31/10/2023
‼️Glad Halloween 🎃👻!!!
Bus eller godis?
Trong Tiếng Anh “bus eller godis” có nghĩa là “Trick or treat”. Vào dịp lễ Halloween, ở Thuỵ Điển, trẻ em sẽ mặc đồ ma quái và đến nhà hàng xóm gõ cửa. Các bạn sẽ nghe câu hỏi Bus eller godis? Lúc này sẽ trả lời thế nào?
Svar: bus! = att busa (tính từ: busig/ busigt) - có nghĩa là fool around. Khi trả lời bus có nghĩa là các bạn muốn chúng ném giấy vệ sinh lên cây cối hoặc trên cửa nhà mình, hoặc các hành động không mấy đẹp mắt khác 😉.
Svar: Godis! —> có nghĩa đen là kẹo. Bạn sẽ cho trẻ em kẹo và họ sẽ nói Tack! Sau đó chúc bạn Glad Halloween!
Vậy, các bạn đã sẵn sàng thực hành bus eller godis vào dịp lễ Halloween này chưa? Lycka till!! 😊
17/05/2022
Våren har redan kommit i Sverige!
(Mùa xuân đã đến trên dất nước Thụy Điển)
Các từ vựng về các mùa trong năm và thời gian trong tuần trong tiếng Thụy Điển cũng rất đơn giản vì nó cũng giống như Tiếng Anh, những danh từ thời gian này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại nên rất dễ nhớ phải không nè 😊.
Månader (các tháng trong năm):
januari (tháng 1)
februari (tháng 2)
mars (tháng 3)
april (tháng 4)
maj (tháng 5)
juni (tháng 6)
juli (tháng 7)
augusti (tháng 8)
september (tháng 9)
oktober (tháng 10)
november (tháng 11)
december (tháng 12)
Veckodagar (các ngày trong tuần):
måndag (thứ 2)
tisdag (thứ 3)
onsdag (thứ 4)
torsdag (thứ 5)
fredag (thứ 6)
lördag (thứ 7)
söndag (chủ nhật)
09/02/2022
‼ NGÀY THỨ 4
Hur --> Như thế nào
Gammal ---> tuổi, già, cũ
Han --> Anh ấy, em ấy, chú ấy...(từ chỉ giới tính nam)
Hon --> cô ấy, em ấy, bà ấy...(từ chỉ giới tính nữ)
Den/Det --> Nó (Den dùng cho những danh từ En, Det dùng với danh từ Ett)
Hur gammal är du? (Bạn bao nhiêu tuổi)
--> Jag är 30 år gammal.
Trong giao tiếp tiếng Thụy Điển, để hỏi tuổi của một người nào đó thì dùng mẫu câu:
HUR GAMMAL ÄR DU?
HUR GAMMAL ÄR HON?
HUR GAMMAL ÄR HAN?
Tiếng Thụy Điển rất dễ phải không nào!!!
12/01/2022
‼ NGÀY THỨ 3
Để bắt đầu một cuộc hội thoại với người mới quen hoặc muốn tìm hiểu về một người nhập cư thì người Thụy Điển sẽ dùng mẫu câu này:
Vart kommer du ifrån?
(Bạn đến từ đâu?)
Jag kommer ifrån Vietnam. Du då?
(Tôi đến từ Việt Nam. Còn bạn?)
Vart --> Ở đâu, tại đâu, nơi nào (where)
Kommer --> Đi đến, đến (come)
Du --> bạn (you)
Ifrån --> từ (from)
Du då ---> Còn bạn? (and you?)
Tiếng Thụy Điển rất dễ phải không nào! Học 5 từ vựng mỗi ngày và xây dựng các đoạn giao tiếp đơn giản các bạn sẽ có được một thành quả đáng kể sau 1 năm đấy. Lycka till! (Chúc may mắn!)
08/01/2022
‼ NGÀY THỨ 2
Chào hỏi trong tiếng Thụy Điển hoàn toàn đơn giản với nhiều từ vựng thông thường.
Từ xin chào kiểu trịnh trọng trong tiếng Thụy Điển thường là HEJ. Nhiều người sẽ bị lẫn lộn với từ HEY trong Tiếng Anh. Nếu nói hai lần HEJ HEJ việc chào hỏi sẽ trở nên ít trịnh trọng hơn và nó cũng có nghĩa là TẠM BIỆT.
Hejsan, hallå, tjena/tjenare cũng là những từ dùng để nói XIN CHÀO!
God morgon: Chào buổi sáng!
God dag: Chào buổi trưa (dùng từ 12 giờ đến 18 giờ/ hoặc cho đến khi trời bắt đầu chập tối).
Good eftermiddag: cũng có thể dùng như CHÀO BUỔI TRƯA (đến 15h)
God kväll: Chào buổi tối (Sau 18 giờ hoặc lúc trời tối hoàn toàn).
God natt: Ngủ ngon! (Dùng khi chuẩn bị đi ngủ).
20/12/2021
‼️ NGÀY THỨ 1
Phương pháp học 5 từ vựng mỗi ngày của Marie Rödemark - một trong những giáo viên SFI xuất sắc nhất Thụy Điển mang lại một hiệu quả đáng kể trong việc học tiếng Thụy Điển. Với trình độ A2 yêu cầu bạn phải có ít nhất 1500 từ vựng. Khi bạn học trình độ A1-A2 đồng nghĩa với việc kho từ vựng của bạn sẽ được đạt đến ngưỡng 2300-2500 từ. Điều này quả thật không khó nếu bạn có sự hướng dẫn của Học Tiếng Thụy Điển.
Hej --> Xin chào!
Tack! --> Cảm ơn!
Bra! --> Tốt, khỏe
Hur? --> Như thế nào? (Từ để hỏi)
Du --> Bạn
Hội thoại (konversation):
A. Hej! Hur mår du? (Xin chào, bạn có khỏe không?)
B. Jag mår bra, tack! Du då? (Tôi rất khỏe, cảm ơn! Còn bạn?)
A. Jag mår också bra! Hej då. (Tôi cũng rất khỏe, tạm biệt).
19/12/2021
4 từ mà người Thuỵ Điển thường dùng trong đời sống và nó cũng là từ đặc biệt. Bạn có thể dùng từ đơn hoặc đặt nó vào trong câu:
1. Underbar – underbart – underbara: tuyệt vời, thật ngạc nhiên
Ví dụ:
Jag hade en underbar kväll med kompisar på bio—> Tôi đã có một đêm tuyệt vời với những người bạn ở rạp chiếu phim.
Så underbart att se dig! —> Thật ngạc nhiên (tuyệt vời) khi nhìn thấy bạn.
2. Härlig – härligt – härliga: đáng yêu, huy hoàng, tuyệt vời, rất ngon (đồ ăn)
Ví dụ:
Det kändes härligt att prata svenska. —> Thật tuyệt vời khi nói tiếng Thuỵ Điển.
3. Mysig – mysigt – mysiga: ấm áp
Ví dụ: Vädret är mysigt idag. —> Hôm nay thời tiết rất ấm áp.
4. Toppen! = mycket bra: thật tuyệt, rất tốt, rất giỏi.
Người Thuỵ Điển dùng từ này khi có cái gì đó làm họ hài lòng hoặc là khen ngợi ai đó. Chỉ nói là “Toppen!”
18/12/2021
80% av alla ord är EN-ord
20% är ETT-ord
1. Alla MÖBLER är EN-ord. 2 undantag har jag hittat: ett bord, ett skåp.
Tất cả các từ vựng về NỘI THẤT là EN-ord ngoại trừ hai từ mà tôi tìm được là: ett bord (một cái bàn), ett skåp (một cái tủ)
2. Alla GRÖNSAKER kan vara EN-ord. Det finns faktiskt några som är ETT-ord, men bara när de slutar på HUVUD (t.ex.: vitkålshuvud ) MEN OM du säger dem där orden UTAN HUVUD, (t.ex.: vitkål) då kan de alla vara EN-ord. Jag har inte hittat några andra undantag bland grönsakerna som skulle vara ETT-ord. Vad säger du? Stämmer det? ;)
Tất cả các loại RAU đều có thể là EN-ord. Thực sự thì có vài từ là ETT-ord, nhưng chỉ khi chúng kết thúc bằng từ HUVUD (ví dụ như: vitkålshuvud) nhưng nếu bạn nói những từ đó không có HUVUD (ví dụ: vitkål) vậy thì tất cả các từ đều sẽ là EN-ord.
3. FRUKT. De mesta är EN-ord. Det finns undantag, men jag har inte hittat så många, och de kan delas i 2 grupper:
TRÁI CÂY. Hầu hết là EN-ord. Có ngoại trừ, nhưng tôi không thể tìm được nhiều, và chúng có thể được chia thành 2 nhóm:
- ett äpple, ett päron, ett plommon (de är de där frukterna som vi brukar plocka i Ungern sent på sommaren, i slutet av augusti)
Ett äpple (một trái táo), ett päron (một trái lê), ett plommon (một trái mận), (chúng là những trái cây mà chúng ta thường hái ở Hungary vào cuối hè, vào cuối tháng 8).
- alla ord som slutar på -bär och alla andra som ser ut som bär: ett björnbär, ett körsbär, ett vinbär, ett hallon , ett hjortron (OBS! jordgubbe liknar också men den är EN jordgubbe!) Finns det några andra till som är ETT-ord, vad tycker du?
Tất cả những từ kết thúc bằng -bär hoặc tất cả những từ khác mà trông giống như bär: ett björnbär, ett körsbär, ett vinbär, ett hallon, ett hjortron (Chú ý! Jordgubbe giống với bär nhưng nó lại là EN jordgubbe.
4. KLÄDER: Jag tycker att nästan alla kläder är också EN-ord.
Några undantag: ett linne, ett nattlinne, ett bälte, ett skärp (Finns det mer kanske?)
Fast det finns flera som vi brukar använda i PLURAL: (ett par) byxor / trosor/ kalsonger + (ett par) vantar/handskar/skor/ strumpor ...
QUẦN ÁO: tôi nghĩ là hầu hết tất cả quần áo cũng là EN-ord.
Có vài ngoại lệ: ett linne, ett nattline, ett bälte, ett skärp (có lẽ còn nữa?)
Dù có một vài từ chúng ta thường dùng ở dạng số nhiều: (Ett par có nghĩa là một cặp) ett par byxor (một cái quần), ett par trosor (cái quần lót), ett par kalsonger (cái quần lót) + (ett par) vantar/handskar/skor…
17/12/2021
Thụy Điển là một quốc gia xinh đẹp ở vùng Scandinavian Bắc Âu. Luôn có mặt trong top 5 những quốc gia đáng sống trên thế giới. Việc học tiếng Thụy Điển dành cho những người có kế hoạch sang đây sinh sống đã dần trở nên phổ biến. Kể cả những ai đã và đang sống tại Thụy Điển cũng muốn có khả năng về ngôn ngữ tốt hơn để hòa nhập vào xã hội Thụy Điển.
Dưới đây là những cụm từ và câu nói cơ bản trong tiếng Thụy Điển mà chúng ta hay sử dụng hằng ngày:
Godmorgon --> Chào buổi sáng!
Hej/God dag --> Xin chào!
God kväll --> Chào buổi tối!
Hej då/ adjö --> Tạm biệt!
Tack --> Cảm ơn.
Tack så mycket --> Cảm ơn rất nhiều
Hur mår du? --> Bạn có khỏe không?
Jag mår bra, tack! --> Tôi rất khỏe, cảm ơn!
Việc phát âm tiếng Thụy Điển rất quan trọng, vì khi chúng ta phát âm đúng thì kỹ năng nghe mới được cải thiện. Hãy theo dõi trang của chúng tôi và cùng nhau Học Tiếng Thụy Điển nhé. Hãy liên hệ với chúng tôi nếu các bạn cần sự giúp đỡ. Ha det så bra!