Các từ vựng và mẫu câu thông dụng để đặt lịch cho tiệm nail.
Dobrý deň, chcela by som sa objednať.
→ Xin chào, tôi muốn đặt lịch
Máte voľný termín dnes popoludní?
→ Bạn có lịch trống chiều nay không?
Chcela by som sa objednať na zajtra o 15:00.
→ Tôi muốn đặt lịch ngày mai lúc 15h
Je voľný termín v piatok ráno?
→ Thứ sáu buổi sáng còn trống không?
Na kedy?
→ Khi nào?
O koľkej vám to vyhovuje?
→ Mấy giờ thì phù hợp với bạn?
Máme voľno o 10:00.
→ Chúng tôi rảnh lúc 10h
Vyhovuje vám tento čas?
→ Thời gian này có phù hợp không?
Áno, vyhovuje mi.
→ Vâng, phù hợp
Nie, môžete mi dať iný termín?
→ Không, bạn có thể cho tôi giờ khác không?
Chcem zmeniť termín.
→ Tôi muốn đổi lịch
Môžeme to presunúť na pondelok?
→ Có thể dời sang thứ hai không?
Musím zrušiť termín.
→ Tôi cần hủy lịch
Prepáčte, neprídem dnes.
→ Xin lỗi, hôm nay tôi không đến
Budem meškať 10 minút.
→ Tôi sẽ trễ 10 phút
Už som na ceste.
→ Tôi đang trên đường
Platí ešte môj termín na 14:00?
→ Lịch 14h của tôi còn giữ không?
Hội thoại ngắn (thực tế)
Khách:
Dobrý deň, chcela by som sa objednať na manikúru.
→ Xin chào, tôi muốn đặt lịch làm móng
Nhân viên:
Na kedy?
→ Khi nào?
Khách:
Na zajtra o 15:00.
→ Ngày mai lúc 15h
Nhân viên:
Máme voľno o 14:30. Vyhovuje vám to?
→ Chúng tôi rảnh lúc 14:30, bạn có phù hợp không?
Khách:
Áno, vyhovuje mi.
→ Vâng, phù hợp
Nhân viên:
Dobre, tešíme sa na vás.
→ Được rồi, hẹn gặp bạn
---
Khách:
Dobrý deň, mám termín na 14:00.
→ Xin chào, tôi có lịch lúc 14h
Nhân viên:
Áno, prosím, posaďte sa.
→ Vâng, mời bạn ngồi
---
Khách:
Prepáčte, budem meškať 10 minút.
→ Xin lỗi, tôi sẽ trễ 10 phút
Nhân viên:
Nevadí, počkáme na vás.
→ Không sao, chúng tôi sẽ đợi bạn
---
Khách:
Chcem zmeniť termín.
→ Tôi muốn đổi lịch
Nhân viên:
Na ktorý deň?
→ Bạn muốn đổi sang ngày nào?
Khách:
Na pondelok ráno.
→ Sáng thứ hai
Nhân viên:
Máme voľno o 10:00.
→ Chúng tôi rảnh lúc 10h
Čas
→ Thời gian
Koľko je hodín?
→ Mấy giờ rồi?
O koľkej?
→ Lúc mấy giờ?
---
Ráno
→ Buổi sáng
Dopoludnia
→ Buổi sáng (trước trưa)
Popoludní
→ Buổi chiều
Večer
→ Buổi tối
Noc
→ Ban đêm
Presne
→ Đúng giờ
Neskoro
→ Muộn
Skoro
→ Sớm
Načas
→ Đúng giờ
---
Budem meškať
→ Tôi sẽ trễ
Prídem skôr
→ Tôi sẽ đến sớm
Prídem načas
→ Tôi sẽ đến đúng giờ
Už som na ceste
→ Tôi đang trên đường
Học tiếng Slovak với Trang
Chúng tôi cung cấp các khóa học A1,A2 và B1 online qua ZOOM.
Ôn thi lấy chứng chỉ A2
Nơi chia sẻ kinh nghiệm học tiếng Slovak.
Nơi chia sẻ kinh nghiệm học tiếng Slovak. Chúng tôi cung cấp các khóa học A1,A2 và B1 online qua ZOOM.
Các từ để hỏi trong tiếng Slovak:
čo - cái gì
kto - ai
kde - ở đâu
kedy - khi nào
prečo - tại sao
ako - như thế nào
koľko - bao nhiêu
ktorý - cái nào (giống đực)
ktorá - cái nào (giống cái)
ktoré - cái nào (giống trung)
čí - của ai (đực)
čia - của ai (cái)
čie - của ai (trung)
odkiaľ - từ đâu
kam - đi đâu
Ako sa máš? - Bạn khỏe không?
Ako sa máte? - Bạn khỏe không? (lịch sự)
Čo robíš? - Bạn đang làm gì?
Kam ideš? - Bạn đi đâu?
Odkiaľ si? - Bạn đến từ đâu?
Ako sa voláš? - Bạn tên gì?
Koľko máš rokov? - Bạn bao nhiêu tuổi?
Kde bývaš? - Bạn sống ở đâu?
Máš rodinu? - Bạn có gia đình không?
Vieš po slovensky? - Bạn biết tiếng Slovak không?
Kde je toaleta? - Nhà vệ sinh ở đâu?
Kde je stanica? - Trạm/bến ở đâu?
Ako sa dostanem do centra? - Làm sao để đến trung tâm?
Je to ďaleko? - Có xa không?
Môžete mi ukázať cestu? - Bạn có thể chỉ đường
không?
Koľko to stojí? - Cái này giá bao nhiêu?
Máte menšie číslo? - Có size nhỏ hơn không?
Máte niečo lacnejšie? - Có cái nào rẻ hơn không?
Čo odporúčate? - Bạn gợi ý gì?
Môžem zaplatiť kartou? - Tôi có thể trả bằng thẻ không?
Môžete mi pomôcť? - Bạn có thể giúp tôi không?
Môžem sa opýtať? - Tôi có thể hỏi không?
Prepáčte, kde je...? - Xin lỗi, ... ở đâu?
Mohli by ste to zopakovať? - Bạn có thể lặp lại không?
Rozumiete mi? - Bạn hiểu tôi không?
Từ vựng khi đi bưu điện:
pošta – bưu điện
balík – bưu kiện
list – thư
doporučený list – thư bảo đảm
zásielka – bưu gửi
adresa – địa chỉ
odosielateľ – người gửi
príjemca – người nhận
obyčajný list – thư thường
balík na poštu – gửi đến bưu điện nhận
balík na adresu – gửi tận nhà
dobierka – thu tiền khi giao (COD)
krehké – dễ vỡ
cenný balík – bưu kiện giá trị
ulica – đường
mesto – thành phố
PSČ – mã bưu điện
štát – quốc gia
telefónne číslo – số điện thoại
meno a priezvisko – họ và tên
vyzdvihnúť zásielku – nhận hàng
poštová schránka – hộp thư
poslať balík – gửi bưu kiện
do zahraničia – đi nước ngoài
do Slovenska – trong Slovakia
expresne – gửi nhanh
hmotnosť – trọng lượng
známka – tem
pokladňa – quầy thanh toán
platiť kartou – trả bằng thẻ
platiť hotovosťou – trả tiền mặt
potvrdenie – biên lai
sledovanie zásielky – theo dõi đơn
Chcem poslať balík. – Tôi muốn gửi bưu kiện
Koľko to stojí? – Bao nhiêu tiền?
Kam to ide? – Gửi đi đâu?
Kedy to príde? – Khi nào tới?
Môžem dostať potvrdenie? – Tôi có thể lấy biên lai không?
Chcem poslať tento balík do zahraničia. – Tôi muốn gửi kiện này ra nước ngoài
Je to krehké. – Hàng này dễ vỡ
Kde si môžem vyzdvihnúť zásielku? – Tôi có thể nhận hàng ở đâu?
08/04/2026
zubár nha sĩ
zub răng
kaz sâu răng
plomba trám răng
vytrhnúť zub nhổ răng
anestézia gây tê
injekcia tiêm
ďasno nướu
zubná pasta kem đánh răng
zubná kefka bàn chải đánh răng
Bolí ma zub tôi đau răng
Bolí ma tu tôi đau ở đây
Bolí ma pri jedení đau khi ăn
Bolí ma pri pití đau khi uống
Citlivé zuby răng nhạy cảm
Krvácajú mi ďasná tôi bị chảy máu nướu
Opuchnuté ďasno nướu bị sưng
Silná bolesť đau mạnh
Dobrý deň, mám termín u zubára
Xin chào, tôi có lịch hẹn nha sĩ
Nemám termín
Tôi không có lịch hẹn
Bolí ma zub
Tôi đau răng
Bolí ma tento zub
Tôi đau răng này
Bolí ma vzadu
Tôi đau răng phía sau
Ako dlho to trvá?
Bị bao lâu rồi?
Už tri dni
Đã 3 ngày
Otvorte ústa, prosím
Mở miệng ra
Bude to trochu bolieť
Sẽ hơi đau một chút
Nebojte sa
Đừng lo
Máte kaz
Bạn bị sâu răng
Potrebujete plombu
Bạn cần trám răng
Musíme vytrhnúť zub
Cần nhổ răng
Dám vám lieky
Tôi sẽ cho bạn thuốc
Hội thoại khám răng nâng cao:
Zubár: Dobrý deň, čo vás trápi?
→ Bác sĩ: Xin chào, bạn bị gì?
Pacient: Bolí ma zub vzadu vpravo.
→ Bệnh nhân: Tôi đau răng phía sau bên phải.
Zubár: Ako dlho to trvá?
→ Bác sĩ: Bị bao lâu rồi?
Pacient: Už asi týždeň a bolesť je silná.
→ Bệnh nhân: Khoảng một tuần rồi và cơn đau khá mạnh.
Zubár: Bolí to aj pri jedení alebo pití?
→ Bác sĩ: có đau khi ăn hoặc uống không?
Pacient: Áno, hlavne pri studenom a sladkom.
→ Bệnh nhân: Có, đặc biệt là khi ăn đồ lạnh và đồ ngọt.
Zubár: Máte hlboký kaz.
→ Bác sĩ: Bạn bị sâu răng nặng.
Zubár: Budeme musieť zub vyčistiť a zaplombovať.
→ Bác sĩ: Chúng ta cần làm sạch và trám răng.
Pacient: Bude to bolieť?
→ Bệnh nhân: Có đau không?
Zubár: Dáme vám anestéziu, nebude to bolieť.
→ Bác sĩ: Chúng tôi sẽ gây tê, sẽ không đau.
Zubár: Dostanete injekciu.
→ Bác sĩ: Bạn sẽ được tiêm.
Zubár: Môžete cítiť mierny tlak.
→ Bác sĩ: Bạn có thể cảm thấy hơi áp lực.
Pacient: Dobre.
→ Bệnh nhân: Được.
Zubár: Otvorte ústa, prosím.
→ Bác sĩ: Mở miệng ra.
Zubár: Teraz budem vŕtať.
→ Bác sĩ: Bây giờ tôi sẽ khoan răng.
Pacient: Trochu to cítim.
→ Bệnh nhân: Tôi vẫn cảm thấy một chút.
Zubár: To je normálne.
→ Bác sĩ: Điều đó là bình thường.
Zubár: Tento zub je veľmi poškodený.
→ Bác sĩ: Răng này bị hư rất nặng.
Zubár: Musíme ho vytrhnúť.
→ Bác sĩ: Chúng ta cần phải nhổ răng.
Pacient: Je to nutné?
→ Bệnh nhân: Có bắt buộc không?
Zubár: Áno, nedá sa zachrániť.
→ Bác sĩ: Có, không thể cứu được nữa.
Zubár: Nebojte sa, budete cítiť len tlak.
→ Bác sĩ: Đừng lo, bạn chỉ cảm thấy áp lực thôi.
Pacient: Dobre.
→ Bệnh nhân: Được.
Zubár: Nejedzte dve hodiny.
→ Bác sĩ: Không ăn trong 2 giờ.
Zubár: Vyhnite sa tvrdému jedlu.
→ Bác sĩ: Tránh đồ ăn cứng.
Zubár: Tu máte lieky proti bolesti.
→ Bác sĩ: Đây là thuốc giảm đau.
Pacient: Ďakujem.
→ Bệnh nhân: Cảm ơn.
07/04/2026
HỘI THOẠI:KHÁCH VÀO TIỆM
Dobrý deň
→ Xin chào
Čo si želáte?
→ Bạn muốn gì?
Chcem sa ostrihať a možno aj farbiť vlasy
→ Tôi muốn cắt tóc và có thể nhuộm
Aký strih chcete?
→ Bạn muốn kiểu tóc nào?
Len trochu skrátiť
→ Chỉ cắt ngắn một chút
Koľko centimetrov?
→ Bao nhiêu cm?
Chcete aj farbiť vlasy?
→ Bạn có muốn nhuộm không?
Akú farbu chcete?
→ Bạn muốn màu gì?
Hnedú alebo blond
Odporúčam tmavohnedú, vyzerá prirodzene
→ Tôi khuyên màu nâu đậm, trông tự nhiên
Prosím, sadnite si
→ Mời bạn ngồi
Najprv vám umyjem vlasy
→ Tôi sẽ gội đầu trước
Bude to trochu teplé
→ Sẽ hơi nóng một chút
Je to v poriadku?
→ Ổn không?
Chcete kratšie?
→ Bạn muốn ngắn hơn không?
Takto je to dobré?
→ Như vậy được chưa?
Urobím vám aj styling
→ Tôi sẽ tạo kiểu cho bạn
Páči sa vám to?
→ Bạn có thích không?
Cena je 30 eur
→ Giá là 30 euro
Platíte kartou alebo hotovosťou?
→ Bạn trả thẻ hay tiền mặt?
TÌNH HUỐNG 1: KHÁCH KHÔNG HÀI LÒNG
Zákazník:
Toto sa mi nepáči
→ Tôi không thích cái này
Kaderníčka:
Prepáčte
→ Xin lỗi
Kaderníčka:
Čo sa vám nepáči?
→ Bạn không thích điểm nào?
Zákazník:
Je to príliš krátke
→ Nó quá ngắn
Kaderníčka:
Rozumiem
→ Tôi hiểu
Kaderníčka:
Môžeme to ešte upraviť
→ Tôi có thể chỉnh lại
TÌNH HUỐNG 2: TÓC CẮT CHƯA ĐỀU
Zákazník:
Nie je to rovné
→ Nó không đều
Kaderníčka:
Pozriem sa na to
→ Để tôi xem lại
Kaderníčka:
Upravím to
→ Tôi sẽ chỉnh lại
Kaderníčka:
Takto je to lepšie?
→ Như vậy ổn hơn chưa?
TÌNH HUỐNG 3: MÀU KHÔNG ĐÚNG
Zákazník:
Farba je príliš tmavá
→ Màu quá tối
Kaderníčka:
Môžeme ju zosvetliť
→ Tôi có thể làm sáng hơn
Kaderníčka:
Alebo pridať melír
→ Hoặc thêm highlight
Zákazník:
Chcem svetlejšiu
→ Tôi muốn sáng hơn
TÌNH HUỐNG 4: TÓC BỊ HỎNG / KHÔ
Zákazník:
Vlasy sú suché a poškodené
→ Tóc bị khô và hư tổn
Kaderníčka:
Odporúčam regeneráciu vlasov
→ Tôi khuyên bạn nên phục hồi tóc
Zákazník:
Bojím sa, že to bude zlé
→ Tôi sợ sẽ không đẹp
Kaderníčka:
Nebojte sa
→ Đừng lo
Kaderníčka:
Bude to pekné
→ Sẽ đẹp thôi
Kaderníčka:
Ukážem vám počas práce
→ Tôi sẽ cho bạn xem trong lúc làm
TÌNH HUỐNG 6: ĐỀ NGHỊ SỬA MIỄN PHÍ / GIẢI QUYẾT
Kaderníčka:
Môžeme to opraviť zadarmo
→ Tôi có thể sửa miễn phí
Kaderníčka:
Chcem, aby ste boli spokojná
→ Tôi muốn bạn hài lòng
Kaderníčka:
Teraz je to lepšie?
→ Bây giờ ổn hơn chưa?
Zákazník:
Áno, ďakujem
Kaderníčka:
Ďakujem za trpezlivosť
→ Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn
🗣️ GIAO TIẾP VỚI KHÁCH
Čo si želáte? → Bạn muốn gì?
Aký strih chcete? → Bạn muốn kiểu nào?
Akú farbu chcete? → Bạn muốn màu gì?
Je to v poriadku? → Ổn không?
Páči sa vám to? → Bạn có thích không?
Krátke alebo dlhé vlasy? – Tóc ngắn hay dài?
Rovné alebo kučeravé? – Tóc thẳng hay xoăn?
Koľko chcete skrátiť?
Bạn muốn cắt ngắn bao nhiêu?
Chcete ofinu? Bạn có muốn mái không?
Máte nejakú predstavu?
Bạn có ý tưởng gì không?
Bude to trochu teplé. – Sẽ hơi nóng một chút
Odporúčam túto farbu.
Tôi khuyên bạn chọn màu này
Tento účes vám veľmi pristane.
Kiểu này rất hợp với bạn
Myslím si, že toto bude pre vás lepšie
→ Mình nghĩ cái này sẽ hợp với bạn hơn
Ak chcete, môžeme skúsiť aj toto
→ Nếu bạn muốn, mình có thể thử cái này
Rozhodnite sa pokojne, počkám
→ Bạn cứ suy nghĩ thoải mái, mình đợi
Môžeme to urobiť postupne
→ Mình có thể làm từ từ
Nemusíte sa báť
→ Bạn không cần lo
• vlasy – tóc
• kaderníctvo – tiệm tóc
• kaderník / kaderníčka – thợ tóc
• účes – kiểu tóc
• strih – cắt tóc
• farbenie – nhuộm tóc
• melír – highlight
• žehlenie vlasov – duỗi tóc
• umývanie vlasov – gội đầu
• sušenie – sấy tóc
• styling – tạo kiểu
• nožnice – kéo
• hrebeň – lược
• kefa – bàn chải
• fén – máy sấy
• žehlička na vlasy – máy duỗi
• kulma – máy uốn
• strojček – tông đơ
• sponky – kẹp tóc
• strihanie – cắt tóc
• umývanie – gội đầu
• fúkanie – sấy tóc
• farbenie – nhuộm
• melírovanie – highlight
• tónovanie – phủ màu
• regenerácia vlasov – phục hồi tóc
• maska na vlasy – hấp tóc
• úprava účesu – tạo kiểu
• vyrovnávanie vlasov – duỗi tóc
• kulmovanie – uốn tóc
blond – vàng
• tmavý blond – vàng đậm
• svetlý blond – vàng sáng
• hnedá – nâu
• tmavohnedá – nâu đậm
• čierna – đen
• ryšavá – đỏ cam
• červená – đỏ
• fialová – tím
• šedá – xám
• platinová blond – vàng bạch kim
• pastelová farba – màu pastel
06/04/2026
Bạn làm nail ở Slovakia? Lưu ngay để dùng với khách mỗi ngày ❣️
💅 TỪ VỰNG CƠ BẢN
• nechty – móng tay
• manikúra (MA-ni-kú-ra) – làm móng
• pedikúra (PE-di-kú-ra) – làm chân
• lak – sơn
• lakovanie – sơn móng
• gélové nechty – móng gel
• akrylové nechty – móng bột
• umelé nechty – móng giả
🛠️ DỤNG CỤ
• pilník – dũa
• nožnice – kéo
• kliešte – kềm
• štetec – cọ
• lampa – đèn UV
• fréza – máy mài
✨ DỊCH VỤ
• doplnenie – dặm móng
• odstránenie – tháo móng
• čistenie – làm sạch
• úprava nechtov – chỉnh sửa móng
• skrátenie – cắt ngắn
• leštenie – làm bóng
💖 MÀU NAIL PHỔ BIẾN
červená – đỏ
modrá – xanh dương
zelená – xanh lá
žltá – vàng
biela – trắng
čierna – đen
ružová (RU-žo-vá) – hồng
svetloružová – hồng nhạt
tmavoružová – hồng đậm
tmavofialová (TMA-vo-FIA-lo-vá) – tím đậm
béžová (BÉ-žo-vá) – n**e
hnedá (HNE-dá) – nâu
šedá (ŠE-dá) – xám
zlatá (ZLA-tá) – vàng kim
strieborná (STRIE-bor-ná) – bạc
trblietavá (trb-lie-ta-vá) – lấp lánh
priehľadná – trong suốt
perleťová (per-le-ťo-vá) – ánh ngọc trai
matná (MAT-ná) – lì (matte)
lesklá (LES-klá) – bóng
neónová ružová – hồng neon
neónová zelená – xanh neon
pastelová farba – màu pastel
🗣️ GIAO TIẾP VỚI KHÁCH
Dobrý deň – Xin chào
Ako sa máte? – Bạn khỏe không?
Čo si želáte? – Bạn muốn gì?
Akú službu chcete? – Bạn muốn dịch vụ gì?
Akú farbu chcete? – Bạn muốn màu gì?
Krátke alebo dlhé nechty? – Móng ngắn hay dài?
Prosím – làm ơn
Ďakujem – cảm ơn
Máte radšej svetlú alebo tmavú farbu?
Bạn thích màu sáng hay tối?
Táto farba je veľmi pekná.
Màu này rất đẹp.
Odporúčam túto farbu.
Tôi khuyên bạn chọn màu này.
Chcete akrylové nechty alebo gélové nechty?
Bạn muốn móng bột hay móng gel?
Chcete manikúru alebo pedikúru?
Bạn muốn làm tay hay chân?
Máte nejakú predstavu?
Bạn có ý tưởng gì không?
Je to v poriadku? Ổn không?
Bolí to? Có đau không?
Chcete kratšie?
Bạn muốn ngắn hơn không?
Chcete dlhšie nechty?
Bạn muốn dài hơn không?
Prosím, uvoľnite ruku.
Làm ơn thả lỏng tay.
Počkajte prosím chvíľu
Làm ơn đợi một chút
Ešte chvíľku, prosím
Đợi thêm một chút nhé
Cena je 30 eur
Giá là 30 euro
Platíte kartou alebo hotovosťou?
PLA-ti-te KAR-tou A-le-bo HO-to-vos-ťou
Bạn trả bằng thẻ hay tiền mặt?
Hotovo - Xong rồi
Páči sa vám to?
Bạn có thích không?
Ďakujem, pekný deň
Cảm ơn, chúc bạn ngày tốt lành
05/04/2026
Dưới đây là danh sách các trường có quyền tổ chức thi và cấp chứng chỉ A2.
Bratislava
Jazyková škola
Palisády 38, 811 06 Bratislava
International House Bratislava
Námestie SNP 14, 811 06 Bratislava
iCan (súkromná jazyková škola)
Panónska cesta 3604/17, 851 04 Bratislava
Volis Academy
Štefánikova 19, 811 05 Bratislava
Nitra
Jazyková škola
Golianova 68, 949 01 Nitra
E-KU Inštitút jazykovej a interkultúrnej komunikácie
Piaristická 2, 949 01 Nitra
Premier Class
Studená 855/165, 949 01 Nitra
Košice
Hlavná 113, 040 01 Košice
Jazyková škola
Užhorodská 8, 040 11 Košice
iCan
Mojmírova 12, 040 01 Košice
Jazyková škola
Veľká okružná 24, 010 01 Žilina
Jazyková škola
Mnoheľova 828, 058 46 Poprad
Jazyková škola
Plzenská 10, 080 01 Prešov
Jazyková škola
1. mája 2, 911 01 Trenčín
Jazyková škola pri Gymnáziu M. M. Hodžu
M. M. Hodžu 860/9, 031 36 Liptovský Mikuláš
Jazyková škola (SOŠ)
Mierová 727, 072 22 Strážske
Jazyková škola (Gymnázium)
L. Štúra 26, 071 01 Michalovce
Via Humana
Kráľovská 11, 909 01 Skalica
MK jazykové centrum
Pplk. Pljušťa 26/777, 909 01 Skalica
Jazyková škola
Javorová 16, 052 01 Spišská Nová Ves
Mobile College (2 cơ sở)
P. Mudroňa 10, 036 01 Martin
RK Centrum Universa
Kuzmányho 5, 974 01 Banská Bystrica
Jazyková škola (Gymnázium)
Školská 13, 040 11 Moldava nad Bodvou
05/04/2026
gynekológ bác sĩ phụ khoa
gynekologická ambulancia phòng khám phụ khoa
pacientka bệnh nhân nữ
vyšetrenie khám
prehliadka kiểm tra
termín lịch hẹn
tehotenstvo mang thai
poistenie bảo hiểm
pošva âm đạo
maternica tử cung
vaječník buồng trứng
krčok maternice cổ tử cung
prsia ngực
bruško / brucho bụng
menštruácia kinh nguyệt
cyklus chu kỳ
menštruačný cyklus chu kỳ kinh
bolesť đau
bolí ma brucho tôi đau bụng
bolí ma podbruško tôi đau bụng dưới
krvácanie chảy máu
silné krvácanie chảy máu nhiều
výtok dịch âm đạo
svrbenie ngứa
pálenie rát / nóng rát
nepravidelná menštruácia kinh nguyệt không đều
mešká menštruácia trễ kinh
som tehotná tôi đang mang thai
test tehotenstva test thai
ultrazvuk siêu âm
plod thai nhi
Necítim sa dobre
tôi không khỏe
Bolí ma podbruško
tôi đau bụng dưới
Mám nepravidelnú menštruáciu
tôi bị kinh nguyệt không đều
Mám výtok
tôi có dịch âm đạo
Som tehotná
tôi đang mang thai
Kedy bola posledná menštruácia?
kỳ kinh cuối là khi nào?
Potrebujem vyšetrenie
tôi cần khám
04/04/2026
gynekológ bác sĩ phụ khoa
tehotenstvo mang thai
som tehotná tôi đang mang thai
tehotenská prehliadka khám thai
termín lịch hẹn
ultrazvuk siêu âm
plod thai nhi
srdcový tep nhịp tim
brucho bụng
podbruško bụng dưới
maternica tử cung
krčok maternice cổ tử cung
vaječník buồng trứng
pošva âm đạo
placenta – nhau thai
pupočník – dây rốn
plodová voda – nước ối
plodový vak – túi ối
týždeň tuần
koľko týždňov bao nhiêu tuần
som v 12. týždni tôi đang ở tuần 12
termín pôrodu ngày dự sinh
tehotenský test – que thử thai
pozitívny výsledok – kết quả dương tính
negatívny výsledok – kết quả âm tính
hormón hCG – hormone hCG
krvný test – xét nghiệm máu
pôrod – sinh con / chuyển dạ
cisársky rez – sinh mổ
prirodzený pôrod – sinh thường
potrat – sảy thai
predčasný pôrod – sinh non
kontrakcie – cơn co
gynekologická ambulancia – phòng khám phụ khoa
tehotenská poradňa – phòng khám thai
krvný tlak – huyết áp
cukrovka v tehotenstve – tiểu đường thai kỳ
pohyby plodu – cử động thai
rast plodu – sự phát triển thai
srdcová frekvencia – nhịp tim
vývoj plodu – sự phát triển thai nhi
prasknutie plodovej vody – vỡ ối
odtok plodovej vody – rỉ ối
otváranie krčka maternice – mở cổ tử cung
epidurálna anestézia – gây tê ngoài màng cứng
pôrodná sála – phòng sinh
asistentka pôrodu – nữ hộ sinh
šestonedelie – thời kỳ sau sinh
materské mlieko – sữa mẹ
umelé mlieko – sữa công thức
odsávačka mlieka – máy hút sữa
plienka – tã
detská postieľka – nôi/cũi
kočík – xe đẩy em bé
Dobrý deň, mám termín na prehliadku
xin chào, tôi có lịch khám
Som tehotná
tôi đang mang thai
Som v 3. mesiaci
tôi đang ở tháng thứ 3
Bolí ma podbruško
tôi đau bụng dưới
Mám krvácanie
tôi bị chảy máu
Mám nevoľnosť
tôi bị buồn nôn
Kedy je termín pôrodu?
khi nào là ngày dự sinh?
Je všetko v poriadku?
mọi thứ có ổn không?
Potrebujem vyšetrenie
tôi cần khám
Lekár: Máte krvácanie?
→ Bác sĩ: Bạn có bị chảy máu không?
Pacientka: Nie, nemám.
→ Bệnh nhân: Không, tôi không bị.
Lekár: Dobre, urobíme ultrazvuk.
→ Bác sĩ: Tốt, chúng ta sẽ siêu âm.
Lekár: Vidím plod, všetko vyzerá v poriadku.
→ Bác sĩ: Tôi thấy thai nhi, mọi thứ có vẻ ổn.
Pacientka: Ďakujem, to ma teší.
→ Bệnh nhân: Cảm ơn, tôi rất yên tâm.
Lekár: Budete musieť ísť na krvný test a test moču.
→ Bác sĩ: Bạn cần làm xét nghiệm máu và nước tiểu.
Pacientka: Dobre.
→ Bệnh nhân: Được.
Lekár: Užívate nejaké lieky?
→ Bác sĩ: Bạn có đang dùng thuốc gì không?
Pacientka: Nie.
→ Bệnh nhân: Không.
Lekár: Jedzte zdravo a oddychujte.
→ Bác sĩ: Hãy ăn uống lành mạnh và nghỉ ngơi.
Lekár: Nezdvíhajte ťažké veci.
→ Bác sĩ: Không mang vác nặng.
Lekár: Tu máte vitamíny.
→ Bác sĩ: Đây là vitamin cho bạn.
Pacientka: Ďakujem pekne.
→ Bệnh nhân: Cảm ơn rất nhiều.
Lekár: Dovidenia.
→ Bác sĩ: Tạm biệt.
04/04/2026
Bộ phận cơ thể
hlava đầu
oko / oči mắt
ucho tai
nos mũi
hrdlo họng
krk cổ
ruka tay
noha chân
brucho bụng
chrbát lưng
zub răng
hrudník ngực
lekár bác sĩ
nemocnica bệnh viện
ambulancia phòng khám
pacient bệnh nhân
sestra y tá
vyšetrenie khám bệnh
termín lịch hẹn
recept đơn thuốc
liek thuốc
poistenie bảo hiểm
krvný test xét nghiệm máu
moč nước tiểu
test moču xét nghiệm nước tiểu
tlak huyết áp
merať tlak đo huyết áp
teplota nhiệt độ
merať teplotu đo nhiệt độ
röntgen chụp X-quang
ultrazvuk siêu âm
bolí ma tôi đau
bolí ma hlava tôi đau đầu
bolí ma brucho tôi đau bụng
bolí ma hrdlo tôi đau họng
mám horúčku tôi bị sốt
kašlem tôi ho
mám nádchu tôi sổ mũi
zvraciam tôi nôn
mám hnačku tôi tiêu chảy
mám závraty tôi chóng mặt
som unavený tôi mệt (nam)
som unavená tôi mệt (nữ)
Mám termín tôi có lịch hẹn
Nemám termín tôi không có lịch hẹn
Necítim sa dobre tôi không khỏe
Čo vás bolí? bạn đau gì?
Kde vás bolí? bạn đau ở đâu?
Ako dlho to trvá? bị bao lâu rồi?
Od včera từ hôm qua
Už tri dni đã 3 ngày
Potrebujem lieky tôi cần thuốc
Ako mám užívať liek? uống thuốc như thế nào?
Koľkokrát denne? ngày mấy lần?
Pred jedlom trước ăn
Po jedle sau ăn
Pomoc! cứu!
Volajte záchranku! gọi cấp cứu!
Nemôžem dýchať tôi không thở được
Bolí ma na hrudi tôi đau ngực
Posaďte sa. Mời ngồi
Aké máte ťažkosti? Bạn có triệu chứng gì?
Mám bolesť hrdla a mám horúčku.
Tôi bị đau họng và bị sốt.
Suchá pokožka – da khô
Kašeľ – ho
Mám hlien – tôi có đờm
Je mi nevoľno – tôi buồn nôn
Horúčka – sốt
Zápal – viêm
Alergia - dị ứng
03/04/2026
1. žiť = “sống”
• Nói về cuộc sống nói chung, cách sống, trải nghiệm sống
• Mang nghĩa rộng và trừu tượng hơn
Ví dụ:
• Chcem žiť šťastne. → Tôi muốn sống hạnh phúc
• Ako chceš žiť? → Bạn muốn sống như thế nào?
Moja teta nežije → Dì tôi không còn sống.
👉 Tập trung vào chất lượng / cách sống
2. bývať = “ở / cư trú”
• Nói về nơi ở cụ thể, thường là lâu dài
• Tương đương “ở” hoặc “sống tại (địa điểm)”
Ví dụ:
• Bývam v Bratislave. → Tôi sống ở Bratislava
• Kde bývaš? → Bạn ở đâu?
👉 Tập trung vào địa điểm sống
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Contact the school
Website
Address
Bratislava