæv ˈsʌmwʌn spəˈsɪfɪk ɪn maɪnd /
Is there a particular style you prefer?
→ Chị thích phong cách của thợ nào cụ thể không ạ?
/ ɪz ðer ə pərˈtɪkjələr staɪl juː prɪˈfɜːr /
What kind of service are you looking for?
→ Chị đang muốn làm dịch vụ theo kiểu nào ạ?
/ wʌt kaɪnd əv ˈsɜːrvɪs ɑːr juː ˈlʊkɪŋ fɔːr /
What would make you feel more comfortable?
→ Điều gì sẽ khiến chị thấy thoải mái hơn ạ?
/ wʌt wʊd meɪk juː fiːl mɔːr ˈkʌmftərbəl /
Would you like someone with a different style?
→ Chị muốn một thợ có phong cách khác phải không ạ?
/ wʊd juː laɪk ˈsʌmwʌn wɪð ə ˈdɪfrənt staɪl /
Is there anything specific you'd like?
→ Chị có yêu cầu cụ thể nào không ạ?
/ ɪz ðer ˈeniθɪŋ spəˈsɪfɪk juːd laɪk /
What would you prefer?
→ Chị thích phương án nào hơn ạ?
/ wʌt wʊd juː prɪˈfɜːr /
③ SẮP XẾP ÊM ĐẸP
Let me check who's available.
→ Để em xem thợ nào đang trống nhé.
/ let mi tʃek huːz əˈveɪləbəl /
I'll see who can take care of you.
→ Để em xem ai có thể phục vụ chị nhé.
/ aɪl siː huː kæn teɪk ker əv juː /
I'll find the best match for you.
→ Em sẽ tìm người phù hợp nhất với chị.
/ aɪl faɪnd ðə best mætʃ fər juː /
Let me arrange that for you.
→ Để em sắp xếp việc đó cho chị.
/ let mi əˈreɪndʒ ðæt fər juː /
I'll get another technician for you.
→ Em sẽ sắp xếp một thợ khác cho chị.
/ aɪl ɡet əˈnʌðər tekˈnɪʃən fər juː /
We can have someone else take care of you.
→ Bên em có thể sắp xếp người khác phục vụ chị.
/ wi kæn hæv ˈsʌmwʌn els teɪk ker əv juː /
Let me make sure we have the right person for you.
→ Để em đảm bảo bên em sắp xếp đúng người phù hợp với chị.
/ let mi meɪk ʃʊr wi hæv ðə raɪt ˈpɜːrsən fər juː /
We'll do our best to accommodate you.
→ Bên em sẽ cố gắng đáp ứng yêu cầu của chị.
/ wil duː aʊər best tə əˈkɑːmədeɪt juː /
🌷 KHÔNG ĐỂ THỢ CŨ BỊ “MẤT MẶT”
Everyone here has a different specialty.
→ Mỗi thợ ở đây có một thế mạnh khác nhau.
/ ˈevriwʌn hɪr hæz ə ˈdɪfrənt ˈspeʃəlti /
We all have different techniques.
→ Mỗi người có kỹ thuật khác nhau.
/ wi ɔːl hæv ˈdɪfrənt tekˈniːks /
We just want to find the right fit for you.
→ Bên em chỉ muốn tìm người phù hợp nhất với chị.
/ wi dʒʌst wɑːnt tə faɪnd ðə raɪt fɪt fər juː /
It's all about finding what you like.
→ Quan trọng là tìm được kiểu chị thích.
/ ɪts ɔːl əˈbaʊt ˈfaɪndɪŋ wʌt juː laɪk /
We want you to be happy with your experience.
→ Bên em muốn chị hài lòng với trải nghiệm ở tiệm.
/ wi wɑːnt juː tə bi ˈhæpi wɪð jʊr ɪkˈspɪriəns /
We appreciate you telling us what you prefer.
→ Cảm ơn chị đã chia sẻ điều chị mong muốn.
/ wi əˈpriːʃieɪt juː ˈtelɪŋ ʌs wʌt juː prɪˈfɜːr /
💖 KHI ĐÃ SẮP XẾP ĐƯỢC THỢ
You're all set.
→ Chị đã được sắp xếp xong rồi ạ.
/ jʊr ɔːl set /
We've found someone who can help you.
→ Bên em đã tìm được người có thể hỗ trợ chị.
/ wiːv faʊnd ˈsʌmwʌn huː kæn help juː /
This technician will take care of you.
→ Thợ này sẽ phục vụ chị nhé.
/ ðɪs tekˈnɪʃən wɪl teɪk ker əv juː /
Please have a seat right here.
→ Chị ngồi ở đây giúp em nhé.
/ pliːz hæv ə siːt raɪt hɪr /
We'll get everything ready for you.
→ Bên em sẽ chuẩn bị mọi thứ cho chị.
/ wil ɡet ˈevriθɪŋ ˈredi fər juː /
Thank you for your patience.
→ Cảm ơn chị đã kiên nhẫn.
/ θæŋk juː fər jʊr ˈpeɪʃəns /
Thanks for letting us know.
→ Cảm ơn chị đã cho bên em biết.
/ θæŋks fər ˈletɪŋ ʌs noʊ /
We want to make sure you're comfortable.
→ Bên em muốn chắc chắn chị cảm thấy thoải mái.
/ wi wɑːnt tə meɪk ʃʊr jʊr ˈkʌmftərbəl /
🔥 35 | 6 CÂU “CỨU NGUY” NÊN THUỘC LÒNG
I understand.
→ Em hiểu ạ.
/ aɪ ˌʌndərˈstænd /
No worries.
→ Chị đừng lo ạ.
/ noʊ ˈwɜːriz /
We can help with that.
→ Bên em có thể hỗ trợ việc đó.
/ wi kæn help wɪð ðæt /
Let me take care of it.
→ Để em xử lý việc này cho chị.
/ let mi teɪk ker əv ɪt /
We'll figure it out.
→ Bên em sẽ tìm cách giải quyết.
/ wil ˈfɪɡjər ɪt aʊt /
Your comfort comes first.
→ Sự thoải mái của chị là ưu tiên hàng đầu.
/ jʊr ˈkʌmfərt kʌmz fɜːrst /
💡 CÔNG THỨC 3 BƯỚC
BƯỚC 1
“I understand.”
→ Em hiểu.
BƯỚC 2
“What would make you feel more comfortable?”
→ Điều gì sẽ khiến chị thoải mái hơn?
BƯỚC 3
“Let me arrange that for you.”
→ Để em sắp xếp cho chị.
Không cần giải thích dài.
Không cần hỏi “Tại sao chị không thích thợ này?”
Không cần để thợ cũ khó xử.
Chỉ cần xử lý nhẹ nhàng để khách được phục vụ đúng mong muốn và không khí trong tiệm vẫn vui vẻ.
50 câu giao tiếp sống còn ở tiệm cho thợ Nail mới - P111
Thợ mới tay nghề chưa vững rất dễ gặp cảnh khách xin đổi người. Lưu ngay bộ câu giao tiếp này để xử lý chuyên nghiệp, giữ chân khách cho tiệm.
🌸 01 | PHẢN HỒI NGAY
Sure, I understand.
→ Dạ, em hiểu ạ.
/ ʃʊr aɪ ˌʌndərˈstænd /
Of course, no problem.
→ Dạ được, không vấn đề gì ạ.
/ əv kɔːrs noʊ ˈprɑːbləm /
That's completely okay.
→ Dạ, hoàn toàn không sao ạ.
/ ðæts kəmˈpliːtli oʊˈkeɪ /
I understand what you need.
→ Em hiểu điều chị cần ạ.
/ aɪ ˌʌndərˈstænd wʌt juː niːd /
We want you to feel comfortable.
→ Bên em muốn chị cảm thấy thoải mái.
/ wi wɑːnt juː tə fiːl ˈkʌmftərbəl /
💬 02 | KHÔNG HỎI DỒN KHÁCH
Would you prefer someone else?
→ Chị muốn đổi sang người khác phải không ạ?
/ wʊd juː prɪˈfɜːr ˈsʌmwʌn els /
Is there a different style you'd prefer?
→ Chị muốn một phong cách khác phải không ạ?
/ ɪz ðer ə ˈdɪfrənt staɪl juːd prɪˈfɜːr /
What would make you more comfortable?
→ Điều gì sẽ khiến chị thoải mái hơn ạ?
/ wʌt wʊd meɪk juː mɔːr ˈkʌmftərbəl /
Is there anything you'd like us to change?
→ Có điều gì chị muốn bên em thay đổi không ạ?
/ ɪz ðer ˈeniθɪŋ juːd laɪk ʌs tə tʃeɪndʒ /
How can we make this better for you?
→ Bên em có thể làm gì để chị thấy tốt hơn ạ?
/ haʊ kæn wi meɪk ðɪs ˈbetər fər juː /
🤝 03 | BÀN GIAO CHO THỢ KHÁC
I'll ask another technician to help you.
→ Em sẽ nhờ thợ khác hỗ trợ chị.
/ aɪl æsk əˈnʌðər tekˈnɪʃən tə help juː /
Let me find someone who can take over.
→ Để em tìm người khác tiếp tục làm cho chị.
/ let mi faɪnd ˈsʌmwʌn huː kæn teɪk ˈoʊvər /
Another technician can finish your service.
→ Một thợ khác có thể hoàn thành dịch vụ cho chị.
/ əˈnʌðər tekˈnɪʃən kæn ˈfɪnɪʃ jʊr ˈsɜːrvɪs /
I'll get someone to assist you.
→ Em sẽ nhờ người khác hỗ trợ chị.
/ aɪl ɡet ˈsʌmwʌn tə əˈsɪst juː /
Let me make that change for you.
→ Để em sắp xếp thay đổi cho chị.
/ let mi meɪk ðæt tʃeɪndʒ fər juː /
We'll take care of it.
→ Bên em sẽ xử lý ạ.
/ wil teɪk ker əv ɪt /
🌷 04 | GIỮ THÁI ĐỘ TỰ TIN
I appreciate you letting me know.
→ Em cảm ơn chị đã nói cho em biết.
/ aɪ əˈpriːʃieɪt juː ˈletɪŋ mi noʊ /
Thank you for being honest with me.
→ Cảm ơn chị đã chia sẻ thật với em.
/ θæŋk juː fər ˈbiːɪŋ ˈɑːnəst wɪð miː /
I want you to be happy with your service.
→ Em muốn chị hài lòng với dịch vụ.
/ aɪ wɑːnt juː tə bi ˈhæpi wɪð jʊr ˈsɜːrvɪs /
Your comfort comes first.
→ Sự thoải mái của chị là ưu tiên trước tiên.
/ jʊr ˈkʌmfərt kʌmz fɜːrst /
I want to make sure you're happy.
→ Em muốn chắc chắn chị cảm thấy hài lòng.
/ aɪ wɑːnt tə meɪk ʃʊr jʊr ˈhæpi /
It's important that you feel good about your service.
→ Điều quan trọng là chị cảm thấy hài lòng với dịch vụ.
/ ɪts ɪmˈpɔːrtənt ðæt juː fiːl ɡʊd əˈbaʊt jʊr ˈsɜːrvɪs /
💖 05 | NẾU KHÁCH NGẠI ĐỔI THỢ
Please don't feel uncomfortable asking.
→ Chị đừng ngại khi yêu cầu nhé.
/ pliːz doʊnt fiːl ʌnˈkʌmftərbəl ˈæskɪŋ /
It's okay to let us know what you prefer.
→ Chị cứ nói điều chị thích nhé.
/ ɪts oʊˈkeɪ tə let ʌs noʊ wʌt juː prɪˈfɜːr /
We want you to have the experience you want.
→ Bên em muốn chị có trải nghiệm như mong muốn.
/ wi wɑːnt juː tə hæv ði ɪkˈspɪriəns juː wɑːnt /
We can adjust things for you.
→ Bên em có thể điều chỉnh cho chị.
/ wi kæn əˈdʒʌst θɪŋz fər juː /
We're happy to make the change.
→ Bên em rất sẵn lòng thay đổi cho chị.
/ wɪr ˈhæpi tə meɪk ðə tʃeɪndʒ /
✨ 06 | SAU KHI ĐỔI THỢ
Is everything more comfortable now?
→ Bây giờ chị thấy thoải mái hơn chưa ạ?
/ ɪz ˈevriθɪŋ mɔːr ˈkʌmftərbəl naʊ /
Does this feel better?
→ Như vậy có tốt hơn không ạ?
/ dʌz ðɪs fiːl ˈbetər /
Is this what you were looking for?
→ Đây có phải điều chị mong muốn không ạ?
/ ɪz ðɪs wʌt juː wər ˈlʊkɪŋ fɔːr /
Please let us know if you need anything else.
→ Nếu cần gì thêm chị cứ báo bên em nhé.
/ pliːz let ʌs noʊ ɪf juː niːd ˈeniθɪŋ els /
We hope you enjoy the rest of your service.
→ Hy vọng chị sẽ hài lòng với phần dịch vụ còn lại.
/ wi hoʊp juː ɪnˈdʒɔɪ ðə rest əv jʊr ˈsɜːrvɪs /
🔥 07 | CÂU THỢ MỚI NÊN THUỘC LÒNG
No hard feelings.
→ Không có gì phải khó xử đâu ạ.
/ noʊ hɑːrd ˈfiːlɪŋz /
It's totally fine.
→ Hoàn toàn không sao ạ.
/ ɪts ˈtoʊtəli faɪn /
I understand.
→ Em hiểu ạ.
/ aɪ ˌʌndərˈstænd /
Let me help you.
→ Để em hỗ trợ chị.
/ let mi help juː /
We'll figure it out.
→ Bên em sẽ tìm cách giải quyết.
/ wil ˈfɪɡjər ɪt aʊt /
We'll make sure you're taken care of.
→ Bên em sẽ đảm bảo chị được chăm sóc chu đáo.
/ wil meɪk ʃʊr jʊr ˈteɪkən ker əv /
Thank you for your patience.
→ Cảm ơn chị đã kiên nhẫn.
/ θæŋk juː fər jʊr ˈpeɪʃəns /
Thank you for giving us a chance to fix it.
→ Cảm ơn chị đã cho bên em cơ hội xử lý.
/ θæŋk juː fər ˈɡɪvɪŋ ʌs ə tʃæns tə fɪks ɪt /
💡 NHỚ 4 ĐIỀU
Không tự ái
Không tranh cãi
Không đổ lỗi
Không làm khách khó xử
Chỉ cần bình tĩnh nói:
“I understand. Let me help you.”
→ Em hiểu ạ. Để em hỗ trợ chị.
Một câu nói đúng lúc có thể biến một tình huống khó xử thành một trải nghiệm chuyên nghiệp.
KHÔNG CẦN PHẢI NÓI NHỮNG BÀI THUYẾT TRÌNH DÀI DÒNG VỀ SẢN PHẨM.
THỢ NAIL THÔNG MINH CHỈ CẦN BẮN PHẢN XẠ ĐÚNG CÂU HỎI PHÂN LOẠI NHU CẦU NÀY ĐỂ KHÁCH DỄ CHỌN DỊCH VỤ PHÙ HỢP HƠN.
1. Hỏi khách muốn gì
What are you looking for today?
→ Hôm nay chị đang muốn làm gì?
What kind of service do you prefer?
→ Chị thích dịch vụ nào?
Are you looking for something simple?
→ Chị muốn làm kiểu đơn giản không?
Do you want something more relaxing?
→ Chị muốn thư giãn nhiều hơn không?
Do you want something longer-lasting?
→ Chị muốn loại bền hơn không?
What's most important to you?
→ Điều chị quan tâm nhất là gì?
What do you usually get?
→ Bình thường chị hay làm dịch vụ gì?
What did you have in mind?
→ Chị đang nghĩ đến kiểu nào?
Would you like to try something different?
→ Chị muốn thử kiểu khác không?
What would make you happiest?
→ Điều gì sẽ làm chị hài lòng nhất?
2. Phân loại nhu cầu
Do you want basic or deluxe?
→ Chị muốn gói cơ bản hay deluxe?
Would you like the regular service or an upgrade?
→ Chị muốn gói thường hay nâng cấp?
Do you want more massage time?
→ Chị muốn massage lâu hơn không?
Would you like extra moisture?
→ Chị muốn dưỡng ẩm thêm không?
Do you want more exfoliation?
→ Chị muốn tẩy tế bào chết kỹ hơn không?
Would you like hot towels?
→ Chị muốn thêm khăn nóng không?
Do you want a stronger treatment?
→ Chị muốn liệu trình chuyên sâu hơn không?
Would you like the full experience?
→ Chị muốn trải nghiệm đầy đủ hơn không?
Do you want to keep it simple?
→ Chị muốn giữ đơn giản thôi không?
Would you like to upgrade today?
→ Hôm nay chị muốn nâng cấp không?
3. Hỏi về ưu tiên
Is relaxation important to you?
→ Chị có ưu tiên sự thư giãn không?
Is long-lasting color important to you?
→ Chị có ưu tiên màu bền lâu không?
Do you prefer a natural look?
→ Chị thích vẻ tự nhiên không?
Do you prefer a more polished look?
→ Chị thích kiểu chỉn chu, nổi bật hơn không?
Do you like a little extra care?
→ Chị có thích được chăm sóc thêm một chút không?
Are you looking for extra comfort?
→ Chị muốn thêm sự thoải mái không?
Do you want your feet to feel softer?
→ Chị muốn chân mềm mại hơn không?
Would you like more time to relax?
→ Chị muốn có thêm thời gian thư giãn không?
Do you want something special today?
→ Hôm nay chị muốn trải nghiệm gì đặc biệt không?
Would you like me to recommend something?
→ Chị muốn em tư vấn một lựa chọn không?
4. Dẫn khách sang lựa chọn cao hơn
Would you like to see our deluxe option?
→ Chị muốn xem gói deluxe không?
Would you like to hear about the upgrade?
→ Chị muốn nghe về gói nâng cấp không?
Can I show you the difference?
→ Em cho chị xem sự khác biệt nhé?
Would you like to compare the two options?
→ Chị muốn so sánh hai lựa chọn không?
Would you like the more complete service?
→ Chị muốn gói dịch vụ đầy đủ hơn không?
Would you like to add more massage?
→ Chị muốn thêm massage không?
Would you like to add a scrub?
→ Chị muốn thêm scrub không?
Would you like to add a paraffin treatment?
→ Chị muốn thêm paraffin không?
Would you like to add nail art?
→ Chị muốn thêm design không?
Would you like to make it a little more special?
→ Chị muốn làm bộ nail đặc biệt hơn một chút không?
5. Cho khách tự quyết định
Which option sounds better to you?
→ Chị thấy lựa chọn nào phù hợp hơn?
Which one do you prefer?
→ Chị thích lựa chọn nào hơn?
Would you like to go with the deluxe option?
→ Chị muốn chọn gói deluxe không?
Would you like to keep the regular service?
→ Chị muốn giữ gói thường không?
Do you think you'd enjoy the upgrade?
→ Chị nghĩ mình sẽ thích gói nâng cấp không?
Would this be something you'd like?
→ Đây có phải điều chị muốn không?
Does that sound good to you?
→ Nghe có ổn với chị không?
Would you like to give it a try?
→ Chị muốn thử không?
It's completely your choice.
→ Hoàn toàn tùy chị chọn.
What would you like to go with?
→ Chị muốn chọn phương án nào?
📌 Lưu lại và tập 5 câu mỗi ngày. Đừng cố nói một bài giới thiệu dài. Chỉ cần hỏi đúng → nghe nhu cầu → đưa đúng lựa chọn → để khách tự quyết định. Cách này tự nhiên hơn rất nhiều khi giao tiếp tại bàn nail.
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Website
Address
New York, NY